Ông Nu cải tà quy chánh nhờ Ajahn Chah
06/05/2026
Giai thoại "Ông Nu hồi đầu" trích sách Bunyarit do Amphon Jen biên tập, kể chuyện ông Nu Sirima - người làng Ban Ko cùng quê với Luang Por Chah - vốn là kẻ duy nhất công khai chống đối ngài. Là người không tin tôn giáo, từng tranh luận với nhiều bậc tu hành đến mức các vị bí lối, ông Nu cuối cùng được Luang Por giảng cho hai điểm pháp đơn giản: chính bản thân mình cũng tin chưa được, và đừng là người nghĩ nhiều nói nhiều. Từ "Nu Phi" (Nu Ma), ông trở thành "Nu Di" (Nu Tốt) rồi "Nu Sang" (Nu Xây) - người trông coi việc xây dựng trong chùa.

Giai thoại trích từ sách "Bunyarit (Phước đức oai lực) — Phra Bodhiñāṇa Thera Luang Por Chah Subhaddo, chùa Wat Nong Pah Pong" do Amphon Jen biên tập. Kể về ông Nu Sirima — người làng Ban Ko cùng quê với Luang Por Chah, vốn công khai chống đối ngài rõ ràng nhất, cuối cùng trở thành đệ tử trung thành.
Người công khai chống đối
Ông Nu dường như là người duy nhất công khai chống đối Luang Por Chah rõ ràng nhất. Những người khác không đồng ý với đường lối của Luang Por có thể mang tâm phản đối trong lòng, nhưng không bộc lộ thái độ ra ngoài rõ rệt như thế.
Tên thật của ông là Nu Sirima, người làng Ban Ko — cùng làng với Luang Por Chah. Tướng mạo xấu xí, mặt rỗ lỗ chỗ khắp nơi, nên có người gọi là "Nu Phi" (Nu Ma).
Ông vốn không tôn giáo, chưa từng tin rằng tôn giáo là chuyện có thật. Tôn giáo với ông là chuyện huyễn hoặc do con người dựng nên để lừa dối lẫn nhau.
Trước khi tin rằng tôn giáo là chuyện dối trá, ông Nu đã tìm hiểu, nghiên cứu triết lý của các tôn giáo khác nhau khá nhiều — Kitô giáo, Hồi giáo, Bà-la-môn, hay cả Phật giáo. Cuối cùng ông tự kết luận: tôn giáo đều là chuyện gạt gẫm cả.
Ông từng có một lần xuất gia trong Phật giáo theo tập tục đàn ông Thái. Xuất gia rồi cũng không khiến ông hiểu hay thấy Phật giáo diệu dụng ở chỗ nào.
"Nếu Phật giáo thực sự tốt, tại sao Thái Lan lại có nhiều người theo đủ các tôn giáo như vậy?" — ông Nu nghĩ như thế mãi.
Là người nói năng lưu loát, khéo léo, các vị tu sĩ khác thường bị ông ta làm cho ngã ngửa. Có lần ông gặp một vị tăng kammaṭṭhāna cắm lọng trú ở đoạn cầu đường sắt giữa ga Warin Chamrap và ga Bung Wai. Tranh luận một hồi, vị tăng bí lối, mời ông cùng đi tu để tự mình thấy. Ông Nu đáp: "Con chỉ xin ngài nói để con hiểu thôi cũng đủ. Nhưng ngài không giải được nghi vấn của con, thì không cần thiết con phải đi với ngài."
Lần đầu Luang Por về quê
Nhiều năm sau, Luang Por Chah quay về thăm quê lần đầu, đến trú tại nghĩa địa làng Ban Ko. Dân làng kéo nhau đến đảnh lễ và nghe pháp.
Ông Nu thuộc nhóm người chưa đi nghe, nhưng qua lời người khác kể lại, ông tóm được ý: "Tất cả mọi người sinh ra đều có sự mê lầm. Nếu còn ở ngoài đời thì dù trẻ hay già đều mê lầm cả."
Ông Nu nghĩ: "Giữa nhà tư bản và Phra Ajahn Chah, ai mê lầm đây? Trong khi tất cả mọi người đều có sự ham muốn, ai mà không ham muốn? Ajahn Chah mới là kẻ mê lầm, lại còn có tà kiến nặng nữa đấy."
Lần đầu đảnh lễ - đại hội đàm đạo suốt đêm
Hai năm sau, vào khoảng tháng 2 năm PL. 2497 (1954), bà mẹ Phim và ông trưởng làng La — mẹ và anh trai ruột của Luang Por — đi cung thỉnh Luang Por về quê. Khi Luang Por nhận lời và đến trú tại rừng Pa Pong, dân làng kéo nhau đến giúp dựng cốc cúng dường. Ông Nu cũng đi giúp dựng cùng — không phải vì lòng tín mộ, chỉ vì không thể từ chối lời rủ của bạn bè, và bản thân là thợ mộc.
Một buổi tối, bà mẹ Phim nói với ông Nu rằng Luang Por đang chờ. Ông Nu đến đảnh lễ. Vừa đảnh lễ xong, Luang Por liền nói thẳng:
"Ông Nu có quan điểm và cách hiểu thế nào về tôn giáo thì cứ nói ra thẳng thắn đi."
Nhưng ông Nu có lẽ còn hơi nể, nên quay sang bàn những chuyện pháp khác — chuyện thiện, chuyện ác. Luang Por cũng từ bi giảng giải hết cả. Buổi đàm đạo kéo dài suốt đêm đến sáng. Dù vậy, những gì đã bàn cũng không vào đầu ông Nu được bao nhiêu.
Năm ấy suốt cả năm, ông Nu không đặt chân đến chùa Wat Nong Pah Pong lần nào nữa.
"Keo nước giếng"
Năm sau (PL. 2498 — 1955), dân làng buộc tội Luang Por keo nước giếng — không cho dân làng mang thùng xuống múc nước. "Thùng" ở đây là loại đan bằng tre quét nhựa cây để chứa nước.
Ông Nu nghe xong bốc hỏa: "Tăng sĩ gì mà nước trong giếng cũng tiếc. Thế mà cơm cá mắm của dân làng thì ngày nào cũng đi khất thực được."
Ông Nu bước thình thịch đi thẳng vào kuti của Luang Por.
"Người ta nói ngài keo nước."
"Keo thế nào?" — Luang Por thắc mắc.
"Ngài không cho dân làng vào nhờ múc nước trong chùa để dùng."
"À, thế à" — Luang Por gật đầu. "Cái tôi cấm là cấm lấy những cái thùng ấy múc nước trong giếng chùa. Lấy thùng đã nhốt cá, nhốt ếch rồi mang đi múc nước uống nước dùng của chư tăng, thì làm nước bị nhiễm bẩn, phạm quy chế của tăng chúng. Còn nếu dùng thùng sạch hay thùng sạch mà múc thì ai cấm đâu."
Ông Nu liền được một bài học tức thì: nghe gì chớ vội tin, phải tự mắt mình thấy, tai mình nghe đã, rồi hãy tin.
Tranh luận về tôn giáo lần thứ hai
"Có chuyện gì thì cứ nói thẳng thắn ra đi." — Luang Por lặp lại câu năm trước.
"Nói thẳng thì cũng được, nhưng sợ ngài giận."
"Đảm bảo không giận. Nói đi, nói thoải mái."
"Trước đây ngài nói bọn tôi mê lầm, tôi thấy thầy cũng mê lầm không khác gì. Mà còn mê lầm hơn nữa đấy. Bởi vì tôn giáo không có thật, là do con người giả đặt ra, tạo ra. Mọi thứ đều là giả đặt cả. Ví như con trâu, ta cũng giả đặt gọi nó là trâu thôi, gọi là chó cũng được, gà cũng được, heo cũng được, nó đâu có nói gì. Đức Phật với tôn giáo cũng là do giả đặt ra, không có hình có tướng đâu ạ."
Luang Por vẫn ngồi nghe lặng lẽ.
"Như thầy đây, tôi thắc mắc tại sao phải sợ tội đến mức phải vào rừng vào núi, hành hạ thân xác cực khổ vô ích như thế. Tôi không tin là có tội phước thật đâu. Hoặc chọn con đường tốt hơn đi — là hoàn tục về biết vị ngọt dục lạc, hưởng hạnh phúc như bọn tôi, tốt hơn là sống kiểu hành hạ mình."
"Tôi có quan điểm như vậy đó, còn thầy thì sao?"
"Người như ông đây, Đức Phật đã bỏ rồi." — Luang Por đáp. "Đức Phật đã dạy là không độ được, như đóa sen trong bùn."
"Ủa!?"
"Nếu ông Nu không tin chuyện tội phước, thì sao ông không đi trộm cắp của người, cướp giết họ?"
"Thì tôi sợ lỡ mà nó có thì sao." — Ông Nu lúng búng.
Lý lẽ "huề vốn và được lời"
"Bần tăng hành xử như thế này, tu hành thế này — nếu tội không có, phước không có, thì chỉ huề vốn, không có lời. Nhưng nếu tội có, phước có, thì bần tăng sẽ được lời." — Luang Por giảng. "Một người lỗ vốn và được lời, một người huề vốn và được lời — ai tốt hơn ai?"
"Chuyện tội phước này tôi đã đau đầu lâu lắm rồi. Bảo tin là không có thì cũng chưa chắc chắn hoàn toàn. Nhưng nếu quả thực nó không có, thì thầy muốn tôi phải làm sao?"
"Làm sao cũng được."
"Vậy nếu tôi chết, mà biết là tội phước không có, tôi sẽ đá đạp thầy đấy nhé."
"Được." — Luang Por đáp nhận. "Nhưng điều quan trọng là phải bỏ ác làm lành cho thật sự đã."
"Xin cung thỉnh thầy thuyết pháp độ con với." — Ông Nu dịu giọng.
"Người có tà kiến như ông thì không độ được." — Luang Por quay mặt đi.
"Đệ tử ma vương"
"Trên đời này có ai có trí tuệ hơn tất cả mọi người không? Là Đức Phật phải không thầy? Nếu Đức Phật thực sự tối thượng, thực sự cao quý, thì thầy là đệ tử của Đức Phật, phải thuyết pháp độ được con chứ. Con là đệ tử của ma vương, mà đệ tử Đức Phật lại không thuyết pháp độ được — vậy thì Đức Phật ngu hơn ma vương sao?"
Luang Por ngồi một lát rồi mới nói: "Vậy thì hãy cố nghe hai điểm pháp."
"Xin mời thầy."
Hai điểm pháp đơn giản
"Mọi điều mà các bậc thầy dạy, ông không tin, phải không?"
"Vâng ạ."
"Ông là thợ mộc, phải không?"
"Vâng ạ."
"Có bao giờ cắt gỗ sai chưa?"
"Có ạ."
"Mọi chuyện đã qua, ông đã bao giờ nghĩ đúng làm đúng hết cả, hay đã có lúc nghĩ sai làm sai tương tự?"
"Có đúng có sai."
"Tức là chính bản thân mình cũng tin chưa được, bởi nó còn có thể đưa mình đi làm sai, nghĩ sai, nói sai được. Đây là điểm thứ 1."
"Tiếp theo điểm thứ 2: đừng là người nghĩ nhiều, nói nhiều — chỉ vậy thôi."
Năm đó cả năm, ông Nu chưa từng đến đảnh lễ Luang Por lần nào nữa. Nhưng lời của Luang Por lại như lời rủa, cứ nhắc nhở tâm ông Nu suốt cả năm. Chuyện về ý nghĩ mà đã bị cấm, vẫn cứ lỡ nghĩ mãi không chấm dứt được. Điều đó khiến ông luôn nhìn thấy được những ý nghĩ của chính mình.
Năm thứ ba - quy y Tam Bảo
Năm thứ 3 — PL. 2500 (1957) — ông Nu quay lại tìm Luang Por và hỏi: "Muốn thâm nhập được Tam Bảo thì phải làm thế nào?"
"Không khó. Đi tìm hoa hương đèn về cúng dường và đọc lời thệ nguyện quy y Tam Bảo, thọ ngũ giới đem đi hành trì. Bỏ mê tín dị đoan, tin điều gì thì phải tin một cách có lý có cứ, không tin mù quáng, và phải buông bỏ ngã mạn chấp kiến nữa."
Đêm ấy, Luang Por thuyết pháp độ ông Nu cho đến đúng nửa đêm. Thuyết xong, Luang Por bảo ông Nu đi ngủ dưới gốc cây giữa sân chùa — ở đó có một chiếc chõng tre.
Sáng hôm sau Luang Por hỏi: "Sao, ngủ có ngon không?"
"Thưa, cả đêm không ngủ được chút nào ạ."
"Sao vậy?"
"Con mơ mơ như thể thầy đã làm cho chõng của con bay khắp cả khu chùa, bay hoài không có chỗ để đặt chõng xuống. Vừa đặt xuống, thì đặt lên mình chú sa di, thấy chú sa di nằm dưới chõng. Sau đó thì ngứa ngáy khắp mình, không sao ngủ được."
"Thôi, có ngủ trên đầu sa di thì cũng tùy ông." — Luang Por nói.
Nhà bị náo loạn
Sau đó khoảng 5-6 ngày, trong nhà ông Nu không tìm thấy được sự yên vui. Cả vợ lẫn con đều bồn chồn nóng nảy. Bò trâu dưới gầm nhà cũng giật mình hoảng sợ.
Vì ông Nu vốn đã học các môn bùa phép — gọi là "vịnh nok" hay "Dirajchāna-vijjā" (tà thuật, súc sinh minh) — thân quyến mới nhận định rằng sở dĩ có những chuyện náo loạn là vì ông đi học bùa phép với Luang Por.
"Không có học! Không có học!" — Ông Nu cãi lại.
"Vậy tại sao cả nhà cả cửa đều nóng ran cả lên thế này?"
"Tôi chỉ thọ giới và quy y Tam Bảo thôi mà."
"Đó, chính là cái đó chắc chắn rồi! Thôi bỏ cái đã thọ ấy đi, đem trả lại cho thầy đi."
Nhưng ông Nu không trả lại ngũ giới và Tam Bảo. Ông cố định tâm kiên quyết sẽ giữ tiếp không dứt. Không bao lâu thì chuyện nóng nảy cũng dần biến mất. Sự yên vui lại trở về.
Tác giả nhận định: ông Nu vốn là người "chơi đồ" có bùa phép. Khi thọ nhận Tam Bảo và ngũ giới, các món cũ thuộc súc sinh minh sinh ra sức chống cự. Cuối cùng những món cũ ấy dần suy tàn, thì việc cũng trở lại yên vui.
Tác giả từng hỏi một vị Luang Pu khác: "Vật linh của một bậc thầy, đem dâng cho vị khác chú trì thêm, thì Phật đức ban đầu có thay đổi hay không?"
"Không thay đổi. Hãy nhìn cái ống nhổ này, nếu nước chưa đầy thì có thể đổ thêm cho đầy được. Nhưng nếu nước đã đầy ống rồi, thì nước mới đổ thêm vào sẽ tràn ra ngoài. Chỉ tâm của bậc A-la-hán mới tràn đầy như vậy. Còn chuyện chú trì thêm — nếu là Phật đức thì không đổi, nhưng nếu là các môn học ngoài hay súc sinh minh thì sẽ thay đổi ngay khi gặp Phật đức."
Từ Nu Phi đến Nu Sang
Dù sao đi nữa, ông Nu không những không từ bỏ việc thâm nhập Tam Bảo, mà còn tinh tấn tu tập một cách nghiêm túc, và đã hành xử như vậy cho đến tận ngày nay.
Xưa gọi là "Nu Phi" (Nu Ma), khi đến gần gũi với chùa thì thành "Nu Di" (Nu Tốt), sau đó là người trông nom quản lý công việc xây dựng trong chùa thì thành "Nu Sang" (Nu Xây). Từ kẻ đối nghịch trở thành người bảo hộ.
Không dám khẳng định hay đo lường được, liệu ông Nu yêu kính và tôn tín Luang Por Chah có kém gì người khác hay không.
Cao tăng trong bài viết này
Ajahn Chah Subhaddo
Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu