Mutelu Vietnam
Câu chuyện

Luang Phor Kuay Chutintaro — Cuộc đời vị cao tăng chùa Kositaram (phần 1)

23/04/2026

Tư liệu tiểu sử dài về Luang Phor Kuay Chutintaro — chùa Kositaram, làng Khae, huyện Sankhaburi, Chainat — được kể lại dưới dạng câu chuyện: một cậu bé út trong gia đình làm ruộng, được Luang Pu Khuat gửi gắm học chữ Khom từ rất sớm, trải qua mối tình tuổi trẻ rồi quay về với đạo, xuất gia năm 20 tuổi, học giảng Vessantara Jataka tới mức người goá bụa không dám ngồi trong giảng đường, rồi lên đường cầu pháp với các cao tăng bậc nhất miền Trung Thái, và cuối cùng trở thành một trong những vị "Phu Wiset" được dân Sankh nhất mực kính ngưỡng cho tới ngày viên tịch được chính ngài khoanh tròn trước trên tờ lịch.

Luang Phor Kuay Chutintaro — Cuộc đời vị cao tăng chùa Kositaram (phần 1)

Mở đầu

Đây là bản tiểu sử Luang Phor Kuay Chutintaro — trụ trì chùa Kositaram, làng Khae, xã Bang Khut, huyện Sankhaburi, tỉnh Chainat — được ghi lại bởi một đệ tử thân cận, xưng là "Ai Khru". Người viết kể chuyện với giọng vừa thành kính vừa rất đời, không bỏ qua cả những chi tiết đời tư khi Luang Phor còn là thanh niên. Bản tư liệu này cho thấy một con đường khá dài: từ cậu bé Kuay Pansorn, tới vị Tỳ-kheo trẻ học giảng Maha Chat, tới một trong những vị "Bậc Thiêng liêng thành Sankh" được nhắc tới cùng hàng với Luang Phor Thao chùa Khangkhao.

Xuất thân và thời thơ ấu

Luang Phor Kuay, thế danh là bé trai Kuay Pansorn, sinh ngày 2 tháng 11 năm Phật lịch 2448 (1905), năm Tỵ, tại làng Khae, thôn 9, xã Bang Khut, huyện Sankhaburi, tỉnh Chainat. Cha là ông Tui Pansorn, quê gốc Wiset Chaichan (Ang Thong); mẹ là bà Tuan Dejma, người làng Khae. Nhà có năm anh chị em, Ngài là út:

  • Ông Tu Pansorn
  • Ông Khat Pansorn
  • Ông Chuen Pansorn
  • Bà Nak Pansorn
  • Phra Kuay Chutintaro

Tới thời người viết ghi chép, các anh chị em và Ngài đều đã qua đời. Là con út, bé Kuay được cha mẹ chiều. Khi lớn lên, cha mẹ gửi Kuay vào học chữ với Luang Pu Khuat tại chùa Ban Khae, vì thời đó quê hương vẫn là rừng rậm, không có trường học văn minh gần nhà.

Luang Pu Khuat hỏi kỹ ngày tháng năm sinh, xem da dẻ, dáng đi, cách nói chuyện, rồi nhận xét: bé Kuay có ngày tháng của "bậc Đại Nhân", sau này sẽ hiển đạt. Da trắng vàng khác cha mẹ, môi nhỏ (ít nói), ánh mắt cương nghị, dáng đi nhanh nhẹn. Vị thầy hài lòng, nhận làm đệ tử, dạy chữ kor kai, nguyên âm, phụ âm rồi cộng trừ nhân chia. Bé Kuay còn đọc được Kinh Pháp Cú và các bài kinh tụng của chư Tăng — thuộc lòng từ lúc 6-7 tuổi. Thấy vậy, Luang Pu Khuat dạy tiếp chữ Khom, sutra, son, nam — cậu bé học tới đâu nhớ tới đó.

Người viết bình luận: Luang Pu Khuat đã dốc hết tâm trí vì biết trong số phận của cậu bé rằng sau này có thể sẽ xuất gia và hiển đạt, dù ngài đã tuổi cao.

Sau khi Luang Pu Khuat viên tịch, cha mẹ đưa bé Kuay đến học tiếp chữ Khom với Ajahn Dam tại chùa Hua Den — chùa gần Ban Khae. Học thành thạo rồi, Kuay được chuyển đến học trường chùa Phrao, xã Don Kam, huyện Sankhaburi, đi bộ vì không xa lắm. Ngài thi lớp 1, lớp 2, nhưng gần như không học được gì mới vì đã vượt xa các bạn. Chán trường, Kuay xin nghỉ để giúp cha mẹ làm ruộng.

Tuổi thanh niên: mối tình và bước ngoặt

Thời gian làm ruộng, Kuay chỉ nhớ Luang Pu Khuat, nhớ chùa. Theo lời kể của các cụ cao niên, Kuay không phải kẻ càn quấy như một số thanh niên Sankhaburi thời đó. Nhưng chính Luang Phor sau này khi được hỏi về tuổi trẻ, Ngài lại thừa nhận mình là người nghịch ngợm: thích bắn ná bằng viên đất sét, nhà nào ban đêm không đóng cửa đàng hoàng, Ngài sẽ cố tình lấy ná bắn để "nhắc" chủ nhà đóng cửa.

Vào tuổi thanh niên, Ngài đã nói với cha mẹ: nếu xuất gia sẽ xuất gia không xả giới. Điều này Ngài từng kể cho bà Chuai Thianchan — người làng Hua Den, chị của bà Chai, người chăm sóc Ngài trước khi viên tịch. Bà Chuai hơn Luang Phor 3-4 tuổi. Lý do xuất gia không xả giới, Ngài kể:

Thời còn trẻ, Ngài cũng có người yêu. Ngài từng leo cửa sổ vào tìm người yêu vào buổi tối. Ngài không kể là thường xuyên hay không, và cũng không kể tên người ấy.

Một đêm trăng sáng, trăng tròn, Ngài hẹn sẽ đến. Nhưng khi tới nơi lại không dám vào, vì ánh trăng quá sáng, sợ nhà ngoại thấy. Ngài chờ trăng lặn — tức rất khuya — rồi mới leo lên. Hoá ra người yêu đã chờ đến mức ngủ thiếp đi. Ngài nhìn xuống: tóc rối bời, miệng há, nước miếng chảy, quần áo xộc xệch "giống người chết, giống như xác chết, tìm không thấy vẻ đẹp nào". Ngài lùi lại, leo cửa sổ trở ra, và không bao giờ đến tìm người yêu nữa.

Người viết bình luận: đoạn này giống câu chuyện của Phra Yasa thời Đức Phật, cho thấy Luang Phor đã sớm mất hài lòng trong khát dục từ trước khi xuất gia.

Xuất gia và tập sự

Khi đủ tuổi, cha mẹ lo liệu xuất gia. Kuay xin đừng tổ chức lễ tiệc lớn, không cần rước, không cần tốn kém — dẫn lời dạy mà các Thầy Luang Pu Khuat và Ajahn Dam từng nói:

"Tỳ-kheo giảng pháp thì phải biết thời gian, người có đức tin cũng phải biết sức mình."

Cha mẹ đưa ông Kuay đến gặp Hoà thượng Phra Chainatmuni. Có Luang Pho Pa làm Giới sư tuyên ngôn, Phra Ajahn Hring làm Anusāvanācārya. Ngài xuất gia ngày 5 tháng 7 năm PL. 2467 (1924), lúc 15 giờ 17 phút, tuổi 20, tại chùa Bot, xã Pho Ngam, huyện Sankhaburi, Chainat. Pháp danh Chutintaro được giải nghĩa trong bản văn là: thế giới này chỉ có sự xao động của thế gian, nặng bởi phiền não tham sân si — ai có thể đoạn diệt được phiền não, tham ái thì sẽ đến bến Niết-bàn.

Sau xuất gia, Ngài về trú hạ tại chùa Ban Khae. Lúc đó Luang Pu Ma đang làm Trụ trì. Phra Kuay tập giảng Vessantara Jataka — đặc biệt là phẩm Kuman và phẩm Tan. Trong vùng không ai so sánh được. Ngài giảng đoạn kể về goá phụ (Hoàng hậu Matsi) và đoạn kể về người đàn ông goá (Vessantara nếu phải đi vào rừng Himapan một mình), tới mức "người goá phụ, người đàn ông goá không dám ngồi nghe trên giảng đường, phải lánh đi nghe lén dưới gốc cây. Có người ngồi nước mắt chảy thành dòng, có người khóc oà."

Tiếng giảng phẩm Tan vang dội. Nhưng các phẩm khác, Ngài giảng không tốt lắm — vì giảng Vessantara Jataka đòi hỏi Tỳ-kheo phải biết đùa hài hước, mà Luang Phor không thích đùa. Lá khuôn đúc của Ngài thời đó vẫn còn ở chùa, trên đó Luang Phor tự ghi "Phra Kuay đúc dâng cúng", rồi đóng dấu hình sư tử vươn cổ.

Sau đó Ngài lén trốn đi học y khoa cổ truyền với thầy thuốc Khian — người chữa được bệnh dịch và bệnh đậu mùa, thời đó ở làng Khok Chang người dân chết hàng loạt mà các thầy thuốc khác cũng chết theo.

Lên đường cầu pháp

Ngày 19 tháng 6 năm PL. 2472 (1929), Phra Kuay đến học kinh điển tại chùa Wang Khon, xã Pho Chon Kai, 2 hạ. Mùa hạ tiếp theo học Pháp cấp hai (Tham Tho), nhưng khi thi thì sốt không khoẻ nên không thi được. Ngài nghĩ kinh điển cũng đã học kha khá rồi, muốn học Vipassanā Kammatthana và các bùa chú. Bèn đến học với Luang Phor Sri Wiriyasophit tại chùa Phra Prang, tỉnh Sing Buri — vị thiền sư thiền Vipassanā xuất sắc nhất Sing Buri thời ấy. Từ Luang Phor Sri, Ngài học cách làm nhẫn ngón tay (dưới mặt khắc chữ Khom đọc là iti) cùng nhiều môn khác.

Ngài trú hạ tại chùa Nong Ta Kaeo, xã Khok Chang, huyện Doembang Nangbuat, Suphanburi — một mùa. Ở đây Ngài trồng một cây thanh đam, hiện còn. Luang Ta Saman từng ở chùa này mang gà đá đến ngủ trên cây thanh đam của Ngài, kết quả gà không chịu ngủ. Không ai biết Luang Phor đã cài bùa chú gì — lúc đó Ngài mới 28 tuổi, 8 hạ.

Ngày 1 tháng 6 năm PL. 2477 (1934), Ngài trú hạ tại chùa Nong Khaem, xã Dong Khon, huyện Sankhaburi, Chainat. Học y khoa cổ truyền tiếp với ông Puan làng Nong Khaem, rồi với thầy thuốc Yai làng Bang Nam Phra.

Cuốn sách trong hốc cây

Tại Nong Khaem xảy ra một chuyện được người viết thuật lại cẩn thận, phân biệt rõ là "nghe kể": Tỳ-kheo bạn tên Chaem đi dạo, tìm thấy một cuốn Samut Khoi (sách gấp giấy sa) trong hốc cây, nhưng không lấy ra được, vì sách có linh khí mạnh, "như có Thiên thần bảo vệ". Chaem rủ Phra Kuay đi xem. Đúng là có sách, và có dấu vết người mang vòng hoa, nhang nến đến cúng dưới gốc cây.

Phra Bhikkhu Kuay thắp nhang phát nguyện:

"Nếu sẽ cho con mang sách này đi cất giữ, xin cho nhang đã thắp này cháy hết cây."

Nhang không cháy hết. Ngài thử phát nguyện chân thật mới:

"Nếu như Ngài sẽ cho con sách này mang đi cất giữ, con sẽ mang sách này đi làm lợi ích cho chùa và giúp đỡ dân chúng mà thôi."

Thắp nhang lần cuối — cả 3 cây cháy hết. Luang Phor rót nước hồi hướng công đức cho chủ sách rồi thỉnh mang đi. Về sau có đồn rằng có người từng mang bộ sách này về nhà, bị tai hoạ, bệnh tật chết chóc, nên mới mang tới bỏ như trên. Phra Kuay mở sách thì thấy có câu ghi: sách này cấm mang về nhà bất kỳ ai, nếu không sẽ tan nát. Ngài bèn chỉ nghiên cứu yantra và bài chú trong sách, không mang về nhà riêng.

Hiện cuốn sách vẫn ở chùa, bìa ghi "Khru Raeng" bằng mực đỏ. Bình thường không ai dám đụng. Người viết kể: từng xin Ajahn Samruay — Trụ trì — lấy cho xem một lần, đã phải thắp nhang xin tạ lỗi Luang Phor và chủ sách. Trong sách có hàng trăm yantra và nhiều bài chú bằng ngôn ngữ cổ: yantra chống vũ khí, chống bùa yểm, chống tai hoạ. Có một bài Chú Đức Phật chiến thắng Ma dùng để triệu gọi Nàng Mẹ Đất, làm nước thánh — cư sĩ cấm học. Sách có cả phần viết về dùng chú cho mục đích thiện lẫn ác (Hắc chú). Người viết tự giới hạn: chỉ phát nguyện xin tụng 2 lần là nhớ được rồi đóng sách giao lại.

Cầu học thêm với các Luang Pho danh tiếng

Khi rời Nong Khaem, Ngài đến trú hạ tại chùa Bang Ta Ngai, huyện Banphotphisai, Nakhon Sawan. Tại đây Ngài tìm đến học với Luang Phor Derm chùa Nong Pho — bậc thầy lớn thời đó. Học môn làm nhẫn cánh tay, takrut, dao (mit-mo) và nhiều môn khác. Ngài cũng học cách chữa bệnh gãy xương với Luang Phor Khen chùa Dong Setthi, Uthai Thani. Qua sách trị bệnh còn lại, có nhắc thêm Luang Phor Phuang chùa Nong Kradon và Luang Phor Kan chùa Khao Kaew — hiểu là Luang Phor có quen biết các vị này, vì có lần Ngài đúc Phra Phim Yot Khun Phon rồi lấy huy chương Luang Phor Kan ấn xuống mặt sau.

Bạn đồng khoá được biết đến là Luang Pu Phimpha chùa Nong Ta Ngu, huyện Banphotphisai. Có lần Phra Chon chùa Hua Den đến đảnh lễ Luang Pu. Luang Pu nghe nhắc Sankhaburi liền hỏi có biết "Ngài Kuay" không. Phra Chon nói: "Là đệ tử ạ." Luang Pu cười thích thú: "Ngài Kuay tâm thật lòng — học môn chung với nhau, Ngài tâm thật lòng, Ngài không sợ gì cả."

Theo lời kể của Phra Bhikkhu Baen, Phra Luang Ta và các đệ tử lớp cũ: thời mới ở chùa, Luang Phor Kuay cũng là một Tỳ-kheo có bùa chú như các Tỳ-kheo nói chung. Nhưng khi từ phía Bắc về (nghĩa là Nakhon Sawan), Ngài khép mình, nói ít, có tâm phi thường, lời nói linh nghiệm, hơn các Tỳ-kheo bình thường.

Trở về Ban Khae và thời gian xăm cho đệ tử

Có bằng chứng Luang Phor Kuay từng ở chùa Ban Khae trước năm PL. 2484 (1941) — ảnh Luang Phor Derm có ghi tay được tìm thấy trong cốc Ngài, và bác Lon — người xăm yantra thay Luang Phor — còn giữ 2 tấm ảnh. Thời đó phải đi bộ, và sau chiến tranh Luang Phor dự định đi học thêm thuật luyện kim với Luang Phor Derm, nhưng vị thầy không dạy cho.

Khi về Ban Khae, Ngài xăm cho đệ tử rất nổi tiếng, đến mức xăm cả ngày lẫn đêm. Đường đi hồi ấy phải đi bộ, tốt nhất là đi xe đạp. Ghi nhận sổ sách: đã xăm 4 vạn 4 ngàn người, rồi Luang Phor thôi không ghi tên đệ tử nữa, không hỏi ngay cả tên. Đệ tử xăm của Ngài — nhiều người bắn không ra (kong krapan — bất khả xâm thân), là điều rất lạ so với người thường.

Sau đó, Luang Phor thấy đã đến thời, bèn ngừng xăm. Ngài nói với đệ tử:

"Nếu thầy không ngừng xăm, mái kuti thầy có thể lấy tờ giấy bạc một trăm baht phủ mái thay được." (Thời đó chưa có tờ 500 hay 1.000.)

Từ đó Ngài chỉ làm các bùa hộ mệnh — takrut, dao (mit-mo), nhẫn cánh tay, phra phim… Thời ấy khi cướp đi ngang qua chùa của Luang Phor, phải bắn súng dâng cúng mỗi lần, cả ngày lẫn đêm.

Ngày 1 tháng 9 năm PL. 2491 (1948), Luang Phor được bổ nhiệm làm Trụ trì. Nhưng thực tế theo lời kể cũ, Ngài đã ở chùa Ban Khae từ thời Đệ Nhị Thế chiến năm PL. 2484 (1941), mang takrut của các Thầy đến phát: có cái của Luang Phor Sri chùa Phra Prang, có cái của Luang Phor Derm, có cái bằng ngà voi, có cái tự làm. Thời đó đất nước mất mùa đói khát, người dân khốn khổ, có bệnh không bác sĩ không thuốc. Phra Kuay cũng giúp hết sức. Ngài được gọi là Ajahn Kuay, rồi Luang Phor Kuay. Từ năm 2484 trở đi, Ngài giữ hạnh đầu đà, thọ thực chỉ một bữa liên tục.

Ngày 1 tháng 3 năm PL. 2497 (1954), được bổ nhiệm làm Kammavācācārya (Giới sư tuyên ngôn).

Công trình Phật sự

Luang Phor không thích xây dựng, thích đời sống đạm bạc. Cốc của Ngài là nhà gỗ kiểu Thái cổ. Việc xây cất giao cho ban quản trị chùa và dân làng, phần khó thuê thợ. Vì vậy chùa chỉ có các cốc cũ; cái xây mới chỉ có: chánh điện, giảng đường làm công đức, và kuti Chutintaro do đệ tử xây dâng cúng.

Ngày 5 tháng 12 năm 2511 (1968), được ban tước Phra Khru bậc Prathuan.

Bệnh duyên và ngày viên tịch đã báo trước

Năm PL. 2521 (1978), Luang Phor vào điều trị tại Bệnh viện Phayathai. Bác sĩ chẩn đoán Ngài bị thiếu dinh dưỡng đã 30 năm — do giữ hạnh đầu đà thọ thực một bữa. Bệnh viện cung cấp chất đạm trong một tháng cũng không đủ so với nhu cầu cơ thể. Về chùa, Luang Phor vẫn giữ một bữa/ngày, không đổi ý chí. Ngài vẫn chuyên tâm chú nguyện các vật phẩm thiêng — có vẻ nặng hơn trước. Sức khoẻ bề ngoài vẫn khoẻ mạnh.

Tháng 3 năm PL. 2522 (1979), Luang Phor khoanh tròn trên lịch ngày Ngài bắt đầu đau bệnh bằng mực xanh lam, và ngày viên tịch bằng mực đỏ — đó là ngày 11 tháng 3 và 11 tháng 4 năm 2522. Đồng thời viết bài chú Namo Ta Bot để lại làm bài chú tránh nạn và che giấu. Luang Phor viết:

"Atmabhap Phra Kuay: 'Natanto Namotanti Tanti Tanto Namo Tantan'. Sẽ viên tịch ngày 11 tháng 4, lúc 7 giờ 55 phút."

Đến ngày 11 tháng 3, Luang Phor ngã bệnh — không bệnh gì cụ thể, chỉ là không có sức, không thọ thực được, không chịu đi bệnh viện. Sốt xen vào. Có khi Ngài nhổ cơm ra, không chịu thọ. Nhưng Ngài vẫn khắc takrut, vẫn cầm chỉ Sai Sin chú nguyện vật phẩm, có đêm chú tới sáng. Thân vốn đã gầy, càng gầy hơn.

Khi đệ tử đến thăm, nhiều người khóc. Ngài không thích. Ngài sẽ mắng:

"Mày khóc cái gì? Ta đi tốt, lo cho chúng mày chứ!"

Thời gian gần sổ số, Ngài viết số 3 con trong lòng bàn tay. Ai đến thăm, người nào có may mắn, Ngài xoè tay cho xem.

Lần gặp cuối của người viết

Người viết (Ai Khru) kể lại — "thực sự lúc này không muốn kể, nghĩ đến lúc nào cũng chảy nước mắt" — về lần đảnh lễ tạm biệt cuối cùng. Khi ông leo bậc thang kuti, Ajahn Tua ra dặn: nếu vào thăm Ngài, cấm khóc, Ngài không thích, sẽ bị Ngài mắng.

Khi vào, người viết đảnh lễ dưới chân, tháo takrut Mae Thap (Tướng Quân) mà Ngài đã làm cho ra xem, phòng khi Ngài không nhận ra mình. Thấy ông, nước mắt Ngài rơi. Ngài nói:

"Ai Khru, mày sao mới đến? Ta chờ mày đã lâu rồi."

Người viết khóc oà, không nể ai nữa. Ajahn Tua kéo ông ra khóc bên ngoài, sợ Ngài xúc động quá. Khi bình tĩnh lại, người viết vào gặp mới. Ngài bảo đứa trẻ đi lấy gói Phật đưa 2 gói, gói bằng vải yantra Khai Kol: một gói là Phra Phim Sankhaburi, một gói Phra Somdej Lang Rup đầy đủ, khuôn lớn. Ngài dặn mặt sau tượng để dùng chung, Phra Sankhaburi để cất giữ. Rồi Ngài nhắm mắt vào định.

Ngày viên tịch

Ngày 10 tháng 4, ban đêm đệ tử đến canh Ngài đông nghẹt. Sáng ra càng đông hơn. Ngài gầy chỉ còn da bọc xương, chỉ có ánh mắt tinh anh tươi sáng. Tới đêm Ngài cũng không viên tịch.

Gần sáng ngày 12 tháng 4 năm 2522 (1979), ban quản trị chùa và đệ tử thân cận bàn: nghi trong kuti Ngài có ếm bùa cùng sách yantra, cùng hình các Thầy — chắc không ai dám vào rước Ngài. Muốn thấy Ngài đi tốt, họ đưa Ngài ra giảng đường tụng kinh. Khi ẵm Ngài đến nằm ở giường tại giảng đường, Ngài mở mắt ra là lời tạm biệt cuối cùng, rồi nhắm mắt chắp tay.

Điều kỳ diệu

Bản văn thuật một giai thoại (xin phân biệt rõ đây là phần được kể là "điều kỳ diệu"): cái chuông lớn ở giảng đường tụng kinh đã đứt rơi xuống, kêu "ngang ngang ngang" vang lâu. Các đệ tử ở sanh tưởng có người đánh chuông báo tin Ngài viên tịch. Khi bắt giờ thì là 7 giờ 55 phút — đúng như Luang Phor đã viết. Bắt mạch thì Ngài đã viên tịch, đúng ngày 12 tháng 4 (ngày 13 tháng 4 là Tết cổ truyền Thái).

Đệ tử đến chật kín đến mức "trời đất tối mù". Chùa tổ chức tụng Abhidhamma 100 ngày. Ban đêm mở băng ghi âm Ngài giảng cho đệ tử nghe. Ai Chek — con chó của Ngài — kêu thảm thiết, chạy khắp nơi, không biết Luang Phor ở đâu.

Hiện nay, ngày 12 tháng 4 hàng năm là ngày làm công đức để hồi hướng và tưởng niệm Luang Phor. Lời chúc phúc Ngài để lại:

"Cầu các đệ tử đừng đói, đừng khát, đừng khó, đừng nghèo, đừng thấp hơn người, đừng nghèo hơn người."

Kết

Luang Phor Kuay Chutintaro thọ 74 tuổi, 54 hạ, viên tịch an nhiên như lời đã viết trên tờ lịch. Phần tiếp theo của tiểu sử sẽ kể rõ về thầy tổ, các pháp môn Ngài đã học, đạo phong và cách làm — gia trì vật phẩm thiêng của vị "Bậc Thiêng liêng thành Sankh".

Cao tăng trong bài viết này

Luang Phor Kuay Chutintaro

Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu

Xem bài viết →