Luang Phor Suk gặp ma trụ trì chùa hoang
Giữa hàng loạt giai thoại về Luang Phor Suk Wat Pak Khlong Makham Thao, có một câu chuyện nhỏ ít ai kể, nhưng đáng đọc vì cho thấy một mặt khác của ngài — không phải chuyện biến hoa chuối thành thỏ hay biến người thành cá sấu, mà là cuộc đối mặt lặng lẽ với một vong hồn ngang ngược trong đêm khuya. Câu chuyện do ông Yot Sukthong — một đệ tử của ngài — nghe lại và thuật tiếp, đăng trên diễn đàn Palangjit năm 2007. Là giai thoại truyền khẩu, không phải tư liệu chắc chắn — nhưng đọc để hình dung thêm một khuôn mặt của một vị sư mà đời sống còn sót trong ký ức dân gian.

Giữa hàng loạt giai thoại về Luang Phor Suk Wat Pak Khlong Makham Thao, có một câu chuyện nhỏ ít ai kể, nhưng đáng đọc vì cho thấy một mặt khác của ngài — không phải chuyện biến hoa chuối thành thỏ hay biến người thành cá sấu, mà là cuộc đối mặt lặng lẽ với một vong hồn ngang ngược trong đêm khuya. Câu chuyện do ông Yot Sukthong — một đệ tử của ngài — nghe lại và thuật tiếp; được đăng trên diễn đàn Palangjit ngày 24/5/2007 bởi tài khoản wendy65. Là giai thoại truyền khẩu, không phải tư liệu chắc chắn.
Trên đường về từ Phra Phutthabat
Luang Phor Suk Keso — Phra Khru Wimonkhunakon, chùa Pak Khlong Makham Thao, huyện Wat Sing, Chainat — là bậc sư mà Đô đốc Hải quân Kromluang Chumphon Ketudomsak hết lòng kính ngưỡng. Suốt cuộc đời khoác áo sa-môn, Luang Phor Suk hẳn đã trải nhiều kinh nghiệm đối đầu với các vong hồn, chỉ là ngài không tiết lộ cho ai. Ngoại trừ câu chuyện "Ma trụ trì chùa hoang" này.
Dạo ấy Luang Phor Suk hành đạo du phương đến đảnh lễ Phra Phutthabat — Dấu Chân Phật tỉnh Saraburi. Sau khi kính lễ xong, ngài khởi hành về chùa Pak Khlong Makham Thao. Trên đường về, ngài ghé qua một ngôi chùa bỏ hoang vào lúc chiều tà xẩm tối — đúng thời khắc cần tìm nơi thích hợp để dựng lều (klot).
Quan sát ngôi chùa, ngài thấy có thể tạm trú qua đêm, bèn mang lều bước vào khu đất của Tăng-già. Khắp khu chùa hoang vắng lặng — đủ chánh điện, giảng đường, liêu sư, chỉ thiếu Tăng chúng an cư chăm sóc. Cơ sở nơi đây nói chung đổ nát hư hao, đáng thương tâm. Luang Phor Suk thấy lạ pha lẫn ngờ vực: ngôi chùa nằm ở vị trí thuận tiện, không quá gần cũng không quá xa thôn xóm, cớ gì lại thiếu người tín thiện hảo hộ trì đến mức này? Ngài chỉ thắc mắc, không lưu tâm tra hỏi. Ngài tìm chỗ nghỉ — hành lang phía trước một liêu lớn trông rộng rãi thoáng đãng — đặt bát và tám vật dụng (atthaparikkhara) xuống, rồi đi nhặt nhánh cây quét dọn sàn cho sạch để trải tọa cụ.
Lời dặn của dân làng
Khi Luang Phor đang quét dọn, có 2–3 người đàn ông dân làng đi đến, ngồi xuống chắp tay đảnh lễ. Người cao tuổi nhất cất tiếng:
— Bạch Luang Pho, ngài từ đâu đến vậy? Chúng con thấy ngài đi tắt cánh đồng thẳng đến đây, nên vội đến gặp.
— Bần đạo đi đảnh lễ Phra Phutthabat Saraburi, đang trên đường trở về chùa Pak Khlong Makham Thao. Đêm nay có lẽ phải tạm trú ở chùa này. Các thí chủ chắc là người ở làng này?
— Bạch ngài đúng vậy. Con ở cách sau chùa này không bao xa. À, bạch Luang Pho, ngài trú tại hành lang trước liêu này xem ra không thích hợp đâu.
— Tại sao vậy, thí chủ? Bần đạo thấy đây là chùa hoang, không có ai trông coi, nên không xin phép ai cả.
— Không phải chuyện xin phép hay không. Nhưng chúng con lo cho Luang Pho, sợ ngài sẽ gặp phải chuyện chẳng lành vào giữa đêm khuya.
— Chuyện chẳng lành mà thí chủ nói đó, là chuyện gì?
Ông cụ có vẻ ấp úng trước khi quyết định bạch lên:
— Ma ở đây dữ dằn khôn xiết, bạch Luang Pho. Nguyên do ngôi chùa này trở thành chùa hoang chính là vì ma hung dữ này đây. Chính con từng là makthayak (trưởng ban đàn-na) của ngôi chùa này, nên rõ chuyện lắm.
Rồi vị cựu makthayak kể: Trước kia chùa này có Tăng chúng an cư không gián đoạn, dân chợ búa đến làm phước suốt thời gian. Sau đó vị sư trụ trì (somphan) viên tịch. Chưa kịp tìm được vị trụ trì mới, thì ma trụ trì đã mở màn hung dữ — quấy nhiễu hầu như mỗi đêm, đến mức Tăng chúng lòng run bạt vía. Dẫu dân làng có làm phước hồi hướng công đức cho ma sao đi nữa, ma trụ trì cũng không chịu siêu thoát đầu thai, vẫn tiếp tục quấy nhiễu như cũ. Đến lúc Tăng chúng không chịu nổi, tất cả bỏ đi chuyển sang chùa khác. Đã có vị tân Tăng gan dạ nhận lời đến trùng tu, phục hồi chùa, nhưng ở được mấy ngày cũng phải khăn gói ra đi, bởi bị ma trụ trì ra tay.
Luang Phor Suk lắng nghe trong im lặng, không tỏ ý kiến gì. Khi ông makthayak kính cẩn khuyên ngài nên dời chỗ dựng lều ra ngoài khu vực chùa thì tốt hơn, ngài cũng làm thinh, chỉ nói rằng không sao đâu, vì chỉ tá túc một đêm rồi đi, ma trụ trì chắc sẽ không làm gì. Dân làng đành kính lễ cáo lui, dù lo lắng rằng ngài không chống đỡ nổi vong hồn dữ.
Đêm trong liêu hoang
Luang Phor dựng lều, sắp đặt bát và vật dụng, trải tọa cụ ngay ngắn. Khi màn đêm buông xuống, ngôi chùa càng trở nên hiu quạnh nặng nề. Ngài đảnh lễ Phật, tụng kinh thời khóa chiều, rồi vào lều hành thiền như thường. Không có sự cố gì.
Cho đến canh khuya thanh vắng, bỗng nghe tiếng cửa sổ của liêu lớn đóng mở rầm rầm — trong khi tất cả cửa ra vào và cửa sổ đã cài then khóa chặt. Bảo là do gió thì không phải, vì lúc đó gió lặng im ắng.
Luang Phor Suk ngồi dậy để chờ xem còn chuyện gì. Ngài không phải chờ lâu — trước cửa lều, bóng đen u ám của vị trụ trì chùa vụt hiện lên rõ ràng, đồng thời cất giọng khàn khàn hằn học:
— Đến đây làm gì?
— Tôi đi hạnh đầu-đà (rukkhamula). Xin tá túc ngủ nhờ đây một đêm — Luang Phor Suk trả lời.
Ma trụ trì lặng im rồi biến mất. Lần này phát ra tiếng ầm ầm rầm rầm vang dội bên trong liêu không dừng, tựa hồ muốn xua đuổi Luang Phor đi. Thế nhưng ngài không hề nao núng. Ngài còn cảm thấy thương xót vong hồn mê chấp kiến (micchaditthi) kia, cứ lẩn quẩn trói buộc trong nơi này, không chịu siêu thoát đầu thai lên cảnh giới lành hơn — dù đã từng xuất gia, thọ học trong Phật giáo đến bậc trụ trì chùa.
Luang Phor nhiếp tâm rải tâm từ đến cho vong. Nhưng tiếng rầm rầm vẫn không dừng. Tụng thêm nhiều bài kinh, ma trụ trì vẫn không chịu nghe. Hơn thế, ma trụ trì còn hiện ra đứng sừng sững trước cửa lều, cười to giễu cợt rồi gầm lên:
— Không sợ đâu! Có câu chú nào nữa cứ đọc ra coi!
Một câu nói
Luang Phor Suk thấy ma trụ trì ngang ngược đến mức này, ngài bèn nói to:
— A Ni Cha Oei, chưa từng thấy — Ma đã chết há đấu lại được với Ma còn sống! Namo Phutthaya!
Với câu nói này, ma trụ trì vụt tan biến, không còn tiếng ầm ầm nào theo sau. Và Luang Phor Suk cũng không để tâm đến nữa, nằm xuống nghỉ ngơi như thường lệ.
Sáng hôm sau
Vị cựu makthayak và một đám đông dân làng hối hả đến chùa từ sáng sớm. Thấy Luang Phor Suk vẫn bình an không hề hấn gì, ai nấy đều mừng rỡ đến đảnh lễ, hỏi han rằng đêm qua có sự cố xấu gì xảy ra không.
Luang Phor không trả lời, chỉ mỉm cười, ngụ ý không cho hỏi han thêm. Dân làng không dám sỗ sàng, bèn về chuẩn bị thức ăn sáng đem đến cúng dường. Khi ngài làm xong bữa ăn, dân làng khẩn thỉnh ngài ở lại trước, để họ có dịp làm phước tạo thiện. Luang Phor từ bi nhận lời.
Ngài ở tại liêu cũ của vị trụ trì quá cố 5 đêm, không thấy ma trụ trì ra tác oai nữa. Khi thấy đủ thời duyên, ngài thu xếp bát và tám vật dụng tiếp tục hành trình. Dân làng van nài ngài nhận lấy vai trụ trì ngôi chùa hoang, nhưng Luang Phor không thể nhận lời.
Giai thoại dừng ở đó. Không có thêm chi tiết về ngôi chùa, cũng không biết vong hồn kia có thật sự được siêu thoát hay chỉ tạm lặng sau câu nói của ngài. Điều còn lại chỉ là hình ảnh một vị sư ngồi trong lều giữa đêm khuya, giữa tiếng rầm rầm của một vong hồn không chịu buông bỏ — và một câu đáp ngắn gọn đủ khiến mọi thứ im lặng.
Cao tăng trong bài viết này
Luang Phor Suk
Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu
Đọc thêm
Câu chuyện·23/04/2026Luang Phor Suk và Hoàng thân Kromluang Chumphon — mối duyên thầy trò
Trong kho giai thoại về Luang Phor Suk Wat Pak Khlong Makham Thao, không câu chuyện nào gắn liền với ngài chặt như mối quan hệ thầy trò với Đức Hoàng thân Kromluang Chumphon Khet Udomsak — Cha đẻ Hải quân Thái Lan. Hai người gặp nhau trên một chuyến thuyền đi ngược sông Tha Chin, rồi trở thành thầy trò đến cuối đời — cùng viên tịch trong năm Phật lịch 2466. Bài này tập hợp các giai thoại đã được ghi trong bút ký các đệ tử: từ phép biến hoa chuối thành thỏ, biến lính thành cá sấu, takrut 3 vương, đến bốn pháp bí mật mà Luang Phor không thể truyền. Cần nói rõ: đây là giai thoại truyền khẩu, không phải tư liệu chắc chắn.
Câu chuyện·23/04/2026Luang Phor Suk Wat Pak Khlong Makham Thao — Đời sư một đời
Có những vị sư mà câu chuyện đời lẫn lộn giữa tư liệu và giai thoại đến mức người ta không biết đâu là thật, đâu là truyền khẩu. Luang Phor Suk Wat Pak Khlong Makham Thao là một trong số ấy. Bài viết lần theo tiểu sử của ngài từ cuốn sách "PRECIOUS Vol. 1" — từ ngôi làng nhỏ ở Chainat nơi ngài sinh năm 1847, qua kênh Bang Khen ở Bangkok, đến ngôi chùa hoang bên sông Chao Phraya nơi ngài ở cho đến khi viên tịch năm 1923. Và qua đó, hình dung lại chân dung một vị tăng lặng lẽ ít nói, giữ giới chặt, mà cả Hoàng thân Kromluang Chumphon Khet Udomsak cũng xin làm đệ tử.
Về các vị thầy·15/04/2026Luang Phor Suk - Wat Pak Khlong Makham Thao, Chainat
Bậc thầy tạo vật phẩm cao cấp nhất Thái Lan — người sáng tạo Rian Prapa Mondon và tinh thầy của Hoàng tử Chumphon
Câu chuyện·06/05/2026Hoàng thân Chumphon gặp Luang Phor Ngern Bang Khlan
Đô đốc Hải quân, Hoàng thân Kromluang Chumphon Khet Udomsak vốn là đệ tử Luang Pho Sukh chùa Wat Pak Khlong Makham Thao. Một ngày, Luang Pho Sukh tâu: "Nếu muốn xem những điều hay ngoài thứ của ta, còn một vị bạn cùng học chung thầy - đó là Thầy Ngern, Bang Khlan, Pho Thale, Phichit." Và thế là Hoàng thân lên đường - hai lần - vượt rừng rậm, gặp cá sấu bạch trạng, gặp ông lão Muean kỳ lạ tặng nhẫn Lek Lai, để rồi cuối cùng trong bộ đồ người Tàu quải gánh ôm chặt từ phía sau Luang Phor Ngern: "Bắt được Luang Pho rồi!" Và sau đó, hình ảnh Luang Phor Ngern thu nhỏ tắm trong ấm nước - một huyền thoại không ai quên.
Câu chuyện·06/05/2026Luang Pho Jong và Pho Than Khlai - So tài làm nước phép
Trong lễ Phutthaphisek tại chùa Wat Suthat, ban tổ chức đã thỉnh nhiều cao tăng (Keji Ajahn) đến dự. Trong số đó có hai vị mà người chứng kiến vô cùng kính ngưỡng: Pho Than Khlai chùa Wat Suan Khan và Luang Pho Jong chùa Wat Na Tang Nok. Một cư sĩ đến xin nước phép, Pho Than Khlai ngậm nước phun một hơi đầy cả chai. Luang Pho Jong cười "hừ hừ", chỉ nhận chai rỗng, chắp tay trên miệng chai - hào quang sáng hiện ra, nước chảy từ tay ngài xuống vào trong chai. Pho Than Khlai liền vội chắp tay bái: "Thầy Jong, tôi đã chịu thua thầy rồi."