Luang Phor Suk và Hoàng thân Kromluang Chumphon — mối duyên thầy trò
23/04/2026
Trong kho giai thoại về Luang Phor Suk Wat Pak Khlong Makham Thao, không câu chuyện nào gắn liền với ngài chặt như mối quan hệ thầy trò với Đức Hoàng thân Kromluang Chumphon Khet Udomsak — Cha đẻ Hải quân Thái Lan. Hai người gặp nhau trên một chuyến thuyền đi ngược sông Tha Chin, rồi trở thành thầy trò đến cuối đời — cùng viên tịch trong năm Phật lịch 2466. Bài này tập hợp các giai thoại đã được ghi trong bút ký các đệ tử: từ phép biến hoa chuối thành thỏ, biến lính thành cá sấu, takrut 3 vương, đến bốn pháp bí mật mà Luang Phor không thể truyền. Cần nói rõ: đây là giai thoại truyền khẩu, không phải tư liệu chắc chắn.

Trong kho giai thoại về Luang Phor Suk Wat Pak Khlong Makham Thao, không câu chuyện nào gắn liền với ngài chặt như mối quan hệ thầy trò với Đức Hoàng thân Kromluang Chumphon Khet Udomsak — Cha đẻ Hải quân Thái Lan. Phần dưới đây tổng hợp lại theo bài "Krittiyākhom Krom Luang Chumphon Khet Udomsak" và bút ký các đệ tử cũ. Cần nói rõ trước: phần lớn là giai thoại truyền khẩu, ghi lại sau nhiều năm, không phải tư liệu chắc chắn.
Đức Hoàng thân mê pháp thuật
Hoàng thân Chumphon là con người mã thượng, sống đời dãi gió dầm sương để tìm hiểu đời sống của thần dân khắp các trấn. Quan trọng nhất — ngài say mê Buddhaveda (pháp thuật Phật) và Saiyaveda (pháp thuật huyền bí). Hễ đi đến đâu nghe có Phra Ajahn giỏi bùa chú được dân tin kính, ngài đến đảnh lễ, đàm đạo về dharma và xin nhận làm đệ tử.
Trong số các Phra Ajahn ấy, có "Luang Phor Suk" — Phra Khru Wimon Khunākon — ở Wat Pak Khlong Makham Thao, huyện Wat Sing, tỉnh Chainat. Khi nói đến pháp thuật Phật của Luang Phor Suk thì phải viết đến Hoàng thân Chumphon. Và ngược lại, viết về Hoàng thân ở khía cạnh pháp thuật thì phải có chuyện Luang Phor Suk đan xen, không tách rời được.
Tiểu sử vắn tắt Luang Phor Suk
Luang Phor Suk sinh năm Phật lịch 2396 (1853). Những năm niên thiếu có nhiều nguồn kể khác nhau. Có nguồn nói ngài là đứa trẻ nghịch ngợm, mê bơi lội bám theo thuyền kéo trên sông; bị mẹ phạt, hôm sau giận mẹ, bám thuyền bỏ nhà ra đi. Nguồn khác nói khoảng 7 tuổi, mẹ gửi ngài học chữ với một Phra Ajahn giỏi pháp thuật ở Wat Pak Khlong Makham Thao, rồi đi tìm thêm tri thức ở Bangkok.
Năm 18 tuổi, ngài gặp người bạn đời — cô Somboon người Bang Khen — sinh một con trai tên Son. Sau thời gian ngắn sống đời tại gia, ngài chán, "đạp đổ đòn dông" đi xuất gia tại Wat Pho Thong (Nonthaburi), với Hòa thượng Bổn sư là Ajahn Choei.
Sau khi thọ giới, Luang Phor Suk chuyên tâm vipassanā-kammaṭṭhāna, giữ hạnh đầu đà ở các nơi tịch tĩnh. Khi mẹ qua đời, ngài trở về lo hậu sự, rồi phát nguyện giữ đời sa-môn tại Wat Pak Khlong Makham Thao cho đến hết đời.
Theo bút ký của một đệ tử thân cận: Luang Phor Suk thành tựu trong định xác định tứ đại — địa, thủy, hỏa — được coi là thành quả của jhāna bằng kasiṇa-samāpatti. Các pháp như kết hung (búp bê bùa), tàng hình, "phá nước" (lặn lâu dưới đáy), đi trên mặt nước, thôi miên quân địch... đều được cho là ngài làm được. Lưu ý: đây là ghi chép của đệ tử, mang tính tin ngưỡng, không có tư liệu xác nhận độc lập.
Đoàn quản tượng miền bắc và đàn voi trong gáo dừa
Một giai thoại nổi tiếng về pháp thuật Luang Phor Suk, kể từ khoảng tháng Hai giữa mùa khô. Có đoàn lái buôn miền bắc từ Uttaradit dắt 8–9 con voi, qua Sukhothai, Kamphaeng Phet, Nakhon Sawan, Uthai Thani đến Chainat, nghỉ đêm dưới sàn sālā Wat Pak Khlong Makham Thao.
Đàn voi thả ăn quanh chùa giẫm nát vườn rau, hoa, chuối của Luang Phor. Ngài không nói gì. Đến chiều, đám quản tượng nấu cơm bàn chuyện bắn chim bồ câu đậu trên ubosot. Dân làng can, nhưng họ không nghe. Bắn súng kíp, cò đập "tách tách" mãi không nổ. Đổi sang nỏ, mũi tên rơi khỏi máng. Một gã trung niên tráng kiện cầm rìu ngắn, bổ xuống ống chân mình "chát chát" — rìu chạm chân lại bắn ra thành củi đun.
Dân làng chạy báo Luang Phor. Ngài nói gắt: "Cái thằng này dám đến phạt cột sālā của ta." Rồi ngài nhảy xuống kuti với một nửa gáo dừa, ra bãi cỏ tụng chú gọi đàn voi. Theo lời kể, đàn voi bị gió thổi bay nhỏ lại chỉ bằng con ruồi, rơi trước mặt ngài. Ngài úp gáo dừa lên đè bằng chân, tụng chú, rồi quay vào kuti.
Đám quản tượng ăn cơm xong mới nhớ lùa voi, đi tìm khắp không thấy, cuối cùng bật khóc chạy lên đảnh lễ Luang Phor. Ngài dạy: "Mình làm ăn phải chân thành lương thiện. Sālā của ta xây tốn tiền, các anh lấy rìu phạt hỏng hết — phải đưa tiền đổi làm cột cho ta đẹp như cũ, ta mới trả voi." Khi đã nhận tiền đủ sửa, ngài dẫn đám quản tượng đến chỗ gáo dừa, mở ra — voi nhỏ như con ruồi lại hiện thành thân lớn như cũ. Đám miền bắc quỳ lạy rồi dẫn voi đi.
Đây là giai thoại điển hình trong dân gian vùng Chainat. Nghe ở vị trí câu chuyện, có thể đọc như một bài học đạo đức hơn là một sự kiện lịch sử.
Biến hoa chuối thành thỏ — lần đầu gặp Đức Hoàng thân
Danh tiếng Luang Phor Suk vang đến tận cung điện. Một lần Phra Ong Chao Wibun Phan đem một tấm tượng Phật cổ truyền từ Wang Na (Cung Bắc) đến dâng Hoàng thân Chumphon, nói là linh thiêng vô cùng. Hoàng thân thích thử nghiệm: sai treo tượng lên đầu cây, cho Đại tá Hải quân Phraya Phonphayurak bắn bằng súng R.S. với đạn chọn kỹ. Bắn 3 phát, súng không nổ — chỉ có tiếng cò đập "tách tách". Khi chĩa nòng sang hướng khác bắn lại, 3 viên đạn cũ phát nổ ầm ầm. Từ đó Hoàng thân tin vào sức mạnh của saiyasāt.
Một lần Hoàng thân đi nghỉ mát miền bắc, trở về bằng tàu chiến, ra lệnh tàu hơi nước kéo thuyền Prathiap xuôi theo sông Tha Chin — chảy qua Wat Pak Khlong Makham Thao. Đến chùa, thuyền bị trục trặc không rõ lý do, sửa thế nào cũng không được. (Về sau nhiều người tin đây là phép lạ của Luang Phor Suk — cách giải thích truyền khẩu.) Đoàn thuyền đành ghé đậu tại sālā chùa.
Khi cập bến, Hoàng thân thấy các chú tiểu đang chặt hoa chuối chất đống bên sālā. Một vị tỳ-kheo cao tuổi đi thẳng đến đống hoa chuối với dáng nghiêm trang, ngồi xuống nhặt hoa chuối thổi qua lại rồi ném xuống đất. Theo lời kể, hoa chuối rơi xuống biến thành thỏ trắng sữa nhảy nhót. Ngài cứ tiếp tục cho đến khi thỏ trắng chạy đầy sālā. Rồi khi vuốt ve từng con rồi đặt xuống đất, thỏ lại trở về thành hoa chuối như cũ.
Hoàng thân cùng sĩ quan đoàn tùy tùng tiến vào tỏ kính lễ. Hỏi chuyện mới biết vị tỳ-kheo trước mặt chính là "Luang Phor Suk" mà ngài nghe danh đã lâu. Và Luang Phor Suk cũng biết người trước mặt là hoàng nam Vua Rama V — Hoàng thân Chumphon. Cuộc nói chuyện hôm đó hợp ý. Mối quan hệ thầy trò giữa hai người bắt đầu từ đấy.
Biến lính Chok thành cá sấu
Sáng hôm sau, Hoàng thân lên đàm đạo với Luang Phor Suk tại kuti. Luang Phor hỏi: "Có muốn xem người biến thành cá sấu không?" Hoàng thân và quan lại đồng thanh: "Muốn xem."
Luang Phor bảo Hoàng thân chọn một người to khỏe — chọn được một binh lính tên Chok. Ngài lấy dây thừng buộc lưng Chok, đưa đến hồ trong chùa, bảo lính quỳ gối bên hồ, nhắm mắt chắp tay ngồi yên. Ngài nắm đầu dây, niệm chú một lúc rồi thổi "phụt" xuống đầu, đồng thời vỗ lưng đẩy Chok rơi xuống hồ "ùm" một tiếng.
Mặt nước vỡ tan rộng. Khi lặng, ai cũng thấy thân cá sấu to trong nước, đầu có dây buộc quấn quít, bơi tới lui. Luang Phor hỏi: "Ngài muốn cho thuộc hạ trở lại thành người, hay để hắn cứ làm cá sấu?" Hoàng thân đáp: "Muốn cho hắn trở lại làm người."
Luang Phor bảo lính kéo dây cho đầu cá sấu nổi lên, dặn: "Đừng để dây tuột. Nếu cá sấu chạy thoát, nó sẽ lặn sâu ẩn náu, khó cơ hội cho hắn trở lại thành người." Đám lính hợp sức kéo. Luang Phor quay về kuti, cầm bát nước pháp đi thẳng đến mép hồ, niệm chú hộ trì, rồi ra lệnh lính kéo thân cá sấu nổi lên mặt nước. Ngài đổ nước pháp tưới lên đầu. Da thịt xù xì của cá sấu từ từ biến thành da thịt người, cho đến khi trở về thành lính Chok như cũ.
Theo lời lính Chok kể lại sau: khi rơi xuống hồ, không cảm thấy mình là cá sấu, chỉ thấy bản thân có sức mạnh phi thường, bơi lội hăng hái, dù nhìn thân thấy vẫn có hình người đủ cả.
Nhà nghiên cứu saiyasāt Thái Lan Thawi Yenchham giải thích: "Cá sấu pháp" là "người" có pháp thuật cao cường, vì một nguyên nhân nào đó biến thành cá sấu do chính pháp thuật của mình. Dù là giai thoại, chuyện này gắn với truyền thuyết dân gian "Kraithong và Chalawan" ở vùng Phichit.
Tại bến Tha Ruea Thong trước Wat Pak Khlong Makham Thao, tương truyền đã đặt chú āthan: cá sấu pháp đến bến này buộc phải nổi đầu, không lặn được. Có ghi chép từ ông Net Phaengklin — từng xuất gia tu học tại chùa — kể đã thấy chữa cá sấu pháp khoảng 3–4 lần, tất cả là cá sấu từ Phichit. Điểm nhận dạng: miệng ngắn, có hình dáng giống hoa chuối lộn ngược. Lại một lần nữa, cần ghi chú đây là truyền khẩu.
(Ghi chú: "hồ lịch sử" trong giai thoại lính Chok — nơi Luang Phor biến lính thành cá sấu — hiện đã bị san lấp, một phần xây thành nhà trụ trì Wat Pak Khlong Makham Thao đời sau.)
Đại đệ tử Hoàng thân
Sau khi thấy pháp biến hoa chuối thành thỏ, biến lính Chok thành cá sấu, Hoàng thân Chumphon xin nhận làm đệ tử đạo tràng Wat Pak Khlong Makham Thao. Trong suốt đời Luang Phor, ngài có rất nhiều đệ tử, nhưng người được coi là "đại đệ tử" duy nhất là Hoàng thân Chumphon — không phải vì dòng dõi hoàng tộc, mà vì yêu và kính trọng thầy đến mức dâng mạng sống, thọ pháp nhiều nhất, và làm được theo thầy trong việc thể hiện pháp lạ.
Có bút ký từ các cụ già lâu đời khẳng định: mối dây thầy trò gắn bó sâu sắc như cha với con. Khi Hoàng thân Chumphon viên tịch ngày 19/5/Phật lịch 2466 (1923), nghe tin Luang Phor Suk ngồi lặng lẽ rất lâu, như đang buông xả nặng với quy luật luân hồi. Cuối năm ấy Luang Phor cũng viên tịch vì bệnh già — cùng năm với đại đệ tử.
Thuyền sampan, cung Nang Loeng và rượu ai-pe
Theo bút ký ông Phon Kaew Noppharat — một đệ tử thân cận khác — Hoàng thân đã ban cho Luang Phor một thuyền sampan có mui rộng 5 sàk, dài 3 wā, với 2 mái chèo mũi và 2 đuôi, có phòng vệ sinh và bếp. Thuyền này dùng khi Luang Phor đi Bangkok. Có lần thuyền kéo đi ngang, biết là thuyền của Luang Phor, họ tự thả dây cho thuyền ngài đi nhờ — cho thấy tiếng tăm ngài thời đó đã vang khắp.
Ngoài ra Hoàng thân còn dâng thêm một thuyền dài 8 sàk đóng đặc biệt — từ các mảnh gỗ nhỏ ép lại bằng đinh đồng, không cần xảm chai cũng không rò — để Luang Phor dùng đi khất thực. Thuyền có tựa lưng tháo thành 3 mảnh, khi không dùng có thể gấp lại.
Luang Phor được thỉnh đến trú nhiều lần tại cung Nang Loeng. Hoàng thân sắp xếp chỗ cho Luang Phor ở kuti giữa hồ nước, đầy hoa sen Victoria lá tròn to cỡ mâm. Đây là nơi dạy và thử pháp giữa thầy trò. Ông Phon Kaew Noppharat kể đã thấy Luang Phor và Hoàng thân thử pháp "khway-thanū" (trâu bùa) tại kuti Vàng giữa hồ.
Chuyện thường: Hoàng thân thích sống ngoài trời, hay đến Wat Pak Khlong Makham Thao — phần lớn đi bằng thuyền — có khi đưa cả phu nhân và hoàng nam. Đôi khi trú hàng tháng. Ngoài học saiyasāt, ngài còn nhân dịp nghỉ ngơi gần gũi dân. Có khi ngài thưởng thức rượu "ai-pe" — rượu trắng nổi tiếng vùng Uthai Thani. Có chuyện một hôm Hoàng thân gặp ông Yot, hỏi: "Yot, nước ngọt ngọt đắng đắng có ở đâu?" Ông Yot thưa: "Có ngay chỗ này." Hoàng thân bảo: "Ta cho ngày một bạt, mày đem đến cho ta dưới gốc cây kracha mỗi ngày nhé." Một hôm ấm ai-pe không đến, hỏi ra mới biết ông Ta Phan Diprasert — người làm rượu — bị cảnh sát bắt. Hoàng thân viết thư nhờ mahādlek đưa đến huyện đón ông về.
Phép tàng hình trong chai lọ
Có lần Hoàng thân học pháp với Luang Phor Suk tại Wat Pak Khlong Makham Thao. Đang đàm đạo thì một thương nhân người Hoa — chủ thuyền chở hàng neo tại cảng Bangkok, quê đảo Hải Nam — ghé đảnh lễ xin nước pháp. Thương nhân không biết Hoàng thân, xộc vào không chào. Luang Phor mắng: "Không có lễ phép, bậc chúa đang ngự, sao dám xộc vào như vậy?" Hoàng thân xen lời: "Ui, Luang Por, chúng sinh khổ nạn ở đâu cũng đến tìm Luang Por cả."
Luang Phor bật đứng dậy, cởi angsa (y vai trái). Ngay lập tức cả Hoàng thân lẫn thương nhân đều thấy Luang Phor nhảy vào ngồi trong chai thủy tinh của thương nhân — thân ngài nhỏ lại, ngồi ngâm trong nước. Ngồi một lát rồi nhảy ra, khoác angsa lại như cũ, nói: "Nước pháp xong rồi, lấy đi." Thương nhân lấy chai nước pháp ra đi. Về sau đi buôn lời quá mong đợi, quay lại mua "vải thiều đóng hộp" về dâng Luang Phor — nhưng đường đột đánh thức ngài lúc đang nghỉ trưa, bị ngài vớ talapat (quạt lễ) đập nhẹ, nhắc phải có lễ phép.
Theo ghi chép trong sách "Pháp thân sử Phra Chao Borom Wongthoe Phon Ruea Ek Krom Luang Chumphon Khet Udomsak" của Chaimongkhol Udomsap: sau khi Hoàng thân học được pháp này từ Luang Phor, ngài đem thử cho các phu nhân xem — ngồi trong chai thủy tinh đựng nước một cách khoan khoái — rồi nói: "Là pháp học được từ Luang Por Sukh Wat Pak Khlong Makham Thao."
Cần ghi rõ: các chi tiết "ngồi trong chai thủy tinh" thuộc phạm trù giai thoại, không kiểm chứng được.
Bốn pháp bí mật không thể truyền
Hoàng thân Chumphon nhận truyền mọi pháp học từ Luang Phor Suk, trừ 4 pháp mà thầy của Luang Phor từng cấm truyền:
- Thāng-khot (đạn chệch). Chú nguyện một viên đạn duy nhất bắn vào quân địch, cả quân đội sẽ ngã chết hết. Luang Phor Suk từng làm pháp này cho Hoàng thân xem ở Wang Nang Loeng — chú nguyện một viên đạn bắn lá sen trong hồ xuyên qua mọi lá. Báng súng thần dùng bắn thāng-khot làm từ gỗ bị sét đánh, tự tay Luang Phor làm — hiện nay ở Wat Srivichai Watthanaram, Chainat.
- Chú tro thành lửa pralaya-kalpa (hỏa tận thế). Tro chú nguyện rải về hướng nào sẽ sinh ra trận hỏa bùa lớn cháy lan khắp hướng đó; địch không thể vượt qua và dập tắt.
- Chú gạo thành núi. Gạo niệm chú ném về hướng nào sẽ sinh núi lớn; gây động đất, lũ, núi lửa, thiên nhiên thay đổi hoàn toàn.
- Chú cát thành nước. Cát niệm chú rải ra sẽ biến thành nước — thành suối ao kênh hồ đến sông lớn. Luang Phor nói có thể làm cả một thành phố chìm dưới nước.
Bốn pháp này được mô tả là "vô cùng nguy hiểm nếu rơi vào tay kẻ xấu". Ngoài ra, Luang Phor Suk truyền cho Hoàng thân Chumphon tất cả. Dạy cả ở Wat Pak Khlong Makham Thao và ở cung Hoàng thân tại Bangkok. Đây là một phần của bộ giai thoại gắn với truyền thống bí truyền Thái Lan; không có nghĩa đây là những năng lực có thể kiểm chứng khoa học.
Học pháp "phá nước"
Theo bút ký của bác sĩ Samnuan Pālawatwichai — người đi hỏi các cụ lâu đời để viết về việc Hoàng thân học pháp với Luang Phor — có ghi:
Ông Chalam Iamrod, một người cao tuổi, kể ngày 7/8/1978 và bổ sung ngày 13/9/1978: Hoàng thân học "phá nước" (rabet-nam) vào tháng 4 âm, khoảng tháng 3 Phật lịch 2464 (1921), tại ubosot nước trước chùa. Hoàng thân ngồi niệm rồi nhảy xuống nước — nhưng chỉ ở dưới được 4 hơi thở lớn, bật lên mặt nước đến vỡ, nói với Luang Phor: "Chịu không nổi."
Ngày hôm sau Hoàng thân xin thử lần nữa, quyết tâm cao. Luang Phor chuẩn bị sẵn một cây sào chống thuyền — mượn từ thuyền chở gạo đậu trước chùa — bảo: "Nếu lại trồi lên ta dùng sào chống cổ." Lần này Hoàng thân ở dưới nước được 3 giờ rồi mới lên bờ. Luang Phor vui lắm, kể với dân làng rằng đại đệ tử học được pháp này vì đã rèn tâm cao.
Có dân làng, makkhatayaka và tăng sa-di trong chùa khoảng 20–30 người cùng xem.
Ông Chuea Taengcham — nhà Mu 5, xã Hat Tha Sao, huyện Muang, tỉnh Chainat — tuổi 84, kể đã tận mắt thấy Hoàng thân học phá nước: Hoàng thân tay cầm hoa hương nến đi theo Luang Phor đến bè ubosot nước, xuống bè, nhảy xuống nước lặn nổi nhiều lần. Lần cuối, Luang Phor túm đầu Hoàng thân dìm xuống. Lần ấy Hoàng thân chìm rất lâu — hàng giờ — đến mức ông Chuea tưởng Hoàng thân đã viên tịch. Nhưng dáng vẻ Luang Phor đầy tự tin, không lo âu chút nào.
Bà Hip Sukthong kể ngày 4/5/1980 một chuyện "lén xem" khác: nửa đêm rằm tháng 12 âm, Luang Phor và Hoàng thân tập luyện, lính kiểm soát mọi lối vào không cho ai xem. Luang Phor dẫn Hoàng thân xuống nước ngay gốc cây duối phía nam chùa. Hoàng thân cầm 7 cây nến, chắp tay. Luang Phor úp bát khất thực lên đầu Hoàng thân rồi dìm xuống nước. Hoàng thân bật lên 2 lần, đến nỗi Luang Phor phải nói: "Không quyết sao? Quyết định cho rõ!" Lần này Luang Phor ấn bát dìm xuống thật lâu. Khi Hoàng thân trồi lên, 7 nến đã tắt hết.
Theo mô tả, pháp "phá nước" là pháp mà trong truyền thuyết Kraithong đã dùng để dẹp Chalawan — cá sấu thiêng — tức thắp nến soi xuống đáy nước mà nến không tắt. Người ta nói nước sẽ nứt thành lỗ sâu xuống bādāla (thế giới dưới nước), người thành tựu đi trong nước thở như trên cạn. Hoàng thân có thể đã muốn học để cứu nước trong nguy cấp, bằng chiến thuật xuống nước phá tàu chiến địch. Một giả thuyết, không phải kết luận.
Phā-chiat và Yang Hantalay giữa vịnh Thái Lan
Ngoài pháp học, Luang Phor Suk còn làm Phā-chiat (vải vuông có yant) chú nguyện linh thiêng cho Hoàng thân phát cho lính. Thời vua Rama VI, võ Muay Thai phát triển. Triều đình tổ chức thi đấu ở Bangkok để gây quỹ mua súng cho các đội Seua-Pa (hổ rừng). Võ sĩ Yang Hantalay quê Nakhon Ratchasima có tiếng rất tốt, từng đấu chết hai võ sĩ Hoa hàng sư phụ. Một số nguồn nói Yang là đại đệ tử của Hoàng thân vì từng phục vụ trong hải quân.
Trong một chuyến ngự thuyền tuần du, khi tàu chiến rẽ sóng ra vịnh Thái Lan giữa biển sâu, Hoàng thân ra lệnh thả neo, phát Phā-chiat chú nguyện cho tất cả lính. Ngài phán: "Phā-chiat này là của thầy Wat Makham Thao. Ai có lòng kính tin có thể đi trên mặt nước không chìm và bảo vệ khỏi thú dữ. Ai thử nhảy xuống biển cho ta xem không?" Cả đám lính lặng thinh — tàu đang thả giữa rừng cá mập.
Hoàng thân đi thẳng đến Yang Hantalay: "Yang, ngươi dám nhảy xuống bơi chơi trong biển cho vui không?" Yang thưa: "Nếu là ý muốn của Ngài, tiểu thần xin tình nguyện." Yang bước đến mạn thuyền, niệm tưởng thầy Wat Makham Thao rồi lao xuống biển. Theo lời kể, Yang đứng nổi trên mặt nước — xung quanh có nhiều cá mập bơi vòng vòng nhưng không làm hại.
Hoàng thân xoa đầu Yang khi trèo lên, nói: "Yang ơi, ngươi Hantalay, đúng với họ ta đã đặt cho rồi đấy." Một lần nữa, câu chuyện này nằm trong bộ giai thoại pha lẫn ký sự hải quân thời ấy — không phải tư liệu được kiểm chứng.
Ta Kan, đại cao thủ ở đảo
Khi Hoàng thân đi dưỡng gió bằng thuyền đến Sattahip, hạ thuyền nhỏ đi săn thú giải trí trên đảo. Ngài bắn đàn cò đậu trên cành cây bằng súng R.S. — đạn không nổ dù bắn nhiều lần. Ngài nhắm mắt tĩnh lặng, rồi nghĩ: "Chắc có người cao pháp trên đảo này." Đi một đoạn thì gặp một túp lều nhỏ lợp lá. Một người đàn ông hơn 50 tuổi bước ra, nói lạnh nhạt: "Các anh không được đến săn thú trong rừng này đâu."
Hoàng thân hỏi: "Thú trong rừng anh nuôi từ khi nào... tên anh là gì?" "Tên Kan." Câu chuyện dẫn đến một cuộc thử pháp — Hoàng thân cho lính bắt Ta Kan nhét vào bao, buộc dây miệng bao vào tàu chiến, ngâm đủ 24 giờ. Khi kéo lên, Ta Kan ngồi xếp bằng cười tươi; dây trói tay chân tuột hết. Hỏi ra mới biết: "Tiểu thần là đệ tử Luang Por Wat Makham Thao."
Hoàng thân vui mừng: "À... là đệ tử cùng thầy với ta nhỉ." Rồi cho thuyền đưa Ta Kan về bờ kèm lương thực. Về sau vịnh này được gọi là "Vịnh Ta Kan". Ta Kan nổi tiếng về kasiṇa — có thể dùng uy lực tâm điều khiển thiên nhiên, ngăn mưa, đi qua lửa, tàng hình. Vật linh nổi tiếng ông tạo là palat-khik (dương vật bùa) làm từ san hô dưới biển.
Takrut 3 vương
Có lần Hoàng thân đến thăm Luang Phor, có Changwang Thuk và nhiều sĩ quan hải quân cùng đi. Hôm đó Luang Phor làm lễ viết takrut 3 vương (sāmkasat) cho Hoàng thân. Đúng 12 giờ trưa, ngài nói: "Các pháp thuật, ta đã truyền cho Ngài nhiều rồi. Nhưng còn thiếu một thứ quan trọng. Ngài phải mang theo mình luôn luôn."
Vật liệu đã sẵn: tấm kim loại bạc nặng 1 baht, nak (hợp kim vàng-bạc-đồng) 1 baht, vàng nặng 1 baht — tổng cộng 3 vương, giải được các āthan khác nhau. Viết takrut xong, dùng dây sāisin chú nguyện, xe dây buộc eo hoặc đeo cổ.
Luang Phor dẫn Hoàng thân xuống cầu bến, mang cây nến to đang cháy rực, nói: "Ngài chờ ở đây, bần tăng sẽ phá nước xuống làm takrut giữa sông ngay bây giờ." Ngài chìm xuống nước. Gần một giờ sau, ngài lên tại bậc thang sālā bến — nến còn sáng, chỉ dư nửa gang tay; y chỉ hơi ẩm.
Vào phòng thờ, ngài đặt cây nến còn lại lên bàn thờ, trao takrut 3 vương cho Hoàng thân: "Giữ cho kỹ. Đi đâu cũng mang theo người." Hoàng thân hỏi: "Thưa thầy, takrut này có điều cấm gì không?" Luang Phor đáp: "Không có cấm gì cả. Vàng rơi ở đâu cũng vẫn là vàng."
Takrut 3 vương này Hoàng thân không bao giờ rời thân. Trước khi viên tịch, Hoàng thân cầm takrut ra khỏi thắt lưng, trao cho mom của mình và phán: "Cất giữ cho Tuỳn" — tức Mom Chao Rangsiyākon, hoàng nam ngài cưng nhất.
Trong Đại chiến Đông Á, Mom Chao Rangsiyākon trú gần Wat Khok Mu, Khlong Bang Luang, bờ Thonburi. Một hôm 10h30 sáng, đội pháo đài bay Đồng Minh đến ném bom căn cứ Nhật. Máy bay xanh phản ánh mặt trời lấp lánh. Mom Chao ngẩng đầu nhìn, nói với sĩ quan đứng bên: "Đây là máy bay B-27." Bom rơi dội xuống phía cửa Khlong Talat Thewet. Sĩ quan hỏi: "Thưa điện hạ, không sợ bom à?" Mom Chao móc takrut ra từ túi áo đưa lên khoe: "Sợ gì. Đây... Phụ vương cho vật tốt giữ đây." Đúng vậy — đó chính là takrut 3 vương của Luang Phor Suk.
Đời Luang Phor Suk, nhìn từ trục mối quan hệ với Hoàng thân Chumphon, không thiếu những giai thoại lấp lánh. Người hôm nay đọc lại, có thể chọn tin đến đâu thì tùy tâm. Nhưng điều không thể tranh cãi là tấm chân tình thầy trò — hai con người cùng một năm rời bỏ cõi đời, để lại sau họ một ngôi chùa bên sông Chao Phraya, những bức tranh tường vẽ tay, một takrut 3 vương, và một câu ngắn gọn của ông thầy dặn đệ tử cuối đời: "Vàng rơi ở đâu cũng vẫn là vàng."
Cao tăng trong bài viết này
Luang Phor Suk
Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu