Luang Phor Kuay Chutintaro (phần 2) — Thầy tổ, đạo phong và cách làm vật linh
23/04/2026
Phần 2 tiểu sử Luang Phor Kuay Chutintaro do người đệ tử xưng "Ai Khru" ghi lại — tập trung vào dòng thầy tổ ngài đã cầu pháp (Luang Phor Sri chùa Phra Prang, Luang Phor Derm chùa Nong Pho, Luang Phor Baen, Luang Phor Im, Luang Phor Phuang…), 14 nét đạo phong đặc trưng, 29 đức thần thông được đệ tử ghi nhận, và cách ngài tự tay làm takrut, mit-mo, nhẫn cánh tay, Phra Somdej — kèm lời dặn nghiêm ngặt về điều cấm kỵ khi thờ vật của ngài. Một tư liệu dài, nhiều chi tiết, phân biệt rõ đâu là ghi chép đáng tin, đâu là giai thoại nghe kể.

Mở đầu
Phần 2 tiểu sử Luang Phor Kuay Chutintaro — chùa Kositaram, Ban Khae, Sankhaburi, Chainat — tiếp nối phần 1. Người viết lưu ý ngay từ đầu: từ tiểu sử của Luang Phor, không rõ Ngài đến an cư tại Wat Ban Khae từ bao giờ, nhưng chắc chắn phải trước Thế chiến, tức trước năm PL. 2484 (1941). Phần này dày chi tiết về thầy tổ, đạo phong, các đức thần thông được đệ tử ghi nhận và kỹ thuật làm — gia trì vật linh.
Các thầy tổ Luang Phor đã cầu pháp
Trong thời gian này, Luang Phor còn học thêm phép với Luang Phor Im chùa Hua Khao, huyện Doem Bang, Suphanburi: học phép làm bột Jindamani, học phép "tay dài", và học phép làm pha khot (vải thắt nút) đi được quay lại được, cùng takrut xương rắn với Luang Phor Baen chùa Doem Bang. Hai vị này có bằng chứng rõ ràng. Ngay cả khi nhập hạ tại Wat Bang Ta Ngai, huyện Banphot Phisai, Ngài còn học thêm với Luang Phor Phuang chùa Nong Kradon — ghi chép trong sách y thư của Ngài.
Trước khi viên tịch lúc nằm bệnh, Ngài nói với đệ tử: nếu muốn cho chùa Ngài hưng thịnh về pháp thuật như thời Ngài còn sống, phải cung thỉnh được 3 đệ tử của Ngài về xuất gia tại chùa này. Đệ tử hỏi là những ai. Ngài đáp: Ajahn Mao (nhà gần Wat Janjaroensi) là một, Ajahn Jit (người Ban Khae) là hai, rồi Ngài ngừng lời — có lẽ nghĩ đem ba người có phép thuật về ở chung là khó. (Ajahn Mao thông đạt phép "bang fan" chặn chém, nắn miệng chén vôi lại với nhau được; Luang Ta Jit hiện đang xuất gia, không rõ chùa, thông đạt phép "hin bao" — gia trì hòn đá ném xuống nước mà nổi được.)
Dòng thầy tổ với bằng chứng rõ ràng
Người viết chủ trương chỉ kể các thầy có bằng chứng, các mantra và chú mà Luang Phor đã học — học từ dòng nào, từ ajahn nào. Các ajahn dạy Vipassanā, phép thuật và cách làm bùa linh gồm:
1. Luang Phor Si (Siriyasophit) — nguyên trụ trì chùa Phra Prang, huyện Bang Rachan, Sing Buri. Luang Phor đến học Vipassanā. Không rõ học bao nhiêu hạ, nhưng có bằng chứng rõ rằng năm đầu học Vipassanā, Ngài an cư tại Wat Nong Ta Kaeo, huyện Doem Bang Nang Buat — Ngài trồng cây sa-mo (chiêu liêu) và đào một ao, hiện rất linh thiêng. Chỉ 1 hạ — cho thấy Luang Phor học Vipassanā và phép thuật chỉ một năm đã thành đạt. Luang Phor Si có nhiều đệ tử giỏi: Luang Phor Thong chùa Phra Prang, Luang Phor Ram chùa Wang Jik (Sam Chuk, Suphanburi), Luang Phor Feuang chùa Laem Khang, Luang Phor Fang chùa Sadao (Singburi), Phra Khru Phim chùa Sanam Chai (Sankhaburi), Luang Phor Bua chùa Saweng Ha (Ang Thong), Luang Phor Phae chùa Phikun Thong, Luang Pu Prong chùa Thammajedi (Singburi)… Huy hiệu đợt đầu và cũng là đợt duy nhất của Luang Phor Si hiện giá rất cao, cao nhất tỉnh Singburi. Khi Ngài viên tịch, làm lễ trà tỳ xuất hiện sao sáng giữa ban ngày.
2. Luang Phor Derm chùa Nong Pho. Luang Phor Kuay không ở tại chùa của Luang Phor Derm mà ở tại chùa Bang Ta Ngai, huyện Banphot Phisai — đi học dần. Riêng thời gian an cư tại chùa Bang Ta Ngai, Ngài ở đến 7 hạ. Thời đó Phra Khru Phim còn nhỏ, làm đệ tử xách hộp cơm cho Ngài. Khi về lại chùa nhà, Ngài vẫn thường xuyên đi học thêm. Đi bằng chân, từng đi cùng Chú Lon — hiện còn ảnh tại chùa và tại nhà Chú Lon. Luang Phor đã học phép làm mit-mo (dao ma thuật), takrut, nhẫn tay. Chuyện nhẫn tay, Luang Phor Derm làm được và rất giỏi; cùng với Luang Phor Kan chùa Khao Kaeo có thân thiết với nhau — còn tìm thấy ảnh Luang Phor Kan trong kuti của Luang Phor Kuay. Đồng môn là Luang Pu Phimpha chùa Nong Tangu.
3. Các ajahn khác: không có bằng chứng chính xác về thời điểm học, nhưng trong sách chú của Luang Phor đã viết rõ:
- Luang Phor Baen chùa Doem Bang — viết pha yan và pha khot cùng kiểu, ghi tên chủ sách.
- Luang Phor Im chùa Hua Khao, Doem Bang — dùng pho đúc theo mẫu của Luang Phor Im, làm pha yan cùng kiểu.
- Luang Phor Phuang chùa Nong Kradon, Nakhon Sawan — chép chú và ghi tên chủ.
- Luang Phor Khen chùa Dong Setthi, Uthai — theo lời y sĩ Chaliao Detma, Luang Phor từng học y thuật cổ truyền và nắn xương.
- Khru Fung, Khru Jampi — đệ tử của dòng Luang Phor Parn chùa Bang Nom Kho (Ayutthaya) — truyền phép saduot kumarn nai thong (giải trẻ trong bụng) và phép giải chuyển đồ yểm bằng bột.
- Khru Lun, Khru Pheng, Ajahn Laem chùa Tha Chang — đệ tử của dòng Luang Phor Klan chùa Phra Yat (Ayutthaya) — truyền phép tắm wan-ya (thảo dược thần), phép hin bao, phép xăm (sak). Riêng phép xăm và tắm wan-ya đã làm Luang Phor nổi tiếng. Nhiều người xăm yan từ Luang Phor về thì bắn không thủng.
- Ông Parn — truyền phép long na và tua dho của Luang Phor To chùa Wihan Thong.
Ngoài ra Luang Phor còn thừa kế chú và yan của Luang Phor Thao chùa Khangkhao. Chùa này ở gần chùa của Luang Phor. Yan và chú này trùng với Luang Pu Sukh đã học từ cùng một cuốn sách với Luang Phor Thao. Luang Phor Thao có nhiều hạ hơn — trong huyện Sankhaburi, Luang Phor Thao rất nổi tiếng, hơn cả Luang Phor Pak Khlong và hơn cả Luang Phor Kuay. Luang Phor còn được sách phép gia trì pha ap thành thỏ, phép cá sấu và hổ thành yêu (suea saming). Hiện có 1 đệ tử làm được thật, và 1 đệ tử khác biết chú, có thể gia trì nhưng không hoá thân được. Người viết dừng phần thầy tại đây, chỉ lấy những người có nét chữ Ngài ghi rõ.
Đạo phong của Luang Phor
Người viết liệt kê đạo phong theo từng mục — tóm lược đời sống thường ngày của một vị sư không giống bất kỳ vị nào:
1. Ít nói. Với người thường ít nói, lễ phép, thận trọng, hỏi một câu đáp một câu. Nhưng với đệ tử thân cận, Ngài nói "mày tao", dùng tiếng thời xưa. Với nữ, Ngài gọi "i nu", "nu" hay "khun nu".
2. Thích nuôi thú. Thả tự do, trừ khỉ. Thích nhất là chó. Vì thích thiên nhiên nên cũng trồng cây.
3. Thương yêu và từ bi với đệ tử. Không phân biệt giàu nghèo, người tốt hay người điên, người hay chó, Ngài đều thương bằng nhau, không phân biệt thiện ác, không phân biệt người nghiện hay người phụ nữ kiếm tiền. Dường như còn thương người điên, người nghèo, người có rắc rối hơn cả người bình thường.
4. Thích phát vật linh, không thích bán. Đặc biệt vật linh do Ngài làm, Ngài thích cho người có vấn đề, khổ não trong tâm. Ai đến xin thỉnh nhiều, Ngài sẽ không cho. Người nghèo, người cần thì cho.
5. Thích làm vật linh. (Ý giống mục 4.)
6. Thích ẩn cư, bí mật. Không thích nhận cung thỉnh các lễ, thích ở trong kuti. Nếu không thật sự cần, Ngài sẽ không nhận.
7. Thích người chân thật. Luang Phor thích đệ tử thật thà, can đảm. Ngài nuôi chó một phần để doạ đệ tử đến thăm, vì Ngài đang làm pho. Nếu đệ tử thật sự cần và thật tâm, sẽ cố gắng qua chó. Ngài cấm chó xem tướng cho ai trừ Ngài. Nếu là phụ nữ, Ngài sẽ xem rất kỹ.
8. Thông bác học rộng. Luang Phor là sư thích nghiên cứu, ham học chú pháp, aksara, lek yan, các phép thuật. Có sách yan dài 3-4 wa (1 wa ~ 2 m), không biết bao nhiêu cuốn, chép bằng tay Ngài. Có lần tại Bang Ta Ngai, gia chủ lớn quyền thế cung thỉnh chư tăng tụng giải yểm. Nhiều Luang Phor đến. Khi đến Luang Phor Kuay, Ngài có thể đọc chú 3-4 giờ không hết, khiến gia chủ phải cung thỉnh Ngài kết thúc vì ngại. Chuyện này Luang Phor Choei chùa Huai và Luang Ta Saman chùa Hua Den đều xác nhận.
9. Thích bố thí. Luang Phor có lẽ kính trọng Phra Mahakaccayana, Phra Sivali, và Phra Vessantara. Ngài sẽ ôm bát cùng cơm rang, gạo, muối, phra phim, tiền đồng… đem phát làm của bố thí trong lễ thường niên hoặc lễ pha pa. Gặp người già, Ngài để họ với tay lấy đồ trong bát, Ngài nói: "Muốn gì thì lấy đi, già rồi đừng đi tranh với người ta, kẻo họ giẫm chết." Số đề cũng có khi Ngài cho: nếu ai đến xin không chịu về, Ngài sẽ ghi vào tờ giấy cuộn lại đưa, có khi không cuộn, ném thẳng cho, không gợi mờ.
10. Không tiếc tài vật. Ai cúng dường, Ngài nhận rồi đặt bên cạnh. Khi đệ tử hay khách về, Ngài đứng dậy vào kuti, không đoái hoài tiền. Ngài hay từ chối cung thỉnh, chỉ người khác đi: "Đi tìm Phae đi" (Luang Phor Phae chùa Phikun Thong), "Đi tìm Chuan đi" (Luang Phor Chuan chùa Nong Sum), "Đi tìm Chuea đi" (Luang Phor Chuea chùa Mai Bamphen Bun). Ngài tự khiêm tốn: đem Ngài đi gia trì, người ta không biết Ngài, đồ sẽ bán không tốt.
11. Ngày một bữa. Luang Phor giữ dhutaṅga vatta: thọ thực một bữa trong ngày, hơn 30 năm liền cho đến lúc viên tịch. Một năm trước khi viên tịch vào bệnh viện Phayathai, bác sĩ chẩn đoán suy dinh dưỡng hơn 30 năm. Khi về chùa, bác sĩ xin Ngài thọ thực 2 bữa, Ngài không chịu.
12. Không khuất phục ai. Luang Phor rất tự tin, không lấy lòng, không khuất phục ai. Dù là các đại trưởng lão gặp nhau trong lễ quan trọng, Ngài cũng không đến đảnh lễ hay nói chuyện. Dù đệ tử là quan chức cỡ huyện trưởng, sĩ quan cấp tá cấp tướng, Ngài không để ý, không tiếp đãi đặc biệt, không hỏi tên. Một lần một huyện trưởng đến tìm, gặp Ngài ở vihān dưới đã hỏi: "Luang Ta, kuti của Luang Phor Kuay ở đâu?" Ngài chỉ lên kuti của mình. Huyện trưởng lên kuti tìm nhưng bị chó cắn. Ngài lên theo. Khi huyện trưởng biết đó chính là Luang Phor Kuay, ông trách Ngài thả chó cắn, tự giới thiệu là huyện trưởng. Thay vì nói tốt, Ngài đáp: "Vậy ai bảo mày đến tìm tao?"
13. Tự tin mới phát. Luang Phor làm vật linh để đệ tử phòng thân, giải khổ tâm, giàu sang. Trước khi trao cho ai, Ngài phải thử xem có ngăn dao, ngăn súng không. Ví dụ: khắc aksara vào cây mà người ta hay bắn súng vào, rồi nghe xem súng bắn ra hay không. Có khi gia trì một cành cây, lá cây cho người bắn thử. Khi định xăm thì thử xăm cho người có kẻ thù rình rập, xem bắn có vào không. Pho Somdet của Ngài khi mới làm ra, Ngài thử cho người đang mắc nợ sắp phá sản, người nghèo đói — xem họ có khá lên không. Khi thấy tốt, Ngài mới phát.
14. Tính cách lạ thường. Cho để dùng thờ, không cho để làm của báu. Người xin thiếu tế nhị, hoặc đến đòi thỉnh lúc Ngài vừa thọ thực sáng khoảng 10 giờ, có khi Ngài sẽ dùng cung đạn (ná) bắn. "Sư mà dùng ná bắn đệ tử" — người viết hài hước. Có người không thích Ngài vì Ngài nuôi chó để doạ đệ tử, có khi cắn thật. Còn một điểm nữa: khó gặp Ngài. Người ta nói Luang Phor không tiếp khách nên đi tìm Luang Phor khác — họ không hiểu Ngài đang ép pho hoặc làm takrut.
Bậc Thiêng liêng thành Sankh
Các đức tính thần kỳ của Luang Phor được đệ tử tôn xưng là "Phu Wiset Mueang Sankh" (Bậc Thiêng liêng thành Sankh). Mueang Sankh tức là huyện Sankhaburi, Chainat. Các kejī ajahn của thành này, theo trí nhớ người viết:
- Thế hệ ông (1 vị): Luang Phor Thao (Pan) chùa Khangkhao.
- Thế hệ cha (3-4 vị): Luang Phor Khong chùa Mai Bamphen Bun, Luang Phor Pluem chùa Sangkharam, Luang Phor To chùa Wihan Thong, Luang Phor Mo chùa Chantharam.
- Thế hệ cuối hoặc thế hệ con (3 vị): Luang Phor Kuay chùa Kositaram, Luang Phor Chuea chùa Mai Bamphen Bun, và cuối cùng Luang Phor Phim chùa Sanam Chai. Sau khi Luang Phor Phim viên tịch cũng chưa thấy có kejī ajahn nào được dân Sankh thừa nhận hoàn toàn.
Trong các vị nêu trên, chỉ 2 vị có dvongjit (tâm thần thông) kỳ diệu được đệ tử thừa nhận, đặt biệt danh "Bậc Thiêng liêng": dù khấn nguyện ở xa gần bao nhiêu, nếu biết và giúp được, Ngài sẽ giúp ngay lập tức — đó là Luang Phor Thao chùa Khangkhao và Luang Phor Kuay chùa Kositaram.
Luang Phor Thao chỉ được biết trong vòng hẹp huyện Sankhaburi, không làm vật linh nhiều — đặc biệt là huy hiệu. Mãi đến thời Luang Phor Kuay mới làm và Luang Phor Kuay đã gia trì. Các vật linh Luang Phor Thao làm ngày xưa gồm: pha daeng (vải đỏ), pha Alavaka yak (vải yan "mê cung"), pha khot (vải thắt nút) — hiện đã hư gần hết.
Luang Phor Kuay đi theo bước chân thầy tổ Luang Phor Thao, nhưng cuộc đời có hạn. Ngài dốc thời gian làm vật linh cho đệ tử, đạo phong tri túc, thích ẩn cư. Ngay cả khi tạp chí Phra Khrueang xin đăng tiểu sử, Ngài cũng từ chối vì sợ người ta đến quấy nhiễu, không còn thời gian làm của quý cho đệ tử phòng vệ.
29 đức thần thông được đệ tử ghi nhận
Người viết liệt kê theo trí nhớ các đức thần thông — xin phân biệt rõ đây là giai thoại của đệ tử, ghi lại nguyên văn cách thuật trong tư liệu:
- Có đầu óc lớn. Đầu kiểu "sọ voi", giữa gồ lên và có gò trước gò sau. Nhớ được chú ōngkāra rất dài. Lúc còn là chú tiểu chỉ học hết lớp 2, có thể nhớ ngày giờ đã qua, như bộ não có băng "tua lại" được.
- Có thiên nhĩ (tip-hu), thiên nhãn (tip-ta), biết trước sự việc, biết quá khứ. Ai đến việc gì Ngài biết trước. Thậm chí việc Ngài bệnh sắp viên tịch Ngài cũng biết.
- Bắn súng theo đường cong được; biến mất được.
- Thổi nhẫn vào ngón tay người khác dù ngồi xa.
- Làm cho không chụp được ảnh.
- Làm cho người đến gặp nhớ được Ngài hoặc không nhớ.
- Gia trì mảnh gỗ làm súng bắn không ra.
- Thắt nút vải làm súng bắn không ra.
- Gọi kiến vào lỗ.
- Gia trì gạo cho gà ăn, ai ăn gà, ăn trứng sẽ bị hắc lào.
- Dùng dây buộc đá đánh thử đệ tử, đệ tử không đau.
- Người đang bắn súng, bảo súng không nổ.
- Dùng tay bóp ngón cái của mình, làm người đau đầu hết đau.
- Dùng dao vạt gỗ, làm người gãy xương lành.
- Vợ đau bụng sắp sinh, chuyển đau cho chồng.
- Ai đến gọi Ngài "chữa dịch" (phon puang), cho uống nước thánh — người bị dịch ở nhà sẽ khỏi.
- Gia trì người biến thành cá sấu.
- Có thể biến thành hổ.
- Gia trì cuống chuối thành rắn xanh.
- Gia trì dải thắt lưng thành rắn hổ mang.
- Gia trì lá jaeng thành tò vò.
- Cắt giấy đỏ bỏ vào hương thành cá cắn lẫn nhau.
- Bốc được than đỏ trong lò.
- Lấy đồ ở xa được.
- Có vācāsiddhi (lời nói linh ứng), có khi thấy nhãn tiền.
- Gia trì vật linh nổi trên nước, gia trì nổi trong không khí.
- Nói với tò vò để đi đốt người, nói với rùa để đi tìm người.
- Gửi pho cho đệ tử qua hàng không mà không bỏ bì dán tem.
- Đệ tử bị tấn công dù xa gần, Ngài biết được.
Những người được truyền phép
Có các đức thần thông được ghi nhận, những người được Luang Phor truyền phép gồm:
- Ông Cheuan Pan Son (người Nong Khaem) — có thể thắt vạt y, bắn không ra.
- Y sĩ Chaliao Detma — có phép đánh không đau.
- Ông Suea Phan On Cham, y sĩ Jae — phép bang prai biến mất.
- Luang Ta Jit — gia trì đá nổi trên nước.
- Ông Yut Yim Ju — gọi kiến xuống lỗ.
- Ông Daeng Sawangsri — có chú "tim bọ cạp", bắt bọ cạp không chích.
- Ông Chai (vùng Wat Khangkhao) — có chú "tim naga", bắt rắn, rắn không cắn.
- Ajahn Wian Maninai (người Tha Thong) — chẻ được tre ruak bằng tay.
- Ajahn Ti, tịnh xá Khao Khiao — ngồi trên mặt nước được.
- Ajahn Mao — bóp chén kiểu Sangkhalok cho miệng chén khép lại, dùng dao chặn chém được.
Tổng kết các đức thần thông
1. Là người có lộc (Phu Mi Lap). Luang Phor hành trì như Phra Vessantara, như Phra Sivali Thera, như Phra Sangkacchayana, thích bố thí đến cực điểm. Ngay trên lư hương của Ngài, Ngài dựng lá cờ Phra Sivali để bái; tụng chú lễ bái hàng ngày. Người đến xin số đề, nếu Ngài thấy có tài lộc, Ngài sẽ viết thẳng cho. Trước khi viên tịch, Ngài còn viết số vào lòng bàn tay. Ngay cả sau khi viên tịch, ai thờ tượng Ngài, cầu xin tài lộc đều linh nghiệm. Có hàng trăm người trúng số vì thờ tượng Ngài; có người gửi tiền làm công đức mūn-niti đến 10.000 baht vì trúng số do cầu nguyện. Người viết từng đến chùa, có người đến trả lễ tên Renu, nhà gần Wat Khangkhao, trúng số liên tiếp 18 kỳ.
2. Là người thông bác học rộng. Sách y của Ngài học lại, chép vào tập dày, gần 100 cuốn. Sách yan các loại cất đầy một tủ, đều chép tay. Chú dài Ngài thuộc hết. Bùa linh làm được gần mọi loại: nhẫn tay đổi ngôi (phlat waen khaen), takrut, dây thắt lưng, pha yan, kumara thong (bùa trẻ linh), rak-yom, v.v. Các vật linh đợt đầu Ngài tự tay làm: pho khắc đá, gạch khắc, kumara thong xương người khắc. Luang Phor còn làm "tua pho phan" (bùa chữ P) làm từ thân nhang quấn dây sai-sin, tặng đệ tử thân là y sĩ Chaliao Detma và ông Ti mỗi người một cái.
Khi y sĩ Chaliao hỏi: Luang Phor làm được thì nên làm phát nhiều đi, Ngài đáp: "Để dành cho Luang Ta Yen, để xây uposatha chứ. Làm hết mọi thứ sao được."
Luang Phor còn làm được bùa linh kỳ diệu: chiếc nhẫn tay có thể siết cảnh báo nguy hiểm — chưa từng có trước đây.
3. Là người có tâm thần thông kỳ diệu. Luang Phor có lòng mettā với đệ tử và mọi người. Khi tu tâm đạt tip-hu, tip-ta, biết đệ tử hay người tôn kính đang gặp khổ, nếu giúp được Ngài sẽ giúp liền, không kể lớn nhỏ, xa gần, không nghiêm trọng hay phi lý. Tâm Ngài rộng xa, dù ở nước ngoài Ngài cũng giúp được. Có đệ tử đi đánh trận ở Lào, bị bao vây, Ngài đã xuất hồn dẫn đệ tử đi trước phá vòng vây — chỉ cần cầu cứu Ngài. Có người cắt ảnh Ngài từ sách đem thờ, không phải ảnh gia trì, cầu phước — vẫn trúng số. Có người đi xin việc, đối thủ nhận bằng cao đẳng; nhưng đệ tử Ngài chỉ trung cấp — sau khi báo Ngài, đệ tử vẫn được nhận — rất lạ, dù bằng cao đẳng có ứng viên để chọn.
Chuyện tâm Ngài thương đệ tử và người thường đã khiến khi Ngài làm vật linh, không có điều cấm. Bất kể người đó tốt hay điên, hành nghề gì — ca sĩ, diễn viên, phụ nữ quán bar, nhân viên massage, gái làng chơi, đàn ông là suea (cướp), tên trộm, dân xe lửa, tàu thuỷ, hát likay, cảnh sát — đều dùng được. Vì sẽ làm người đó thay đổi hành xử tốt lên về sau.
Tóm lại: Luang Phor là người có lộc, có vijjā giỏi, có bùa linh tốt, có tâm tốt.
Cách làm và cách gia trì vật linh
Luang Phor thích tự tay làm vật linh — tự làm pho đất nung, tự làm pho bột. Khuôn Phra Somdet dùng tay bóp lấy, mỗi lần một pho. Khuôn pho đất nung thì dùng khuôn đất, chủ yếu ép từ pho cổ. Có đệ tử từng có pho nguyên bản Ngài dùng ép khuôn như phim Sankh. Khuôn đất khi ép không nét, Ngài gom lại lẫn với pho nét. Nếu là khuôn Phra Somdet, Ngài quăng xuống ao. Khuôn Somdet Prok Pho 9 lá mặt trước Ngài không nỡ vứt, đã giao Ajahn Tua giữ (hiện Ajahn Tua đem pho phim Prok Pho 9 lá ra bán nhưng đổi yan mặt sau, tức khắc khuôn mới). Khuôn đất không đẹp nhiều phim, y sĩ Chaliao Detma giữ lại.
Takrut: Ngài tự khắc tất cả, tự cuốn, tự làm dây. Có khi tự đan lưới bọc.
Dao (mit-mo): thời đầu Ngài tự rèn cùng Phor Kae Ui và con rể là chú Khli Yim Chan (người Ban Khu). Thời sau là thợ Phayuha (khi Phor Kae Ui qua đời). Dao này Ngài tự lắp cán từng cái.
Nhẫn tay: tự làm, tự sơn mài, tự làm từng chiếc.
Palad: thời đầu làm từ gỗ, Ngài tự vạt, tự khắc. Thời sau bằng chì pha bạc, Ngài đặt làm có, tự đúc có, khắc có không khắc có.
Huy hiệu đợt 1, 2, tượng đúc thờ đợt 1, 2, tượng đúc nhỏ đợt 1, 2 — Ngài đều đích thân liên hệ thợ đặt làm thiết kế. Ngoại trừ huy hiệu đợt 3 — Ngài giao đệ tử thiết kế (đệ tử thích khiên tây). Tượng đúc đợt 2 loại nhỏ cũng đệ tử lo.
Nguyên liệu pho
Pho đất: trộn quặng thần kỳ và bột thần kỳ của Ngài. Pho bột cũng vậy. Một số phim có tóc Ngài, tóc các thầy tổ Ngài. Phim Prok Pho 9 lá có tóc của bậc cao phúc trộn vào.
Quặng thần kỳ: Ngài đi lấy ở Don Jedi 1 chỗ (Ngài tự đi, nhưng để đệ tử xuống mò); lấy ở cố đô Sukhothai; lấy ở mỏ Mae Moh tỉnh Lampang 1 chỗ — lúc mỏ đã đóng, Ngài nói với bảo vệ cho vào. Hiện quặng này còn trong tủ bảo tàng. Hai lần sau, Ngài đi cùng y sĩ Chaliao Detma.
Bột thần kỳ: Ngài tự làm, dùng bột đất sét (dinsopong) trộn với thảo dược Ngài tự trồng, tự gia trì, tưới bằng chú pháp. Thảo dược làm phong din-so để làm phong Pathamang gồm: 5 loại hoa Saneh Chan; rau Ratchaphruek; hạt Makram Khao (Ngài tự trồng); 5 loại dee (mật) — mật rắn, mật gà, mật rùa, v.v. Gỗ Khan-song Ngài đem đánh chuông trước rồi mới nghiền trộn. Ngài tự làm cả phong Pathamang, phong Maharat, phong Itthije, phong Na 108.
Chuyện bột Somdet To
Trước Thế chiến 2, anh trai y sĩ Chaliao Detma lên Bangkok học, nghỉ tại Wat Rakhang Khositaram, đã tìm được bột của Somdet To khoảng 1 bát và gần 10 pho Phra Somdet. Anh đem bột về dâng Luang Phor cùng 2 pho Phra Somdet. Luang Phor trộn bột Somdet To với bột của Ngài làm Phra Somdet.
Lúc trộn Ngài tụng thỉnh chư thiên, thỉnh Phra Arahant. Kết quả là người đến đông. Khi đúc, người ta cũng đến quấy nhộn nhạo. Ngài đã nói: "Bột Somdet To này cũng quan trọng như nhau, trộn làm pho không được, người cứ đến. Còn tao bắt đầu bực, không làm được gì cả."
Khi Ngài sơ ý, chuột đến ăn bột. Pho Ngài, chuột cũng gặm, dơi cũng vào ăn tranh. Người viết có Somdet bị chuột gặm, dơi gặm 2-3 pho. Khi chuột ăn bột của Ngài, chú tiểu chùa lấy lek mat (thép nhọn) đâm chuột xuống sàn, nhưng đâm không thủng. Ông Ti là người đâm.
Cách gia trì
Phra phong (bùa bột): gia trì bằng chú chính là paritta (hộ kinh). Paritta là chú của chính Đức Phật, chữa dịch bệnh được, khaew-khlat (khỏi nạn) an toàn, ngăn ma quỷ, giải yểm. Ngoài ra còn gia trì bằng mantra Jindamani, chú Mae Thorani (Mẹ Đất). Có một phim là Somdet sau lưng có hình Ngài — 2 đợt — Ngài đã trộn cả bột ma (phong phi). 2 đợt này có khả năng ẩn thân tốt.
Pho đất sét: Ngài trộn cát đã gia trì mọi đợt. Cát này ngăn ma, ngăn linh, khaew-khlat, mờ mắt, làm bức tường ngọc.
Mit-mo (dao): lắp chuôi bằng vải đỏ của Āḷavaka yakkha (ác quỷ Alava), quặng thiên thạch, mảnh yan, tóc, đầu thuốc lá, bột. Gia trì bằng "5 thứ vũ khí", mão vương của Đức Phật.
Nhẫn tay: viết Itipiso 8 phương, viết chú Ghatesi, gia trì để siết cảnh báo.
Takrut: viết nhiều yan. Pha pajian (vải băng) cũng vậy. Gia trì bằng ōngkāra Mahathamuen.
Huy hiệu, tượng đúc: gia trì bằng mão Phật, bằng "Namo ta bot" và khác.
Pho tượng, vật linh Ngài đều tự gia trì, không bao giờ cung thỉnh Luang Phor, Luang Pu khác đến cùng. Có một chú Ngài phải gia trì xuống mỗi lần: chú Phra Kan. Chú này ai làm bất thiện, nghĩ bất thiện với người có vật linh của Ngài, sẽ gặp tai hoạ tự rước. Ngài căn dặn đệ tử thân cận luôn luôn: đừng đem vật linh của Ngài đi thử, kẻo dội lại. Vì Ngài đã hạ chú Phra Kan vào rồi. Ngài dặn mạnh: ai học chú này, không được nói lời xấu, nếu không sẽ tan tành, ly tán, tiêu diệt, chết bất đắc kỳ tử nhãn tiền.
Khi gia trì vật linh, nếu không lên được, Ngài nói sẽ gọi hồn ma chết bất đắc kỳ tử (phi tai hong) đến giúp. Ngài nói với Ajahn Sinuan, tịnh xá Thap Na, huyện Hankha, Chainat: chú gọi hồn ma chết bất đắc kỳ tử bắt đầu bằng "Jichenrnī Jittaṃ Jetasikaṃ..." — giống gọi Rak-Yom.
Cách thức gia trì của Ngài: gia trì theo giờ lành trước, rồi gia trì theo giờ trộm, giờ phúc, giờ Ma vương — tức pho này người tốt dùng được, trộm dùng cũng được. Ngài gia trì sáng, trưa, chiều, xế, tối, nửa đêm, gần sáng. Mỗi ngày để bảo vệ người có tử vi "đứt số". Từ thứ Hai đến Chủ Nhật, ngày nào là ngày yếu, càng phải gia trì nhiều. Cách làm và gia trì ở 7 thời điểm đều tương ứng với mọi mục saiya dam (phù thuỷ đen) — Ngài phòng sẵn, vì saiya dam họ thường làm vào 7 thời điểm đó.
Lời Ngài về các vật linh
- Về Somdet sau lưng có hình Ngài: "Hình sau lưng, giỏi lắm."
- Về Prok Pho: "Prok Pho thì mát mẻ, ở đâu không ai ghét."
- Về mit-mo: nếu cắt tay, hãy dùng cán mài làm nước thánh thoa sẽ khỏi.
Điều cấm tuyệt đối
Còn một điều cấm với vật linh của Ngài: cấm chửi mẹ — cấm tuyệt đối.
Kết
Phần 2 tiểu sử gom lại cái thần và cái phàm của Luang Phor Kuay: một vị sư vừa rèn dao vừa ngồi đâm chỉ Sai Sin, vừa ném số đề cho kẻ nghèo vừa ngừng xăm khi nghĩ tới đời sau, vừa "không khuất phục huyện trưởng" vừa thả chó cắn khách. Đạo phong ấy khó tái hiện, và có lẽ cũng vì thế mà dân Sankh gọi Ngài là Bậc Thiêng liêng.
Cao tăng trong bài viết này
Luang Phor Kuay Chutintaro
Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu