Mutelu Vietnam
Câu chuyện

Luang Pu Waen Sujinno — Hang Đức Phật Bích Chi và rừng Miang Mae Sai

06/05/2026

Chương 12 trong tiểu sử Luang Pu Waen Sujinno mở ra với chín ngày chín đêm Luang Pu Mun không ra khỏi hang Chedi để giúp hai vong linh anh em từng phát nguyện xây bảo tháp. Rồi đến hang Đức Phật Bích Chi trên đỉnh Chiang Dao mà Đại Sư Phụ thấy trong nimitta — không có đường lên, nhưng Luang Pu Tue Achalathammo vẫn đu dây trèo thử. Tiếp đó là an cư đồng ruộng Nan Puan – Mae Ma, rồi rừng Miang Mae Sai nơi bà Mae Som bỏ thờ ma theo Tam Bảo, và câu chuyện vị sư thiền Phra Maha Bun bị ngạ quỷ chủ hang dọa đến phát hoảng.

Luang Pu Waen Sujinno — Hang Đức Phật Bích Chi và rừng Miang Mae Sai

Mở đầu

Bốn câu chuyện trong chương 12 đời Luang Pu Waen Sujinno đều xoay quanh một chữ "vô hình": vong linh xây bảo tháp dở dang, Đức Phật Bích Chi để lại hang trên đỉnh núi không đường lên, ma làng đe dọa người bỏ thờ ma, và ngạ quỷ chủ hang đứng chặn cửa. Trong tất cả các tình huống ấy, Luang Pu Mun và Luang Pu Waen vẫn đứng vững trên Pháp.

Chín ngày chín đêm trong hang Chedi

Sau khi mãn hạ tại hang Chiang Dao, Luang Pu Mun bảo cư sĩ mang gỗ vào làm cho Ngài một cái sạp khác ở hang Chedi, nằm sâu phía trong hang Luang. Ngài vào ở trong hang ấy 9 ngày 9 đêm không ra ngoài. Đến ngày thứ 10 mới ra. Sau khi đi khất thực và thọ trai, Ngài kể: "Đã đi giúp chủ nhân người đã xây bảo tháp. Họ bận lòng với bảo tháp của mình, đi đâu không được, nên đã đến giúp chỉ dẫn. Lúc này họ đã đi rồi."

Luang Pu Waen nói: chính Ngài cũng không biết "họ" là ai, đã hỏi lại nhưng Đại Sư Phụ không giải thích.

Theo lời các vị thầy khác: có vong linh một cô gái trẻ và sa-di em trai cô đến lui tới quanh khu vực Luang Pu Mun trú trong nhiều đêm. Ngài hỏi: "Đi đi lại lại làm gì?" Họ kể: "Chúng con xây bảo tháp chưa xong thì đã phải chết trước. Nên chúng con vướng mắc vào chuyện này, chưa đi đâu được."

Luang Pu Mun thuyết pháp khai thị cho hai vong linh:

Việc xây bảo tháp, chúng ta xây với niềm hy vọng phước, hy vọng thiện, chứ không phải xây để mong đem theo bên mình những viên gạch, viên đá, vữa, cát trong thân bảo tháp. Thứ là tài sản của chúng ta trong việc xây bảo tháp, chính là phước mà ta có thể mang theo bên mình.

Người chủ đã khởi kuśala-cetanā (thiện tư) để biến thành các vật thí — chính tâm này mới là người mang phước, mang đạo (magga), mang quả (phala), mang thiên giới, Niết-bàn. Ngoài tâm ra, không có gì đi cả. Sau đó Luang Pu Mun dạy hai vong linh giữ ngũ giới, dạy về phước của dāna, sīla, bhāvanā. Hai vong linh buông bỏ chấp thủ, rồi đi tái sinh vào cõi trời Đao-lợi (Tāvatiṃsa).

Khảo sát hang Đức Phật Bích Chi

Một hôm khi chuẩn bị bát đi khất thực, Đại Sư Phụ nói:

Đêm qua khi đang thiền định đã có ảnh tượng cho thấy trên đỉnh núi Chiang Dao này có một hang động, là nơi ở của Đức Phật Bích Chi (Paccekabuddha) thời xưa. Hang đó rộng rãi đáng ở, nhưng chúng ta vào ở không được vì không có thức ăn. Ngoài việc không có thức ăn, lên cũng lên không được vì không có đường lên.

Luang Pu Mun nói xong rồi lặng im. Luang Pu Tue lên tiếng: "Hôm nay con thọ trai xong, con xin phép lên xem được không ạ?" Đại Sư Phụ đáp: "Lên sao được, làm gì có đường lên." Luang Pu Tue: "Không có đường lên con cũng thử xem."

Luang Pu Waen kể: "Sư phụ Lớn lặng im không nói gì, vì biết tính Luang Pu Tue hay làm những việc lạ lùng. Ngay cả việc cãi lại Sư phụ Lớn cũng từng cãi, mà ngài cũng không nói gì. Nhưng với các vị khác thì, khoan hãy nói đến cãi, làm sai một chút thôi ngài cũng coi là chuyện lớn, phải thuyết pháp ra trò."

Hôm đó sau khi thọ trai, đoàn cùng thử lên xem. Đi tìm rất lâu, thấy một đỉnh cao vút, leo lên đến gần thấy cửa hang. Nhưng khảo sát thì không có đường lên. Luang Pu Tue đu dây leo lên, hết dây leo, đi tiếp không được nữa, phải leo xuống. Đúng y như lời Đại Sư Phụ đã nói.

Phra Ajahn Nak Atthavaro chùa Sampanthawong, người ghi chép câu chuyện, có nói thêm: "Chiang Dao từng là thắng địa của những người tu tập thiền môn thời xưa, nhưng thời gian đã trôi qua... Chiang Dao đã trở thành nơi du lịch nghỉ mát... vì thế trở thành 'bất khả xứ' (agocara) cho các Sa-môn ưa tịch tĩnh."

An cư tại đồng ruộng Nan Puan – Mae Ma

Hạ an cư tiếp theo, Luang Pu Waen đến nghỉ trong khu ruộng của cặp vợ chồng tên Nan Puan và Mae Ma, vẫn thuộc huyện Phrao. Cách làng Mae Pang khoảng 3 km, vượt qua đồi Mae Pang có một cánh đồng nằm giữa các núi, có khe suối chảy quanh năm. Bên cạnh khe có một hang động hình thành do nước bào mòn bờ đất — nhìn từ phía trên không biết có hang, phải đi xuống khe suối mới thấy. Hang rộng dài 5-6 mét. Mùa khô có thể sống thoải mái, mùa mưa nước chảy vào trong hang nên không ở được.

Cặp vợ chồng Nan Puan – Mae Ma làm nghề rèn sắt và làm ruộng. Mùa khô, Luang Pu vào tìm chỗ ẩn tịch, gặp được hang này bèn vào trú thiền. Thấy nơi yên tĩnh, Ngài báo cho chủ ruộng. Họ vui mừng, dựng cốc tạm trên đỉnh hang. Luang Pu bảo làm sàn thấp vừa khỏi đất là được, nhưng họ không chịu — sợ cọp đến quấy phá, vì vùng còn rừng rậm nguyên sinh. Ngài đành thuận theo. Từ năm đó trở đi, cả Nan Puan và Mae Ma đều giữ Bát quan trai giới (uposatha-sīla) suốt mùa an cư, và giữ hàng năm cho đến hết đời.

Mae Som — nguyên là thầy cúng ma của rừng Miang Mae Sai

Trong mùa an cư tại ruộng Nan Puan – Mae Ma, đêm Luang Pu Waen thường đi dạo quanh núi rừng — thực ra là đi thiền định. Ban ngày Ngài lên ngồi thiền ở các mỏm đá cao trên núi. Các em nhỏ chăn trâu mang nước trong ống tre lên cúng dường mỗi ngày.

Giữa mùa an cư, có đoàn Phật tử từ rừng Miang Mae Sai do Mae Som dẫn đầu, đến thỉnh rằng sau khi mãn hạ xin Ngài đi hóa độ vùng rừng Miang Mae Sai. (Ghi chú: rừng Miang Mae Sai nằm ở huyện Phrao, tỉnh Chiang Mai, không phải huyện Mae Sai tỉnh Chiang Rai.)

Bà thầy cúng ma trở thành tín đồ Tam Bảo

Rừng Miang Mae Sai là làng giữa thung lũng, có khe suối quanh năm. Dân làng nghề chính trồng cây miang (một loại trà). Xưa dân thờ ma, mỗi năm phải làm lễ cúng, nếu không sẽ bị bệnh tật chết chóc. Mae Som vốn là trưởng làng kiêm thầy cúng ma. Một vị sư du tăng kammaṭṭhāna đã đến trú gần làng, thuyết giảng cho dân bỏ thờ ma, thờ Tam Bảo (Ratanattaya). Một số ít người nghe theo, trong đó có Mae Som — bà phát nguyện với sư dứt khoát từ bỏ việc thờ ma.

Đến kỳ cúng ma tròn năm, làng không tổ chức lễ. Ma liền thể hiện uy lực ngay, nhập vào dân làng, hỗn loạn cả lên. Quan trọng là nhập vào con của chính Mae Som, đe dọa: nếu không quay lại cúng ma, sẽ bẻ cổ con bà cho chết. Có ngày Mae Som cũng bị nhập lăn lộn. Bà giữ lời thật (sacca), không chịu bỏ Tam Bảo. Cuối cùng một người con của bà chết. Người thứ hai bắt đầu bệnh, ma lại đến đe dọa làm chết hết cả làng.

Dân làng khốn khổ và rất sợ hãi, cùng nhau khẩn nài Mae Som bỏ Tam Bảo. Bà kiên cường khẳng định thà chịu chết. Áp lực quá lớn, bà đi tham khảo ý kiến của sư. Sư khuyên gọi dân làng đến đầy đủ, cho mọi người thọ Tam Quy (Tisaraṇa) và thọ giới, rồi giảng cho hiểu Tam Bảo cùng phước của giới. Sư dạy dân tụng kinh và tập thiền định mỗi chiều. Cuối cùng, bệnh tật do ma quấy nhiễu cũng hết.

Đặc biệt với Mae Som, nếu có ai bị ma nhập, chỉ cần có người nói: "Mae Som đến!" — ma sẽ vội vàng cuống cuồng rời đi ngay. Ma từng nhập dân làng nói rằng nhà của Mae Som vào gần không được, có ánh sáng rực rỡ suốt ngày. Ngay cả tên Mae Som, nếu nghe rồi không vội rời đi, đầu sẽ vỡ toang.

Từ đó, dân Pa Miang Mae Sai bỏ thờ ma, quay về với Phật. Mae Som cũng vận động dân làng xây dựng chùa trong làng, là chùa dòng thiền (kammaṭṭhāna), vẫn là chùa thiền cho đến nay.

An cư tại rừng Miang Mae Sai

Trong mùa an cư đó, Luang Pu Waen được Mae Som và dân làng chăm sóc rất chu đáo. Khí hậu rất lạnh vào mùa đông, mưa nhiều vào mùa mưa. Với Luang Pu, khí hậu hợp tứ đại (dhātu-khandha), thọ thực được nhiều, không ngột ngạt buồn ngủ. Khi thiền định, tâm nhập định nhanh — thiền tập ở đây có kết quả rất tốt, được coi là một nơi sappāya (thuận lợi) nữa. Luang Pu Mun đã từng an cư ở đây 1 mùa; nhiều vị thầy dòng thiền khác cũng đã từng trú.

Vị sư thiền sợ cọp

Khi Luang Pu Waen đến nhập thiền tại rừng Miang Mae Sai được khoảng 1 tháng, Phra Maha Bun từ chùa Chedi Luang đã đi tìm Ngài, với biểu hiện của người đã gặp chuyện đáng sợ. Hỏi ra mới biết: Phra Maha Bun đến nhập thiền tại hang Dok Kham, xã Nam Phrae, huyện Phrao. Lúc đầu thiền ngoài hang, ban đêm nghe tiếng cọp gầm gần đó nên sợ hãi — nghĩ rằng nếu đang ngồi nhắm mắt cọp đến tha đi ăn thì làm sao?

Hôm sau Ngài chuyển vào trong hang, phần sâu nhất, nghĩ ở trong hang sẽ an toàn hơn. Không may. Ban đêm khi đang ngồi thiền, nghe tiếng lạ ở cửa hang, mở mắt ra nhìn. Tại cửa hang xuất hiện một người đàn ông to lớn như dạ-xoa (yakkha) đứng chặn. Ngài sợ run cả người, niệm "Buddho" lúc đúng lúc sai, thấy hình dạng kỳ lạ rất rõ ràng dù mở mắt hay nhắm mắt. Hình đó đứng chặn cửa hang đến sáng rõ mới biến mất.

Sáng hôm sau, Phra Maha Bun vội rời khỏi hang, đi tìm Luang Pu Waen — đầu tiên ở làng Mae Phuak (vì Luang Pu đã từng an cư ở đó 3 lần), rồi đến rừng Miang Mae Sai. Ngài hoảng loạn, cả đêm không ngủ được, thiền cũng không yên, vẫn thấy hình dáng đáng sợ ám ảnh.

Luang Pu Waen nói: hình dáng Phra Maha Bun thấy đó là ngạ quỷ (peta) chủ nơi, canh giữ hang. Khi thấy sư đến ở, sợ bị chiếm chỗ, nên đến hù dọa làm sư bỏ đi. Nỗi sợ của Phra Maha Bun không thể xóa bỏ được. Ngài có dạy có khuyên cách nào, Phra Maha Bun cũng không nghe, cứ nài nỉ Luang Pu đưa đến làng Mae Ho Phra. Đến đó nói ở không được, xin đưa tiếp đến làng Pong (chùa Aranyavivek hiện nay), huyện Mae Taeng. Tại làng Pong gặp Luang Pu Khao AnalayoLuang Pu Phrom Jirapunyo đang trú. Luang Pu Phrom biết rõ chuyện, cố tình xua đuổi không tiếp, có ý để Phra Maha Bun đi cho mệt rồi sẽ ngủ được. Nhưng Phra Maha giận lắm, vội rời đi. Luang Pu Waen đưa tiếp đến huyện Mae Rim rồi để Phra Maha Bun đi Chiang Mai một mình. Còn Luang Pu Waen quay trở lại trú tại chùa Pa Huai Nam Rin — chùa mà Luang Pu Chop Thanasamo đã từng an cư.

Kết

Bốn câu chuyện — vong linh xây bảo tháp, hang Bích Chi không đường lên, Mae Som và ma làng, vị sư thiền sợ cọp — vẽ chung một bức tranh: cõi vô hình rất gần với rừng Bắc Thái, nhưng người tu rừng như Luang Pu Waen Sujinno không lấy đó làm đối tượng để sợ hay để khoe, chỉ lấy làm cảnh để giữ tâm vững.

Cao tăng trong bài viết này

Luang Pu Waen Sujinno

Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu

Xem bài viết →