Ajahn Chah Subhaddo
Bài viết về Ajahn Chah Subhaddo

Tạp lục Ajahn Chah - những mẩu chuyện ngắn về Pháp
Các mẩu tạp lục từ sách Bunyarit do Amphon Jen biên tập. Bài tập hợp những giai thoại ngắn của Luang Por Chah - chuyện một mae chi tự nhận đắc Tu-đà-hoàn rồi giận bừng vì ngài đáp "cũng hơn con chó một chút"; chuyện ảnh ngài cười tươi do đệ tử Tây chụp khiến đệ tử Thái khó chịu; câu thần chú "Buddho Bhagavā Arahaṃ A" lấy từ Chet Tamnan; cùng những lời dạy gọn về sammuti-paramattha, samudaya-magga, và samatha-vipassanā không thể tách rời như lưỡi và sống của con dao.

Ajahn Chah buông bỏ thế gian - chiều ngày 13 tháng Giêng
Giai thoại "Buông bỏ thế gian" trích từ sách Bunyarit do Ampol Jen biên tập. Cốc mới là nơi Luang Por an dưỡng những năm cuối đời khi lâm trọng bệnh kéo dài hơn 10 năm. Chiều ngày 13 tháng Giêng năm đó, tác giả đưa mẹ đi đảnh lễ thăm Luang Por nhưng đã lỡ dịp gặp - ngài đã được đưa vào bệnh viện Sanphasithiprasong. Sau đó vài ngày ở Si Yan Bangkok, tin Luang Por viên tịch đến. "Cha của bạn đã ra đi rồi." Bài còn ghi lại kỷ niệm thuở nhỏ tác giả theo Luang Por đi huyện Det Udom, lần đầu giữ Bát quan trai giới với cơn đói rát ruột, được chai Pepsi từ tay Luang Por và đêm ngủ trong cốc trống cách ngài 10 mét.

Ajahn Chah biết trước bệnh duyên - những lời dặn "Mid"
Giai thoại "Biết trước bệnh" trích sách Bunyarit. Trước khi xuất hiện triệu chứng bệnh, Luang Por Chah đã nhiều lần ám chỉ về một sự việc sẽ xảy ra với mình, rằng sau này ngài sẽ "Mid" - lặng yên không nói. Bác Kliang Ukhaphrom, người đi đầu-đà gần gũi nhất, được dặn riêng. Ông Aphichat được Luang Por gọi vào dù không lên tiếng. Hia Mao được nhắc lần cuối qua chuyện gạch và điều hòa. Lần thuyết pháp Bát quan trai cuối cùng được báo trước. Lần phát Phật bùa cuối cùng cũng được báo. Và cuối cùng là lời dặn các đệ tử "hãy đoàn kết với nhau" trước khi ngài đi Anh quốc.

Người từng ghét chư tăng quy y Ajahn Chah
Giai thoại "Người từng ghét chư tăng" trích sách Bunyarit. Cha tác giả là người Hoa Hẹ từ Sán Đầu trốn nghèo sang Thái, từng chứng kiến một vị sư trộm chiếc dao xếp trên thuyền của ông, từ đó ghét chư tăng đến tận xương tủy - dạy con "cho ăn mày còn hơn", "lạy ăn mày còn tốt hơn." Khi gặp khó khăn kinh doanh, người chị cả "lừa" cha đi gặp Luang Por Chah xin số đề. Đêm đàm đạo đầu tiên giữa Luang Por và cha đã đem lại sự bình an không thể đo được. Sau cùng, cha trở thành người Hoa đầu tiên được hỏa táng tại Wat Nong Pa Phong.

Ông Phuang lìa đời bình an trước mặt Ajahn Chah
Giai thoại "Ông Phuang lìa đời" trích từ sách Bunyarit. Ông Phuang và bà Taeng Sommai là cặp vợ chồng cao tuổi có công lớn hộ trì Wat Nong Pah Pong từ những ngày đầu. Ông Phuang đã phát nguyện cúng dường bộ xương cho Luang Por Chah từ nhiều năm trước. Khi bệnh nặng, hàm cứng không nói được, mắt nhắm nghiền không mở suốt nhiều ngày, ông chỉ mở mắt lại đúng lúc nghe tiếng Luang Por. Ngài đến đúng giờ, dạy buông thân xác cũ, rồi báo trước "còn 5 phút nữa là ông Phuang đi rồi" - và đúng 13 giờ 00 phút, ông tắt thở trong yên bình.

Ông Nu cải tà quy chánh nhờ Ajahn Chah
Giai thoại "Ông Nu hồi đầu" trích sách Bunyarit do Amphon Jen biên tập, kể chuyện ông Nu Sirima - người làng Ban Ko cùng quê với Luang Por Chah - vốn là kẻ duy nhất công khai chống đối ngài. Là người không tin tôn giáo, từng tranh luận với nhiều bậc tu hành đến mức các vị bí lối, ông Nu cuối cùng được Luang Por giảng cho hai điểm pháp đơn giản: chính bản thân mình cũng tin chưa được, và đừng là người nghĩ nhiều nói nhiều. Từ "Nu Phi" (Nu Ma), ông trở thành "Nu Di" (Nu Tốt) rồi "Nu Sang" (Nu Xây) - người trông coi việc xây dựng trong chùa.

Ajahn Chah kéo người thầy giáo khỏi địa ngục giết người
Giai thoại "Kéo khỏi địa ngục" trích từ sách Bunyarit Phra Bodhiyana Thera do Amphon Jen biên tập, xảy ra sau năm PL. 2500 (1957). Một thầy giáo bị vu khống trộm máy đánh chữ, ôm hận và đã nạp đạn sẵn để giết người vu cáo. Người vợ vốn là Phật tử của Luang Por Chah xin chồng đi đảnh lễ ngài một lần trước khi đi giết. Đêm trăng rằm, xe sa lầy giữa đồng. Một vị sư cầm đèn pin xuất hiện - chính là Luang Por Chah, dù lúc đó ngài đang ngồi trong giảng đường tụng Pāṭimokkha cùng chư Tăng.

Bunyarit - Thần lực phước đức của Ajahn Chah
Trích từ sách "Bunyarit - Phra Bodhiyan Thera Luang Por Chah Subhaddo, chùa Nong Pa Phong" do Ampol Jane biên soạn. Bài tập hợp các giai thoại được nhiều người chứng kiến: Luang Por đoán tên Trung úy Kitti chưa nói, biết câu hỏi của Thiếu tá Somchai trước khi hỏi, kéo người dân khỏi cờ bạc số đề bằng cách vừa cho số rồi vừa giảng pháp, cứu trẻ chết đuối ở chùa Khuean cách 80km, tưới nước phép đuổi ma cho cặp vợ chồng Ấn Độ. Luang Por luôn coi thần thông là "đồ chơi của trẻ con" và chỉ dùng để lôi người vào chùa, sau đó giảng pháp đưa họ ra khỏi.

Một tháng ở rừng Pong với Ajahn Chah - Phần 1
Bài viết của Phra Mongkolkittithada (Amorn Khemachitto), trụ trì chùa Pa Wiwek (Thammachan), tỉnh Ubon Ratchathani, ghi lại trải nghiệm tu học bên Luang Por Chah năm 1968. Là một giáo thọ dạy Pariyatti, ông mang theo lòng nghi và tịnh tài đến Wat Nong Pah Pong, để rồi gặp những bài học đầu tiên không bao giờ quên: chuyện chiếc va-li tự bung khóa, lời dạy về Pháp sinh từ saññā khác Pháp sinh từ bhāvanā, và "cạm bẫy" mà Luang Por Chah thường dùng để nhắc đệ tử nhìn lại chính mình.

Tổng kết hành trình Ajahn Chah - Hạnh đầu đà và Tứ Thánh Đế
Phần 4 và là phần kết của loạt tư liệu tiểu sử Luang Pu Chah Subhaddo (Ajahn Chah). Hành trình tầm cầu chân lý của ngài đem lại câu trả lời rằng "hạnh dhutanga" không phải là vác lều cầm bát đi lang thang, mà là thọ trì các hạnh tu tập để mài dũa phiền não nghiêm túc. Bài viết tổng kết các đức tính cốt lõi: kiên nhẫn là mẹ của hành trì, tâm từ bình đẳng, dạy pháp theo Tứ Thánh Đế, và so sánh với Buddhadasa Bhikkhu của Suan Mokkh — hai dòng tu hợp nhất hài hòa và lan tỏa Phật giáo ra cả Siam lẫn thế giới qua Wat Pah Nanachat.

Ajahn Chah trả lời câu hỏi và điều hành Tăng đoàn theo Pháp Luật
Phần 3 trong tiểu sử Luang Pu Chah Subhaddo chùa Wat Nong Pah Pong ghi lại phong cách trả lời câu hỏi rất đặc trưng của ngài: lấy ngôn từ nông dân, dùng phản vấn (paṭipucchā-byākaraṇa), cắt ngắn những thắc mắc tò mò để đưa người hỏi quay về việc tu tập. Bài viết cũng giới thiệu cách ngài điều hành Tăng đoàn theo nguyên tắc dhammādhipateyya — không bám vào Thammayut hay Maha Nikaya, không bám vào tiếng nói số đông, mà bám vào Pháp Luật. Kèm theo là 15 điều quy định cho tỳ kheo sa-di và 21 điều cho viện mae chi mà ngài đã đặt ra.