Luang Phor Sod Candasaro (phần 1) — Từ nhà buôn gạo đến trụ trì chùa Paknam
23/04/2026
Bản tiểu sử **Phra Mongkhon Thepmuni (Sod Candasaro)** — Luang Phor chùa Paknam, Phasi Charoen, Thonburi — do **Đức Tăng thống thứ 17 (Somdet Phra Sangharaja Pun Punnasiri)** chùa Phra Chetuphon biên soạn và hầu cận Ngài từ thuở chú tiểu đến khi viên tịch. Tư liệu này kể câu chuyện một thương nhân trẻ ở Song Phi Nong (Suphanburi) — chở gạo lên Bangkok — lên 19 tuổi đã cảm niệm Pháp vì "chết rồi chẳng mang đi được", quyết tâm xuất gia không hoàn tục, rồi trải qua nhiều năm vác sách qua sông học Pali ở các chùa Bangkok, gặp bà Nuam bán cơm cà ri, cuối cùng được Somdet Wannarat "buộc" vào làm trụ trì chùa Paknam để định vị.

Mở đầu
Đây là bản tiểu sử Phra Mongkhon Thepmuni (Sod Candasaro) — gọi thân mật là Luang Phor chùa Paknam — do Đức Tăng thống thứ 17 Somdet Phra Ariyawongsakhatayan (Pun Punnasiri) chùa Phra Chetuphon biên soạn. Người viết tự giới thiệu đã được hầu cận Ngài từ khi còn là chú tiểu chùa, rồi sa-di, rồi tỳ-kheo, liên tục suốt thời gian — một vị trí quan sát rất gần. Ngài cũng đặt ngay lời dặn nghiêm khắc ở đầu sách: đứng trung lập, không ca ngợi sai sự thật, và với những chi tiết có thể "gây chấn động" cho người khác thì sẽ phải bỏ qua. Đây vì vậy là một trong những tư liệu gốc đáng tin cậy nhất về vị tổ của pháp môn Dhammakaya.
Lời nói đầu của Đức Tăng thống Pun
Khi lễ bố thí hồi hướng Sattama-wara (tuần thất) và Panyasama-wara (49 ngày) đã qua, các vị được kính trọng đến yêu cầu in tiểu sử Chao Khun Phra Mongkhon Thepmuni để phát tặng làm kỷ niệm, và một số vị còn mong góp công đức in ấn. Khi mong muốn số đông là vậy, người viết thấy cần tập hợp diễn biến từ đầu đến cuối, ghi lại sự kiện đúng thật theo đã biết đã thấy. Phần lớn biết được từ lời kể của chính Chao Khun — ngài thường bộc lộ ý kiến như chuyện tương lai, "khi nghe xong có lúc thấy nặng lòng thay, nhưng rồi sự kiện diễn ra đúng như ngài đã phát biểu", coi như xác nhận rằng Ngài không mơ mà dựng lâu đài trên mây.
Chao Khun Phra Mongkhon Thepmuni, đệ tử và người kính trọng gọi là "Luang Phor chùa Paknam" khi vắng mặt; trước mặt thường dùng "Luang Phor". Gần như không ai gọi bằng Chao Khun hay Phra Dech Phra Khun — vì danh vị Chao Khun Phra Mongkhon Thepmuni Ngài chỉ nhận vào năm PL. 2500 (1957), kể ra là thời gian ngắn nên chưa quen miệng quen tâm. Để thuận tiện cho người đọc, từ đây sẽ gọi Ngài là "Luang Phor chùa Paknam".
Tiểu sử trước khi xuất gia
Chao Khun Phra Mongkhon Thepmuni (Sod) sinh ngày 10 tháng 10 năm PL. 2427 (1884), nhằm Thứ Sáu, trăng khuyết 6, tháng 11, năm Thân, ChaSok, Chulasakarat 1246, tại làng Song Phi Nong, xã Song Phi Nong, huyện Song Phi Nong, tỉnh Suphanburi. Nhà ở phía nam của xã, đối diện chùa Song Phi Nong. Là con của ông Ngoen và bà Sutchai Mi Kaeo Noi. Dòng họ làm nghề buôn bán. Anh chị em cùng cha mẹ có 5 người:
- Bà Ta Charoenrueang
- Chao Khun Phra Mongkhon Thepmuni (Sot Mi Kaeo Noi)
- Ông Sai Mi Kaeo Noi
- Ông Phuk Mi Kaeo Noi
- Ông Samruai Mi Kaeo Noi
Người viết ghi một quan sát lạnh lùng: "gần như toàn bộ họ hàng anh chị em của Luang Phor chùa Paknam, người út chết trước rồi lần lượt theo thứ tự, người cả hầu như chết sau" — tức người thứ 5 chết trước, rồi người thứ 4, thứ 3, rồi đến Luang Phor. Người thứ 3 chỉ vừa mất trước Luang Phor không đầy một tháng, "giống như muốn giữ trật tự của cái chết, thần chết không cho lệch theo thứ tự là sai quy tắc". Đến khi viết thì chỉ còn người thứ 1.
Giáo dục tuổi ấu thơ
Tuổi ấu thơ Ngài học chữ chùa với vị Tỳ-kheo cậu tại chùa Song Phi Nong. Khi cậu hoàn tục, Ngài đến học chữ nghĩa tại chùa Bang Pla, huyện Bang Len, tỉnh Nakhon Pathom, dưới sự quản lý của Phra Ajahn Sap, vì quê cha ở Bang Pla. Giáo dục bậc cuối của chú tiểu thời đó là đọc viết chữ Khom (chữ Khmer cổ) trôi chảy và đọc kinh Phra Malai vốn viết bằng chữ Khom. Đọc với nhau nhiều lượt, cho đến khi rời chùa. "Thời nay có thể gọi là xong chương trình giáo dục", người viết chú thích. Ngài có tính chân thật từ nhỏ, quyết tâm học thật, không chịu tụt hậu ai.
Nghề nghiệp
Khi xong việc học, Ngài rời chùa về giúp cha mẹ làm nghề buôn bán: mua lúa chất đầy ghe xuôi đến bán cho nhà máy xay ở Bangkok hay ở Nakhon Chaisi. Khi cha qua đời, Ngài nhận trách nhiệm kế tục sinh kế. Ngài yêu việc, làm gì cũng làm thật, siêng năng cần cù, nên nghề buôn phát triển. Buôn bán không phải bỏ vốn nhiều lắm vì định giá lúa, thoả thuận, chở lúa xuống ghe chưa cần thanh toán trước — bán xong mới thanh toán, liên quan đến niềm tin. Ngài làm nghề này cho đến nổi tiếng thời đó là người khá giả.
Ngài có tính thích tiến bộ. Gặp bà con hay người quen, hỏi về nghề nghiệp, nếu biết ai phát đạt cũng bày tỏ mudita-citta (tâm hoan hỷ). Nếu biết ai đang giữ mức hoặc sụt xuống, Ngài liền nói:
"Kiếm ăn như gà, tìm được không có dư, kiểu này phải nghèo đến chết, nên tìm cách mới."
Cảm niệm Pháp tuổi 19
Khi tuổi 19, trong lúc làm buôn bán, dhammasangvega (cảm niệm Pháp) nổi lên. Người viết đoán lý do là khó khăn trong lòng liên quan đến sinh kế — vì Ngài phải là trụ cột chính, nuôi mẹ và chịu nhiều trách nhiệm. Ngài suy nghĩ:
"Kiếm tiền nuôi thân vất vả, cha ta cũng đã kiếm như vậy, đều không có thời gian rảnh cả bọn. Nếu ai không nhanh kiếm thì là người giai cấp thấp, không ai nể trọng, vào với bạn bè hàng xóm cũng xấu hổ không đâu bằng ai. Tổ tiên đầu dòng họ cũng làm như vậy, cho đến cha ta và bản thân ta hiện giờ cũng vẫn đang làm vậy. Mà giờ đây tổ tiên đều đã chết hết rồi, kể cả ta cũng sẽ chết như vậy. Ta còn mải kiếm tiền để làm gì, chết rồi chẳng mang đi được, xuất gia tốt hơn."
Khi có cơ hội, Ngài thắp hương đèn cúng Phật, nguyện:
"Xin đừng cho con chết trước đã, xin cho con được xuất gia trước đã, khi xuất gia sẽ không hoàn tục, xin xuất gia cho đến hết đời."
Điều này Ngài kể là đã bắt đầu nguyện từ tuổi 19.
Luang Phor kể tiếp: khi đã quyết định xuất gia không hoàn tục rồi, tâm khởi lo lắng cho mẹ, nên đã ra sức làm việc tích luỹ tài sản để mẹ sinh sống đến hết đời. Khi so sánh giá tiền: trước 50 năm, chuối Nam Wa 100 nải giá 50 satang, gọi là 100 với 2 salueng, có khi 100 buồng với 2.50 baht. Số tiền chang (đơn vị lớn) Ngài kiếm cho mẹ lúc đó ắt là có giá trị rất cao thời đó, đủ nuôi sống đến khi chết thật sự — nếu đồng tiền không tụt giá. "Nhưng cũng lạ là mẹ của Ngài đã có tuổi thọ lâu đến mức đến thời chuối Nam Wa nải hơn một baht", người viết bình.
Xuất gia
Tháng 7 năm PL. 2449 (1906), đầu tháng 8 âm, Ngài xuất gia, lúc đó tuổi bước vào 22, tại chùa Song Phi Nong. Pháp danh Chanthasaro (Candasaro). Tam sư:
- Phra Ajahn Di chùa Pratu San, huyện Mueang, Suphanburi — Hoà thượng Truyền giới (Upajjhaya).
- Phra Khru Winyanuyok (Niang Inthacho) — A-xà-lê Kammavacharya.
- Phra Ajahn Nong Inthasuwanno — A-xà-lê Anusavanacharya (cùng chùa).
Sau xuất gia, Ngài nhập hạ tại chùa Song Phi Nong 1 hạ. Sau lễ pavarana cuối hạ, Ngài đi nhập hạ tại chùa Phra Chetuphon (chùa Pho), Bangkok, để học Pháp-luật tiếp.
Học Pali: vác sách qua sông
Giáo dục của Tỳ-kheo, sa-di thời đó, học Pali phải tụng thuộc các công thức (sut) trước. Khi xong công thức cơ bản, mới bắt đầu học mul (căn), từ sonthi (kết hợp âm) trở lên. Luang Phor chùa Paknam theo phương pháp này — học nam (danh từ), samas (hợp từ), taddhit (hậu tố), akhyat (động từ), kitak (phân từ) — rồi lên kinh điển, bắt đầu từ Dhammapada. Xong cả 2 phần Dhammapada, Ngài học Mangala-dipani và Sara-sangaha theo sự ưa chuộng thời đó, cho đến thuần thục, hiểu và dạy được cho người khác.
Khi đang học, Ngài gặp nhiều khó khăn. Thời đó học ở từng liêu (kuti), phải đi học với các thầy tại các chùa khác nhau. Sáng thọ trai xong, qua sông đi học tại chùa Arun Ratchawararam, về thọ trai trưa tại chùa, trưa rồi đi học chùa Mahathat. Chiều, đi học tại chùa Suthat hoặc chùa Sam Pluem, đêm học tại chùa Phra Chetuphon.
Thời đó phổ biến sử dụng kinh chữ Khom khắc trên lá bối. Học sinh đến xin học với thầy, bài học không giống nhau, mỗi người học theo nguyện vọng — có vị học Dhammapada phần đầu, có vị học phần cuối. Học sinh đi học phải sắm sách mang theo đủ số lượng học sinh, vì ngoài học bài của mình còn phải theo dõi bài người khác. Do đó "xuất hiện học sinh phải vác sách đi mỗi người nhiều tập, vác đến trĩu vai — tức là sách đầy vai".
Luang Phor chùa Paknam là học sinh dạng đó. Ngài cố gắng không vắng học, vác sách qua sông xuống bến Pratu Nokyung chùa Phra Chetuphon, đi lên bến chùa Arun vào học. Ngài kể lại cho nghe rằng gian khó nhiều năm.
Bà Nuam bán cơm cà ri
Sự nỗ lực của Ngài khiến dân Pratu Nokyung phát tâm quý trọng, đã nguyện dâng pavarana — thỉnh Ngài nhận khất thực thường xuyên và thiếu gì xin nguyện dâng. Giai đoạn này Ngài bắt đầu có hạnh phúc. Về thức ăn, có một bà bán cơm cà ri lo đồ ăn trưa dâng thường xuyên. Bà tên Nuam.
Khi Luang Phor dời đến chùa Paknam, bà Nuam yếu đi vì già, thiếu người cấp dưỡng. Ngài đã đem về ở chùa Paknam, cấp dưỡng mọi cách. Khi qua đời cũng tổ chức hoả táng cho bà. Luang Phor nói đó là đại thiện công đức:
"Khi chúng ta đói, ưu-bà-di Nuam đã cấp dưỡng chúng ta. Khi ưu-bà-di Nuam nghèo, chúng ta đã giúp hộ trì, cuối cùng gặp lại nhau nên là đại thiện công đức khó tìm dễ dàng."
Sau này có nhiều người kính phục Ngài hơn — các tuỳ tùng trong cung Krom Muen Phichai Mahinthrothom (mà dân quanh đó gọi là cung Phra Ong Phen) kính phục Ngài, giờ trưa cùng nhau sắp mâm mặn ngọt dâng mỗi ngày, coi như sức hỗ trợ cho việc học thuận lợi.
Lập trường tại chùa Phra Chetuphon
Khi được sức trợ như thế, Luang Phor lập trường học tại chùa Phra Chetuphon, dùng liêu của Ngài làm trường. Thời đó trường chùa Phra Chetuphon có nhiều trường — ai có khả năng đều có thể lập. Luang Phor mời Phra Maha Pi Wasuttama, Parian 5 cấp làm giáo thọ, do Ngài tự lo nitya-phat (thù lao) dâng. Maha Pi Wasuttama đến từ chùa Mahathat, theo Phra Somdet Phutthachan (Khem Thammasaro) đến khi Somdet rời chùa Mahathat làm trụ trì chùa Phra Chetuphon. Ngài tự lập trường và tự vào học, tiếp tục học Dhammapada mới — "ôn trí nhớ cho tốt". Có Tỳ-kheo, sa-di vào học hơn 10 vị.
Về sau việc học Pali thay đổi theo xu hướng, phía Tăng đoàn đã sắp xếp chương trình giảng dạy, bắt đầu cho học ngữ pháp. Chùa Phra Chetuphon theo đường đó, đã gom việc học lại thành một nhóm. Giáo dục lối cũ tự giải tán. Trường của Luang Phor cũng ngừng.
Luang Phor quyết tâm học đến hiểu theo chương trình đó, nhưng không dịch tại Sanam Luang. Ngay cả khi việc thi thay từ dịch miệng sang thi bằng viết, Ngài cũng không thi — vì chữ viết của Ngài không thuần thục lắm, và một điểm nữa là Ngài không mong muốn. Nhưng Ngài hỗ trợ và động viên người khác, thường nói việc học đổi đời người học lên cao hơn nền tảng ban đầu, "người có học thức bằng với có báu của Chuyển Luân Vương, dùng không hết".
Bước sang hành trì và tìm thầy dạy thiền
Tiếp đến Ngài hướng đến hành trì Pháp, đầu tiên đọc sách vở — phần lớn dùng Visuddhimagga. Ngài học theo khuôn để nắm nguyên lý, kết hợp với hành trì cùng với thầy. Ngài đã qua nhiều vị thầy:
- Chao Khun Phra Mongkhon Thepmuni (Mui) — nguyên trụ trì chùa Chakkrawat.
- Phra Khru Yanwirat (Po) chùa Phra Chetuphon.
- Phra Ajahn Sing chùa Lakhon Tham, tỉnh Thonburi.
- Phra Ajahn Plum chùa Khao Yai, huyện Tha Maka, tỉnh Kanchanaburi.
"Ai nói tốt ở đâu, Ngài cố gắng vào học."
Khi đã có kiến thức khá, Ngài rời chùa Phra Chetuphon đi nhập hạ các tỉnh để hoằng Pháp-luật theo ý hướng của Ngài. Phần lớn chỉ dẫn về hành trì; về giảng pháp, Ngài dùng biện tài.
Tượng Phật đá đổ nát ở Wat Phra Si Rattana Mahathat
Nơi cuối cùng Ngài đến ở là chùa Phra Si Rattana Mahathat, tỉnh Suphanburi, một lần. Thấy chùa đó yên tĩnh, thích hợp với người cần nỗ lực về tâm, xa xóm làng, là chùa cổ dạng bán hoang phế sẵn. Tượng Phật đá to nhỏ hàng trăm tượng, bị phá hoại bởi côn đồ hoặc do sự cũ kỹ hư nát — đầu gãy, tay gãy, thấy vương vãi khắp. Ngài sinh lòng cảm niệm, dùng chuyên môn về Kammatthana (thiền quán) chỉ dẫn dân chúng, chỉ dẫn người có niềm tin giúp trùng tu các tượng Phật đó, mô tả công đức của sự hy sinh. Tượng được trùng tu một số, nhưng vì không ít nên mất thời gian lâu. Dân chúng đã đến hành Pháp đông đảo thời đó.
Bị chính quyền lo sợ
Chế độ cai quản quốc gia tổ chức thành mondon (vùng). Tỉnh trưởng Suphanburi và Samuhatesaphiban sợ rằng đó là sự tụ tập dân chúng. Một ngày, Samuhatesaphiban vùng Nakhon Chaisi đã gặp Somdet Phra Wannarat (Thissadatta-thera) chùa Phra Chetuphon — lúc đó đang giữ chức Trưởng Tăng Phasi Charoen — bày tỏ về Luang Phor chùa Paknam đi làm Kammatthana ở nơi đó "không phù hợp với địa vị", xin Tăng đoàn xem xét gọi về.
Luang Phor chùa Paknam nên đã rời chùa Phra Si Rattana Mahathat với lòng kính trọng quản lý, rồi đến ở chùa Song Phi Nong, cùng tỉnh. Các Trưởng lão chùa Song Phi Nong không thấy tầm quan trọng trong việc học. Có vài vị quan tâm nhưng không thể tổ chức được, vì Trưởng lão phần nhiều không hỗ trợ. Người quan tâm cũng gửi Tỳ-kheo sa-di yêu học đến học ở Bangkok. Luang Phor đến ở Song Phi Nong, đã là sức mạnh lập trường nak-tham (Pháp học) lên, không e dè trước trở ngại nào — có kết quả tiếp nối đến tận ngày nay. Ngài còn vận động lập quỹ từ thiện cho giáo dục, có Uỷ ban quỹ đã trở thành vốn học bổng tận ngày nay. "Kể ra là Ngài đã làm điều tốt cho chùa Song Phi Nong từ đầu."
Được điều về chùa Paknam
Somdet Phra Wannarat (Thissadatta-thera) chùa Phra Chetuphon giữ chức Trưởng Tăng huyện Phasi Charoen, Thonburi. Thời đó chùa Paknam là một trong những chùa Hoàng gia (Phra Aram Luang) trong huyện đó bị khuyết trụ trì. Ngài muốn giúp Luang Phor chùa Paknam có nơi ở làm căn bản, muốn dùng chức trụ trì "buộc" Luang Phor vào chùa Paknam, để không lang thang không có gốc. Lần đầu Ngài cố từ chối không chịu nhận nhiệm vụ, nhưng rồi cũng phải chấp nhận vì lý do đó.
Trước khi cử đến, Somdet Phra Wannarat đặt nhiều điều kiện:
- Cấm thể hiện thần thông.
- Cấm làm vượt mặt các vị quản lý chùa lân cận.
- Phải tôn trọng cai quản theo thứ tự.
- Phải nhẫn nại vì sự yên bình.
- Không được dùng quyền lực mạnh.
Trưởng Tăng huyện làm giao kèo như thế vì thấy Luang Phor "thích làm điều mình thấy là tốt đẹp, không thích ngồi yên mà không làm việc gì có ích". Lại vì Trưởng Tăng huyện đã cai quản huyện này đã lâu, thấm thía tính nết và tình hình — tâm thương không muốn có chấn động cho ai. Lúc đầu Luang Phor chấp nhận tốt, vì chưa từng gặp trở ngại, do chưa từng cai quản chùa nào trước đây.
Đến chùa Paknam năm PL. 2459 (1916)
Năm PL. 2459 (1916), ngày tháng không nhớ, Ngài rời chùa Phra Chetuphon với tư cách tạm quyền trụ trì chùa Paknam, đi bằng thuyền máy hoàng gia mà Cục Tôn giáo lo dâng để là danh dự cho chùa Hoàng gia. Có Phra Anuchon (tuỳ tùng) 4 vị theo, phía Cục đã lo tăng vật dâng cho trụ trì và nitya-phat thêm 4 tháng, mỗi tháng 30 baht. Phra Anuchon 4 vị, mỗi vị 20 baht. Trưởng Tăng huyện Phasi Charoen đã đưa đến tận chùa Paknam cùng các Trưởng lão và vị quản lý chùa trong huyện. Có cư sĩ nam nữ nhiều người ra đón.
Trước khi đến chùa Paknam, Ngài đã là Thananukram (tuỳ viên) của Chao Khun Phra Sakayayuttiwong, Trưởng Tăng huyện ở chức vị Samuh (thư ký).
Lời dạy khai mở tại chùa Paknam
Với tình trạng chùa Paknam thời đó mọi thứ không tề chỉnh, có tình trạng bán hoang phế, cần sửa chữa cho là chùa đúng thể thức. Công việc ban đầu, Luang Phor họp các Tỳ-kheo sa-di cũ và mới đến, ban lời dạy làm sáng tỏ hiểu biết với nhau — người viết đã có dự họp cùng, nên ghi lại nguyên văn:
"Trưởng Tăng huyện gửi đến để giữ gìn chùa và cai quản nhắc nhở phát biểu các vị ở chùa theo Pháp-luật, điều sẽ làm cho chùa phát triển được phải nhờ vào sự đồng lòng và cảm thông với nhau, mới làm được sự phát triển.
Vùng này không quen biết ai cả, đến ở đây cũng như bị thả mà không biết quay sang nương tựa ai, vì ai cũng không quen biết. Nhưng tự tin rằng Pháp mà chúng ta hành trì đúng Phật ngôn sẽ tuyên bố sự suôn sẻ và rực rỡ cho người có hành vi đúng hành trì chân chánh (samma-patipatti), Pháp-luật đó sẽ dẹp pháp cho tiêu tan. Chúng ta xuất gia đã nhiều năm, hành Pháp đến bậc nào, có giới Patimokkha tề chỉnh thế nào, mọi người tự biết sự thật của mình được.
Nếu đi theo đường Pháp-luật thì đáng khen. Nếu sai Pháp-luật thì đáng buồn, vì bản thân cũng tự chê trách được. Đã gặp đôi lần, ngay cả xuất gia đã lâu tính là hàng chục năm, mà cũng không có trình độ để dạy người khác, sẽ là chỗ dựa của đạo cũng không được, chỉ nương nhờ đạo một mình không làm lợi ích phát sinh cho mình và cho người, càng tệ hơn còn làm cho đạo Phật u ám nữa.
Xuất gia sống như thế này như con cua ẩn sĩ (seschuan) — chuyện seschuan này Luang Phor thích nói thường xuyên, sau này không còn nói nữa — sẽ được ích gì trong việc xuất gia, trong việc ở chùa.
Thầy đến ở chùa Paknam, sẽ cố gắng quyết tâm hành xử theo đường Pháp-luật. Các sư cũ sẽ chung sức cũng được, hoặc sẽ không chung thì tuỳ ý. Thầy không quấy nhiễu bằng hành động gì, vì cho rằng ai cũng cảm thấy tự biết đúng sai bản thân tốt rồi. Nếu không đồng lòng thì xin đừng ngăn cản, thầy cũng sẽ không cản người không hợp tác như nhau. Mỗi người tự sống, nhưng phải cùng giữ gìn quy tắc của chùa. Người ra vào phải cho biết. Trước đây không liên quan, vì chưa ở trong chức vụ, sẽ cố giữ gìn khi ở trong chức vụ."
Cơn bão và những bóng đen ban đầu
"Sau này gặp cơn bão lớn, lời dạy đó trở thành lời khoe khoang", người viết ghi lạnh lùng — nhưng Luang Phor làm như không hay biết, không mở miệng phản bác gì, mà bên trong thúc đẩy gắt gao hơn với Tỳ-kheo sa-di mới vào tu viện. Ngài mở lớp dạy Kammatthana làm căn bản. Dân chúng đón nhận bằng sự thành kính, nhưng phần lớn là dân làng ở các xã các tỉnh khác, đến từ xa. Phần lân cận cũng có một ít.
Chiều tà, Ngài hướng dẫn Tỳ-kheo sa-di, ưu-bà-tắc, ưu-bà-di mỗi ngày, rồi thực hành sa-môn Pháp cùng. Điều tốt bắt đầu toả sáng — nhưng sự phiền toái cũng là bóng đen theo đến: trẻ con không được học hành quấy nhiễu chùa nhiều, gần như không có giờ rảnh, rủ nhau đến ồn ào và bắn chim. Khi định nhắc nhở hoặc dùng quyền cũng không chắc sẽ suôn sẻ — vì dân làng vùng đó vẫn chưa sinh lòng mến mộ Ngài, họ mến các vị sư cũ hơn.
Kết
Phần đầu tiểu sử dừng lại ở đây — ngay ngưỡng cửa cơn bão mà Somdet Phra Wannarat đã tiên liệu khi đặt điều kiện "không được dùng quyền lực mạnh". Câu chuyện người thương nhân chở gạo xưa kia giờ đã trở thành tạm quyền trụ trì một ngôi chùa Hoàng gia đổ nát, đứng trước thế hệ sư cũ chưa cộng tác và dân làng chưa kính mộ. Đường đi của pháp môn Vijja Dhammakaya sẽ khởi lên từ đúng mảnh đất khó khăn này.
Cao tăng trong bài viết này
Luang Phor Sod Candasaro
Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu