Ajahn Chah trả lời câu hỏi và điều hành Tăng đoàn theo Pháp Luật
06/05/2026
Phần 3 trong tiểu sử Luang Pu Chah Subhaddo chùa Wat Nong Pah Pong ghi lại phong cách trả lời câu hỏi rất đặc trưng của ngài: lấy ngôn từ nông dân, dùng phản vấn (paṭipucchā-byākaraṇa), cắt ngắn những thắc mắc tò mò để đưa người hỏi quay về việc tu tập. Bài viết cũng giới thiệu cách ngài điều hành Tăng đoàn theo nguyên tắc dhammādhipateyya — không bám vào Thammayut hay Maha Nikaya, không bám vào tiếng nói số đông, mà bám vào Pháp Luật. Kèm theo là 15 điều quy định cho tỳ kheo sa-di và 21 điều cho viện mae chi mà ngài đã đặt ra.

Đây là phần 3 trong loạt tư liệu tiểu sử Luang Pu Chah Subhaddo (Ajahn Chah) chùa Wat Nong Pah Pong, huyện Warin Chamrap, tỉnh Ubon Ratchathani. Phần này tập trung vào cách ngài trả lời câu hỏi của người tới tham vấn, cách ngài điều hành Tăng đoàn, quan điểm về Pháp và Luật làm trọng, cùng các quy định cụ thể cho tỳ kheo sa-di và mae chi tại Wat Nong Pah Pong.
Cách trả lời câu hỏi
Khi trả lời câu hỏi, Luang Por cố tìm những từ dễ hiểu, lối nói mà dân quê dùng và biết rõ làm phương tiện truyền đạt. Nếu là câu hỏi hỏi vì tò mò muốn biết cho vui, ngài trả lời theo kiểu cắt đoạn — tức trả lời ngắn gọn, không giải thích dài dòng, vì giải thích nhiều ắt không thể kết thúc dễ dàng.
Nhưng nếu là thắc mắc liên quan đến hành trì, ngài mới cố gắng giải thích cho đến khi người hỏi hết nghi, để đưa họ đến việc thực hành tiếp theo.
Hỏi về Paṭiccasamuppāda (Duyên khởi)
Người hỏi loại câu hỏi này, không cần nghi ngờ, chắc chắn là người có kiến thức sâu về pariyatti (kinh điển học).
Ngài trả lời:
"Anh đã từng té cây chưa? Khi tay tuột khỏi chỗ bám, nó sẽ rơi xuống đất, nó sẽ đi đến đau khổ. Tâm thức từ lúc đó sẽ không biết gì cả. Cái đó ta quên hết, không có chánh niệm trong khoảng thời gian đó. Nó nhanh đến mức ấy. Nó đi đến khổ này, khổ có thể sinh ra do nguyên nhân này, gọi là idappaccayatā (y thử duyên tính, lý duyên sinh)..."
Phản vấn người Cơ đốc về vô ngã
Một Cơ đốc nhân hỏi Luang Por: "Ai biết vô ngã?"
Luang Por liền trả lời theo cách phản vấn (paṭipucchā-byākaraṇa) rằng: "Thế ai biết bản ngã?"
Với câu trả lời này, người hỏi ngơ ngác im lặng, vì không ngờ bị hỏi vặn lại như vậy.
Đối với câu hỏi mà Phật không trả lời
Với abyākata-pañha (câu hỏi Phật không trả lời), ngài xử lý rất thích hợp, vì ngài hoàn toàn không coi trọng chuyện thần thông phép lạ. Ngài không đề cập tới. Nếu có người đến hỏi chuyện này, ngài sẽ cắt ngắn hoặc xoay sang chuyện tu hành để thoát khổ.
Một lần có người hỏi: "Nghe nói Luang Por là A-la-hán, thật có bay được không?"
Luang Por trả lời rất đáng khâm phục, biến chuyện bay thành chuyện buồn cười: "Chuyện bay chuyện bay không quan trọng đâu, con bọ hung nó cũng bay được."
Có một giáo viên hỏi ngài về việc các vị A-la-hán thời Phật có thể bay trên không, ngài trả lời đơn giản: "Hỏi xa tầm quá rồi, thầy ơi. Ta nói về cái gốc cây ngắn mà sẽ đâm chân ta đây là tốt hơn."
Hỏi về kiếp sau
Có vị Phật tử hỏi: "Kiếp sau có thật không, thưa ngài?"
Luang Por: "Nếu nói thì ông có tin không?"
Phật tử: "Tin, thưa ngài."
Luang Por: "Nếu tin, ông ngu."
Lời nói đó của Luang Por khiến người hỏi lúng túng, không biết nói gì tiếp.
