Người từng ghét chư tăng quy y Ajahn Chah
06/05/2026
Giai thoại "Người từng ghét chư tăng" trích sách Bunyarit. Cha tác giả là người Hoa Hẹ từ Sán Đầu trốn nghèo sang Thái, từng chứng kiến một vị sư trộm chiếc dao xếp trên thuyền của ông, từ đó ghét chư tăng đến tận xương tủy - dạy con "cho ăn mày còn hơn", "lạy ăn mày còn tốt hơn." Khi gặp khó khăn kinh doanh, người chị cả "lừa" cha đi gặp Luang Por Chah xin số đề. Đêm đàm đạo đầu tiên giữa Luang Por và cha đã đem lại sự bình an không thể đo được. Sau cùng, cha trở thành người Hoa đầu tiên được hỏa táng tại Wat Nong Pa Phong.

Giai thoại trích từ sách "Bunyarit — Phra Bodhiyanathera Luang Por Cha Subhaddo, Wat Nong Pa Phong" do Amphon Chen chủ biên. Đây là câu chuyện của một người con kể về cha mình — một người Hoa Hẹ từ Sán Đầu — từng ghét chư tăng đến tận xương tủy, cuối cùng trở thành người Hoa đầu tiên được hỏa táng tại Wat Nong Pa Phong.
Từ Sán Đầu sang đất Thái
Cha tôi là người Hoa kiều, dân Hẹ, ngồi thuyền buồm từ Sán Đầu trốn chạy cái nghèo vốn nhiều hơn sự giàu có trên quê hương lúc đó. Cái nghèo đã nhét tiền vào túi cha chỉ đủ cho không chết đói trong thời gian vượt biển. Nhưng nhét thêm lòng quyết tâm đầy tim chàng trai trẻ tự tin, và thêm ngọn lửa hy vọng sáng ngời.
Đất Thái đã phục hồi sức lực cho cha bằng cơm thuần khiết không trộn khoai sọ hay khoai lang. Nước mắt cha ứa ra khi đón nhận dòng ấm áp ở vùng đất lúa nước này. Khi dùng bàn tay thô ráp quệt xong dòng nước mắt lần đó, bàn tay duy nhất đó chưa bao giờ giơ lên lau nước mắt cha nữa cho đến cuối đời.
Mẹ là cô gái quê rừng núi Nakhon Nayok, được bà ngoại đào tạo nghề đốn chuối trên đồi Cha Ngok mang xuống bán. Cha và mẹ — chàng trai Hoa và cô gái Thái — đã thực sự lên cùng một thuyền không chỉ là ví dụ. Cha mua một chiếc thuyền Sampan "16 thép", mở nghề buôn lá thuốc lá, dong thuyền khắp Chachoengsao, Nakhon Nayok, Prachinburi, Pathum Thani, Bangkok, Nakhon Chaisi, Nakhon Pathom.
Vị sư trộm chiếc dao xếp
Hai người hai dân tộc đến ở với nhau cũng có vấn đề. Cha ghé miếu cúng làm phước. Mẹ lên bờ vào chùa bên sông đặt bát khất thực. Cha không phải kẻ gia trưởng độc tài — phước theo lối Thái của mẹ không bao giờ bị cấm.
Dù vậy, ngày cha trở thành kẻ độc tài cũng đến.
Một vị sư xuống thuyền để mua lá thuốc lá. Trong khi người làm duy nhất trên thuyền đang bận đưa lá, vị sư đó lén lấy chiếc dao xếp của cha nhét vào túi vải.
Cha thấy và từ đuôi thuyền lao lên giữ cánh tay vị sư đó, đút tay vào túi vải mò lấy chiếc dao xếp ra cầm với nỗi tức giận không kiềm được. Vị sư trộm đạo mất sắc mặt, tiếng cha chửi mắng và đuổi đi vang khắp khúc sông. Thuyền các thuyền khác hé mặt ra xem đầy.
Từ đó, mẹ hết cơ hội làm phước trong Phật giáo một cách công khai.
"Cho ăn mày còn hơn"
Điều cha ghét nhất trong đời là sự gian trá. Cha yêu sự trung thực và hành trung thực suốt đời. Sau chiến tranh Đông Dương, cha đã không chộp cơ hội làm giàu dù có thể, như nhiều bạn cha — những người nay là triệu phú giàu sang. Khi các con định nhúc nhích, cha cấm: "Đừng. Đó không phải là cách kiếm sống của người tốt. Hào quang của người tốt đi đâu cũng có người đón tiếp."
Với tính cách đó, điều cha ghét nữa là chư tăng — và ghét cả chư tăng toàn thế giới. Thấy sư đi khất thực, cha sẽ dạy các con nhỏ: "Cho ăn mày còn hơn." Thấy người quỳ lạy sư, cha dạy: "Lạy ăn mày còn tốt hơn. Vì chư tăng là bọn trộm đạo, là kẻ lừa đảo, là kẻ xấu nương áo cà sa lười biếng kiếm ăn."
Trốn lính Nhật về Ubon
Chiến tranh Đông Dương nổ ra, Nhật Bản hành quân vào Thái. Cha là người nước ngoài không được miễn trừ trong chiến dịch đuổi người nước ngoài. Cha bỏ thuyền trốn lên bờ, hướng Đông Bắc (Isan) — ở bản Haek, thành Khon Kaen một thời gian, rồi lên Nong Khai, dong xuống sông Mê Kông đổ bộ lên bờ thành Ubon. Cộng đồng người Hoa Hẹ ở đây đủ ấm cúng. Hội Hoa Hẹ ngày nay là Hội Hakka có trụ sở là tòa nhà lớn.
Cha có nhiều con sinh ở thành Ubon, kể cả tôi. Phật giáo của các con chỉ có trong trường học, trong các đề thi phải trả lời đúng để thi đỗ. Phật giáo trong gia đình tôi không có ở một chùa nào cả — đó là kết quả từ sự ghét chư tăng của cha.
Chị cả lén vào chùa
Không biết do nghiệp phước từ kiếp nào, con gái đầu lòng của cha đã sinh lòng say mê Phật giáo hết lòng không rõ vì sao. Lén vào chùa nghe giảng pháp từ khi còn là thiếu nữ mới lớn. Khi bị lộ, cha cũng không cản kịp — bèn lặng thinh và hy vọng lấy lý lẽ ra dùng để thắng.
Cha không cấm chị vào chùa, nhưng dùng uy quyền tuyệt đối cấm đem đồ vật tiền bạc đi cúng chư tăng, hay đặt bát sáng trước nhà. Chị tôi là giấy thông hành của mẹ và kéo theo các em biết Phật giáo.
Các sư phụ chị kính tin: Phra Khru Wuthikornphisan, Luang Por Thui Dhammadinno (Wat Warintharam), Luang Por Bunmi Chantho (Wat Don Klang), Luang Por Bunmi Chotipalo (Wat Khon Sai), Phra Khru Phut Thaniyo (Wat Pa Saen Samran).
"Cha đi tìm Luang Por Cha đi"
Tên của Luang Por Cha vào trí nhớ gia đình lần đầu là thời cha đang lâm cảnh khó khăn — thất bại nặng trong việc buôn lâm thổ sản và nông sản, khoảng 2504-2506 (1961-1963).
Chị bảo cha:
"Cha đi tìm Luang Por Cha đi."
"Tại sao phải đi?"
"Luang Por Cha bảo số cho trúng, nhiều người đã giàu rồi. Cha đi đi, biết đâu có số để giải cứu tình hình."
Chị lừa cha. Cốt lõi của câu chuyện là cha ghét chư tăng, nhưng chị muốn cha thôi ghét. Cha gật đầu một cách hết cách. Người đang rơi xuống đất chỉ có thể hy vọng được từng này.
Đêm đàm đạo đầu tiên
Wat Nong Pa Phong năm 2500 hơn (1957 hơn) chỉ là thiền viện, xa bản làng. Mùa mưa không xe nào đến được ngoại trừ Jeep công suất cao. Thiền viện thời đó có chư tăng an cư khoảng 14 vị, sa-di 1 vị, áo trắng 3 người, ni cô 19 người. Mọi sinh mạng đều ở trong cốc gỗ nhỏ xíu kích cỡ nằm hai người là chật.
Chị giới thiệu cha với Luang Por, lùi ra xa để giữ thể diện cho cha. Tiếng ve sầu, dế rủ ran khắp khu rừng tối. Bóng trăng nhàn nhạt, sao đầy trời. Trong sảnh thọ thực nhỏ — vừa là nơi thọ thực, tiếp khách, họp Tăng — có cha và Luang Por trò chuyện giữa ngọn đèn sáp.
Lúc đó Luang Por Cha 43 tuổi, 23 năm tăng lạp. Cha 59 tuổi. Hai người trò chuyện về điều không ai biết cho đến bây giờ.
Cha về nhà tối đó không có số để đánh đề, nhưng có vẻ đã nhận được điều mà ai cũng không thể định giá đúng. Cha không kể ai nghe, và không ai dám hỏi. Chỉ có sự im lặng suốt thời gian ngồi xe qua đồng ruộng bùn lầy về nhà.
Sau lần đầu gặp Luang Por, nỗi khổ mà mẹ và các con thấy ở cha đã biến mất. Không còn vết khổ trên nét mặt ánh mắt đó nữa. Chỉ còn sự bình an mát dịu.
Luang Por Cha bảo chị một ngày: ông "Thao Kae" (cha) có kiến thức về Phật giáo rất tốt, là kiến thức gốc từ khi còn ở Trung Quốc. Ông Thao Kae biết chuyện sư Trung Quốc tốt. "Có lẽ vì biết nhiều nên có thể ghét nhiều bằng mức đã biết."
Cha mở lời rủ chị đi chùa
Cha mở lời rủ chị đi Wat Nong Pa Phong. Chị đã thắng tuyệt đối trong giây phút đó.
Nhiều lần cha nghỉ lại chùa với Luang Por, đem đồ ăn đến dâng thường xuyên hơn. Hình ảnh của Luang Por Cha được đặt lên bàn thờ — là chìa khóa mở cửa Phật giáo cho ngôi nhà này ngay lập tức. Cha ngừng thờ ma, thờ thần tượng, ngừng lạy mặt trăng, ngừng cúng tế theo tin đồn. Nhưng đón nhận Tam Bảo vào đầy trái tim.
Bụi không dính xe Chevrolet
Một lần lễ kathina tại Thiền viện Phutthachedi, xã Nong Hai, cha đem xe tải Chevrolet đón Luang Por. Đường là đất đỏ khô ran nhiều chục km — đường bụi đích thực. Sau khi đưa Luang Por về tới Wat Nong Pa Phong, cha lao xao khi về đến nhà: "Luang Por Cha là tiên rồi, không có ai trong xe chúng ta dính bụi dù một người."
Chị thứ ba và phép lạ ở ga tàu
Sự nghi ngờ vẫn còn ở chị thứ ba. Có câu hỏi: ngay cả Luang Por Cha có thật sự kỳ diệu không?
Một sáng sớm, có xe chở chư tăng chạy qua trước nhà chậm chậm, Luang Por ở trong đó. Chị tôi hoảng hốt — Luang Por đang đi Bangkok rồi, nhưng không ai báo. Tiếng còi tàu vang đến nghe rõ. Theo hiểu của chị, tàu đã rời ga rồi.
Một lúc sau... xuất hiện đoàn chư tăng của Wat Nong Pa Phong đi khất thực quay trở lại qua trước nhà một lần nữa. Đó là nhóm chư tăng đi tiễn Luang Por tại ga tàu. Tiễn xong, nhân dịp đi khất thực về.
Hết sa-di rồi, điều không ngờ đã xảy ra. Luang Por Cha bưng bát bước tiếp sau sa-di và có ba sư theo sau.
Luang Por không đi Bangkok sao?
Sau đó khoảng nửa giờ, anh rể là trưởng ga tàu đến: "Luang Por đi Bangkok."
"Đi thế nào? Luang Por vừa đi khất thực qua lúc nãy mà." chị cãi.
"Luang Por đi Bangkok thật, anh vừa tiễn về ngay đây. Có ba sư đi theo."
Chị tôi chỉ có thể ngẩn người. Cuối cùng nổi da gà. Hết nghi về Luang Por ngay lập tức, hết nghi vĩnh viễn.
Bệnh viêm túi mật và lời mời nhập chùa
Cuối năm 2511 (1968), cha bị bệnh nặng do viêm túi mật, phải khiêng vào bệnh viện. Luang Por Cha biết tin và đã gửi Phật tử chùa đem "Phra Ket" — chì bọc sợi tóc và bột Phật lực — đến dâng cha tại bệnh viện.
Hôm sau Luang Por đến thăm tự mình. Cha mắt đỏ, làm vẻ sẽ khóc.
"Khỏi rồi thì đến chùa tôi nhé. Đi giữ giới tu pháp. Chúng ta già rồi, việc công việc cũng giao cho con cái đi. Lấy thân tâm chúng ta cho sung sướng đi."
Mấy ngày sau cha đã khỏi bệnh. Luang Por có dịp nhiệm vụ trong thành phố, đến thăm và đón cha về nhà.
"Đến chùa nhé," Luang Por dặn.
Nhưng cha không đi. Cha lo lắng kinh doanh đến mức không thể bỏ. Đầu năm 2513 (1970) cha bệnh lại với bệnh cũ.
Cận tử nghiệp - Adhuvaṃ jīvitaṃ
Lần này nằm liệt giường, hết hẳn sự cứng rắn trước đây hoàn toàn. Sự ốm đau đánh thân thể cha đến mức ẻo lả nhất. Nhưng tâm cha trông ngược lại — không có lo lắng, không có yếu đuối, không giật mình sợ.
Có lẽ vì cha đã học về sự chết nhiều từ Luang Por Cha:
Adhuvaṃ jīvitaṃ — Đời sống không bền vững Dhuvaṃ maraṇaṃ — Sự chết là bền vững Avassaṃ mayā maritabbaṃ — Ta phải chết chắc chắn Appamādaratā hotha — Các ngươi hãy hoan hỉ trong sự không phóng dật
"Khi cha chết," cha dặn mẹ và chị, "thi hài của cha nếu hội Hoa Hẹ sẽ lo lễ cho thì để họ lo, nhưng không cần chôn, đem thiêu hết chuyện luôn, thiêu ở chùa Luang Por đấy."
Người Hoa đầu tiên hỏa táng tại Wat Nong Pa Phong
Cuối cùng một sáng sớm giữa tháng 10 năm 2513 (1970), cha bị khiêng vào bệnh viện khẩn cấp. Khi tôi thức dậy đã thấy xe tải đưa thi hài cha về đến nhà vừa vặn.
Lễ tang theo kiểu Trung nửa Thái nửa, giống dòng máu lai Hoa-Thái của các con. Luang Por Cha thương thi hài cha như lúc cha còn sống — đem chư tăng đến tụng đích thân không dưới hai đêm.
Phra Ajahn Thiang Chotidhammo, đệ tử đời đầu của Luang Por và là trụ trì Wat Aranyawasi (chi nhánh số 1), đêm đến nhà tang lễ với tư cách chủ tế tăng dẫn tụng. Phra Ajahn Thiang xuống xe không kịp lên chỗ ngồi đã chuẩn bị, đi thẳng đến quan tài, bảo con trai cha mở nắp, đưa tay xuống vuốt mặt cha một cách nhẹ nhàng. Ngài lầm rầm gì đó với giọng từ ái.
Ngày cuối lễ tang, xe tải chở thi hài không rẽ trái đến nghĩa trang người Hoa, mà rẽ phải đến Wat Nong Pa Phong. Nhiều người Hoa ngỡ ngàng. Là đoàn tang theo kiểu tang người Hoa nhưng hướng vào chùa rừng kiểu Thái.
Luang Por ngồi làm chủ tế. Ngài ra lệnh cho mọi người đi nhặt củi mỗi người một thanh và đem để tại chỗ ven nghĩa địa cuối chùa. Wat Nong Pa Phong chưa có lò thiêu cố định — lò làm lần này chỉ thiêu được một lần.
Mặt trời lặn khuất đến tối đen. Lửa được thắp lên. Luang Por ngồi nhìn gần sát. Tôi ngồi quỳ gối bên cạnh. Lửa liếm thi hài dần dần. Đến lúc Luang Por vẫy tay đuổi mọi người về nhà — có lẽ hình ảnh tiếp theo không phù hợp cho người là vợ và các con cha thấy.
Luang Por bảo mọi người quay lại sáng mai, để thu nhặt xương. Mọi người ra về, mà Luang Por không đứng dậy khỏi chỗ ngồi bên đống lửa. Tôi thấy ngài ngồi nhìn đống lửa một cách bình an dù ở khoảng cách xa nhất tầm mắt.
Xương cha được thu nhặt vào sáng. Luang Por không cho ai đem xương về nhà dù một mảnh. Để tất cả tại chùa. Hôm nay xương cha vẫn còn ở đó. Nhớ cha lúc nào, đi đảnh lễ được lúc đó.
Có lẽ phải nói rằng cha là người Hoa đầu tiên được thiêu tại Wat Nong Pa Phong, trong chùa của vị sư đầu tiên và duy nhất mà cha kính yêu thật sự. Đây là chỗ kết thúc của cha — người từng ghét chư tăng đến tận xương tủy.
Cao tăng trong bài viết này
Ajahn Chah Subhaddo
Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu