Mutelu Vietnam
Câu chuyện

Luang Phor Pern Thitakuno — Vua Sak Yant hổ của Wat Bang Phra

23/04/2026

Luang Phor Pern Thitakuno — Phra Udom Prachanat, trụ trì Wat Bang Phra huyện Nakhon Chai Si, Nakhon Pathom — là một trong những cái tên mà người Thái gắn liền với Sak Yant, đặc biệt là hình xăm hổ Suea. Nhưng để đến được chỗ đứng ấy, ngài đã đi qua một quãng đời dài rèn luyện: từ cậu bé gốc nông dân Nakhon Chai Si mê huyền thuật, qua thời thanh niên tìm thầy ở Suphanburi, đến việc được Luang Pu Him Inthachoto — trụ trì Wat Bang Phra thời đó — truyền dòng bí mật, rồi gần chục năm thudong vượt dãy Tanaosri vào rừng Myanmar đối mặt với hiểm họa khôn lường. Đây là câu chuyện đó.

Luang Phor Pern Thitakuno — Vua Sak Yant hổ của Wat Bang Phra

Hiện nay, nếu có dịp đảnh lễ Luang Phor Pern Wat Bang Phra — hoặc ngồi trước bức ảnh ngài — người ta sẽ thấy một dung mạo tràn đầy thanh tịnh, toàn nụ cười tươi sáng. Nhưng để có được phúc lực đến bậc ấy, Luang Phor Pern đã đi qua một câu chuyện xuất xứ khá kỳ lạ — cuộc đấu tranh vật lộn trong việc tìm kiếm kiến thức, suốt đời, qua mỗi vị thầy. Có lần ngài đã thổ lộ:

"Thuở ban đầu, Ta cứ nghĩ rằng đã học được nhiều môn chính rồi, và đã hiểu sâu sắc tốt rồi trong các pháp môn. Nhưng không ngờ khi được gặp gỡ và đàm đạo với những bậc có kiến thức và đạo đức cao hơn — là bậc hành giả chân chính, chính pháp, tự rèn luyện, để thoát khỏi tất cả Lậu-phiền-não (Āsavakkilesa) — khiến cho Ta cảm thấy mình như con ếch nằm trong cái gáo dừa úp. Phải học hỏi, phải tu học thêm rất nhiều... Và nếu Ta không đi kiếm tìm các môn học khác nhau đang tản mác khắp đất nước, thì sẽ chỉ dừng tại đó, không tiến thêm được."

Đó là lời ngài nói khi gặp Luang Pho Obhasi (Maha Chuan) — một vị thầy ngài đến học về sau. Câu này cho thấy một nét tính cách xuyên suốt đời ngài: không ngừng tìm, không nghĩ rằng mình đã đủ.

Cậu bé Nakhon Chai Si

Luang Phor Pern Thitakuno là người gốc Nakhon Chai Si, tỉnh Nakhon Pathom. Thân phụ ngài tên "Ông Fak", thân mẫu tên "Bà Yuang", thuộc dòng họ "Phu Rahong". Gia đình làm nghề làm ruộng — nghề chính của người dân vùng đó.

Ngài sinh ngày 12 tháng 8 năm Phật lịch 2466 (tức 1923), nhằm ngày Chủ nhật, thượng tuần một ngày (1), tháng chín (9). Theo lời thuật lại của người thân, hài nhi ấy có làn da trong sáng, khác biệt với các anh chị em cùng nhà. Luang Phor là người con thứ chín — trên có 8 anh chị trai gái. Về sau ngài còn có thêm một em gái.

Thời thơ ấu: vùng "xa súng chính ngọ" và huyền thuật

Thời thơ ấu của Luang Phor Pern có thể xem là chuyện đáng nghiên cứu. Khu vực lưu vực sông Nakhon Chai Si thời đó rất thịnh hành các môn huyền chú. Có thể là do ở vùng "xa súng chính ngọ" (vùng quê xa xôi). Thời ấy, học các môn huyền chú để phòng thân được xem là một trong những thứ mà nam nhi nào cũng phải có.

Luang Phor Pern có mối quan tâm về huyền thuật (Saiyasat) từ nhỏ. Nhờ gia đình gần Wat Bang Phra — nơi thời đó có nhiều vị cao tài trong dòng huyền thuật an cư (kể cả anh trai của ngài) — cậu bé Pern vì muốn biết nên thường xuyên ra vào Wat Bang Phra.

Sau đó gia đình dời vào tỉnh Suphanburi, thôn Thung Khok, huyện Song Phi Nong. Chính tại Suphanburi, cậu bé Pern đã bộc lộ dấu hiệu là một tay anh chị thật sự — người có khí phách. Sống trong đám các tay anh chị, tất nhiên phải là người có khí phách theo. Đến điểm này, mọi nam nhi Thái có máu nghĩa hiệp đều phải tìm thầy học huyền thuật để phòng thân. Cậu Pern phải gian nan đi tìm thầy Ajahn cao tài về huyền chú, học các môn để tự vệ.

Cứ như vậy cho đến khi cậu xin làm đệ tử của Luang Pho Daeng, Wat Thung Khok, huyện Song Phi Nong — một đệ tử xuất sắc của Luang Pho Nong, Wat Khlong Madan. Luang Pho Daeng là vị uyên bác đầy đủ mọi mặt, đặc biệt cao thâm về Nghiệp xứ (Kammaṭṭhāna) và huyền thuật. Đây chính là điểm khởi đầu cho tài năng của cậu Pern.

Luang Pho Daeng dường như biết cậu bé Pern có dấu hiệu của người thành đạo bùa chú, lại có tâm ý trong sáng tinh khiết, thêm với việc là người có khí phách — nên đã truyền thụ các môn của mình cùng các môn huyền thuật cho cậu. Trong thời kỳ đó, cậu Pern có một người bạn cùng mê huyền chú, hai người tâm đầu ý hợp rất hợp nhau. Sau này người bạn ấy cũng xuất gia, pháp danh là Luang Pho Champa (nay đã viên tịch), trụ trì Wat Pradu, quận Taling Chan, Bangkok.

Quay về Bang Kaeo Fa và Luang Pu Him Inthachoto

Luang Phor Pern học với Luang Pho Daeng cho đến khi gia đình lại dời về Bang Kaeo Fa, Nakhon Pathom — trùng đúng thời điểm đủ tuổi khám nghĩa vụ quân sự. Thời đó thi lính chia hai loại: lính thường trực và lính dân phòng.

Chính trong thời kỳ này, cậu Pern nhận được sự truyền thụ môn Sak Yant lừng danh — từ Luang Pu Him Inthachoto, trụ trì Wat Bang Phra. Đây chắc chắn là khoảng thời gian quan trọng nhất trong đời Luang Phor Pern Thitakuno. Vì các môn được truyền đều là những môn tột đỉnh.

Phra Athikan Him Inthachoto — trụ trì Wat Bang Phra thời đó — nếu so về huyền chú có thể nói là bậc nhất, là bậc chân tâm vững chãi, chỉ có điều ngài ít ra sân thử nghiệm huyền chú bao nhiêu. Cộng thêm các vị thuốc thảo dược trị bệnh cũng xứng đáng bậc nhất. Có thể xem đây là môn bùa chú được truyền thừa bí mật từ thời xưa.

Cậu Pern đến hầu Luang Pu Him, học về huyền thuật. Cậu nhận được lòng từ bi rất tốt từ thầy. Dòng huyền thuật bí mật từ thời xưa từ Luang Pu Him, vì vậy, đã được truyền thụ lại toàn bộ cho cậu Pern.

Xuất gia tại Wat Bang Phra

Trong thời thanh niên, cậu Pern ra vào Wat Bang Phra hầu như mọi lúc, nên thân cận với chùa tốt nhất. Đến một lúc, cậu nghĩ rằng mình phải xuất gia để học hỏi môn một cách nghiêm túc. Khi đã đến bước mà phải dùng tâm trong phần thanh tịnh, cậu xin phép cha mẹ được xuất gia học Pháp. Cả hai đều rất mừng, sẵn lòng.

Ngày 23 tháng 5 năm Phật lịch 2491 (tức 1948), cậu Pern xuất gia thọ giới tại Phathasima (Giới trường) Wat Bang Phra, xã Bang Kaeo Fa, huyện Nakhon Chai Si, tỉnh Nakhon Pathom, với Phra Athikan Him Inthachoto làm Hòa thượng Truyền giới (Upajjhāya), Phra Ajahn Yu Patumarat làm Kammawachachan (Yết-ma sư), Phra Ajahn Plian Chittadhammo làm Anusawanachan (Giáo thọ sư).

Khi đã khoác áo cà-sa, Luang Phor Pern bắt đầu học Pháp luật, các Sikkhapada (học giới) theo bổn phận Tỳ-kheo. Điều quan trọng là học về huyền thuật từ các bộ sách cổ mà thầy Luang Pu Him truyền dạy — chuyên tâm chuyên chí. Ngoài đọc niệm các thần chú bùa chú, Luang Phor Pern còn được truyền về dòng chữ cổ dưới hình thức các Yantra khác nhau, cách khắc bùa chú theo đường đi của dòng huyền chú cho đến khi thành thạo. Có lời đồn rằng chữ, ký tự mà Luang Phor Pern khắc hoặc viết rất đẹp, vô cùng quyến rũ.

Trong khoảng thời gian hơn 4 năm, Luang Phor Pern học các môn từ thầy Luang Pu Him, và ở hầu thầy cho đến khi Luang Pu Him viên tịch. Ngài được xem là đệ tử cuối cùng được ở hầu hạ Luang Pu Him Inthachoto.

Đi tiếp — Luang Pho Obhasi và Tejo Kasiṇa

Sau khi thầy Ajahn viên tịch, Luang Phor Pern khởi hành đi hành trì Pháp, tìm kiếm chân lý. Trong mục đích sâu xa của ngài lúc đó là muốn tìm các thầy Ajahn để học thêm huyền thuật.

Thời đó có một thầy rất nổi tiếng về Tejo Kasiṇa (Hỏa biến xứ) — Luang Pho Obhasi (Maha Chuan), đang an cư tại Wat Rangsi (trước nằm cạnh Wat Bowornniwet, về sau giải thể gộp vào Wat Bowornniwet). Luang Phor Pern đến xin làm đệ tử. Luang Pho Obhasi là vị Tỳ-kheo có hạnh nguyện tu hành đáng khâm phục.

Luang Phor Pern học với thầy gần một năm, rồi cáo từ để tiếp tục thudong theo đường hướng của thầy. Câu ngài nói — "Ta vừa học vừa hầu hạ Thầy Obhasi... Và nếu Ta không đi tìm các môn học khác nhau đang tản mác khắp đất nước, thì sẽ chỉ dừng tại đó, không tiến thêm được" — chính là bắt nguồn từ thời khắc này.

Sau khi được truyền thụ trong dòng môn của Luang Pho Obhasi, Luang Phor Pern mới biết các dòng môn có rất nhiều trong cõi trần của Thái Lan. Đồng thời được Luang Pho Obhasi chỉ dẫn về các vị Tỳ-kheo có tài theo đường tuyến mà ngài từng đi.

Vượt dãy Tanaosri vào rừng Myanmar

Sau khi cáo từ Luang Pho Obhasi, Luang Phor Pern khởi hành thudong nhắm về rừng núi lâm tuyền một lần nữa — nhắm về tỉnh Kanchanaburi, nơi lớn của việc hành trì thiền quán. Rừng Kanchanaburi có đủ điều kiện cho người tầm cầu chân lý và sự tịch tĩnh; các vị tài giỏi trong dòng môn phần lớn đều nhắm thẳng vào đây.

Chính trong khoảng này, tiểu sử của Luang Phor Pern đã biến mất khỏi phố phường. Chỉ biết rằng ngài đi hành cước vượt dãy Tanaosri, vào thành Mergui của Myanmar, vào khu Bong Ti Sesawo, Krengkawia (Phật lịch 2496–2504, tức 1953–1961) — gần tám năm.

Vùng rừng đó được mô tả là ẩn chứa huyền bí khôn lường — hiểm họa từ thú dữ, từ các thứ huyền bí, ma đen trong rừng. Những thứ này không khiến Luang Phor Pern sợ hãi một chút nào. Trái ngược, ngài quyết tâm đâm thẳng mình vào xứ sở hiểm họa khôn lường này. Nếu môn không vững hoặc tâm không đầy đủ, chính tại khu rừng này các vị đi thudong đã mất tích một cách bí ẩn — có thể do sốt rừng, ma rừng, nàng cây, các oan hồn dữ, hoặc thú dữ đủ loại.

