Mutelu Vietnam
Câu chuyện

Luang Pu Waen Sujinno — Hang Chiang Dao, long vương và ngạ quỷ thời mới

06/05/2026

Sang chương 11, mạch tu rừng của Luang Pu Waen Sujinno mở ra một không gian khác: rừng Miang Khun Pang, đỉnh Doi Namo, rồi dãy núi Chiang Dao trùng điệp với hang Luang trú ngụ một long vương khắt khe. Luang Pu Mun ngầm dạy bài Pháp "đừng đâm nhau bằng giáo bằng gươm" trước khi mâu thuẫn nổ ra giữa ba vị đệ tử. Ở Chiang Dao, Ngài còn gặp ngạ quỷ tự xưng "phom" — kẻ từng phá tượng Phật vì hận thù — và để lại bài Pháp thamma vs thamma-mao: chỉ có hiện tại mới là Pháp tỉnh.

Luang Pu Waen Sujinno — Hang Chiang Dao, long vương và ngạ quỷ thời mới

Mở đầu

Chương 11 trong tiểu sử của Luang Pu Waen Sujinno mở ra ở rừng Miang Khun Pang, đi qua Doi Namo, rồi dừng lại khá lâu ở dãy núi Chiang Dao — vùng mà Luang Pu Mun gọi là ramaṇīya-sthāna, nơi lý tưởng cho hành giả. Chương này có những trang đẹp về sappāya và những trang sắc về phiền não nội bộ; có long vương trú đáy hang, có ngạ quỷ tự xưng "phom" thay vì "rao" — và một bài Pháp về thammathamma-mao mà ai từng tu thiền đều có thể nương vào.

An cư rừng Miang Khun Pang

Khi Luang Pu Waen và Luang Pu Khao Analayo đến rừng Miang Khun Pang, mỗi vị chọn chỗ theo ý, dân làng dựng cốc tạm tránh mưa nắng. Vùng này lòng chảo núi vây kín, độ ẩm cao, mưa từ mọi hướng đổ về, y bát ướt khó khô vì thiếu nắng. Rừng rậm nguyên sinh, thú rừng kêu liên tục ngày đêm — cảnh giác hành giả luôn tỉnh.

Hạ ấy hai vị tinh tấn hết mình. Tiến bộ thiền suôn sẻ, quán pháp ra nhiều phương tiện vi tế. Khi kẹt, hai vị cùng giúp nhau vượt qua. Luang Pu Waen nói:

Dù vậy, tất cả phiền não ngủ trong tâm bao đời không kể, khi thấy ta làm thật với nó, nó cũng làm thật với ta. Tâm con người đã bị phiền não chi phối nhiều kiếp; khi bị tinh tấn thúc ép thì có vẻ tiến bộ, nhưng nếu tinh tấn yếu xuống lúc nào thì tâm mềm lại theo phiền não tức thì.

Buộc tâm trong hiện tại bằng thiền là cực khó — Ngài ví: "Ta tấn lên bằng tinh tấn thì nó giả vờ yếu, lui vào trong làm nơi ẩn nấp, nằm yên, như mặt biển phẳng khi không gió không sóng. Nên phải có chiến thuật tấn lui như tướng giỏi đánh giặc."

"Đừng đâm nhau bằng giáo bằng gươm"

Mãn hạ, Luang Pu Mun cùng Phra Ajahn Phon Sumano theo tới rừng Miang Khun Pang. Sau, Luang Pu Thet Thetrangsi và Phra Ajahn Onsi Sumedho cũng theo tới. Thấy nhiều tăng ở chung sợ nặng cho dân, Luang Pu Mun bảo tản ra gần đó, ngày uposatha mới tụ về tụng Pātimokkha và nghe thầy dạy.

Gần hạ sau, Luang Pu Waen và Luang Pu Khao xin Đại Sư Phụ cho về Doi Nam Mua (còn gọi Doi Namo, Hong Namo). Phra Ajahn Phon Sumano biết, xin đi cùng, thành ba vị. Khi từ biệt, Luang Pu Mun chỉ dặn vỏn vẹn một câu:

Đi rồi đừng đâm nhau bằng giáo bằng gươm đó nhé.

Ba vị không hiểu câu dặn, cứ lên đường. Doi Nam Mua thuộc bản Thung Buak Khao, cùng dãy với Doi Mae Pang, phía đông, đi bộ 20 phút.

Mâu thuẫn phát sinh

An cư Doi Namo của ba vị thoạt đầu diễn ra tốt đẹp, thiền tiến bộ, nhiều phương tiện pháp lạ. Một hôm Luang Pu Waen đang kinh hành, Luang Pu Khao cầm chổi đến quét dọc đường kinh hành đến tận chân, quét qua quét lại rồi lặng lẽ đi. Ban đầu Luang Pu Waen bực vì bị quấy, nghĩ lại mới hiểu — trước đó khi Luang Pu Khao ngồi thiền, Ngài quét dọn gây tiếng động làm phiền. Bực tan, Ngài thận trọng hơn.

Lần thứ hai: mãn hạ, Phật tử cúng vải may y, ba vị bất đồng kích thước, tranh luận muốn thắng thua. Không nghiêm trọng, nhưng bực nhau.

Luang Pu Mun giảng pháp nặng

Tù trưởng (gamnan) Mi lên Doi Namo định đi rừng Miang Khun Pang. Luang Pu Waen và Luang Pu Khao nhờ thỉnh "Đại thầy của chúng tôi" theo cùng. Khi đến Doi Namo, đệ tử đảnh lễ. Tối sau công việc thường nhật, Luang Pu Mun giảng Pháp. Đầu giảng bình thường, sau giọng Ngài nặng và nghiêm hơn, "pháp đầy những gậy chày đóng vào tim đệ tử." Ngài nói về nhóm bất hòa: chỉ dẫn đến suy bại, không làm hội chúng thịnh, không làm bền vững. Ngài giảng về tiṭṭhi-sāmaññatā (nhất trí kiến) và chỉ ra gốc tranh chấp: lấy ý mình làm lớn, không tôn trọng kiến giải người khác.

Luang Pu Waen sau đó hiểu:

Vậy là thầy đã dạy cách đây 3 tháng trước hạ rằng "cẩn thận đừng đâm nhau bằng giáo bằng gươm" — câu ấy nay mới được giải thích sau hạ.

Giảng xong, Đại Sư Phụ trở lại nói chuyện bình thường như không có gì. Khi ba vị tỉnh hồn sau đòn pháp, vào nhận lỗi, Luang Pu Mun không tỏ thái độ khác thường. Luang Pu Waen nhận xét: "Phương tiện giảng pháp, cách hiện thân, cách nói đều là chiến lược riêng của Luang Pu Mun, đệ tử khó quan sát theo kịp."

An cư hang Chiang Dao

Sự kiện xảy ra khoảng PL. 2471 (1928). Cuối PL. 2470 (1927), Luang Pu Mun trú tại senasana rừng Ban Pong (sau là chùa Aranyawiwek, xã Inthakhin, huyện Mae Taeng), không an cư. Rời Ban Pong, Ngài và đệ tử đến an cư tại hang Chiang Dao. Tên chùa Aranyawiwek do Luang Pu Mun đặt; Ngài là trụ trì đầu tiên (nay là Luang Por Plian Panyapatipo).

Dãy Chiang Dao là ramaṇīya-sthāna cho hành giả — núi trùng điệp, nhiều hang, yên tĩnh, rừng rậm. Theo kinh nghiệm du tăng, vùng có nhiều chư thiên, rất hợp hành thiền. Lần đầu đến hang Chiang Dao có ba vị: Luang Pu Mun Bhuridatto, Luang Pu Waen Sujinno, Luang Pu Tue Achalathammo, cùng tín đồ áo trắng Kham-ai (sau là Luang Pu Kham-ai) theo hầu. Ba vị không trú cùng chỗ: Luang Pu Mun trong hang Luang, Luang Pu Tue tại hang Pak Piang, Luang Pu Waen lên đầu nguồn suối.

Ngày thường ba vị tụ thọ thực tại hang Chiang Dao, xong ai về chỗ nấy. Ngày Phật 8 và 15, cùng tụ họp nghe pháp, uposatha, cáo thanh tịnh rồi tản đi.

Nghiệp của dân Chiang Dao

Năm Luang Pu Mun và đoàn an cư hang Chiang Dao có dịch bệnh nặng nơi dân, và bọn bất lương hoạt động không sợ pháp luật. Trộm cướp giết liên tục, đặc biệt ăn trộm trâu bò giết thịt. Mỗi ngày 2-3 người chết vì dịch. Dân không chỗ nương, đến cầu chư tăng. Luang Pu Mun bảo tăng chúng rải tâm từ giúp.

Nhưng lạ: rải càng nhiều, dân càng mắc nạn gấp đôi. Luang Pu Mun tọa thiền xem thì biết — nghiệp họ tạo rất nặng, tâm từ không giúp được. Ngài bảo tăng cứ tiếp tục, không ngừng. Dịch kéo cả tháng mới dứt, cướp đi hàng chục mạng. Về trộm cướp, Ngài giảng dạy dân biết nghiệp, nên làm nghề chính đáng. Nhưng dân không nghe — "dạy bảo thế nào cũng như tưới nước vào gốc chết." Sau, chính quyền đàn áp mạnh, bọn cướp dứt, Chiang Dao mới yên.

Long vương trong hang Luang

Luang Pu Waen kể: trong hang Luang tại Chiang Dao có long vương, phải rẽ trái đi lên trên hang Luang một chút. Nền hang có đá hình pháp luân và hoa sen, long vương canh dưới phiến đá này. Khi tăng vào thiền trong hang, khó cử động — long vương lập tức khiển trách: "Sa-môn gì, không trang nghiêm, nghịch ngợm như con nít!" Nếu đi vấp đá kêu "lạc cạc", thì bảo: "Sa-môn gì, đi đứng không giữ niệm, vội vã như ngựa đua!" Tăng làm gì cũng bị chê.

Long vương này hợp ý với Phra Maha Bun. Dù Phra Maha Bun hắng giọng, bước mạnh, làm đá rớt, long vương mặc, không phản ứng — vì tính hợp nhau.

Tuy nhiên không ai ở lâu được trong hang vì chỉ có một lỗ thông khí ở cửa, đóng cửa thì khó thở. Ngoại trừ Luang Pu Mun có thể ở cả ngày — Ngài giảng pháp cho long vương, nhưng long vương không chịu nhận vì còn quyến luyến thân phận hiện tại. Cuối cùng Luang Pu Mun thấy mình đến làm phiền, không vào hang ấy nữa. Luang Pu Waen vào 1 ngày, Luang Pu Tue vào 3 ngày — ai vào cũng bị khiển trách. Các sư thấy vào làm long vương thêm nghiệp nặng, nên giúp bằng cách không làm phiền nữa.

Gặp ngạ quỷ thời hiện đại

Một kinh nghiệm khác của Luang Pu Waen tại hang Chiang Dao: trong hạ, một hôm khoảng 5 giờ chiều Ngài đang kinh hành thì nghe tiếng động lớn như cành cây gãy. Nhìn qua thấy một sinh vật to, chân bám cành cây treo ngược đầu, tóc dài rối bù, rú lên thảm thiết. Ngài không sợ, không quan tâm, cứ kinh hành. Khi thấy không được chú ý, nó biến đi.

Vài ngày sau, nó lại hiện. Ngài vẫn kinh hành không chú ý. Rồi mỗi chiều nó hiện, không lại gần.

Một hôm Ngài định tâm hỏi nó muốn gì. Đầu tiên nó giả vờ không hiểu. Ngài hỏi lại, nó đáp: "Đến xin phước." Ngài hỏi đã tạo nghiệp gì phải chịu cảnh này. Nó kể: từng là người ở Chiang Dao, làm nghề trộm cướp. Trước khi đi cướp, nó đến đem hoa đèn xin Phật tượng trong hang phù hộ — mỗi lần đều thoát nạn. Một hôm xong việc đi cướp, gia chủ biết trước chuẩn bị đánh trả, nó bị chém nặng, chạy thoát. Hận rằng Phật không che chở, nó về hang dùng rìu đập tượng Phật đến gãy cổ. Trong khi còn ôm hận, định khi lành sẽ trả thù gia chủ, vết thương quá nặng làm nó chết. Thần thức làm ngạ quỷ khổ đau ở Chiang Dao, nay cố xin phước từ sư.

Luang Pu Waen nói: nghiệp của ngạ quỷ này cực nặng. Ngài tập trung tâm, hồi hướng công đức. Từ đó không thấy nó nữa. Nhận được bao nhiêu phước tùy nó. Ngài bảo: đây là ngạ quỷ thời hiện đại vì tự xưng "phom" (tôi — lịch sự), còn ngạ quỷ xưa thường xưng "rao" (ta) hay "khapphajao" (con). Nên coi là ngạ quỷ thời mới.

Pháp về ngạ quỷ đó

Luang Pu Waen giảng pháp sau câu chuyện: các loài chúng sinh khi không có khổ tới, thường không thấy ích của đạo, mê muội phóng dật, làm bất thiện, thấy sai là đúng, thấy pháp luân là hoa sen. Khi khổ đến, không nơi nương, mới nghĩ đến Phật và đạo — thì đã muộn.

Việc thiện phải làm liên tục, làm nơi tâm trú, làm đề mục của tâm, làm đạo. Không phải gần chết mới thỉnh sư cho giới, niệm "Buddho". Hay chết rồi người thân gõ quan tài bảo nhận giới — làm vậy sai hết. Người bệnh tâm bận với thọ, sao quan tâm đến giới. Trừ người giữ giới thường xuyên mới nhớ được giới, vì đã làm thành đề mục của tâm.

Nhưng làm vậy vẫn xem là tốt. Ví dụ Đề-bà-đạt-đa tạo nghiệp nặng cuối cùng bị đất nuốt, khi thân đến cằm mới nhớ được công đức Đức Phật, bèn cúng cằm làm Phật cúng — vẫn còn niệm, còn quả tốt tương lai.

Ngạ quỷ Chiang Dao cũng vậy, chết rồi mới tỉnh ngộ xin phước. Phước sư hồi hướng nó có nhận được không chưa rõ, không bằng tự làm. "Ta tự làm cho ta thì được bao nhiêu cũng có pīti (hỷ) đầy lòng."

Đường phước, đường tội — thammathamma-mao

Luang Pu Waen giảng tiếp về bài Pháp thamma – thamma-mao (Pháp tỉnh – pháp say) của Ngài:

Mọi pháp tuôn ra từ nhân. Thân là nhân, khẩu là nhân, ý là nhân. Thân ác là nhân của tội; khẩu ác là nhân của tội; ý ác là nhân của tội. Bỏ thân ác là nhân của phước; bỏ khẩu ác là nhân của phước; bỏ ý ác là nhân của phước.

Đường phước tội này có trong chính ta, không ở đâu khác. Đừng mê quá khứ tương lai — đều là thamma-mao (pháp say). Chỉ hiện tại là thamma (pháp tỉnh). Chuyện đã qua không sửa đổi được; tốt đã tốt rồi qua rồi, xấu đã xấu rồi qua rồi. Tương lai chưa đến, chỉ là phỏng đoán. Hiện tại là cái đã xảy ra thật, thấy thật, chạm thật. Nên việc thiện phải làm ngay. Bố thí, giới, thiền phải làm hiện tại khi ta còn sống.

Pháp từ nhân. Nhân tốt thì quả tốt. Nhân xấu thì quả xấu. Nhân quả luôn tương ứng. Chỉ là con người chấp nhận hay không mà thôi.

Kết

Hang Chiang Dao đóng vai trò một "trường tu" lạ thường: ở đó có long vương khắt khe nhưng đáng kính, có ngạ quỷ một thời tạo nghiệp tự đến xin phước, có những lời Pháp của Luang Pu Mun đi thẳng vào tim đệ tử, và có bài Pháp thamma–thamma-maoLuang Pu Waen Sujinno lưu lại như một chiếc gương soi cho những ai đang loay hoay giữa quá khứ và tương lai.

Cao tăng trong bài viết này

Luang Pu Waen Sujinno

Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu

Xem bài viết →