Mutelu Vietnam
Câu chuyện

Liệu Luang Pu Tim có phải bậc Arahant (A-la-hán) không?

01/06/2025

Đây là đoạn trích trong cuốn sách "Danh tiếng và các vật phẩm Phật giáo Luang Pu Tim Isarigo"

Liệu Luang Pu Tim có phải bậc Arahant (A-la-hán) không?


"Thưa Luang Pu, sau khi ngài viên tịch, ngài có tái sinh không ạ?"

Đó là một ngày vào cuối tháng 4 năm 2517BE (1950), chỉ vài ngày trước lễ rót đồng đúc tượng Phra Kring Chinabanchorn. Tôi, ông Arrom Thapsuwan và ông Phianwit Charungchit đã cùng dậy sớm đi theo Luang Pu Tim khi ngài rời khỏi thiền thất để đi dạo quanh khuôn viên trước tịnh thất.

 

Chúng tôi đi theo ngài xuống khu vực bên dưới, nơi ngài chỉ định vị trí xây dựng tòa giảng đường mà chúng tôi đã chuẩn bị kinh phí. Ngài chỉ vào một khu vực và nói:
"Hãy xây ở đây, đúng chỗ này là hợp lý."

Trước đó, ngài từng muốn xây ở một khu đất trũng, nơi từng là hồ nước cũ. Khi tôi hỏi ý kiến kiến trúc sư Chamlom Khwad Ying, ông ấy giải thích rằng xây ở đây sẽ tốn kém do phải gia cố nền móng. Tôi không hiểu làm sao mà Luang Pu Tim biết được điều này.

Ngày hôm đó, ngài có tâm trạng rất thoải mái, tôi đã chụp một bức ảnh làm kỷ niệm. Khi tôi đưa bức ảnh cho ngài xem, ngài chỉ cười và nói:
"Trông giống như ngạ quỷ vậy."

Trong lúc trò chuyện, ông Arrom và tôi hỏi ngài về các bậc thánh nhân:
"Thưa Luang Pu, ngày nay còn bậc Arahant không ạ?"

Ngài trả lời:
"Không còn đâu."

Ngài giải thích thêm:
"Khi Đức Phật nhập Niết Bàn, không ai có thể xác nhận ai là bậc Arahant. Đó là điều mà chỉ bản thân họ biết."

Tôi tiếp tục hỏi:
"Thế còn bậc Sotapanna (nhập lưu), bậc thánh nhân đầu tiên, còn không ạ?"

Ngài đáp:
"Cũng không còn."

Tôi hỏi lại:
"Ngay cả Sotapanna cũng không còn sao?"

Ngài giải thích:
"Khi Đức Phật nhập Niết Bàn, không còn ai có thể xác nhận ai là Sotapanna hay Arahant. Điều đó chỉ có chính bản thân họ biết, và các bậc thánh nhân không thảo luận về chuyện này."

Luang Pu Tim là người rất nghiêm khắc, luôn giữ mình trong khuôn khổ giới luật. Ngài không bao giờ nói về các chủ đề như thiên đường, địa ngục hay các vị thần, trừ khi bị hỏi quá nhiều.

Khi ngài giải thích rằng sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn, không có tổ chức hay ai có thể xác nhận ai là thánh nhân, tôi hỏi tiếp:
"Sau khi ngài viên tịch, ngài có tái sinh không ạ?"

Ngài trả lời:
"Không tái sinh nữa."

Câu trả lời này khiến tôi tin chắc rằng Luang Pu Tim là một bậc thánh nhân, ít nhất là bậc Anagami (bất lai) hoặc có thể là Arahant. Theo giáo lý Phật giáo, chỉ những ai đã đoạn trừ hoàn toàn tham, sân, si mới không tái sinh.

Bậc Arahant đã tiêu diệt mọi phiền não, không còn dục vọng hay sân hận. Bậc Anagami, dù vẫn còn chút phiền não vi tế, nhưng đã đoạn trừ hoàn toàn ái dục và sân hận, không cần tái sinh mà sẽ tiếp tục tu hành ở các cõi trời cao hơn để đạt Niết Bàn.

Từ những quan sát lâu dài và so sánh với kinh điển, tôi tin rằng Luang Pu Tim thực sự là một bậc thánh nhân, ít nhất là bậc Anagami.

Không chỉ được kính trọng là một vị đại sư thông hiểu nhiều loại thuật phù chú, tôi còn tin rằng ngài là một bậc thánh nhân (Arahant), luôn tìm kiếm sự giải thoát khỏi luân hồi. Qua hơn 2 năm quan sát gần gũi, tôi chưa từng thấy ngài giận dữ hay biểu hiện bất kỳ sự oán hận nào.

Có một lần, tạp chí về những điều linh thiêng và Phật pháp đăng tin phỉ báng Luang Pu Tim, nói rằng danh tiếng của ngài được thổi phồng bởi tạp chí Abhiharan và Phật Pháp, nơi tôi làm chủ biên. Những lời lẽ này khiến chúng tôi, các đệ tử, vô cùng tức giận đến mức đã đến nhà in để tranh cãi và suýt gây ra xung đột.

Ông Arrom, trong cơn giận dữ, đã mang cuốn tạp chí đó đọc cho Luang Pu nghe. Nội dung cơ bản nói rằng:
"Luang Pu Tim ư? Chỉ là một ông già điếc, nói chuyện không ai hiểu. Không thể sánh bằng vị sư ở huyện Ban Khai."

Khi ông Arrom đọc xong, chúng tôi nghĩ rằng Luang Pu sẽ tức giận, nhưng ngài vẫn bình thản, không biểu lộ sự tức giận nào. Thay vào đó, ngài dạy chúng tôi:
"Người ta nói xấu mình, mình cứ mặc kệ, không để tâm. Chuyện rồi cũng qua như gió thổi. Giống như họ đưa đồ thối cho mình ăn, nếu mình không nhận, không ăn, chẳng bao lâu đồ thối đó sẽ bốc mùi trên tay họ."

Tôi còn nhớ, sau lễ đặt viên đá đầu tiên xây dựng giảng đường, có một nhóm nhân viên từ một công ty hoặc tổ chức nhà nước đến thăm ngài bằng xe ô tô. Hôm đó, thầy giáo Neng, một hiệu trưởng trường tiểu học đã nghỉ hưu vì nghiện rượu, cũng có mặt. Ông thường xuyên lui tới chùa và nói chuyện với Luang Pu Tim một cách thoải mái, đôi khi thậm chí còn đùa giỡn như bạn bè. Ngài không hề tức giận hay để bụng.

Hôm đó, một trong những người trong đoàn xe hỏi:
"Thưa Luang Pu, năm nay ngài bao nhiêu tuổi?"

Thầy giáo Neng, trong trạng thái say rượu, đã trả lời thay:
"65."

Luang Pu Tim cũng đáp lại:
"Ừ, 65, trẻ trung mà!"

Không ngờ, vài ngày sau, kết quả xổ số cuối cùng lại trúng đúng số 65. Nhiều người trong chúng tôi đã trúng giải trong kỳ đó.

Ngày hôm sau, khi chúng tôi quây quần bên ngài, không thể không nhắc đến số 65. Ông Phianwit đã nhân cơ hội này đùa rằng:
"Ngài cho số như vậy, liệu có bị phạm giới không?"

Luang Pu Tim cười và trả lời:
"Ta chỉ nói 65 tốt thôi, chứ đâu có cho số."

Ông Phianwit lại tiếp tục trêu:
"65 vẫn trẻ trung, răng còn chắc, nếu hoàn tục thì lấy vợ được nữa đó!"

Ngài cười và nói:
"Hoàn tục thì cũng không có con được nữa đâu."

Khi ông Phianwit hỏi tại sao, ngài trả lời thẳng thắn:
"Giống nòi khô cạn hết rồi."

Những câu trả lời này làm tôi liên tưởng đến kinh điển Phật giáo nói rằng, bậc Anagami (bất lai) đã hoàn toàn đoạn trừ dục vọng và không còn ái dục.

Luang Pu Tim là người giữ giới nghiêm khắc, không bao giờ để tâm đến giới tính khác. Ngay cả khi bị ốm, cần y tá chăm sóc, ngài vẫn duy trì sự tĩnh lặng và tránh bất kỳ va chạm nào.

Chúng tôi từng hỏi ngài:
"Khi ngài viên tịch, liệu có thể giúp đỡ chúng con không?"

Ngài trả lời:
"Chỉ cần nhớ đến ta, gọi tên ta, ta sẽ giúp."

Khi ngài vừa viên tịch chưa đến 100 ngày, tôi phải đấu thầu một hợp đồng in ấn quan trọng tại Cục Thủy lợi, trị giá khoảng 200.000 – 300.000 baht. Tôi đã khấn ngài bằng cách thắp 16 nén nhang trước tượng của ngài tại nhà, cầu mong được trúng thầu.

Thật bất ngờ, các đối thủ đều bị loại vì thiếu giấy tờ. Chỉ có hồ sơ của tôi là đầy đủ, và vì dự án gấp rút, tôi đã được nhận thầu mà không cần cạnh tranh.

Để cảm tạ, tôi đã dâng 1.000 lá vàng quỳ trong lễ tưởng niệm 100 ngày của ngài vào ngày 22 tháng 1 năm 2518.

Câu chuyện này khiến tôi tin chắc rằng Luang Pu Tim là một bậc Anagami, vẫn chưa hoàn toàn nhập Niết Bàn vì còn lưu tâm đến đồ đệ của mình. Những bậc Arahant đã hoàn toàn dứt bỏ mọi ràng buộc, không còn vướng bận tình cảm hay lo lắng cho bất kỳ ai.

Thêm một bằng chứng nữa, ông Manoch Lekkawan, chủ nhà hàng nổi tiếng tại Sriracha, từng khỏi liệt nửa người nhờ sự gia trì của Luang Pu Tim. Ông đã lấy bông từ gối của ngài để làm bột, tạo nên một số tượng Phật nhỏ và đưa đi trì chú tại nhiều ngôi chùa lớn.

Khi mang đến nhờ Luang Pu Waen tại Wat Doi Mae Pang trì chú, ngài cầm bức tượng lên và nói:
"Vị sư này thật sự cao quý."

Điều này càng khẳng định rằng, các bậc thánh nhân luôn nhận ra sự cao quý ở nhau.