Mutelu Vietnam
Câu chuyện

Luang Pu Waen Sujinno — Mổ chân không thuốc tê và đường về Doi Mae Pang

06/05/2026

Chương 13 trong tiểu sử Luang Pu Waen Sujinno tập trung vào chặng quan trọng nhất của đời Ngài: từ Wat Pa Ban Pong, huyện Mae Taeng, nơi Ngài an cư 11 hạ và phải mổ vết thương không thuốc tê khi 59 tuổi, đến Wat Doi Mae Pang, huyện Phrao, nơi Ngài viên tịch. Người đưa Ngài về là Luang Pu Nu Sujitto — đệ tử suốt đời chăm sóc Ngài. Khi đến Doi Mae Pang, Luang Pu Waen lập sacca-adhitthana không nhận lời thỉnh đi đâu, không lên xe không xuống thuyền, dù bệnh nặng cũng không vào bệnh viện — và sống trong "Cốc Nướng Phiền Não" suốt nhiều năm.

Luang Pu Waen Sujinno — Mổ chân không thuốc tê và đường về Doi Mae Pang

Mở đầu

Chặng đời này của Luang Pu Waen Sujinno đặc biệt quan trọng: ai biết Ngài qua chùa Doi Mae Pang đều biết câu chuyện Luang Pu Nu đến đón Ngài về. Trước đó, Ngài đã trải qua một ca mổ không thuốc tê, nhập định để chịu đau gần một giờ liền. Sau đó, ở tuổi 75, Ngài đi bộ một ngày liền qua rừng núi để về với mảnh đất nơi Ngài sẽ ở đến cuối đời, lập nguyện và sống trong "Cốc Nướng Phiền Não" — một cốc dựng từ gỗ quan tài mà dân làng bỏ lại.

An cư tại Wat Pa Ban Pong, huyện Mae Taeng

Luang Pu Waen Sujinno hành đầu đà và an cư ở miền Bắc nhiều nơi liên tục trong nhiều năm, không đi vùng khác — vì khí hậu miền Bắc hợp với tánh tình và hợp với thân tứ đại của Ngài, gọi là sappāya.

Năm PL. 2489 (1946), Ngài an cư một mình tại Wat Pa Ban Pong (hiện nay là Wat Aranyawiwek), xã Inthakhin, huyện Mae Taeng, Chiang Mai. Trong hạ ấy, Ngài đau bệnh do vết thương ở chân bị viêm nhiễm, chịu đau đớn nhiều, không đi khất thực được. Lúc đó là thời kỳ ngay sau Thế chiến thứ hai, nạn đói đắt giá, dân làng không có điều kiện chăm sóc Ngài.

Mổ không thuốc tê

Cùng thời, Luang Pu Nu Sujitto (người tỉnh Yasothon) đang an cư tại Doi Mae Pang, huyện Phrao — cách hơn 50 km. Trong khi ngồi hành thiền ban đêm, Luang Pu Nu hiện thiền tướng thấy Luang Pu Waen nằm trên đất. Khi xuất định, Ngài quán xét, tin chắc có chuyện gì đó đã xảy ra. Sau thời thọ thực sáng, Ngài lập tức lên đường đến Wat Pa Ban Pong.

Luang Pu Nu thấy Luang Pu Waen đau nặng vì vết thương nhiễm trùng, liền nhờ dân làng đi tìm thầy thuốc tên Mỏ Chi (nguyên là y tá quân đội). Thầy thuốc đến khoảng 17:00, bảo phải mổ ngay không trì hoãn, cắt bỏ hết thịt chết. Mổ không có thuốc tê, không thuốc giảm đau gì cả.

Trước khi mổ, Luang Pu Nu xin phép Ngài:

Bây giờ thầy thuốc sẽ mổ để lấy cơn đau ra, mổ lấy bệnh ác ra, ông ấy không mổ Thầy đâu, ông ấy mổ đất, nước, gió, lửa (bốn đại) thôi.

Luang Pu chỉ đáp một từ: "Ừ", rồi nhập định ngay. Thầy thuốc cắt thịt quanh miệng vết thương sạch hết, mất gần một giờ đồng hồ. Luang Pu nằm yên tĩnh như người đang ngủ, không cử động gì. Khi mổ xong, khâu, băng bó xong xuôi, thêm khoảng 5 phút Luang Pu mới xuất định, mở mắt.

Luang Pu Nu hỏi: "Thưa Phra Ajahn, có đau không ạ?" Luang Pu đáp: "Cũng vừa phải."

Không có thuốc giảm đau nào để dâng. Vì thời hậu chiến, ở vùng hẻo lánh, thuốc men là điều xa xỉ. Sáng hôm sau, Mỏ Chi đến rửa vết thương. Luang Pu chỉ nói: "Hôm nay nhẹ tay chút nhé, hôm qua tay hơi nặng." Rồi không nói thêm gì nữa.

Luang Pu Nu ở lại chăm sóc 7 ngày rồi phải quay về Doi Mae Pang theo giới luật vì đang trong mùa an cư. Trước khi về, Ngài căn dặn dân làng phải chăm sóc, đừng bỏ rơi Luang Pu như trước. Luang Pu bệnh kéo dài đến tháng 4 năm sau (gần 10 tháng) cơn đau mới giảm nhiều, nhưng vết thương chưa lành hẳn.

Dự định của Luang Pu Nu

Người biết Luang Pu Waen Sujinno ắt phải biết hoặc từng nghe tên Luang Pu Nu Sujitto — trụ trì Wat Doi Mae Pang, đệ tử hầu cận và chăm sóc Luang Pu Waen trong mọi việc cho đến giây phút cuối đời. Như sách viết: "Nếu không có Luang Pu Nu, chắc chắn chúng ta đã không biết đến Luang Pu Waen."

Luang Pu Nu là sư người Yasothon, sư đầu đà dòng Luang Pu Mun Bhuridatto, kính ngưỡng Luang Pu Waen như bậc Thầy kammaṭṭhāna của mình. Từ lần điều trị đầu tiên, Ngài thường xuyên ghé thăm. Luang Pu Nu nghĩ đến việc thỉnh Luang Pu Waen về Wat Doi Mae Pang — vì Luang Pu đã cao tuổi, lại ở một mình, không có chư tăng sa-di hầu cận. Nhưng hồi đó Wat Doi Mae Pang chưa có gì, cốc cũng không có, tín đồ biết Luang Pu Waen lại chỉ vài người. Phải bàn bạc với nhóm Phật tử tín tâm ở đó.

Thỉnh Luang Pu về ở Wat Doi Mae Pang

Luang Pu Waen vẫn trú tại Wat Pa Ban Pong, huyện Mae Taeng đến năm PL. 2505 (1962), khi ấy Ngài 75 tuổi.

Một đêm, Luang Pu Nu đang ngồi hành thiền, hiện lên tiếng của Luang Pu Waen: "Thầy sẽ đến ở cùng đây." Luang Pu Nu chưa nghĩ gì, cho rằng có thể tự mình nhớ Luang Pu nên đã "tạo ra" tiếng của Luang Pu.

Ba ngày sau, có tín đồ từ Wat Pa Ban Pong lên thỉnh Luang Pu Nu đi nhận lễ vật. Luang Pu Nu đem ý định ra bàn với Phật tử, họ hoan hỷ. Đến ngày thỉnh đi nhận lễ, Luang Pu Nu dẫn theo tín đồ từ Ban Mae Pang. Khi đến, Luang Pu Waen hỏi: "Có tín đồ đi theo bao nhiêu người?" Luang Pu Nu đáp: "Có 2 người ạ." Luang Pu nói:

Tốt lắm. Hôm nay sau khi nhận lễ cúng xong, hãy đem y bát của tôi đi cùng, tôi sẽ đi ở Mae Pang.

Luang Pu Nu và hai vị cư sĩ vô cùng mừng vì Luang Pu tự nói, không cần thỉnh.

Lên đường

Sau lễ nhận vật phẩm, đoàn lập tức lên đường, dừng nghỉ tại Wat Pa Ban Cho Lae một đêm. Sáng hôm sau, sau khi nhận lễ và thọ thực xong, khoảng 10:00, rời Ban Cho Lae, đi qua Ban Mai, Ban Mae Wa, rẽ vào rừng, vượt núi, qua khe suối, đến Ban Mae Tong, leo núi, xuống khe, băng rừng, men theo sườn núi.

Đoàn đến Wat Doi Mae Pang khoảng 19:00 cùng ngày. Đi từ Ban Cho Lae mất 9 giờ đồng hồ. Tính theo đường ô tô hiện nay từ Cho Lae đến Mae Pang khoảng 40 km. Luang Pu Waen ở tuổi 75 đi bộ xa như thế chỉ trong một ngày, không phải ngủ qua đêm dọc đường — kể là Ngài kiên cường phi thường.

Luang Pu Waen đã trú tại Wat Pa Ban Pong hai giai đoạn, tổng cộng 11 năm. Cốc của Ngài được Luang Por Plien Panyapadipo, trụ trì hiện tại, bảo tồn làm kỷ niệm. Khi đến Wat Doi Mae Pang, Ngài trú ở cốc gỗ nhỏ, nền sát đất, rộng 3,24 m và dài 5,23 m, giữa rừng cây tếch.

Luang Por Plien thay thế ở Ban Pong

Sau khi nhóm tín đồ dâng lễ xong và đã về hết, Luang Pu Waen cùng đoàn rời Wat Ban Pong mà không chào từ biệt Phật tử. Khi dân làng biết tin, đàm tiếu: "Thầy Ajahn Nu đi nhận lễ xong, đường về lại bắt trộm Luang Pu Waen đem theo luôn!"

Sau đó, Phật tử Ban Pong đồng lòng đến thỉnh Luang Pu trở lại nhiều lần. Mỗi lần Ngài chỉ im lặng. Tuy vậy tín đồ vẫn thường xuyên đi đảnh lễ Luang Pu, cúng dường lễ vật tại Doi Mae Pang. Dân Ban Pong tuy không có được Luang Pu Waen về, nhưng vẫn may mắn: không lâu sau, có một vị sư đầu đà trẻ là Luang Por Plien Panyapadipo từ Sakon Nakhon đến ở.

Các bậc tổ sư quan trọng đã từng trú tại Wat Pa Ban Pong (nay là Wat Aranyawiwek), theo ghi chép của chùa, gồm: Luang Pu Mun Bhuridatto (1 hạ), Luang Pu Waen Sujinno (11 hạ), Luang Pu Tue Ajalathammo (3 hạ), Luang Pu Prom Jirapunyo (2 hạ), Luang Pu Khamsaen Kunalankaro (3 hạ), Luang Pu Som (2 hạ), Luang Por Kham-ai Chittathammo (14 hạ), Luang Pu Sarm Aphincho (2 hạ), Luang Por Chom (2 hạ), Phra Ajahn Thiwa Aphakaro (2 hạ).

An cư 1 hạ có: Luang Pu Thet Thetrangsi, Luang Pu Khao Analayo, Luang Pu Thir Jitthammo, Luang Pu Boon Chinnawangso, Luang Pu Chob Thanasamo, Luang Pu Phorn, Luang Pu Phat, Phra Khru Onsi, Luang Pu Wirat, Luang Pu Khong, Phra Ajahn Sarn, Phra Ajahn Samai Thikhayuko, Phra Ajahn Nu-ban, Phra Ajahn Rangsi.

Các bậc thầy từng đến trú nhưng không an cư gồm: Phra Chao Khun Ubali Khununpamajarn (Jantra Sirichantho), Phra Ajahn Juan Kulachettho, Phra Ajahn Singtong Thammavaro, Phra Ajahn Phian Wiriyo, Luang Por Thai Thanuttamo, Phra Ajahn Suphap Thammapanyo, Luang Pu Sim Phutthacharo, Phra Ajahn Maha Pramote Pamochcho, Phra Ajahn Chandi Khemapanyo, Phra Ajahn Sichan, Phra Ajahn Khrueang, Phra Ajahn Suthamma, Luang Por Khop, Luang Pu Fan Achalo...

Thỏa thuận và lời nguyện chân thành

Khi Luang Pu Waen đã ổn định ở Wat Doi Mae Pang, Ngài đưa ra thỏa thuận với Luang Pu Nu:

Các trách nhiệm như: quản lý, chăm sóc trú xứ, quản lý tăng chúng-sa-di, tiếp đón khách, thuyết pháp, dạy dân chúng, và mọi việc khác phát sinh trong và ngoài chùa — đều giao cho một mình Phra Ajahn Nu đảm trách.

Về phần mình, Ngài xin ở vai trò một vị lão tăng hành đạo, không nhận bất kỳ trách nhiệm gì ngoài việc hành pháp. Ngoài việc buông bỏ mọi trách nhiệm, Luang Pu lập sacca-adhiṭṭhāna:

Từ nay về sau, không nhận lời thỉnh đi đâu cả, dù ai thỉnh cũng không. Không lên xe, không xuống thuyền. Cuối cùng dù đau bệnh nặng thế nào cũng không chịu vào bệnh viện điều trị. Dù thân tứ đại không thể duy trì được nữa, cũng xin được tan trong rừng — nơi ở thuộc dòng ariyakotra ariyawongsa (dòng Thánh), nơi các bậc tổ sư đã từng thực hành.

"Cốc Nướng Phiền Não"

Sau khi đến Wat Doi Mae Pang không lâu, Luang Pu Waen lại bị bệnh: nổi mẩn ngứa khắp người, ngày càng nhiều. Thân thể vốn gầy yếu, ăn không được, ngủ không được, càng suy sụp đến mức chỉ còn da bọc xương. Luang Pu Nu phải lo điều trị tận tâm, mà thời ấy thật sự khó khăn — chùa thiếu thốn mọi thứ. Tiêm thuốc uống thuốc cũng không làm bệnh thuyên giảm.

Thấy điều trị bằng thuốc không khỏi, Luang Pu bảo Luang Pu Nu giúp xây lò sưởi trong cốc để xông người. Luang Pu Nu nhờ dân làng đến xây "cốc lò sưởi" — có chỗ đốt lửa đặt sát mặt đất, nâng cao sàn phía bên kia cho Luang Pu nằm. Cốc lò này — cả ván sàn, vách, cửa — toàn làm từ gỗ quan tài mà dân làng đem đi hỏa táng xác xong rồi đem về chùa bỏ. Cốc nằm dưới gốc cây đa lớn, vẫn được giữ lại đến nay làm kỷ niệm. Đệ tử gọi nó là "Kuti Rong Fai" (cốc nhà lửa), nhưng Luang Pu gọi là "Kuti Yang Kilet" — Cốc Nướng Phiền Não.

Bên trong cốc, lửa củi cháy hừng hực suốt 24/24. Luang Pu ở trong cốc suốt thời gian, chỉ ra khỏi cốc vào giờ thọ thực, tắm rửa, và đi kinh hành thay oai nghi. Ngài sống như vậy liên tục nhiều năm, bất kể mùa khô, mùa mưa hay mùa lạnh.

Bệnh khỏi nhờ thuốc của Bộ Y tế

Bệnh mẩn ngứa phải điều trị nhiều năm, đủ cách: xông lửa, tiêm, uống — vẫn không khỏi. Về sau, có thí chủ tên Mae Butong Kitibut khởi tâm tín thành hộ trì chùa và Luang Pu, đảm nhiệm việc tìm thuốc, giúp gánh nặng của Luang Pu Nu vơi đi.

Một hôm có cán bộ Ban phòng chống phong cùi của Bộ Y tế lên đảnh lễ. Luang Pu Nu kể tình trạng bệnh. Trước khi về, họ cúng dường một số thuốc. Luang Pu uống, cơn ngứa thuyên giảm dần. Khi thuốc gần hết, Luang Pu Nu đi tìm mua thêm. Uống không bao lâu, bệnh dứt hẳn. Da Ngài toàn thân hóa đen, sau đó da bong ra từng lớp như rắn lột da, rồi trở lại tươi khỏe bình thường.

Dời sang cốc mới

Dù đã khỏi bệnh, Ngài vẫn trú trong "Cốc Nướng Phiền Não" như cũ, vẫn đốt lửa 24/24. Luang Pu Nu thấy nên thôi đốt được rồi, thưa Ngài, Ngài cho phép dẹp đống lửa. Sau đó có người tín thành xây cốc mới dâng. Thoạt đầu, Luang Pu chỉ lên đó tùy hỷ ban ngày; tối Ngài vẫn xuống ở Cốc Nhà Lửa.

Khi sức khỏe khôi phục, mùa khô có ngày Ngài lên cốc "Ho Yen" (Cốc Mát) ở cả ngày. Thành thử Luang Pu có 3 cốc: ban đêm ngủ Cốc Nhà Lửa, ban ngày hành thiền khi ở cốc mới khi ở Cốc Ho Yen. Về sau, Mae Butong Kitibut xây một cốc dâng Luang Pu, Ngài đến trú cho đến khi viên tịch.

Các vị thần cây trên cây đa lớn

Luang Pu Waen kể: vào thời Ngài bệnh ở Cốc Nhà Lửa, trên cây đa lớn phía trên cốc là cung điện của các vị rukkhadevata (thần cây). Khi Luang Pu vào ở cốc ấy, các thần cây phải xuống ở mặt đất, gặp khó khăn. Luang Pu thấy vậy bảo họ dời đi tìm chỗ ở mới sâu vào trong rừng. Họ y lời làm theo với lòng cung kính.

Ngài nói:

Các vị thiên, dù là thiên hạng thấp hay hạng cao, lòng cung kính đối với nhà sư đều như nhau. Họ không bao giờ vi phạm phép kính lễ. Việc ra vào đi về của họ thật trật tự trang nghiêm, nhìn thật đẹp mắt ấm lòng. Không giống như con người chúng ta — muốn làm gì thì làm, không nghĩ đến sự thích hợp, điều nên không nên.

Kết

Năm 1962, ở tuổi 75, Luang Pu Waen Sujinno đặt chân lên Doi Mae Pang. Một lời nguyện cứng rắn — không lên xe, không xuống thuyền, không vào bệnh viện — và một cái cốc làm từ gỗ quan tài đốt lửa suốt ngày đêm: chừng đó đã đủ để nhận ra một dòng tu rừng vẫn còn nguyên vẹn ở đó, ngay giữa thế kỷ XX.

Cao tăng trong bài viết này

Luang Pu Waen Sujinno

Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu

Xem bài viết →