Mutelu Vietnam
Câu chuyện

Một tháng ở rừng Pong với Ajahn Chah - Phần 1

06/05/2026

Bài viết của Phra Mongkolkittithada (Amorn Khemachitto), trụ trì chùa Pa Wiwek (Thammachan), tỉnh Ubon Ratchathani, ghi lại trải nghiệm tu học bên Luang Por Chah năm 1968. Là một giáo thọ dạy Pariyatti, ông mang theo lòng nghi và tịnh tài đến Wat Nong Pah Pong, để rồi gặp những bài học đầu tiên không bao giờ quên: chuyện chiếc va-li tự bung khóa, lời dạy về Pháp sinh từ saññā khác Pháp sinh từ bhāvanā, và "cạm bẫy" mà Luang Por Chah thường dùng để nhắc đệ tử nhìn lại chính mình.

Một tháng ở rừng Pong với Ajahn Chah - Phần 1

Bài viết của Phra Mongkolkittithada (Amorn Khemachitto), chùa Pa Wiwek (Thammachan), tỉnh Ubon Ratchathani, đăng tại diễn đàn Lan Dhamma năm 2548 (2005). Tác giả ghi lại một tháng tu học bên Luang Por Chah năm 2511 (1968) — khi ông còn là một giáo thọ dạy Pariyatti (kinh điển giáo lý) mang theo nỗi nghi không lý giải nổi: vì sao chư tăng tu thiền (kammaṭṭhāna) trong rừng lại thu hút lòng tín thành đến vậy.

Mối nghi nhiều năm không lời đáp

Mối nghi cứ nổi lên hết lần này đến lần khác, và suốt nhiều năm tác giả vẫn chưa tìm được lời giải đáp. Có cả những vị tu sĩ thuyết pháp còn nói nặng lời rằng: "Sư thiền (kammaṭṭhāna) thì có gì đâu, chỉ ngồi nhắm mắt trong rừng, không học kinh điển thì biết được gì."

Tác giả không đồng tình với lời nói ấy, cho rằng đó là sự liều lĩnh đầy nguy hiểm — như coi thường pháp hành của các bậc Thánh đệ tử. Ông tự nhủ: "Món ăn nào mình chưa từng nếm thử mùi vị, mình không thể vội phủ nhận rằng nó không ngon không bổ."

Nhớ lại lời xin xuất gia đã thưa trước thầy tế độ: "Bạch thầy, kính xin thầy cho con xuất gia, để con được giải thoát khỏi mọi khổ đau và chứng ngộ Niết-bàn..." — ông tự vấn: "Xuất gia đã bao nhiêu năm rồi, chẳng lẽ lại dối chính mình, dối cả thầy tế độ sao?"

Vậy nên đến mùa khô năm PL. 2510 (1967), tác giả đã đi tu thiền Vipassanā kammaṭṭhāna tại chùa Parinayak và chùa Mahathat, Bangkok, dưới sự chỉ dạy của Luang Por Chao Khun Phra Thepsitthimuni. Nhưng còn một nơi nữa muốn tham học: Wat Nong Pah Pong, huyện Warin Chamrap, tỉnh Ubon Ratchathani.

Đến cổng Wat Nong Pah Pong

Ngày 25 tháng 3 năm 2511 (1968), tác giả lên đường đi Nong Pah Pong. Thật ra ông vẫn chưa nhất định sẽ ở lại — chỉ là đến thử vì chưa chắc thức ăn ở đấy có hợp khẩu vị mình hay không.

Đến cổng trước của chùa khoảng 5 giờ chiều, ông gặp một tấm bảng lớn ghi: "VÙNG KÍNH LỄ – Phật tử mọi giới, mọi tầng lớp, để xóa bỏ kiêu mạn, giảm ngã chấp, xả tà kiến", rồi bên dưới là 9 điều nội quy.

Đọc xong, ông nghĩ: chư tăng ở chùa rừng giữ giới nghiêm, không nhận tiền bạc. "Mình có mang tiền trong túi, biết làm sao đây?" Ông quyết định bỏ vào va-li thì tốt hơn, bèn lấy 4-5 phong bì tịnh tài ra khỏi túi vải, mở khóa va-li nhét xuống đáy, kéo khóa, khóa lại cho chắc rồi mới bước vào chùa.

Trong chùa sạch sẽ, nhiều bóng cây rừng che mát. Chư tăng và sa-di đang làm phận sự với cử chỉ trang nghiêm thu thúc, không nghe tiếng nói chuyện. Mọi vị đều đắp y màu nâu vỏ mít, hài hòa với thiên nhiên.

Lần đầu gặp Luang Por

Khi đến cốc của Luang Por, ông bước lên đảnh lễ. Ngài hỏi: "Ồ... ai đấy... từ đâu đến?" Ngài không nhớ vì chỉ gặp một lần cách đây nhiều năm.

"Ồ... là thầy Maha à? Đến có việc gì?"

"Con quyết tâm đến xin làm đệ tử, bạch ngài."

"Ở với tôi cũng được... nhưng đừng có gì giấu giếm nhé." Ngài nói chậm rãi, giọng thật lặng.

Nghe lời ấy, tác giả giật mình, lòng bất an vì biết rõ mình đã mang vật phạm luật vào.

Luang Por hỏi tiếp về hành lý, rồi hỏi: "Không mang bát à?" Tác giả đáp không. "Là Maha đi dạy hoài rồi bỏ luôn bát rồi sao?"

"Con chưa biết nội quy ở đây, bạch ngài."

Luang Por giảng: "Bát là món đầu tiên mà thầy tế độ giới thiệu và trao, dùng đựng vật dụng thay túi khi đi đường, dùng làm vật đựng thức ăn lúc thọ trai, dùng làm vật múc nước uống, nước dùng khi hành thudong."

Pháp sinh từ saññā khác Pháp sinh từ bhāvanā

"Đã bao giờ ăn trong bát chưa?..."

"Dạ chưa, bạch ngài."

"Đã bao giờ ăn một bữa chưa?"

"Dạ chưa, bạch ngài."

"Vậy thì, đã học nhiều, dạy nhiều rồi, thử làm theo đức Phật xem sao." Luang Por nói tiếp. "Ta đã từng học Pháp trên giấy, biết Pháp theo giấy, thi kiến thức trên giấy, và ngài cũng chứng nhận kiến thức bằng giấy — điều ta đã trải qua rồi. Khi ta đến hành trì, ta sẽ tự biết rằng Pháp sinh từ saññā (ức niệm) và Pháp sinh từ sự tu tập (bhāvanā) khác nhau rất nhiều, độ vi tế khác nhau... Như một người có nhiều bức tranh ngựa, người kia chỉ có một con ngựa thật. Đến lúc cần lên đường, người có một con ngựa thật vẫn hơn người có nhiều bức tranh ngựa."

Tác giả lắng lòng nghe Luang Por dạy với lòng tri ân thấm thía. Đó là những lời ông chưa từng nghe bao giờ — giọng rõ lời rõ chữ, chậm rãi, dịu dàng, mát lạnh, tuôn ra từ trái tim đầy lòng từ.

Va-li tự bung khóa

Luang Por sai chú Sa-di đi lấy va-li. Khi va-li về đến sân cốc, tác giả nhìn xuống — khóa kéo đã bung ra hết.

"Lòng thót lên... sao lại kỳ lạ, kinh ngạc đến thế!... Khóa kéo mình đã kéo kín, khóa chìa đàng hoàng trước khi mang qua khu vực chùa, sao có thể bung được khi chìa khóa vẫn còn khóa?"

Hay là khóa đã bung ra ngay lúc Luang Por nói "đừng có gì giấu giếm..."?

Tim ông đập mạnh, lòng kính tín càng tăng. Ông cảm thấy hổ thẹn, không dám nhìn mặt ngài. Ngài tạm ngưng lời một lát, rồi nói tiếp:

"Đời sống ở đây ta sống với thiên nhiên, sống an nhiên không nhiều. Khi đến ở chung thì đừng vác theo quạt danh phẩm, mang theo cấp bậc, khiêng theo kinh điển vào đây. Hãy bỏ chúng ngoài chùa trước đã, vì nếu vai đã nặng thì không chứa được cái mới nữa đâu. Nhìn gì cũng phải nhìn lâu nhé, nhìn một chốc thì sẽ không thấy đâu."

Ngài cho ông đến ở cốc mới xây. Lên đến cốc, ông vội cởi y, kiểm tra khóa kéo, lấy chìa khóa kéo khóa lại — mọi thứ khít khao như cũ. Va-li mới mua chưa đầy một tháng. Đến đảnh lễ Luang Por chưa đầy một tiếng đã bị ngài trị rồi.

Đời sống ở Wat Nong Pah Pong

Ông bắt đầu nhận được những kiến thức, hiểu biết mới mẻ tăng dần. Từ ăn hai bữa một ngày chuyển sang một bữa một ngày, dù trước khi đến ông từng nghĩ mình chắc chắn không chịu nổi.

Luang Por đặc biệt từ bi với ông nhiều điều. Chiếc bát cũ của ngài — đã dùng hơn mười năm, mới vừa thay mới năm 2510 — Luang Por sai lấy ra cho ông dùng. Chiếc bát có tuổi gần bằng tuổi ông. Và ngài cho ông làm người theo hầu mỗi khi đi khất thực — một khách tăng hiếm hoi được cho phép như vậy.

Buổi chiều sau công phu, các đệ tử khát khao nghe Pháp lần lượt đến gặp Luang Por tại cốc. "Chúng tôi được nghe Pháp ngoài pháp tòa là chính, cảm thấy rất có ích cho việc hành trì. Ngài nói — nói đến đâu là trúng chuyện của chính ta đến đó."

Lúc đi khất thực, theo sau ngài, các đệ tử cũng được nghe Pháp. "Có thể gọi là 'nghe Pháp lưu động' cũng không sai."

Rơi vào cạm bẫy

Một buổi sáng, theo hầu Luang Por đi khất thực, đến chỗ rẽ trái, Luang Por chậm bước lại như chờ. Vừa đi kịp, ngài quay nhìn một căn nhà cũ kỹ hư hỏng — nhà của một người thợ mộc nhận làm nhà cửa cho người ta.

"Chà... nhà thợ mộc này cũ nát quá nhỉ."

Tác giả tiếp lời: "Là thợ mộc giỏi, nhiều người thuê, chắc chưa có thời gian làm cho nhà mình."

Luang Por quay sang nhìn ông, rồi nói: "Chúng ta cũng vậy đó — cứ mải dạy người khác."

"Rồi đó! Tôi đã lỡ rơi vào cạm bẫy của ngài rồi..." Ông khựng lại, cảm thấy thấm đến tận tâm.

Câu chuyện hai vị Trưởng lão trong Dhammapada

Đi sau ngài, tâm ông chợt nhớ một câu chuyện trong sách Dhammapada: hai vị tỳ-khưu cùng xuất gia, một vị vào rừng tu hành đến chứng A-la-hán, một vị ở lại học Tam tạng Tipitaka, có hàng trăm đệ tử và lòng kiêu mạn ngày càng lớn.

Khi vị Trưởng lão ở rừng về Jetavana, vị Trưởng lão bản địa đã mang lòng ức hiếp dựa vào sở học, định "truy cho chết" bạn cũ. Đức Phật biết tâm ấy, đã đến trước và hỏi vấn đề Pháp từ Sơ thiền lên đến các đạo quả cao. Vị Trưởng lão bản địa không đáp được câu nào; vị Trưởng lão Khīṇāsava từ rừng về đáp được hết. Đức Phật ban lời sādhu 3 lần.

Các đệ tử của vị Trưởng lão bản địa, đáng lẽ phải tùy hỷ, lại xì xào chê bai. Đức Phật từ bi cảnh tỉnh: "Này các tỳ-khưu, thầy của các ngươi ví như người làm thuê chăn bò giữ bò cho người khác, chỉ vì tiền công ngày. Còn (mama-putto) con của Cha thì như chủ nhân đàn bò, có quyền trên chính đàn bò, và được uống sữa bò tùy ý."

Ngài dạy thêm: người học nhiều Phật ngôn rồi đem dạy người khác mà còn buông lung không hành trì, không đạt được an lạc chân thật. Còn người dù không học nhiều, nhưng hành trì cho đến tỏ ngộ rõ ràng, trừ được tham-sân-si — người đó mới đạt được an lạc chân thật.

Như người chuẩn bị lên đường đã nghiên cứu lộ trình từ bản đồ rồi phải thực sự lên đường, dựa vào bản đồ làm chính, chứ không phải học xong rồi nằm ôm bản đồ. Người vẽ bản đồ chỉ ghi các điểm chính; người lên đường mới thực sự thấy các thứ ven đường một cách chi tiết và ghi nhớ sâu đậm, vì tự mắt gặp tự mình (paccattaṃ).

"Ta xuất gia để làm gì?"

Lời của Luang Por chỉ một câu ngắn: "Chúng ta cũng vậy đó — cứ mải dạy người khác" đã đi vào rung chuyển trong tâm tác giả. Có ngày dù đang kinh hành hay đang ngồi thiền, tâm vẫn cứ chạy về nắm bắt chữ "người làm thuê" với "con của Cha" — quán xét hết lần này đến lần khác, cho đến khi tự hỏi: "Ta xuất gia để làm gì? Để thoát khổ, hay để chồng thêm khổ?"

Lo trước lo sau khởi lên, đánh nhau trong tâm lúc thắng lúc bại. "Ta muốn gặp giếng nước — đã gặp rồi. Ta muốn gặp mỏ kim cương, mỏ ngọc — cũng đã gặp rồi. Đã bắt tay vào múc, vào đào chưa...? Muốn thứ mới, nhưng không muốn buông thứ cũ. Lo cho chùa cũng lo, lo cho thí chủ cũng lo. Nếu ta ra đi, sợ rằng viện học sẽ hoang vắng..."

Một tháng ở rừng Pong với Luang Por Chah là một tháng được đặt câu hỏi đi vào tận xương tủy: ta đang là người ôm bản đồ, hay đang là người thực sự lên đường?

Cao tăng trong bài viết này

Ajahn Chah Subhaddo

Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu

Xem bài viết →