Câu chuyện về thần Thao Wessuwan của người Thái
01/06/2025
Câu chuyện về Thao Wessuwan bắt nguồn từ sử thi "Ramayana." Theo truyền thuyết, ông xuất thân từ dòng dõi của thần Brahma (Phạm Thiên), một trong ba vị thần tối cao. Brahma có một người con tên là Purat (còn gọi là Thao Ratasathian). Purat là người có tâm hồn cao đẹp, luôn tuân theo giới luật và thường xuyên hành thiền để tôn thờ các vị thần

Tên của Thao Wessuwan rất quen thuộc với người Thái, và là một trong bốn vị hộ pháp bảo vệ thế gian, trong đó ông cai quản phương Bắc. Đặc biệt, thời ông bà tổ tiên của chúng ta, Thao Wessuwan được coi là một trong những vị thần được người Thái tôn kính nhất. Theo niềm tin của người Thái xưa và nay, Thao Wessuwan là một vị thần quỷ có quyền năng bảo vệ và che chở, giúp những người tôn thờ ông tránh được sự quấy nhiễu của ma quỷ. Vì vậy, những ai sợ ma hoặc thường xuyên bị ma ám, phải làm việc ở nơi hoang vu hoặc đáng sợ, đều nên có tượng Thao Wessuwan để thờ phụng và mang theo bên mình. Quyền lực của Thao Wessuwan sẽ bảo vệ họ khỏi ma quỷ và các loại tà thuật hắc ám.

Ngoài khả năng bảo vệ khỏi ma quỷ, Thao Wessuwan còn có quyền lực về tài chính, vì ông cũng là người cai quản kho báu của đất liền và ban phước tài lộc cho những ai tôn kính ông. Do đó, Thao Wessuwan không chỉ là một vị thần thông thường, mà còn là một vị thần cai quản và trừng trị ma quỷ cũng như ban phát của cải cho những người hành thiện.
Câu chuyện về Thao Wessuwan bắt nguồn từ sử thi "Ramayana." Theo truyền thuyết, ông xuất thân từ dòng dõi của thần Brahma (Phạm Thiên), một trong ba vị thần tối cao. Brahma có một người con tên là Purat (còn gọi là Thao Ratasathian). Purat là người có tâm hồn cao đẹp, luôn tuân theo giới luật và thường xuyên hành thiền để tôn thờ các vị thần.
Purat không muốn phụ nữ đến gần khu vực mà ông hành thiền vì lo sợ sự ồn ào sẽ phá hủy sự tập trung của mình. Do đó, ông đã nguyền rằng nếu người phụ nữ nào bước vào lãnh địa của ông, ngay lập tức cô ấy sẽ mang thai. Chuyện này được tất cả phụ nữ trong thành phố biết đến, trừ một người phụ nữ tên Itavita, người không hề biết gì về lời nguyền này. Một ngày nọ, cô vô tình bước vào khu vực mà Purat đang hành thiền, và ngay khi cô thấy ông, cô lập tức mang thai.
Sau khi trở về nhà, cha mẹ và người thân của cô rất sốc và hỏi cô về những gì đã xảy ra. Khi cô kể lại câu chuyện, họ đã đưa Itavita đến gặp Purat, và sau đó, cô sinh ra một đứa con trai tên là Vishrava. Sau này, Vishrava kết hôn với nữ thần Thephawanni và sinh ra một người con trai tên là Thao Kuvera (hay Thao Wessuwan).
Có nhiều truyền thuyết khác nhau về Thao Wessuwan, một số người cho rằng ông là con trực tiếp của Purat. Ông có nhiều tên gọi khác nhau như Thao Kuvera, Thao Vaisravana, và trong sử thi Ramayana, ông được gọi là Kuvera. Khi sống làm người, Thao Wessuwan luôn giữ gìn đức hạnh và tu hành khổ hạnh như cha và ông nội của mình. Ông vào rừng tu hành, ăn chay và chỉ sống nhờ không khí, và đạt được trình độ cao trong thiền định. Thao Wessuwan có thể duy trì cơ thể mà không cần thức ăn hay nước uống, mà chỉ dựa vào các tinh chất từ không khí.
Thao Wessuwan đã tu hành trong nhiều năm và đạt đến trình độ thiền định cao nhất. Thần Brahma và thần Indra đã đến ban cho ông những phước lành. Thao Wessuwan được ban quyền lực cai quản toàn thế giới, trở thành vị thần của cải và không bao giờ chết. Thần Brahma còn ban cho ông một lâu đài đặc biệt có thể bay tới bất cứ nơi nào ông muốn.
Thao Wessuwan còn được biết đến với hình tượng một vị thần khổng lồ, thường cầm một cây gậy lớn, biểu tượng cho quyền lực của ông trong việc cai quản ma quỷ và ban phước tài lộc.
Một người duy nhất cũng có quyền lực để khuất phục các loại ma quỷ một cách dễ dàng. Do đó, những ai tôn thờ Thao Wetsuwan (Thần giữ của) nếu nhớ đến Ngài cùng với chín vị thần hộ vệ, sẽ gặp nhiều may mắn. Bởi sức mạnh của chín vị thần hộ vệ này sẽ che chở và ban phước lành, giúp người đó được an khang thịnh vượng mãi mãi. Ngoài chín vị thần hộ vệ hùng mạnh này, Thao Wetsuwan còn có mười hai quỷ thần chuyên theo dõi các sự việc trên thế gian, gọi là Yakkha Ratika.
Những vị này có nhiệm vụ giám sát hành vi của con người, theo dõi những ai làm việc thiện và ác, đồng thời quan sát các loài ma quỷ khác xem chúng có tuân theo quy luật hay không. Sau đó, họ báo cáo lại cho mười hai vị thần cửa, và những vị thần cửa sẽ tường trình lại với Thao Wetsuwan.
Những quỷ thần này thường có tùy tùng là trẻ em, người nam hoặc nữ. Khi vẽ tranh, người ta thường vẽ họ ngồi trên vai của con người. Điều này biểu thị rằng, những người bình thường cũng có thể trở thành thuộc hạ của Thao Wetsuwan, với nhiệm vụ là phục vụ các quỷ thần. Một số thầy giáo cho rằng việc quỷ thần cưỡi lên cổ người khác là dấu hiệu của sự liên kết giữa con người với các thế lực siêu nhiên.
Có những người có năng lực giao tiếp với thế giới tâm linh, được gọi là người có thần linh hoặc linh hồn nhập thể. Không phải mọi vị thần đều nhập vào cơ thể người một cách hoàn toàn. Đối với các vị thần hộ vệ của Thao Wetsuwan, họ có thể ngồi trên cổ hoặc vai của người đó, và bằng sức mạnh tâm linh cao hơn, họ có thể kiểm soát thân thể của người này.
Những người bị quỷ thần cưỡi lên cổ thường không nhận thức được điều đó cho đến khi họ gặp được các thầy tâm linh có thể cảm nhận và nhận biết sự hiện diện của linh hồn. Những người có khả năng này có thể nhận ra điều đó thông qua giấc mơ hoặc thiền định. Những hiện tượng này thuộc về thế giới huyền bí.
Các quỷ thần của Thao Wetsuwan có quyền năng cao hơn những quỷ thần bình thường. Họ có thể sử dụng các vật phẩm siêu nhiên và cưỡi những con vật như voi, ngựa, hoặc thậm chí cưỡi lên vai người. Một số ghi chép còn cho rằng họ thích cưỡi trên lưng phụ nữ đang mang thai.
Những người có duyên nghiệp với quỷ thần thường sẽ bị nhập thể để thực hiện nhiệm vụ. Những người bị quỷ thần của Thao Wetsuwan nhập thể thường nghĩ rằng mình là hiện thân của Thao Wetsuwan, bởi vì các quỷ thần này hoạt động nhân danh ngài. Vì vậy, trong cộng đồng những người tin vào thần linh, nhiều người tự cho rằng mình có sự hiện diện của Thao Wetsuwan. Tuy nhiên, điều này thực chất chỉ là sự hiện diện của thuộc hạ của ngài, bởi vì Thao Wetsuwan là một vị thần tối cao, không dễ dàng nhập thể.
Theo đạo Phật, Thao Wetsuwan là một vị thần đã đạt tới quả vị sơ đà hàm, có nghĩa là Ngài đã vượt qua những sự ràng buộc của thế gian. Ngài đã đóng chặt cánh cửa địa ngục và sẽ đạt tới niết bàn trong tối đa bảy kiếp nữa, nếu không thì có thể chỉ trong một kiếp. Điều này cho thấy rằng Thao Wetsuwan là một vị thần tối cao với phẩm chất cao cả, vượt xa việc nhập vào cơ thể của con người.
Trong câu chuyện về các vị thần linh nhập thể, có một ghi chép về việc thần Naga nhập thể tại Phật tháp Phanom vào năm 2517 (theo Phật lịch). Vị thần Naga nhập vào một người phụ nữ và giải thích rằng có hai lý do khiến các vị thần có thể nhập vào con người. Thứ nhất, là do nghiệp lực đã liên kết giữa thần và người. Thứ hai, là các vị thần có sức mạnh tâm linh cao hơn, có thể điều khiển cơ thể của con người mà không cần phải nhập vào hẳn.
Ngày hôm đó, thật may mắn là ngày rằm trăng tròn, cũng là ngày Tứ Đại Thiên Vương (Tứ Đại Thiên Vương tương đương với Thần Tài - Thần của sự giàu có và phồn thịnh) đi tuần tra để xem ai đang làm điều thiện và điều ác. Trong lúc đi ngang qua phòng của Asanthamitta (Nàng Asanthamitta), Ngài nghe thấy tiếng thở dài và tiếng thổn thức buồn bã của nàng, vì vậy Ngài hiện ra trong hình dạng thần thánh và nói với nàng đừng sợ hãi. Ngài còn nói rằng kiếp trước nàng đã dâng cúng vải y cho Phật Độc Giác, và nhờ phước này, nàng sẽ có được người chồng mong muốn.
Sau đó, Tứ Đại Thiên Vương đã ban cho nàng Asanthamitta một hộp thần kỳ, và nói rằng bất cứ khi nào nàng muốn có vải y, chỉ cần lấy từ hộp thần kỳ này, và dù lấy bao nhiêu đi nữa, hộp cũng sẽ không bao giờ cạn. Sáng hôm sau, nàng có thể dâng cúng đến 60.000 bộ y cho các nhà sư, đúng như mong ước. Từ đó, Vua Sri Dharma So Kharat đã tin tưởng vào công đức và sự cao quý của nàng.
Câu chuyện này cho thấy rằng Tứ Đại Thiên Vương có trách nhiệm giám sát những khổ đau và hạnh phúc của con người, đồng thời giúp đỡ những người đã tích luỹ công đức từ kiếp trước. Bởi vì thế giới này chịu sự chi phối của nghiệp lực, mọi sinh linh đều phải sống theo luật nhân quả mà chính họ đã tạo ra, và ngay cả thần thánh cũng không thể giúp đỡ nếu người đó không có phước đức.
Tiếp theo, chúng ta sẽ nói về vũ khí thiêng liêng của Tứ Đại Thiên Vương. Trong một bài kinh, có đề cập đến vũ khí thiêng liêng của 5 vị thần quan trọng:
- Thần Indra (Vua Trời) có vũ khí là sấm sét (Vajra)
- Tứ Đại Thiên Vương có vũ khí là trượng hay gậy
- Thần Yama có vũ khí là đôi mắt
- Ác Quỷ Alavaka có dây thòng lọng
- Thần Vishnu có vòng tròn.
Trong số năm vũ khí này, tất cả đều được coi là vũ khí thiêng liêng có sức mạnh khủng khiếp, khiến cả ba cõi đều phải khiếp sợ, đặc biệt là ma quỷ. Trong đó, trượng của Tứ Đại Thiên Vương, thường được vẽ dưới dạng gậy xoắn - biểu tượng của yêu tinh. Người ta nói rằng nếu một yêu tinh bị trượng này đánh, cơ thể của nó sẽ tan nát và nó sẽ phải chịu đựng đau khổ mãi mãi.
Các vị thầy truyền thống đã tuyển chọn vũ khí thiêng liêng của các vị thần và kết hợp chúng thành một bài kinh, và người ta tin rằng chỉ riêng bài kinh này đã có thể xua đuổi ma quỷ, xua tan tà ma. Các vị thầy cổ xưa đã dùng bài kinh này để niệm chú lên tay, lên thanh roi hoặc gạo, nước để trừ ma. Quan trọng nhất là dùng bài kinh để yểm bùa lên vũ khí như dao kiếm, thanh sắt thiêng, để bảo vệ chống lại ma quỷ.
Tuy nhiên, ngoài vai trò là kẻ diệt trừ ma quỷ, Tứ Đại Thiên Vương còn là vị thần bảo hộ của của cải và tài sản trên thế gian. Theo truyền thuyết, Ngài là người cai quản chín loại tài sản, được gọi là Nava Nidhi (Chín bảo vật). Thần Brahma đã ban tặng quyền quản lý tài sản cho Ngài, và vì thế Ngài được coi là vị thần mang đến sự giàu có, sự thịnh vượng cho những ai tôn thờ.
Câu chuyện về Tứ Đại Thiên Vương không chỉ phổ biến ở Thái Lan mà còn được biết đến rộng rãi ở các nước như Ấn Độ, Nepal, Tây Tạng, và Trung Quốc. Ở Ấn Độ, người ta thường khuyên du khách nên cầu nguyện trước tượng của Ngài nếu muốn trở thành triệu phú. Tượng của Tứ Đại Thiên Vương ở hang động Ellora, Ấn Độ, được tạo ra từ thế kỷ thứ 6 hoặc thứ 7 sau Công Nguyên.
Ở Tây Tạng, Ngài còn được biết đến với tên gọi Kubera, vị vua của thành phố Shambhala, một thành phố thịnh vượng và đầy vàng bạc châu báu. Trong Phật giáo Tây Tạng, Ngài được coi là một trong những vị Bồ Tát ban phát của cải cho chúng sinh.
Người ta tin rằng bất cứ ai tôn thờ Tứ Đại Thiên Vương sẽ nhận được sự giàu có và thịnh vượng, và điều này đã tồn tại trong hàng ngàn năm. Thậm chí, ở Nhật Bản, Ngài được gọi là Bishamon, một vị thần của sự giàu có.
Cuối cùng, chúng ta không thể không nhắc đến các bùa hộ mệnh của Tứ Đại Thiên Vương. Các bùa này, thường được tạo ra dưới hình dạng của một vị thần yêu tinh, nhằm bảo vệ người đeo khỏi ma quỷ và tà ma.
Một thời, khi Đức Phật ngự tại chân núi Kỳ Xà Quật, thành Vương Xá, bốn vị Thiên Vương, đứng đầu là Thiên Vương Tỳ Sa Môn (Vessavana), đã xin đến diện kiến Đức Phật cùng với những tùy tùng của họ, bao gồm một số loài như rắn Naga, quỷ Dạ Xoa và các thần Gandharva.
Trong lúc các vị Đại Thiên Vương diện kiến, một số tùy tùng của họ không tỏ lòng kính trọng đối với Đức Phật. Các vị Đại Thiên Vương đều hiểu rõ điều này, và Thiên Vương Tỳ Sa Môn, đứng đầu trong số họ, đã xin dâng cúng một bài kinh để dùng để chế ngự những loài Dạ Xoa, Naga, Gandharva và các loài phi nhân khác không tuân giữ giới luật và đạo đức. Những loài phi nhân này thường quấy nhiễu và gây hại cho con người, cũng như gây khó khăn, làm cho các vị Tỳ kheo ở trong rừng bị đau ốm.
Vì vậy, bốn vị Đại Thiên Vương, với Tỳ Sa Môn Thiên Vương đứng đầu, đã xin phép Đức Phật dâng cúng một bài kinh linh thiêng mà khi tụng niệm, sẽ làm cho các loài ma quỷ sợ hãi và không thể chịu đựng được khi có mặt ở nơi đó. Bài kinh mà bốn vị Đại Thiên Vương dâng lên Đức Phật gọi là "Atanatiya Paritta", gồm hai phần: phần đầu là "Phần chinh phục quỷ dữ", là phần do bốn vị Đại Thiên Vương dâng lên, và phần sau là "Phần dâng lên chư Phật", là phần Đức Phật trực tiếp ban cho các Tỳ kheo. Hai phần này thường được gọi chung là "Kinh thọ trì bốn Thiên Vương", một phong tục được tin rằng có thể xua đuổi tà ma và những điều xui xẻo.
Lễ tụng kinh thọ trì bốn Thiên Vương đã có từ thời cổ xưa. Tài liệu lịch sử của thành phố Nakhon Si Thammarat gọi lễ này là "Lễ trừ ma thuật". Lễ này thường được thực hiện khi có dịch bệnh xảy ra trong thành phố, vì người xưa tin rằng những bệnh dịch nguy hiểm là do ma quỷ gây ra.
Ở miền Trung Thái Lan, đặc biệt là Bangkok, vào thời kỳ vua Rama V, khi bệnh dịch tả lan rộng, người ta cũng tụng kinh thọ trì bốn Thiên Vương để xua đuổi những điều không may mắn. Khi các vị Tỳ kheo tụng kinh này, dịch bệnh dần dần biến mất. Hiện nay, lễ tụng kinh này được tổ chức thường xuyên tại các ngôi chùa, và trong mỗi lần tụng, một số chùa còn tiến hành lễ phật pháp và chế tác vật phẩm linh thiêng. Trong lễ, người ta thường căng chỉ màu trắng trên đầu của những người tham gia, và khi vào nghi lễ, họ sẽ lấy chỉ đã được thắt nút đặt lên đầu mình.
Trong khi tụng kinh, phần mà bốn vị Đại Thiên Vương dâng lên sẽ được các vị sư tụng với âm thanh mạnh mẽ, có nhịp điệu, đôi khi kéo dài âm thanh, tạo cảm giác rùng rợn. Trong lúc này, một số người sẽ xuất hiện các biểu hiện như khóc, cười, hoặc co giật, ngất xỉu. Các hiện tượng này được giải thích do ba nguyên nhân: Thứ nhất, có thể người đó yếu bóng vía, dễ bị sợ hãi. Thứ hai, do tưởng tượng và tâm lý của chính họ. Và thứ ba, có thể người đó thực sự có linh hồn hoặc năng lượng lạ ẩn náu bên trong cơ thể.
Khi những người này tham gia nghi lễ tụng kinh, dưới tác dụng của sức mạnh của bài kinh và năng lực tâm linh của các vị thầy, những linh hồn hoặc năng lượng này không thể chịu đựng được và phải bộc lộ ra ngoài. Các vị thầy sẽ tiến hành trừ tà để loại bỏ những linh hồn đó, giúp người đó khỏi bệnh và cuộc sống trở nên thuận lợi hơn.
Dù thời đại ngày nay là thời đại của khoa học, nhưng niềm tin vào ma quỷ và những khó khăn trong cuộc sống do chúng gây ra vẫn tồn tại, và những nghi lễ như tụng kinh thọ trì bốn Thiên Vương vẫn được coi là một chỗ dựa tinh thần cho những ai tin vào điều đó.
Ngoài ra, việc thỉnh Thiên Vương Tỳ Sa Môn vào nhà cần thực hiện với lòng tôn kính, thiết lập bàn thờ thấp hơn bàn thờ Phật và các vị A-la-hán.