Mutelu Vietnam
Câu chuyện

Luang Pho Jong - Cậu bé bệnh tật bước vào tà áo cà-sa

06/05/2026

Năm 1872 tại xã Na Mai, huyện Bang Sai, Ayutthaya, một đứa trẻ tên Jong chào đời trong cảnh nghèo. Tuổi thơ của cậu chen chúc bệnh tật: thân gầy gò, mắt mờ gần như không thấy, tai điếc gần như không nghe, tính e thẹn co mình. Vậy mà chỉ cần khoác lên y vàng, mọi bệnh khổ đều biến mất như chưa từng tồn tại. Câu chuyện về thân thế và buổi đầu xuất gia của Luang Pho Jong Bhuttasaro - bậc trụ trì chùa Na Tang Nok lừng danh về nước phép, takrut và pha yant - bắt đầu từ chính khoảnh khắc ấy. Một đứa trẻ tưởng chừng vô vọng đã được ngọn đèn Phật pháp thắp sáng cả đời tu hành.

Luang Pho Jong - Cậu bé bệnh tật bước vào tà áo cà-sa

Mở bài

Có những vị cao tăng mà thân thế thuở thơ ấu lại trái ngược hoàn toàn với hình ảnh oai nghi sau này. Luang Pho Jong là một trong số đó. Ngài sinh ra giữa một gia đình nông dân nghèo ở Ayutthaya, mang trong người đủ thứ bệnh tật, nhưng kỳ lạ thay - chỉ cần đặt chân vào ngưỡng cửa nhà chùa, mọi đau yếu đều tan biến. Như thể số phận đã sắp đặt sẵn cho cậu bé Jong một con đường duy nhất: đi trọn đời trong tà áo cà-sa.

Thân thế và tuổi thơ bệnh tật

Luang Pho Jong Bhuttasaro sinh tại xã Na Mai, huyện Bang Sai, tỉnh Phra Nakhon Si Ayutthaya, vào đầu triều vua Rama V của vương triều Chakri. Ngày sinh của ngài là mồng 8 tháng 4 âm lịch năm Thân, nhằm thứ Năm, ngày 6 tháng 3 năm Phật lịch 2415 (tức năm 1872 dương lịch).

Tên thuở nhỏ của ngài là "Jong". Thời ấy người Thái chưa có họ kèm theo tên. Ngài là con trai cả của ông Yot và bà Khlip - hai người làm nghề nông. Luang Pho Jong có hai em ruột là ông Nin (về sau là Phra Athikan Nin) và bà Plik.

Tuổi thơ của Luang Pho Jong tràn ngập bệnh khổ hơn là vui tươi như những đứa trẻ cùng lứa. Ngài bị các loại ký sinh trùng quấy nhiễu từ nhỏ, thân thể gầy gò, mặt mày xanh xao. Tính tình lại e thẹn, chậm chạp, thích co mình một mình, hỏi một câu thì đáp một câu. Tệ hơn, cậu bé Jong còn mắc chứng ù tai gần như điếc và mắt mờ gần như không thấy gì.

Nhưng về tâm hồn, ngài lại khao khát Pháp ngay từ thơ ấu - thích bố thí, cúng dường vào các ngày Sabbatha (rằm, mồng 8), thường nhờ cha mẹ hoặc anh em đưa đến chùa Na Tang Nai gần nhà.

Bước vào áo cà-sa - phép màu đầu đời

Đến khi Jong đủ 12 tuổi, cha mẹ thấy con thích chùa, bám chùa, bèn cho xuất gia làm Sa-di tại chùa Na Tang Nai. Điều kỳ lạ vô cùng đã xảy ra: sau khi thọ Sa-di, mọi chứng bệnh quấy rầy ngài bao năm - ký sinh, ù tai, mắt mờ - đều biến mất hoàn toàn. Ngài trở thành người có sức khỏe rất tốt, an vui trong đời sa-môn, tựa như một điềm báo rằng Luang Pho Jong sẽ ở trong tà áo cà-sa đến hết đời.

Năm Phật lịch 2435 (1892), khi đến tuổi thọ Tỳ-kheo, lễ thọ giới được tổ chức tại giới trường (patthasima) chùa Na Tang Nai. Luang Pho Sun trụ trì chùa Bang Pla Mor làm Hòa thượng bổn sư (Upajjhaya); Phra Ajahn In trụ trì chùa Na Tang Nok làm Kammavacacariya; Phra Ajahn Phothi chùa Na Tang Nai làm Anusavanacariya. Ngài được ban pháp danh "Bhuttasaro Bhikkhu".

Học Pháp và tiếp nhận huyền thuật

Luang Pho Jong an cư tại chùa Na Tang Nai, học Pháp Tạng (Pariyattidhamma), môn Dhamma-sikkha, đồng thời rèn luyện chữ Khom và chữ Thái từ vị Phra Ajahn trụ trì. Ngài đã tinh thông đến mức khiến mọi người ngạc nhiên - cậu bé từng đần đần kém trí ngày nào nay học hành sáng láng.

Không lâu sau, ngài còn thọ nhận sự truyền thừa khoa học huyền thuật và thần chú linh thiêng từ Phra Ajahn Phothi - bậc trụ trì chùa Na Tang Nai có danh tiếng vang dội đương thời. Ngài học đến mức "vét sạch bụng kiến thức của thầy".

Chưa dừng lại ở đó, Luang Pho Jong vẫn không ngừng tìm tòi. Hễ biết nơi nào có Phra Ajahn giỏi, ngài đều tìm đến kính lễ xin làm đệ tử, không sợ băng rừng vượt gai. Sau này ngài đến học môn thiền kammatthan từ Phra Ajahn Luang Pho Pan - bậc keji ajahn của chùa Phikun, được mệnh danh là một trong những bậc đại trưởng lão phái Aranyawasi vĩ đại.

Đắc thiền Asubha - quán bất tịnh

Nhờ siêng năng học tập và bền chí thực hành Tứ Như Ý Túc (Iddhipada), cuối cùng "chiếc đe sắt" đã được mài thành cây kim. Về sau Luang Pho Jong được tôn xưng là bậc chuyên sâu về thiền kammatthan thuộc loại Asupha Patikun (Bất tịnh quán).

Asupha, theo nghĩa, là chỉ các tàn tích của xác thân không còn sinh khí, đáng ghê tởm, đáng chán ngán. Luang Pho Jong thích quán Asupha bởi ngài tin phương pháp đó giúp thấy rõ chân lý: thân ta và muôn loài, khi đã chết đều có trạng thái đáng thương, không đáng yêu, không đáng đẹp - và không ai thoát được. Từ quán niệm này, tâm sẽ khô khan, không còn lòng mê đắm trong sắc, vị, hương, thanh, xúc; sẽ làm nguôi dịu asmi-mana - sự tưởng lầm cho rằng thân thể là cái ta thật có. Sự thật, nó chỉ là chỗ tập hợp tạm thời của năm uẩn, do duyên hợp, đến lúc thì hủy hoại tan rã.

Luang Pho Jong thích quán nhìn các xác chết do người ta đem đến cúng. Ngài lưu giữ trong một căn phòng đặc biệt, rất kín đáo. Vào lúc rảnh khi vắng người, ngài cùng cây nến vào phòng đó, ngồi chăm chú quán nhìn tử thi - dù là xác trương phình chảy nước vàng hay xác khô héo - cho đến khi hình ảnh khắc sâu vào tâm.

Đồng thời, ngài khởi lên trong tâm tình cảm sangvega: xác thân sinh ra rồi đến lúc cũng phải gặp bệnh, tai nạn, tử vong. Khi có người hỏi làm vậy có lợi ích gì, Luang Pho Jong đáp: "Lợi ích là khiến không còn mê đắm yêu thương bản ngã. Nó chỉ là thân mạng được hình thành do duyên hợp của bốn đại - đất, nước, gió, lửa. Tư tưởng vị kỷ, chiếm đoạt lợi của người khác sẽ giảm bớt khỏi các tập khí tham sân si."

Kết

Từ đứa trẻ ốm yếu mắt mờ tai điếc đến vị Tỳ-kheo nắm trọn cả Pháp Tạng lẫn huyền thuật, hành trình vào áo cà-sa của Luang Pho Jong giống như một câu chuyện về duyên nghiệp đã định sẵn. Đó cũng là khởi đầu cho dòng pha yant, takrut và nước phép sẽ vang danh khắp Thái Lan suốt thế kỷ XX.