Đặc biệt là "Suea Saming" (Cọp tinh) — ở đây có truyền thuyết kể từ xa xưa về loại cọp dữ có thể biến hình thành người hoặc phi nhân, đã học môn theo hướng này đến khi có thể biến mình thành Cọp tinh, và không trở lại thành người nữa. Theo truyền thống, là chuyện có thật trong một môn bí mật. Đây là lĩnh vực giai thoại dân gian; cần đọc ở vị trí ấy.

Tiểu sử ngài giai đoạn này im lặng hoàn toàn. Chỉ có lời kể của dân làng rằng có gặp ngài đôi khi, người miền núi, người rừng, người Karen kể có gặp ngài, và ngài đã giúp đỡ cứu giúp dân rừng, dân núi.

Wat Thung Nang Lok — trụ trì đầu tiên

Cuối năm Phật lịch 2504 (1961), một buổi chiều muộn, một vị sư thudong tuổi trung niên đến cắm dù trú ngụ (pak glot) ở bìa rừng gần chùa Wat Thung Nang Lok, huyện Lat Ya, tỉnh Kanchanaburi. Chính tại đây vị sư thudong đã tạo được lòng tin rất nhiều cho dân làng — cả hạnh nguyện tu hành nghiêm cẩn, cả dòng môn, làm thuốc thảo dược giúp dân làng. Càng đảnh lễ càng được truyền tụng. Lòng tin cao tột dồn vào vị này. "Luang Phor Pern Thitakuno" chính là vị thudong đó.

Đúng lúc Wat Thung Nang Lok là ngôi chùa cổ kỹ cũ kỹ hư hại nặng nề, không có trụ trì, chỉ còn vài Tỳ-kheo an cư, sắp trở thành chùa hoang. Dân làng đồng lòng thấy rằng người có thể giúp phát triển chùa quay trở lại, chính là vị sư thudong này. Họ cung thỉnh Luang Phor Pern ở lại, và ngài nhận lời.

Khi trở thành trụ trì Wat Thung Nang Lok, Luang Phor Pern vận dụng mọi khả năng kiến thức — môn thuốc y học cổ truyền, các thần chú bùa chú — để giúp đỡ dân làng trong mức cần thiết. Chỉ trong thời gian không lâu, chùa đã tiến lên nhiều, hưng thịnh đáng kinh ngạc. Danh tiếng ngài lan rộng từ truyền miệng. Chưa đến 2 năm mà chùa đã hưng thịnh đáng kể. Sau đó ngài lại đi hành cước tiếp, mang theo nỗi luyến tiếc vô vàn của dân làng Thung Nang Lok.

Wat Khok Khema và những tượng bùa đầu tiên

Sau khi rời Wat Thung Nang Lok, Luang Phor Pern đi thudong nhắm đến sự tĩnh mịch một lần nữa, kéo dài gần 2 năm, theo con đường vốn là rừng rậm thâm u thời đó. Dọc đường, ngài ghé trú tại Wat Khok Khema, xã Laem Bua, huyện Nakhon Chai Si, tỉnh Nakhon Pathom — cũng trùng đúng thời điểm chùa không có trụ trì. Wat Khok Khema cũng là vùng "xa súng chính ngọ" khá nhiều, hẻo lánh giữa rừng, đi lại gian nan.

Khi dân làng biết có sư thudong đến trú tại chùa, và biết thêm rằng là đệ tử của Luang Pu Him Inthachoto, dân làng cùng nhau cung thỉnh Luang Phor Pern làm trụ trì. Tăng đoàn xã Laem Bua ra thông báo bổ nhiệm ngài làm trụ trì Wat Khok Khema từ năm Phật lịch 2509 (1966) trở đi.

Tại Wat Khok Khema, ngài bắt đầu phát triển chùa, xây dựng các cơ sở, trùng tu Chính điện. Mọi việc đều phát sinh từ lòng tin của dân. Và chính tại Wat Khok Khema, Luang Phor Pern đã chế tác tượng bùa (Phra Khrueang) lần đầu tiên.

Hiện nay tượng bùa đợt này của Wat Khok Khema rất khó tìm, vì là tượng bùa đã có nhiều trải nghiệm linh nghiệm thực tế theo lời kể của những người giữ. Sau đợt tượng đúc chất liệu đồng đỏ, các tượng bùa và các vật linh thiêng khác nhau từ Wat Khok Khema liền ra đời để cho đệ tử và nhân dân được thuê thỉnh phụng thờ, dùng tiền đó trùng tu phát triển chùa.

Tại Wat Khok Khema, ngài phát hành tượng bùa cả chất liệu bột (Somdet), cả tượng đúc, cả mề đay, tượng Phật thờ (Phra Sangkachai).

Sak Yant Suea — con hổ trên thân

Điều được truyền tụng mãi không dứt từ Wat Khok Khema trở đi, chính là việc xăm Yant — Sak Yant. Nếu nói đến Luang Phor Pern trong đám nam nhi tráng kiện từ xưa đến nay — nếu là thời của ngài — thì phải giơ ngón tay cái khen. Mọi thứ đầy đủ hoàn hảo đến mức có tin đồn vang dội khắp nơi rằng người mang Yantra của ngài "dù đã qua đời, dao mổ cũng không thể cắt nổi thịt". Đây là lời đồn mà người viết gốc ghi lại — nói ở vị trí truyền khẩu, không phải kiểm chứng y khoa.

Thời còn chưa được phong ân phẩm hàm Phra Khru, chính Luang Phor Pern ra tay tự xăm khắc các chữ chú thần lên. Về sau ngài truyền nghề cho đệ tử — đệ tử là người xăm thay, còn Luang Phor chỉ làm lễ Khrop (khai nhãn khai quang).

Về chuyện xăm, Luang Phor Pern chỉ nói ngắn gọn cho đệ tử: Ngài thích "Cọp" — lý do mà ngài chỉ nói vỏn vẹn là:

"Cọp là loài thú có uy quyền. Chỉ cần một tiếng gầm thôi là muôn loài im bặt. Mùi của cọp, muôn loài khi cảm nhận sẽ quy phục ngay tức khắc, tránh được phải tránh — xếp vào hàng Maha-amnat (Đại uy lực). Cọp có dáng vẻ uy nghiêm, tràn đầy uy đức — xếp vào hàng Maha-niyom (Được ưa chuộng nhiều)."

Từ chính lý do đó, Sak Yant hổ Suea trở thành biểu tượng gắn liền với Luang Phor Pern — được ngài xăm, khai quang cho những người đến xin, cho đến khi cái tên "Luang Phor Pern — Vua Sak Yant hổ" đi khắp Thái Lan và ra thế giới.

Phẩm hàm và viên tịch

Sự nghiệp tu hành của Luang Phor Pern Thitakuno được ghi nhận qua các phẩm hàm:

  • Phật lịch 2514 (1971): nhận ân phẩm hàm Phra Baidika — Thananukrom (phẩm hàm thứ cấp) trong Phra Udom Sarasophon, thời đang làm trụ trì Wat Khok Khema.
  • Phật lịch 2522 (1979): nhận phẩm hàm ân phong thành Phra Khru Sanya-bat hạng Tho trong hiệu Phra Khru Thapanakit Sunthon.
  • Phật lịch 2532 (1989): nhận ân phong thăng phẩm hàm thành Phra Khru Sanya-bat hạng Ek trong hiệu cũ.
  • Phật lịch 2537 (1994): nhận ân phong phẩm hàm thành Phra Racha-khana hạng Saman là Phra Udom Prachanat — cái tên chính thức mà Tăng đoàn Thái Lan ghi nhận ngài.

Luang Phor Pern viên tịch ngày 30 tháng 6 năm Phật lịch 2545 (tức 2002), lúc 10 giờ 55. Tổng thọ 79 tuổi, hạ lạp 54.

Từ cậu bé Nakhon Chai Si mê huyền thuật, đến Phra Udom Prachanat, đến cái tên dân gian "Vua Sak Yant hổ" — hành trình của Luang Phor Pern Thitakuno có thể được tóm lại trong câu ngài từng tự ví mình: con ếch trong gáo dừa úp. Rồi mở gáo ra, đi tìm những bậc thầy ở ngoài, đi vào rừng Myanmar, về lại quê hương, trụ ở Wat Khok Khema rồi Wat Bang Phra. Cho đến cuối đời, ngài vẫn nhớ những lời đã nói với đệ tử về con cọp — loài thú chỉ cần một tiếng gầm đã khiến muôn loài im bặt.

Cao tăng trong bài viết này

Luang Phor Pern Thitakuno

Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu

Xem bài viết →