Ngài giải thích thêm: nhiều người hỏi việc này, ngài cũng hỏi lại như vậy — nếu tin thì ngu, vì không có chứng cứ gì để đem ra cho xem được. "Ông tin vì ông tin theo người ta. Người ta nói sao, ông tin vậy. Ông không biết rõ bằng trí tuệ của chính mình, ông sẽ cứ ngu mãi."
Nếu ngài trả lời người chết rồi tái sinh hay kiếp sau có thật, người ta sẽ hỏi tiếp: nếu có thì dẫn tôi đi xem được không. Đó là nguyên nhân gây cãi cọ tranh luận không ngừng.
"Thực ra, Đức Phật không bắt ta phải đi xem đến mức đó. Không cần nghi ngờ kiếp sau có hay không có. Phận sự của ta là phải biết câu chuyện của chính ta trong hiện tại. Ta phải biết ta có khổ không, nếu khổ, khổ vì điều gì."
Đức Phật dạy lấy hiện tại làm nguyên nhân của mọi thứ. Nếu hôm nay tạo nhân tốt, tương lai sẽ tốt theo. Quan trọng nhất: nếu chấm dứt được khổ trong hiện tại, thì kiếp sau không cần phải nói đến nữa.
Hình thức giảng dạy của Luang Por rất phù hợp và cân bằng với hạnh tu tập của ngài: bám chặt nguyên tắc đúng đắn, theo Pháp và Luật làm trọng. Ngài còn nhấn mạnh tính chất sa-môn phải giữ Luật nghiêm ngặt, vì Luật là khởi điểm của tu tập ở mức cao hơn, đồng thời phải có từ, bi, hỷ, xả làm tâm cảnh thường xuyên.
Việc điều hành các tông phái
Chuyện vướng mắc về tông phái, Luang Por đã được Luang Pu Mun làm sáng tỏ rồi. Sau đó ngài không quan tâm. Nhưng khi trở thành trụ trì một chùa lớn, vấn đề này phải giải quyết.
Có lần một tỳ kheo hệ phái Thammayut đến xin kiết hạ tại chùa Nong Pah Pong, Luang Por hỏi ý kiến hội chúng có nhận cho làm lễ Uposatha (Bố-tát) chung không. Đa số chư tăng không nên, lý do "bên họ cũng từ chối bên ta."
Luang Por đưa ra lý lẽ phản đối với góc nhìn sắc bén:
"Làm như vậy cũng tốt thôi, nhưng vẫn chưa đúng theo Pháp và Luật. Nó còn là tà kiến, thân kiến (sakkāya-diṭṭhi), còn chấp ngã nặng lắm, không tự tại. Lấy theo Đức Phật có được không? Tức là chúng ta không chấp Thammayut, không chấp Maha Nikaya, mà chúng ta chấp Pháp và Luật. Nếu hành tốt, hành đúng, dù là Thammayut hay Maha Nikaya cũng cho vào được. Nếu không tốt, không biết hổ thẹn tội lỗi, dù là Thammayut cũng không cho vào, là Maha Nikaya cũng không cho vào."
Đây là cách điều hành dhammādhipateyya (pháp làm chủ).
Dhammādhipateyya trong thời dân chủ
Dân chủ thường được xem là hệ thống điều hành phù hợp nhất. Nhưng Tăng đoàn (Sangha) khác các cộng đồng xã hội: là cộng đồng độc lập, không lệ thuộc lợi ích, các thành viên không nhận lợi ích từ công việc, sống bằng vật dụng người trong xã hội cúng dường vì lòng tin. Trong chùa không có nhóm lợi ích.
Mọi thành viên ở bằng tự nguyện, mục tiêu duy nhất là tu tập thoát khổ, có quyền hoàn tục bất cứ lúc nào. Khi nhà điều hành theo đường lối Phật chế định, tức điều hành chân chính bằng dhammādhipateyya, ngài không cần phải nghe theo tiếng nói đa số.
Ví dụ: chuyện nhận ô tô cúng dường
Một ngày, sau khi tụng Pāṭimokkha, Luang Por kể có Phật tử xin cúng ô tô, hỏi ý kiến hội chúng Tăng. Mọi tỳ kheo đều đồng ý nhận, lý do tiện cho Luang Por đi thăm hơn 40 chi nhánh, đưa người bệnh đi bác sĩ kịp thời.
Luang Por lắng nghe im lặng, cuối cùng giáo huấn:
"Với phần mình, tôi có ý kiến khác quý vị. Tôi cho rằng chúng ta là tỳ kheo, là sa-môn, tức người an tĩnh. Chúng ta phải ít muốn, biết đủ. Buổi sáng chúng ta ôm bát đi khất thực, nhận cơm của dân làng. Phần lớn dân làng là người nghèo, chúng ta nhận cơm từ họ. Chúng ta có ô tô, nhưng họ thì không. Chúng ta là đệ tử của Đức Phật, khi Đức Phật không có xe, chúng ta cũng đừng có thì hơn. Nếu có, một ngày nào đó sẽ có tin rằng xe chùa kia chùa này lật ở đó, xe chùa này đâm người ở đây... phiền phức."
Ngài nói thêm: ngày xưa đi đâu mỗi lần, chỉ toàn đi bộ. Đi thudong (hạnh đầu đà) thời trước không phải ngồi xe. Nhưng ngày nay, tỳ kheo đi đầu đà chỉ toàn ngồi xe, đi du lịch thăm chốn này chốn nọ. "Tôi gọi là 'thalu dong' (xuyên rừng) chứ không phải 'thudong'." Ngài kết: "Xin quý vị hãy ghi nhớ, đừng quá ham thích sự thuận tiện."
Nguyên tắc dhammādhipateyya do đó không bám vào bên nào: không bám vào người lãnh đạo, không bám vào tiếng nói đa số, không bám vào phong tục, mà bám sự đúng đắn được kiểm tra qua Pháp và Luật.
15 điều quy định cho tỳ kheo sa-di tại Wat Nong Pah Pong
- Tỳ kheo sa-di cấm xin đồ của người không phải thân quyến, không phải người đã pavāranā. Cấm tiếp xúc với cư sĩ và những người xuất gia trái với Phật giáo.
- Cấm nói và học tà học (tiracchāna-vijjā), cấm bói toán, làm nước phép, làm thầy thuốc, thầy xem tướng.
- Tỳ kheo có hạ lạp dưới 5 mùa, cấm đi đâu một mình, trừ có việc cần, hoặc có thầy thích hợp đi cùng.
- Khi muốn làm việc gì, phải bàn với Tăng đoàn hoặc với người chủ tọa trước, khi thấy đúng Pháp và Luật rồi mới làm.
- Phải hoan hỷ với chỗ ở mà Tăng đoàn sắp xếp cho, và dọn dẹp thất cùng đường đi lại cho thuận tiện.
- Khi việc Tăng đoàn xảy ra, phải cùng nhau làm. Khi xong, phải cùng nhau nghỉ. Đừng tránh né viện cớ.
- Khi khất thực, cất bát, rửa bát, quét chùa, kéo nước, tắm, sắp xếp nhà ăn, nhuộm y, nghe giảng kinh — cấm nói chuyện, hãy để tâm làm công việc đó thực sự.
- Khi ăn xong, phải cùng nhau dọn dẹp nhà ăn, rồi lễ Phật cùng nhau, mới mang đồ về thất trong yên lặng.
- Phải làm mình thành người ít lời trong nói, ăn, ngủ, vui vẻ; tỉnh thức bằng nỗ lực, chăm sóc tỳ kheo sa-di bệnh với từ bi.
- Cấm nhận vàng bạc, cấm người khác giữ hộ. Cấm mua bán, trao đổi.
- Khi lợi lộc phát sinh trong Tăng đoàn, hãy đặt vào quỹ chung. Khi vị nào cần, để Tăng đoàn duyệt cấp theo mức thích hợp.
- Cấm trò chuyện thành nhóm, cả ngày và đêm, ở nơi công cộng hoặc trong thất, trừ khi có việc cần.
- Việc nhận và gửi thư, tài liệu hoặc vật bên ngoài, phải báo cho Tăng đoàn hoặc chủ tọa biết.
- Tỳ kheo sa-di muốn vào tu tập, phải có giấy gửi từ thầy y chỉ và chuyển hồ sơ chứng điệp.
- Tỳ kheo sa-di là khách đến ngụ, phải trình chứng điệp trong đêm đầu, ngụ không quá 3 đêm trừ khi có việc cần.
Aparihāniya-dhamma — Pháp không suy thoái
Aparihāniya-dhamma có 7 điều cho tỳ kheo:
- Thường xuyên hội họp.
- Cùng nhau hội họp, cùng nhau giải tán, cùng nhau làm việc Tăng đoàn.
- Không chế định điều Đức Phật không chế định, không bãi bỏ điều Đức Phật chế định.
- Tỳ kheo nào là trưởng lão, là cha Tăng đoàn, kính trọng các vị đó.
- Không để tham ái làm chủ.
- Vui trong senāsana (chỗ ở) rừng.
- Giữ chánh niệm rằng các bạn đồng phạm hạnh có giới tốt đẹp, nếu chưa đến xin hãy đến; đã đến xin hãy ở an vui.
Ngài bám chặt 7 điều này. Sự hưng thịnh của chùa Nong Pah Pong và các chi nhánh là khẳng định kết quả rõ nhất.
Viện ni (mae chi)
Viện ni tách hoàn toàn khỏi viện chư tăng, có chỗ ở riêng có tường rào rõ ràng. Luang Por giao cho mae chi tự điều hành, có ban quản lý gồm trưởng mae chi và 5 mae chi lão niên, nhưng vẫn nằm dưới sự giám sát của chủ tọa Tăng đoàn.
21 điều quy định cho mae chi
- Cấm sống chung lộn hoặc trò chuyện thành nhóm, cả ngày và đêm.
- Khi ăn, rửa bát đĩa, quét, tắm, phải cùng nhau trật tự và có chánh niệm.
- Giữ vệ sinh khu vực thất, quét dọn, đuổi mối, đuổi kiến.
- Là người ít muốn biết đủ trong ăn, ngủ, nói, không vui vẻ ồn ào cười giỡn.
- Khi lợi lộc phát sinh, hãy chia nhau dùng cho đủ và theo Pháp.
- Khi bệnh, hãy giúp nhau chăm sóc bằng từ bi.
- Giữ thân nghiệp, khẩu nghiệp, ý nghiệp bằng từ bi đối với các mae chi đồng đạo.
- Kính trọng lẫn nhau theo tuổi tác.
- Giữ giới trong sạch luôn, đừng làm hội chúng chê ghét.
- Cấm bất kỳ mae chi nào có quyền cai trị hoặc đặt ra quy định bằng tà kiến.
- Khi có điều khó khăn, hãy nhanh chóng báo cho chủ tọa Tăng đoàn.
- Khi đi đâu về đâu, phải xin phép chủ tọa Tăng đoàn mỗi lần.
- Cấm chiếm hữu quyền sở hữu trong thất do mình xây.
- Cấm nhận khách nam trong thất, trừ khi ốm đau có lúc.
- Cấm phô diễn điều không phải Pháp không phải Luật vì lợi dưỡng — vốn là tà mạng.
- Cấm tự biến mình thành người hầu hạ cư sĩ.
- Có chánh kiến chung, đừng cãi vã tranh giành vì tà kiến.
- Cấm tiếp xúc với tỳ kheo, sa-di, mae chi và cư sĩ trong và ngoài chùa, trừ khi có việc cần đúng Pháp.
- Cấm đi lại du lịch quyên góp.
- Cấm nam giới từ 12 tuổi trở lên ngủ qua đêm nơi này, trừ khi có việc cần.
- Người muốn đến xuất gia hoặc ở viện này, phải có người bảo lãnh.
Cẩn trọng giữa hai giới
Luang Por phải nghiêm khắc và tỉ mỉ vì ý thức nguy hiểm có thể sinh từ sự gần gũi. Tỳ kheo ở chùa Nong Pah Pong có thể ở 5 năm, 10 năm mà chưa từng nói chuyện với mae chi nào một câu. Mae chi vào khu "chùa tăng" chỉ buổi sáng để nấu ăn, làm xong liền trở về. Nếu tình cờ đi ngược chiều với tỳ kheo không có cách tránh, phải ngồi xuống chắp tay và cúi đầu.
Phra Khru Banphotworakit kể: "Chuyện phụ nữ ngài nói phải để cẩn thận đặc biệt. Dù ngài không có kinh nghiệm về gia đình, ngài cũng điều hành hoàn hảo, không có adhikaraṇa (tranh tụng) nào. Ngài giữ Tám trọng pháp (Garudhamma). Khi nói chuyện, ngài cũng không nhìn mặt. Lời nói cũng không bao giờ đùa giỡn như ngoài đời, vốn là nguyên nhân thiếu sự kính trọng."
Ba mức và hai phong cách giảng pháp cho mae chi
Mae chi Bun-yu Phimphawong, một trong các mae chi thời kỳ đầu, tóm tắt:
- Mức phổ biến (cho mae chi mới xuất gia): dạy về việc sống chung, cãi vã, tranh giành, cho biết các chi phần của giới.
- Mức trung: dạy huấn luyện bỏ tham, sân, si, bỏ kiêu mạn tà kiến, giữ giới trong sạch.
- Mức cao: chuyện về phát triển thiền quán, tu tập rồi thấy gì, sẽ đi đâu, sẽ làm gì.
Bình thường ngài giảng kiểu nhẹ nhàng mát mẻ. Nhưng nếu là những người tính tình thô lỗ, ngài sẽ còn thô lỗ hơn thế nữa.
Tóm lại, hệ thống dhammādhipateyya và 7 pháp Aparihāniya là khung điều hành Tăng đoàn của Wat Nong Pah Pong. Ai cũng phải nương vào sự đúng đắn — Pháp và Luật — chứ không phải nương vào ý chí cá nhân hay tiếng nói số đông.
Cao tăng trong bài viết này
Ajahn Chah Subhaddo
Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu