Luang Pu Waen Sujinno — Nhập hạ Mae Hong Son và đường về với Luang Pu Mun
06/05/2026
Chương 10 trong tiểu sử Luang Pu Waen Sujinno đưa người đọc theo bước chân Ngài từ một ngôi chùa làng heo hút, vào hang đá Mae Hong Son nơi côn trùng kun cắn rớm máu, qua những lần tranh luận với sư Tai Yai về giờ thọ trai, đến nimitta thấy cha mặc đồ mới đến từ biệt. Khi Phra Ubali Khunupamachan ngã gãy chân ở Bangkok, Ngài lập tức xuống hầu bệnh, rồi quay lại Chiang Mai cùng Luang Pu Khao Analayo đảnh lễ Đại Sư Phụ Luang Pu Mun tại rừng Miang Huai Sai. Trang đời này là chặng tu rừng đầy gian khổ nhưng cũng đầy sappāya — bốn duyên thuận lợi của một vị thiền sư.

Mở đầu
Khi đọc đến chương 10 trong tiểu sử của Luang Pu Waen Sujinno, người ta thấy rõ một mạch tu rừng đặc thù: chân đi không nghỉ, hang đá không yên, mỗi nơi nhập hạ lại có một bài học thấm thía riêng. Từ ngôi chùa làng nơi vị trụ trì run sợ vì nghe Ngài ngủ một mình trong miếu rừng, đến hang đá Mae Hong Son nơi côn trùng kun cắn rớm máu, đến lần Ngài hầu bệnh Phra Ubali ở Bangkok và quay về đảnh lễ Luang Pu Mun tại rừng Miang Huai Sai — tất cả vẽ nên chân dung một sa-môn không nhà nhưng tâm có chỗ trú thật vững.
Tá túc chùa làng và đêm ngủ một mình giữa rừng
Sau hành cước nguyên một ngày, Luang Pu Waen đến một ngôi chùa làng theo lời chỉ của ba người phụ nữ có lòng. Vị trụ trì đón tiếp ân cần, hỏi đêm trước Ngài ngủ ở đâu. Khi Luang Pu Waen đáp đã ngủ tại miếu giữa rừng, vị trụ trì hốt hoảng: "Miếu giữa rừng ấy, chớ nói là ngủ một mình, cho tôi dẫn trăm người đến cũng không dám ngủ." Trụ trì hỏi tiếp, đêm qua mèo rừng có đến thăm không. Luang Pu Waen điềm đạm: "Có nghe tiếng nó kêu, nhưng không thấy nó lại gần. Nó chắc đi kiếm ăn theo kiểu thú rừng." Ngài ở lại chùa hai ngày cho lại sức rồi xin phép đi tiếp.
Nhập hạ trong hang đá Mae Hong Son
Một mùa nào đó — bút ký không ghi năm Phật lịch — Ngài nhập hạ tại một hang trên dòng suối ở phía tây bắc thành phố Mae Hong Son. Hang không lớn, nằm gần con suối từ núi chảy xuống. Lúc mới đến chỉ có 3-4 hộ làm rẫy gần đó, đủ để khất thực; nhưng khi tin một sư đầu đà nhập hạ trong hang lan ra, người Tai Yai và một số người khon mueang đã tìm đến cúng dường mỗi ngày.
Thời ấy Mae Hong Son là thành phố khép kín, chỉ có thể đi bộ — không đường xe, không sân bay. Quan lại có lỗi thường bị thuyên chuyển đến đây như một hình phạt nặng. Đường gần nhất từ Mae Hong Son sang Chiang Mai phải vượt rừng núi qua huyện Pai, vào Mae Rim, rồi mới đến trung tâm Chiang Mai — nơi có sốt rét rừng, voi, hổ, gấu, rắn độc.
Xin chia phước từ sư
Người Tai Yai Mae Hong Son đến cúng dường rất đặc biệt. Họ ngồi đầy trước cửa hang từ lúc tảng sáng, mang theo cả nến sáp. Sau khi dâng vật phẩm, họ phải đợi sư đọc bài ban phúc yathā-sabbi mới chịu cáo lui — nếu chưa được ban phúc, họ cho rằng chưa được phước, không về. Luang Pu Waen từng bảo họ đừng đến, Ngài sẽ tự đi khất thực, nhưng họ không chịu thay đổi nếp đã quen. Thấy đức tin của họ không trái với Pháp, Ngài đành thuận theo.
"Kun" — con côn trùng nhỏ nhưng nguy hiểm
Trong hang có một loại côn trùng cánh vằn, thân vàng — người dân gọi là kun — đến cắn Ngài thường xuyên. Vết cắn thành máu bầm rồi thành vết thương, lành phải qua ba lớp vảy: vảy khô, bong ra để lộ vết đỏ, lại khô thành vảy mới, cứ vậy ba lần. Khi Ngài hỏi cách phòng, người dân chỉ nhóm lửa cho có khói thường xuyên — kun ngửi mùi khói sẽ bay đi. Ngài làm theo, hiểm họa từ kun không còn, việc hành thiền nhờ thế tốt hơn. Luang Pu Waen từng nói: dân tộc miền núi quấn vải lên đến mu bàn chân, một phần là để phòng kun cắn này.
Về lại Chiang Mai cùng Thầy Phra Khru
Khi mãn hạ, vị sư lớn ở Mae Hong Son — Thầy Phra Khru Ariyamongkhon, gốc Tai Yai — đến mời Ngài cùng đi Chiang Mai đón Đức vua. Hai người vốn quen thân: Thầy Phra Khru gọi Luang Pu Waen là "Khru Noi" (Thầy Nhỏ), còn Luang Pu Waen gọi Thầy là "Salong". Lúc đầu Ngài từ chối, viện cớ cảm cúm. Nhưng Thầy nài nỉ đến cùng, Ngài đành đi.
Đoàn xuất phát từ Mae Hong Son, băng rừng vượt núi đến huyện Pai, nghỉ ba ngày, rồi tiếp tục đến Mae Rim, rồi vào trung tâm Chiang Mai. Riêng từ Pai đến Chiang Mai, đi bộ mất 4 ngày. Khi việc xong, Thầy Salong đến mời Ngài quay về Mae Hong Son cùng. Lần này cơn cảm cúm chưa dứt lại nặng thêm, Ngài xin ở lại Chiang Mai dưỡng bệnh — và từ đó, Luang Pu Waen không trở lại Mae Hong Son nữa.
Tranh luận về giờ thọ trai và "bản đồ" của Pháp
Sư Tai Yai Mae Hong Son thời đó hay cáo buộc sư Chiang Mai ăn cơm chiều. Luang Pu Waen đáp lại: chính sư Tai Yai cũng không khá hơn — họ đốt nến nấu ăn lúc 1 giờ sáng, cho rằng đã sang ngày mới. Ngài đặt vấn đề: "Ngày mới không phải là 'rạng sáng', nếu là ngày mới theo Luật phải là đã sáng rồi mới tính. Đằng này ăn cơm 'ngày mới' lúc 1 giờ sáng, với ăn cơm chiều lúc 17-18-19 giờ, hai bên có khác gì nhau theo Luật?" Một mình Ngài cãi không lại số đông, nên đành để mặc.
Luang Pu Waen còn nhận xét: sư Tai Yai ngày uposatha không tụng Pātimokkha mà chỉ báo tịnh parisuddhi; khi đàm đạo Pháp họ thường nói chuyện lokuttara-citta, lokuttara-magga, lokuttara-phala — học thuộc từ "bản đồ" mà ra, nên thường tranh cãi đến đỏ mặt tía tai vì quan điểm khác nhau.
Ngài giải thích:
Trí tuệ từ việc thuộc bản đồ, và trí tuệ từ việc học theo thực địa, không giống nhau.
Học theo bản đồ — chỉ học từ kinh sách — ký ức và việc giải thích có thể không đúng với thực tế của Pháp. Còn học theo thực địa — từ việc hành thiền — khi ai cũng làm cho phát sinh trong tâm mình rồi, đều hết nghi ngờ, không có tranh luận. Việc hành trì để đạt lokuttara-dhamma không dễ; giới, định, tuệ phải hành tại tâm, bắt đầu từ indriya-saṃvara (phòng hộ sáu căn). Phần vi tế là anusaya (tiềm tuỳ) ẩn sâu mới quan trọng — chỉ khi giới-định-tuệ thành ekaṃ magga (con đường duy nhất), tâm mới thấy được nó.
Cha đến từ biệt trong nimitta
Trong năm nhập hạ tại Mae Hong Son, một hôm khi Ngài đang tinh tấn hành thiền, có nimitta thấy cha mặc đồ mới cả bộ đến gặp. Luang Pu Waen thu tâm quán xét và hiểu: "thấy người mặc đồ mới thì nghĩa là họ sẽ chết." Ngài phát nguyện chân thật sacca-adhiṭṭhāna, gom tất cả phước thiện hồi hướng cho cha. Bỗng có ánh sáng phóng đến chỗ Ngài ngồi, lơ lửng ngang ngọn cây rồi hạ xuống chạm đất, hóa thành hình cha chắp tay nói: "Cha đến từ biệt."
Ngài hỏi: "Cha đã mất rồi sao? Cha sẽ đi đâu?" Hình cha chỉ tay về hướng Miến Điện. Khi chắc chắn cha đã mất, Ngài hồi hướng công đức thêm lần nữa, hình ấy biến mất.
Một ngày khác, Ngài phát nguyện gửi tâm đến mẹ. Hình mẹ hiện trong nimitta: "Con đừng lo cho mẹ, mẹ đang an ổn rồi." Mẹ chỉ nơi mình ở — một nơi an lạc dễ chịu. Từ đó về sau, Ngài không bao giờ lo lắng cho cha mẹ nữa, vì cả hai đã có cõi lành.
Về hầu bệnh Phra Ubali ở Bangkok
Khoảng năm PL. 2474 (1931), trong lúc đang hành thiền trong rừng Chiang Mai, Luang Pu Waen nghe tin Chao Khun Phra Ubali Khunupamachan (Chan Sirichantho) tại chùa Wat Boromniwas, Bangkok, lâm bệnh. Theo các sư phụ kể: Phra Ubali gặp tai nạn khi lên pháp tòa, chân vướng vào lưng ghế, xương chân gãy — nhưng Ngài không tỏ đau, vẫn thuyết pháp đến hết, rồi không đứng dậy được mọi người mới biết.
Với tư cách đệ tử, Luang Pu Waen muốn xuống Bangkok phụng sự. Lúc đó Luang Pu Mun đang ở Uttaradit, nên Ngài đến đảnh lễ thưa với Đại Sư Phụ trước, rồi mới lên đường vào Bangkok.
Kammaṭṭhāna mèo, kammaṭṭhāna ễnh ương
Ở Bangkok một tháng, thấy Phra Ubali đã khá nhiều, Ngài xin phép về Chiang Mai. Bangkok bất tiện vì khất thực khó: phần đông Phật tử chỉ dâng bát cho sư chùa quen, sư khách gặp nhiều khó khăn. Luang Pu Waen đùa rằng sư kammaṭṭhāna về Bangkok phải trở thành kammaṭṭhāna mèo hoặc kammaṭṭhāna ễnh ương: hôm khất thực được ít thì nhẹ nhàng liếm như mèo; hôm không được gì thì nhịn đói như ễnh ương.
Ngài giải thích:
Người hành kammaṭṭhāna khi đến lúc cần thiết, phải rèn luyện tự thân chịu đựng, đôi khi phải nhịn ăn, bỏ bữa. Để đàn áp các nivaraṇa (chướng ngại) sinh khởi trong tâm luôn đi tìm đối tượng vơ vào, tạo thành gánh nặng tâm, làm tâm nặng trĩu, che mờ trí tuệ.
Trong ba cõi bốn loài, chỉ loài người mới có cơ hội hành Pháp kammaṭṭhāna; ngoài loài người thì không, vì nghiệp báo không cho phép.
Đảnh lễ Luang Pu Mun và đi tìm chỗ nhập hạ
Trên đường về Chiang Mai, đến hang Tham Kaeng Luang, Ngài gặp Luang Pu Khao Analayo — một đại đệ tử khác của Luang Pu Mun. Hai vị cùng nhau đi đảnh lễ Đại Sư Phụ tại rừng Miang Huai Sai, huyện Phrao. Tại đó, Luang Pu Mun từ bi thuyết pháp dạy bảo mỗi ngày.
Luang Pu Waen kể:
Việc thuyết pháp của Đại Sư Phụ mỗi lần không dài, nhưng Pháp Ngài nói ra hoàn toàn là pháp thực hành, tinh tế theo từng cấp bậc của Pháp, khiến người được nghe dứt hết nghi ngờ trong việc hành trì đang thực hiện, phát sinh quyết tâm, nỗ lực, hăng hái tinh tấn hết sức có thể.
Việc ở chung với Đại Sư Phụ lần đó có đủ bốn sappāya: bucca-sappāya (bạn đồng tu thuận lợi), ṭhāna-sappāya (chỗ ở thuận lợi), āhāra-sappāya (thức ăn thuận lợi), dhamma-sappāya (Pháp thuận lợi). Càng gần ngày nhập hạ, Ngài chỉ rõ đường hành trì theo từng điểm, từng bước.
Khi gần ngày nhập hạ, Đại Sư Phụ bảo đệ tử tản ra tìm chỗ riêng để không thành gánh nặng cho dân làng. Rừng Miang Huai Sai chỉ có 5-6 hộ trồng chè miang, đường ra vào là khe suối khó đi. Luang Pu Waen và Luang Pu Khao bàn nhau đến nhập hạ tại rừng Miang Khun Pang — rừng núi yên tĩnh, có làng đủ khất thực, đi tắt qua núi 4-5 giờ là tới chỗ Đại Sư Phụ.
Kết
Chương 10 đóng lại với hai vị đệ tử khoác bát y, đảnh lễ từ biệt Đại Sư Phụ, vượt khe suối nhiều nhánh, leo núi rồi xuống dốc, suốt 4-5 giờ đường rừng để đến rừng Miang Khun Pang. Từ Mae Hong Son đến Bangkok rồi quay về Chiang Mai — mạch tu rừng của Luang Pu Waen Sujinno chưa bao giờ là đường thẳng, nhưng mỗi đoạn đều có Pháp soi đường.
Cao tăng trong bài viết này
Luang Pu Waen Sujinno
Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu