Mutelu Vietnam
Câu chuyện

Luang Phor Sod Candasaro (phần 4) — Dhammakaya vượt biển sang châu Âu

23/04/2026

Chương 4 tiểu sử **Phra Mongkol Thepmuni (Sod Candasaro)** do **Đức Tăng thống thứ 17 (Somdet Phra Sangharaja Pun Punnasiri)** ghi lại — tập trung vào nửa sau đời Luang Phor chùa Paknam: các công trình xây dựng "không ngân sách cụ thể" mà vẫn hoàn thành, con đường thăng tăng chức chậm chạp kéo dài 30 năm mới được phong Upajjhaya, bệnh cao huyết áp kéo dài hơn 2 năm mà Ngài "không biểu lộ buồn rầu, tiếp khách luôn với nụ cười", và đặc biệt là lần đầu tiên **Dhammakaya chùa Paknam vượt biển sang châu Âu** qua vị giảng viên đại học London William — sau này xuất gia với pháp danh **Kapilavaddho**.

Luang Phor Sod Candasaro (phần 4) — Dhammakaya vượt biển sang châu Âu

Mở đầu

Phần 4 tiểu sử Phra Mongkol Thepmuni (Sod Candasaro) — Luang Phor chùa Paknam, Phasi Charoen, Thonburi — là tiếp nối trước tác của Đức Tăng thống thứ 17 Somdet Phra Ariyawongsagatañāṇa (Pun Punnasiri) chùa Phra Chetuphon (chùa Pho). Phần này kể giai đoạn nửa sau đời của Ngài: công trình xây cất, con đường thăng chức tăng, bệnh duyên kéo dài hơn 2 năm, và quan trọng hơn cả — sự kiện pháp môn Vijja Dhammakaya lần đầu tiên vượt biển sang châu Âu.

"Luang Phor" vẫn là Luang Phor

Dù Ngài được phong chức Phra Khru Sanyabat, không ai gọi Ngài bằng chức ấy — mà vẫn luôn gọi là "Luang Phor". Có người không biết Ngài đã được phong chức, vì các tỳ kheo, sa di trong chùa và cả người chùa đều gọi "Luang Phor" hết. Một số khác gọi là "Chao Khun Por".

"Tạo con người trước, nhà cửa sau"

Ngoài việc đào tạo con người, Ngài cho xây dựng các công trình senasana (chỗ ở của tăng) phát triển. Nhưng do chuyên tâm về thiền định (kammaṭṭhāna) nên Ngài không mấy quan tâm đến việc xây sửa. Ngài thường nói: tạo ra một con người mới khó, còn nhà cửa không khó, ai có tiền cũng xây được, quan trọng là phải tạo con người trước.

Các công trình chủ yếu

  1. Hai dãy cốc (kuti), xây trước Thế chiến thứ 2, tầng trên bằng gỗ, tầng dưới xây gạch trát vữa, xây cùng với trường học.
  2. Năm PL. 2493 (1950): xây trường học Pariyatti bằng bê tông cốt thép, cao 3 tầng, dài 29 wa 2 sok, rộng 5 wa 2 sok, chi phí khoảng 2.598.110,39 baht.
  3. Trai đường đủ cho 500 tỳ kheo, sa di dùng bữa sáng và trưa. Khung gỗ, lợp tôn, nền lát xi măng, bên trong nâng cao làm bục cho chư tăng, có lối đi ở giữa. Chi phí khoảng 400.000 baht.
  4. Cốc bê tông cốt thép, tòa nhà 2 tầng, sàn trần bằng gỗ sồi sơn bóng, có phòng tắm, nhà vệ sinh và điện, là cốc hiện đại, chi phí khoảng 800.000 baht.
  5. Trước khi viên tịch 4-6 tháng, Ngài lại xây thêm một cốc cao 3 tầng, cũng bê tông cốt thép, trang bị đầy đủ, chi phí 327.843,30 baht.

Người viết ghi chú: các công trình này không có ngân sách cụ thể, một số cốc không có bản vẽ, chi phí tăng theo đề xuất của thợ, nhưng khi hoàn thành đều là vật tinh xảo cho chùa. Luang Phor không phàn nàn gì.

Có điều lạ: xây cốc xong, Luang Phor sai vị tăng khác vào ở. Bản thân Ngài không ở. Ví dụ cốc mới giao cho Phra Si Wisutthi MoliPhra Khru Palat Narong ở. Ai thỉnh mời Ngài lên cốc mới đều không nghe. Ngài chỉ mới dời vào cốc mới trước khi viên tịch 3-4 tháng, vì chỗ cũ đang xây cốc mới ngay gần, gây ồn, không yên tĩnh — nên Ngài đành dời qua cốc mới và viên tịch tại đó.

Đào tạo con người và mở rộng quan hệ

Việc tạo con người là đặc điểm Ngài quan tâm. Tỳ kheo, sa di nào có trí tuệ, Ngài đưa đi gửi học viện này, học viện kia để được đào tạo chất lượng cao, đồng thời tiếp thu nền nếp của từng học viện và thực hành cho phù hợp — đem lại môi trường giao lưu tốt cho đệ tử, tạo mối liên kết, tình cảm tương trợ, tinh thần đoàn kết.

Ngay cả bên phái Dhammayut, Ngài cũng cho phép đệ tử tuỳ tâm xin xuất gia, không có chút ghét bỏ nào. Ngài nói: mình nhìn nhau theo hướng tốt thì an lạc, thế là đủ. Học viện Ngài đặc biệt quan tâm là chùa Benchamabophit. Hễ làm gì đều phải nhắc đến Đức Tăng thống chủ toạ (Somdet Sangkhanayok) trước, thường thỉnh cầu Ngài trong các lễ thiện. Có việc nhỏ còn phải lo giữ gìn. Có lúc Ngài đành chịu nhường trong tâm không vui. Và Đức Somdet Sangkhanayok cũng luôn từ bi với Luang Phor chùa Paknam.

Sự thăng tiến về tăng chức

Thời trước, Luang Phor không được tôn vinh nhiều lắm. Ngài đến ở chùa Paknam vào thời Đức Wanarat Tissadatta chùa Phra Chetuphon là Tăng trưởng huyện Phasi Charoen. Tiếp theo là Phra Rajasudhi (Phrom P.6) chùa Suthat Thepwararam, sau đó hoàn tục. Rồi đến Phra Sudharammuni chùa Phra Chetuphon. Trong ba thời kỳ này, Phra Khru Sammu Sod chỉ giữ chức Phra Khru Samana Dhammasamathan.

Khi Tăng già được điều hành theo Luật quản lý Tăng già PL. 2484 (1941), chức Tăng trưởng huyện rơi vào Chao Khun Phra Wichianakawi (Chat P.5) chùa Nang, huyện Bang Khun Thian, Thonburi. Luang Phor vẫn chỉ là Phra Khru. Lý do là vì phạm vi quản lý của Ngài nhỏ, chỉ là trụ trì một chùa hoàng gia.

Thực ra Luang Phor không háo hức, không đi chạy chọt, không quan tâm việc đó. Ngài chỉ quan tâm một việc: làm cho tỳ kheo, sa di đủ bốn món vật dụng. Bấy nhiêu là Ngài vui lòng.

30 năm mới được phong Upajjhaya

Điều làm chùa Paknam bận lòng thời ấy là: chùa thấy Luang Phor kính yêu của mình được nhiều người tôn kính, mỗi năm có hàng chục gia đình con trai xin xuất gia. Ngài có đủ khả năng dạy dỗ không thua chùa nào, nhưng không được phong chức Upajjhaya (thầy tế độ). Ngài trụ trì từ PL. 2459 (1916), nhưng đến PL. 2490 (1947) — tức hơn 30 năm sau — mới được phong Upajjhaya.

Thực tế chùa Paknam là chùa hoàng gia, đương nhiên có quyền ưu tiên được phong Upajjhaya. Thời nay cũng có luật mở cơ hội dâng để tôn vinh các chùa hoàng gia.

Sự phụng sự lúc lâm chung của Đức Somdet Wanarat

Người viết dành một đoạn nhấn mạnh về đặc tính của Luang Phor: nặng lòng ân nghĩa (kataññūkatavedita-dhamma). Khi đến trụ trì chùa Paknam, Ngài đã nhận một vị phật tử nữ già về chăm sóc, xây nhà cho ở, nuôi dưỡng chu đáo đến trọn đời. Người khác cũng vậy, Ngài đều giúp theo hoàn cảnh.

Khi Đức Somdet Wanarat Tissadatta lâm bệnh cuối đời, Luang Phor chùa Paknam tận tình cúng dường rất chu đáo: mỗi ngày đem cơm và yến sào từ chùa Paknam dâng. Ngài đặt ngân sách mỗi ngày 40 baht. Cứ đến 4 giờ sáng cho người xuống đò thuê lên Pak Khlong Talad, vừa đến chùa Phra Chetuphon đúng lúc trời rạng. Thời đó cầu Phutthayotfa hư hại vì chiến sự, đường Thonburi đến Talat Phu chưa tốt, xe buýt chưa có, đi lại phải thuê thuyền. Luang Phor cần mẫn phụng sự như vậy suốt mấy tháng. Khi người dâng cơm trở về phải báo cáo cho Luang Phor biết mỗi ngày.

Sự phụng sự lúc lâm chung này hẳn đã mang lại quả lớn. Khi Đức Chao Khun Phra Phimolatham Thanatatta chùa Mahathat thường đến thăm Đức Somdet Wanarat Tissadatta đang bệnh nặng, một tối kia, Đức Somdet Wanarat xin Ngài giúp phong Phra Khru Samana Dhammasamathan chùa Paknam làm Upajjhaya. Đức Phra Phimolatham hoan hỉ nhận lời sẽ lo. Ít lâu sau, tờ phong Upajjhaya đến tay Phra Khru Samana Dhammasamathan — tức Luang Phor chùa Paknam.

Khi được phong Upajjhaya, chùa Paknam hoan hỉ, con trai kéo đến xuất gia tại chùa Paknam tăng lên.

Đức Phra Phimolatham Thanatatta thân với Luang Phor từ lâu về tình riêng, hài lòng cả về sự tu tập. Ngài từng nói:

"Phra Khru chùa Paknam, dù có tin đồn xấu nào thì vẫn tốt, có người đến xin tu thiền định. Chùa nào cũng nên làm như thế."

Các tước hiệu lần lượt

Luang Phor chùa Paknam được phong Phra Khru Samana Dhammasamathan từ PL. 2464 (1921). Từ đó đến 28 năm sau mới được phong Phra Rajakhana Saman bậc "Phra Phawanakosolathera", cầm quạt vàng nền trắng — thuộc nhóm Vipassanadhura — vào năm PL. 2492 (1949). Lần phong chức này, nghe nói nhờ Hội đồng Sanghamontri biết uy tín của Ngài, được số phiếu cao. Đức Phra Phimolatham (Asaphathera) chùa Mahathat ủng hộ hết mình và luôn ủng hộ qua các giai đoạn, vì Phra Phimolatham vừa lòng về đạo hạnh của Ngài.

  • PL. 2494 (1951): được phong quạt chức ngang Parian.
  • PL. 2498 (1955): được phong Phra Rajakhana bậc Ratcha, tước hiệu "Phra Mongkolratchamuni".
  • PL. 2500 (1957): được thăng Phra Rajakhana bậc Thep, tước hiệu "Phra Mongkol Thepmuni".

Bệnh duyên kéo dài hơn 2 năm

Khi được thăng Phra Mongkolratchamuni, sau đó Ngài lâm bệnh cao huyết áp, bắt đầu từ tháng 3 năm PL. 2499 (1956), triệu chứng lúc lên lúc xuống. Đại tá Hải quân Riang Wiphatphumiphrathet, giám đốc Bệnh viện Hải quân, bác sĩ thường trực, mỗi sáng chiều đến thăm khám và đích thân chăm sóc. Khi có bệnh gì nghi ngờ, mời các chuyên gia từng ngành đến khám chữa — chuyên gia phổi, chuyên gia tim, v.v. Cuối cùng đã mời Khun Phra Apphantarikaphat — chuyên gia hàng đầu Thái Lan — đến khám và tư vấn, vì Ngài là thầy của tất cả các bác sĩ. Bệnh chỉ ngang hoặc suy, thỉnh thoảng có chút hy vọng.

Việc được phong "Phra Mongkol Thepmuni" diễn ra trong lúc Ngài đang bệnh. Triệu chứng bắt đầu vô vọng nhưng tinh thần Ngài vẫn mạnh mẽ, đủ sức vào cung nhận sắc lệnh. Chùa Paknam còn hy vọng Ngài sẽ khỏi bệnh một ngày nào đó, nhưng đó chỉ là hy vọng.

Từ khi lâm bệnh đến viên tịch hơn 2 năm, Luang Phor không biểu lộ buồn rầu gì cả, tiếp khách luôn với nụ cười. Lúc đứng ngồi, Ngài không muốn ai giúp, thích tự làm, chỉ để người khác chực bên giúp khi Ngài loạng choạng.

Ngoài bệnh trên, Ngài còn bị sa ruột, đến mức phải mổ tại Bệnh viện Siriraj trong mùa an cư. Dù vậy, Ngài không chịu phá vỡ an cư, cố về chùa Paknam đón bình minh cho được. Ngài còn nằm viện Tăng 2 lần, đều được chăm sóc tận tình.

Năm PL. 2500 (1957), bệnh nặng thêm, Ngài cảm nhận mình sắp viên tịch nên cho tổ chức lễ trà tỳ cho bà cụ mẹ mình để báo hiếu sau cùng. Lúc ấy triệu chứng đã nặng, nhưng nhờ ý chí mạnh, Ngài gắng sức thực hiện lễ đến hết.

Không ngừng dạy thiền

Suốt những năm bệnh, Ngài đã loại trừ sự xao lãng bằng mọi cách. Mỗi chiều cho tỳ kheo vào tu thiền gần Ngài 1-2 giờ, hoặc lúc khác cũng vậy. Ban đêm Ngài giao việc cho những người tu hành thực hành thiền. Tâm Ngài luôn gắn với việc tu. Ai phản đối, Ngài chỉ lắng nghe nhưng không làm theo.

Khi bệnh đã hơn 1 năm, một hôm Ngài nói với người viết cuốn này:

"Lần này chịu không khỏi đâu, không có thuốc chữa, vì thuốc ta đang dùng không thấm được đến bệnh."

Ngài ví như có tấm đá chắn lại, không cho thuốc thấm vào trị bệnh. Ngài nói đó là nghiệp che, không cưỡng được. Nói xong Ngài mỉm cười, tâm thanh thản.

Từ khi bệnh đến viên tịch, Chao Khun Phra Mongkol Thepmuni không hề rên la biểu hiện đau đớn, trừ lúc bất tỉnh. Khi tỉnh, Ngài gạt đi, không kỳ kèo ai. Chỉ biểu hiện không hài lòng với những ai không đến hành thiền với Ngài. Ngài không biểu lộ lo lắng, tâm đặt ở upekkhā (xả). Cần gì, có thì nhận, không có thì lặng thinh cười đón.

Về ẩm thực khi bệnh, ai cúng gì Ngài dùng nấy. Hợp khẩu thì ăn nhiều, ai cấm thì ngưng, dù thích cũng không cố. Vì Ngài vâng lời người khác nên người cấm đôi khi xung đột với người viết.

Tóm lại, Luang Phor chùa Paknam đã thực hành thiền định (phra kammaṭṭhāna) và điều hành việc tu đến tận cuối đời. Lúc bệnh cũng vẫn kiểm soát và quan tâm việc tu. Ngài cho tỳ kheo đến ngồi thiền gần Ngài mỗi ngày. Đó là việc Luang Phor bận tâm nhất, và dặn: việc gì từng làm đừng bỏ, phải tiếp tục, và nuôi dưỡng tỳ kheo sa di như từ trước đến nay.

Dhammakaya

Việc tu thiền định theo pháp môn Phra Kammaṭṭhāna là pháp tu cao nhất trong Phật giáo. Nếu tu đến mức paramattha (chân đế), hành giả sẽ chứng amata-sukha (niềm vui bất tử). Dù chưa đến mức đó, cũng mang lại quả tịnh hoá thân, khẩu, ý. Người thực hành sẽ có thân, khẩu, ý xa lìa tham, sân, si, trở thành người vững vàng trước chân pháp, không gây nghiệp oán.

Luang Phor chùa Paknam tu để tránh lỗi như vậy, theo Trung đạo (paṭipada đi giữa) — không lưu luyến lợi lạc cho riêng mình, nhưng nhiệt tâm vì lợi ích chung. Các lời mời đường xa phải ngủ lại, Ngài nhận rất ít. Ngài nói điều đó làm mất thời gian dạy người tu. Ngài muốn nỗ lực liên tục mỗi ngày, đời người không đủ để tu. Vì vậy có người chê Luang Phor là khoe. Thực ra — người viết biện hộ — người có cái tốt đáng khoe thì nên đem ra cho người xem, trừ khi không có tốt mà đem giả ra lừa người. Luang Phor ít nhận lời mời là vì tâm nguyện của chính Ngài, đã định thì làm theo, không phải vì đã hết tham muốn, mà chỉ là không mê đến mức huỷ pháp tu.

Oai lực pháp tận mắt Luang Phor

Cần trường học — như giấc mơ — oai lực pháp cảm ứng thành hiện thực. Cần cốc, trai đường và nuôi hàng trăm tỳ kheo mỗi ngày — đều được như ý. Muốn có nhiều người tu — người tu theo nhau đến. Chi phí thức ăn, cốc, trường học thời Ngài không chỉ một triệu. Nếu tính tiền ăn thô ước mỗi ngày 1.000 baht, một năm là 360.000 baht, mười năm là bao nhiêu? Đó là tính thấp. Nếu mấy chục năm thì bao nhiêu?

Luang Phor nói:

"Chúng ta là con Phật, khi thân, khẩu, ý thanh tịnh thì có quyền dùng gia tài của Đức Phật, và dùng được suốt đời. Nếu không thanh tịnh, có đem dùng cũng không bền được bao lâu."

Dhammakaya vượt biển ra châu Âu

Việc tu của phái Kammaṭṭhāna chùa Paknam đi theo quy tắc Luang Phor đặt. Mọi lần Ngài đều thuyết cho tăng thêm tinh thần tinh tấn. Dhammakaya của chùa Paknam lan rộng hầu khắp các tỉnh, hơn nữa còn truyền oai lực sang tận châu Âu. Phần lớn là do người sắp đi nước ngoài đến xin phước lành từ Luang Phor, hoặc qua lời dặn của người lớn. Người châu Âu nảy sinh quan tâm giáo pháp, giới luật Phật giáo — cho thấy Dhammakaya chùa Paknam đã vượt biển ra ngoài quốc gia.

Năm PL. 2497 (1954) — Giáo sư William bay từ London đến

Năm PL. 2497 (1954), Giáo sư William, giảng viên đại học ở London, đã bay qua biển từ châu Âu đến Thái Lan để tu pháp tại chùa Paknam — là lần đầu tiên tại Thái. Luang Phor đã tổ chức lễ xuất gia theo nguyện vọng. Trước khi xuất gia, ông được hướng dẫn hiểu nghi thức và học pháp tu kammaṭṭhāna cho đến khi có nền tảng vững chắc, rồi mới cho xuất gia.

Việc người Anh xuất gia tại chùa Paknam được Luang Phor hỗ trợ chu đáo. Ngài cho sửa toà nhà trắng vốn dùng làm thư viện cho gọn gàng, có phòng tắm, nhà vệ sinh hiện đại, rào quanh toà nhà để tránh bị làm phiền. Phra William có pháp danh "Kapilavaddho" (Kapilavaḍḍho). Sau khi xuất gia, Ngài tiếp tục hành thiền kammaṭṭhāna, được nghe đã chứng Dhammakaya sơ cấp. Sau đó về lại Anh, nhiều người ngưỡng mộ Phra Kapilavaddho.

Sau đó Ngài dẫn thêm 3 người về xuất gia, tất cả đều có bằng đại học. Luang Phor hỗ trợ chu đáo — ăn uống không thiếu thốn, có ngân sách riêng, tới việc giúp chi phí tàu xe khi trở về châu Âu phù hợp.

Vụ hiểu lầm và việc rời chùa

Tiếp đó có hiểu lầm xảy ra. Người viết ghi rõ: không rõ do thông dịch viên khơi lên hay do tỳ kheo người ngoại quốc gây. Chưa thể kết luận chắc chắn nên không thể viết rõ ở đây. Tỳ kheo ngoại quốc cùng thông dịch viên vào xin Luang Phor một số quyền. Luang Phor giải thích rõ nhưng họ không nghe, đã đứng dậy bỏ khỏi cuộc họp không kính trọng vị Upajjhaya. Thông dịch viên hẳn không giúp điều hoà hiểu biết. Nghe nói thông dịch và tỳ kheo ngoại quốc đã có thoả thuận kế hoạch trước nên không nghe lời Luang Phor. Khi sự việc như vậy, tỳ kheo ngoại quốc rời chùa Paknam đi và thông dịch viên cũng đi.

Sự việc không suôn sẻ xảy ra tại chùa Paknam, ồn ào một hồi. Cả thông dịch viên và tỳ kheo ngoại quốc đến gặp người viết để thông báo rằng đã rời chùa Paknam. Riêng thông dịch viên đưa ra ý: nếu muốn quay vào thì sẽ xin một số quyền mới chịu quay lại trụ.

Luang Phor chùa Paknam không đồng ýkhông nhận bất cứ điều kiện nào phía thông dịch đề xuất. Khi thông dịch viên tỏ thái độ cứng rắn không thành, phải lẩn đi. Tỳ kheo ngoại quốc ở Thái một thời gian rồi rủ nhau về châu Âu vẫn trong pháp phục.

Sau đó Phra Kapilavaddho trở lại Thái xin sám hối (accaya-dosa), vì đã nghĩ đến thiếu sót phát sinh từ hiểu lầm của mình. Lúc đó Chao Khun Phra Mongkol Thepmuni đang bệnh, nên không cho Phra Kapilavaddho gặp. Người ta đồn Luang Phor bệnh lần ấy do buồn vì không giữ được tỳ kheo ngoại quốc. Người viết cải chính: sự thật Ngài đã bệnh trước khi vụ việc xảy ra. "Ngài chẳng có gì phải buồn vì không phải Ngài gây, mà chính họ gây."

Có hỏi Luang Phor: sao không cho Phra Kapilavaddho gặp. Ngài đáp:

"Họ đứng dậy bỏ khỏi cuộc họp, không coi trọng ta, thể hiện kính trọng vậy thì làm sao dưỡng được. Ta cũng phải thật với họ, không thì họ khinh Phật giáo. Việc từ chối như vậy sẽ dạy người Tây biết phải tự thân như thế nào trong vị thế của sa môn, khi phối hợp với nhóm khác sẽ không tự ý. Nếu ta cứ cho gặp, sau này họ sẽ tiếp tục lấn lướt. Phải cho họ thấy sự thật của mình, nếu không ta bị thua thiệt."

Phra Kapilavaddho dù cố gắng nhưng không gặp được Luang Phor và trở lại Anh như cũ. Nghe tin từ châu Âu rằng Phra Kapilavaddho rất buồn về sự việc và hiện vẫn quan tâm Dhammakaya.

Dhammakaya và trẻ em

Dhammakaya mang kết quả kỳ diệu cho người thực hành, dù là trẻ em hay người lớn, tỳ kheo hay sa di. Khi hành đến mức, đều chứng Dhammakaya như nhau. Luang Phor thích nói với mọi người rằng "đứa bé kia đã chứng Dhammakaya", và thích nêu trẻ em. Đó là cách thiện xảo khiến người lớn chú ý, ngẫm: trẻ em còn làm được, sao người lớn không làm được. Suy nghĩ đi, có thể sinh tinh tấn tu hay sinh hổ thẹn vì chính mình không tìm chân pháp, chỉ toàn chất chứa phiền não.

Dhammakaya chữa bệnh

Luang Phor nói khi đã chứng Dhammakaya thì làm được nhiều việc lợi lạc. Nếu tâm là thiện, bệnh tật cũng chữa được khi bệnh chưa đến mức atekicchā (vô phương cứu chữa). Luang Phor nói: việc dùng Dhammakaya chữa bệnh đúng là được thật, nếu hai bên — bên chữa và bên bệnh — đều có niềm tin vững, tức là người bệnh cũng phải học kammaṭṭhāna cùng tu để hai dòng tâm thông nhau. Như vậy mới có hy vọng nhiều. Không thành vì người bệnh không chịu tu, không thông được. Nhưng dù sao cũng có kết quả một phần khi bệnh còn nhẹ.

Ngài nói: "Không khỏi thì có sao, ta không lấy tiền công ai, giúp bằng từ bi. Ít nhất người bệnh cũng học được cách tu hoặc đến gần Tam Bảo tuỳ nghiệp." Ngài nói: khỏi cũng nhiều, không khỏi chỉ bớt lúc cũng có.

Câu chuyện sinh viên y khoa

Người viết gặp một sinh viên y khoa quan tâm học pháp của Luang Phor. Khi đang học năm cuối, anh chăm sóc một bệnh nhân đau nặng, không còn cách chữa. Anh quyết định nói với bạn:

"Chờ một lát tôi làm cho đỡ, cho tôi vào phòng một lát đã."

Sinh viên ấy vào phòng ngồi thiền định theo pháp chùa Paknam. Một lát sau, bệnh nhân êm dịu khỏi đau. Các bạn sinh viên y ngạc nhiên, bản thân anh cũng ngạc nhiên và tự hào về hành động của mình. Hỏi: sao dám vậy? Anh trả lời: thương người bệnh, không biết giúp sao nữa, không có cách nào nên thử. Và anh nói thêm: anh thấy tiền kiếp từng là tu sĩ.

Sinh viên này bình thường thích chùa và nghi thức tôn giáo từ khi biết nhận thức, vì người lớn quan tâm đạo. Anh biết thỉnh giới, thỉnh paritta từ khi nói rõ tiếng, tham gia làm phước hàng năm. Học giỏi, tốt nghiệp bác sĩ Siriraj lúc 21 tuổi.

Trẻ em cũng chứng Dhammakaya

Có nhiều người nghi ngờ chuyện trẻ em chứng Dhammakaya, khinh rằng người lớn còn chưa tu đến, làm sao trẻ em chứng được. Nhưng sau đó cũng phải tin. Lý do: một hôm có người mang đứa bé mới bò cứng cáp đến xin đặt tên. Đứa bé rất nghịch, thấy gì cũng bò đến cầm rồi quăng. Người viết đưa chiếc phong bì cho chơi, nhưng muốn đùa — vừa đưa xong liền nắm chặt một đầu, đoán rằng bé kéo sẽ không tuột khỏi tay mình. Đứa bé tóm đầu kia, không chịu buông, kéo đến rách cả bao giấy. Liên tưởng đến lời Luang Phor — trẻ em chứng Dhammakaya là có thật. Vì trẻ em không tạp tưởng, muốn gì là dốc tâm vào đó, không chịu buông. Nếu lấy đồ khỏi tay, đứa bé sẽ khóc đòi lại. Hơn nữa, người lớn dạy gì trẻ em thường ghi nhớ và làm theo. Trẻ em tu cũng có thể chứng Dhammakaya như Luang Phor đã nói. Ai sẽ chứng minh? Vì người lớn không thể hạ mình trở lại tâm cảnh như trẻ em được.

Kết

Chương 4 khép lại bằng một hình ảnh vừa cảm động vừa sắc sảo: vị Luang Phor bệnh nặng hơn 2 năm nhưng "tiếp khách luôn với nụ cười", vẫn dặn đệ tử mỗi chiều đến ngồi thiền gần Ngài, để pháp môn Vijja Dhammakaya không vì cái chết của vị tổ mà gián đoạn. Cùng năm ấy, một giảng viên đại học London đã bay qua biển đến xuất gia tại chùa Paknam — một bước đi sớm nhất của Phật giáo Thái hiện đại ra thế giới.

Cao tăng trong bài viết này

Luang Phor Sod Candasaro

Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu

Xem bài viết →