Mutelu Vietnam
Về các vị thầy

Tiểu sử Đại đức Luang Phor Sakorn – Chùa Wat Nong Krab

14/04/2026

Bên cạnh sự nghiệp giáo dục đạo đức, Luang Phor Sakorn còn nổi tiếng trong giới Phật giáo Thái Lan nhờ những đóng góp về pháp bảo và văn hóa tâm linh. Ông bắt đầu tạo ra các tượng Phật và bùa hộ mệnh (vật phẩm phong thủy) từ năm 1965 (B.E.2508) – lô đầu tiên gồm tượng Phật Somdej Rasmi và tượng Luang Pu Tim bằng bột tro lá bồ đề, được chính tay ông phát cho bá tánh vào năm 1967. Về sau, nhiều pháp phẩm do ông tạo đã trở nên được săn đón rộng rãi trong giới sưu tầm và tín ngưỡng, tiêu biểu như: huy hiệu hình Luang Phor Sakorn, bùa Phra Khun Paen cỡ lớn (ra mắt năm 1987), đặc biệt dòng bùa Khun Paen Pong Prai Guman có gắn thẻ vàng (ra đời năm 1995) do ông chú ngải – tất cả đều được xem là tiếp nối truyền thống “bột Prai Guman” trứ danh từ thời Luang Pu Tim. Những vật phẩm này không chỉ có giá trị sưu tầm mà còn được tin là mang lại sự bình an, may mắn cho người thờ phụng, nhờ vào pháp lực gia trì của Luang Phor Sakorn.

Tiểu sử Đại đức Luang Phor Sakorn – Chùa Wat Nong Krab

Thân thế và xuất gia

Luang Phor Sakorn (pháp danh Phra Khru Manun Thammawat, tiếng Thái: พระครูมนูญธรรมวัตร) sinh ngày 3 tháng 2 năm 1938 (nhằm ngày 3 tháng 2 năm B.E.2481) trong một gia đình nông dân tại làng Thai Thung, xã Nong Krab, huyện Ban Khai, tỉnh Rayong, Thái Lan. Thân phụ ông tên là Ku Paisalee và thân mẫu tên Nit Paisalee; gia đình có hai người con, gồm người chị gái và ông. Thuở nhỏ, Sakorn học tiểu học tại trường chùa Nong Krab và hoàn thành lớp 4 vào năm 1947, sau đó nghỉ học để phụ giúp gia đình làm nông.

Năm 1958 (B.E.2501), khi tròn 20 tuổi, ông xuất gia tỳ kheo vào ngày 4 tháng 6 năm 1958 tại chùa Wat Nong Krab (Rayong). Vị thầy truyền giới (Hòa thượng bổn sư) của ông là Luang Phor Ding (Phra Khru Chantharotai) và thầy Anusawan là Đại đức Kieng (trụ trì chùa Phai Lom). Sau lễ xuất gia, ông được đặt pháp danh “Manuyyo” (tiếng Thái: มนุญโญ), có nghĩa là “người có tâm hồn cao thượng, rộng mở”.

Quá trình tu học và các giai đoạn quan trọng

Ngay sau khi xuất gia, Luang Phor Sakorn đã đến chùa Wat Lahan Rai (tỉnh Rayong) để theo học với cố Đại lão Hòa thượng Luang Pu Tim (หลวงปู่ทิม อิสริโก) – một cao tăng danh tiếng vùng Đông Thái Lan. Tại đây, ông được Luang Pu Tim trực tiếp truyền dạy đầy đủ cả giáo pháp lẫn pháp thuật huyền môn một cách tận tình, không hề giấu diếm. Luang Pu Tim chính là vị thầy ảnh hưởng lớn nhất đối với sự tu học của ông, đến mức Ngài từng tuyên bố trước các đệ tử rằng: “Nếu sau này sư (Luang Pu Tim) không còn, thì Than Sakorn có thể kế nhiệm”, ám chỉ chính Đại đức Sakorn là người kế thừa xuất sắc dòng pháp của mình. Lời xác nhận này cho thấy Luang Phor Sakorn đã được tín nhiệm như truyền nhân quan trọng của Luang Pu Tim trong cả tu tập lẫn tuệ giác huyền môn.

Bên cạnh sự chỉ dạy của Luang Pu Tim, Đại đức Sakorn còn chủ động tìm học thêm với nhiều bậc thầy khác để trau dồi kiến thức và phép thuật cổ truyền: ông theo học Luang Phor Peng Sasano (chùa Lahan Yai) – người vốn từng thọ giáo Thiền sư Luang Pu Suk (chùa Pak Khlong Makham Thao) và nổi danh với pháp môn “kông kraphan” bất hoại. Tiếp đó, theo gợi ý của Luang Pu Tim, ông thỉnh giáo Luang Pu Hin (chùa Nong Sano) và được vị này tận tâm truyền thụ nhiều bí thuật quý báu. Sau khi lĩnh hội xong với Luang Pu Hin, ông lại tìm đến Luang Pu Som (chùa Ban Chong, huyện Phan Thong, tỉnh Chonburi) – một cao tăng pháp lực thâm hậu khác ở miền Đông – để tiếp tục học đạo và hoàn thiện tri thức huyền môn của mình. Nhờ bản tính ham học hỏi, Luang Phor Sakorn đã hấp thu sâu sắc các môn huyền thuật từ những vị thầy kể trên, làm nền tảng vững chắc cho sự tu hành sau này.

Những cột mốc tu học quan trọng khác trong hành trình cầu đạo của Luang Phor Sakorn gồm:

  • Năm 1960 (B.E.2503): Sang Yangon, Myanmar để theo học pháp thuật với Ajarn Chiang Kham.
  • Năm 1963 (B.E.2506): Học phép với Ajarn Sin tại chùa Wat Nawung, huyện Bang Lamung, tỉnh Chonburi.
  • Năm 1975 (B.E.2518): Du hành sang Campuchia để học đạo cùng Ajarn Supot.
  • Những năm 1980: Tiếp tục thụ giáo nhiều cao tăng danh tiếng khác trên khắp Thái Lan, tiêu biểu như Luang Phor Boonyen (chùa Wat Jaeng Nok, tỉnh Nakhon Ratchasima), Luang Phor Koon (chùa Wat Ban Rai, Korat), Luang Phor Arkom (chùa Wat Dao Nimit, tỉnh Phetchabun), Luang Phor Büm (chùa Wat Prasat Kin, tỉnh Prachinburi), v.v....

Những trải nghiệm tu học đa dạng này đã giúp Luang Phor Sakorn trở thành một vị chân tu uyên bác về cả kinh điển lẫn các môn thần chú, bùa chú cổ truyền. Ngay từ thời trẻ, ông vốn đã say mê y học cổ truyền và huyền thuật dân gian, thường tìm đến các bô lão am hiểu pháp thuật ở quê nhà để học hỏi thêm. Chính nền tảng đó, kết hợp với sự dạy dỗ của nhiều bậc thầy tâm linh, đã rèn luyện nên một vị sư nổi tiếng thông tuệ và mát tay trong việc thực hành các phép thuật Phật giáo (như chú ngải, bùa yant, chữa bệnh bằng thuốc nam, v.v.).

Trụ trì chùa Wat Nong Krab và xây dựng ngôi chùa

Chùa Wat Nong Krab là một ngôi cổ tự ở tỉnh Rayong, được khai sơn từ năm 1785 (B.E.2328). Vào năm 1965 (B.E.2508), trụ trì đời thứ 9 của chùa là Luang Phor Kliang Thammathiyo viên tịch, để lại ngôi chùa từng bị hỏa hoạn tàn phá nặng nề vào thập niên 1930. Trước hoàn cảnh đó, dân làng đã thỉnh mời Đại đức Sakorn (lúc này đang tu tại chùa Lahan Rai) về kế nhiệm trụ trì chùa Wat Nong Krab vào năm 1965, trở thành vị trụ trì thứ 10 của chùa.

Trên cương vị trụ trì, Luang Phor Sakorn đã dành nhiều tâm huyết khôi phục và phát triển ngôi chùa cổ này. Ông bắt tay vào trùng tu các hạng mục bị hư hại sau vụ hỏa hoạn, đồng thời xây dựng mới nhiều công trình tự viện để phục vụ tăng chúng và Phật tử địa phương đến tu học, hành lễ. Nhờ sự đóng góp to lớn của ông, chùa Wat Nong Krab vốn hoang tàn đã dần khang trang, thịnh vượng trở lại. Từ cổng tam quan, giảng đường, tăng xá cho đến các tượng đài, vườn cảnh trong chùa đều mang dấu ấn thiết kế của Luang Phor Sakorn. Đặc biệt, ông cho xây dựng một “Bảo tàng Bùa Yant” ngay trong khuôn viên chùa – nơi lưu giữ bộ sách cổ viết tay (สมุดข่อย) mà cố Hòa thượng Luang Pu Tim đã trao lại cho ông trước khi viên tịch. Cuốn sách quý này chứa đựng các bí kíp về bùa chú và nghệ thuật xăm bùa, và được Luang Phor Sakorn bảo tồn cẩn thận trong bảo tàng để làm tài liệu tra cứu cho thế hệ sau quan tâm đến huyền thuật Phật giáo. Song song với công tác trùng tu chùa, năm 1981 ông được sắc phong tước vị giáo phẩm “Phra Khru Sanyabat Chan Tho” với pháp hiệu Phra Khru Manun Thammawat – đánh dấu sự ghi nhận chính thức cho những cống hiến của ông trong Giáo hội.

Danh tiếng và đóng góp

Luang Phor Sakorn được tôn kính là một cao tăng hàng đầu của tỉnh Rayong, nổi bật với vai trò đệ tử chân truyền của cố Hòa thượng Luang Pu Tim (Wat Lahan Rai). Trong suốt quá trình hoằng dương, ông giữ gìn giới hạnh nghiêm cẩn, thường xuyên giáo huấn chư tăng ni, Phật tử về giới luật và đạo đức một cách bền bỉ. Vì vậy, dân chúng vùng Rayong và các tỉnh lân cận đều hết lòng kính ngưỡng ông, ngợi khen đức hạnh và kiến thức uyên thâm của ngài.

Bên cạnh sự nghiệp giáo dục đạo đức, Luang Phor Sakorn còn nổi tiếng trong giới Phật giáo Thái Lan nhờ những đóng góp về pháp bảo và văn hóa tâm linh. Ông bắt đầu tạo ra các tượng Phật và bùa hộ mệnh (vật phẩm phong thủy) từ năm 1965 (B.E.2508) – lô đầu tiên gồm tượng Phật Somdej Rasmi và tượng Luang Pu Tim bằng bột tro lá bồ đề, được chính tay ông phát cho bá tánh vào năm 1967. Về sau, nhiều pháp phẩm do ông tạo đã trở nên được săn đón rộng rãi trong giới sưu tầm và tín ngưỡng, tiêu biểu như: huy hiệu hình Luang Phor Sakorn, bùa Phra Khun Paen cỡ lớn (ra mắt năm 1987), đặc biệt dòng bùa Khun Paen Pong Prai Guman có gắn thẻ vàng (ra đời năm 1995) do ông chú ngải – tất cả đều được xem là tiếp nối truyền thống “bột Prai Guman” trứ danh từ thời Luang Pu Tim. Những vật phẩm này không chỉ có giá trị sưu tầm mà còn được tin là mang lại sự bình an, may mắn cho người thờ phụng, nhờ vào pháp lực gia trì của Luang Phor Sakorn.

Với đức độ và tài năng của mình, Luang Phor Sakorn đã trở thành **một huyền thoại trong Phật giáo Thái Lan, được môn đồ và người dân xưng tụng là “cây đại thụ phương Đông”. Cuộc đời phụng sự đạo pháp của ông khép lại vào ngày 18 tháng 9 năm 2013 (B.E.2556), khi ông viên tịch do bệnh khí thủng (tràn khí phổi) tại bệnh viện Samitivej (Bangkok), hưởng thọ 75 tuổi, 55 hạ lạp. Sự ra đi của ông đã để lại niềm tiếc thương to lớn, nhưng di sản tinh thần mà ông góp phần gìn giữ – từ giáo pháp, y thuật cổ truyền đến bí thuật huyền môn – vẫn tiếp tục lan tỏa và có ảnh hưởng sâu đậm trong cộng đồng Phật tử Thái Lan cho đến ngày nay.

Bài viết được Mutelu Vietnam tổng hợp và biên tập lại
Nguồn bài viết: KhaoSod, Manager Online, 9Chaichana