Mutelu Vietnam
Câu chuyện

Luang Phor Suk Wat Pak Khlong Makham Thao — Đời sư một đời

23/04/2026

Có những vị sư mà câu chuyện đời lẫn lộn giữa tư liệu và giai thoại đến mức người ta không biết đâu là thật, đâu là truyền khẩu. Luang Phor Suk Wat Pak Khlong Makham Thao là một trong số ấy. Bài viết lần theo tiểu sử của ngài từ cuốn sách "PRECIOUS Vol. 1" — từ ngôi làng nhỏ ở Chainat nơi ngài sinh năm 1847, qua kênh Bang Khen ở Bangkok, đến ngôi chùa hoang bên sông Chao Phraya nơi ngài ở cho đến khi viên tịch năm 1923. Và qua đó, hình dung lại chân dung một vị tăng lặng lẽ ít nói, giữ giới chặt, mà cả Hoàng thân Kromluang Chumphon Khet Udomsak cũng xin làm đệ tử.

Luang Phor Suk Wat Pak Khlong Makham Thao — Đời sư một đời

Có những vị sư mà câu chuyện đời lẫn lộn giữa tư liệu và giai thoại đến mức người ta không biết đâu là thật, đâu là truyền khẩu. Luang Phor Suk Wat Pak Khlong Makham Thao là một trong số ấy. Dưới đây là tiểu sử của ngài, dựa theo cuốn sách "PRECIOUS Vol. 1" — gắng lần theo những gì có thể gọi là tư liệu, và gọi rõ những gì chỉ là giai thoại.

Từ làng Makham Thao đến kênh Bang Khen

Tên thật của ngài là Suk, họ Ketvet (về sau con cháu dùng cả tên Ketvetsuriya). Ngài sinh vào một ngày thứ Hai tháng 4 âm lịch, ngày 8 khai sáng trăng, năm Thân, tức năm Phật lịch 2390 — khoảng năm 1847 dương lịch — tại làng Makham Thao (nay là làng Pak Khlong), xã Makham Thao, huyện Wat Sing, tỉnh Chainat.

Cha ngài là ông Nuam, mẹ là bà Thong Di. Hai ông bà có chín người con; Luang Phor Suk là con cả. Đến nay dòng họ Ketvet vẫn còn nhiều con cháu sinh sống ở làng dưới chùa Makham Thao, các cửa hàng trong khuôn viên chùa cũng có người trong dòng họ.

Luang Phor Suk có một người cậu tên Phaeng, lập gia cư tại xã Bang Khen, tỉnh Phra Nakhon (thời bấy giờ) — khu vực nay thuộc Bangkok. Cậu Phaeng làm nghề làm vườn, không có con, nên đến xin cháu của vợ chồng ông Nuam về nuôi. Cậu chọn người con cả, tức là Luang Phor Suk, khi ấy khoảng 10 tuổi. Từ đó cậu bé Suk sống với cậu, lớn lên tại Bang Khen.

Đời tại gia và bước ngoặt xuất gia

Đến tuổi thanh niên, Suk vào Bangkok, làm ăn buôn bán nhỏ lẻ ở kênh Bang Khen — cửa kênh nối với sông Chao Phraya phía nam Nonthaburi. Thời đó, kênh Bang Khen là tuyến đường thủy chính, rất rộng, nối thông với kênh Rang Sit. Về sau khi đường bộ phát triển, kênh dần bị lãng quên.

Năm 18 tuổi, Suk lấy vợ là bà Somboon, sinh một người con trai tên Son Ketvetsuriya. Ngài sống đời tại gia không lâu. Đến 22 tuổi, ngài xin xuất gia tại chùa Pho Bang Khen — nay gọi là Wat Pho Thong Lang — với Phra Khru Choei Chanthasiri làm Hòa thượng Bổn sư (Upajjhāya). Mọi chi phí do cậu Phaeng bảo trợ. Cha mẹ ngài ở Chainat không đến dự được, vì đường đi thời đó rất khó, mất ít nhất hai ba ngày.

Hòa thượng Bổn sư — Luang Pho Choei Chanthasiri — thuộc phái Raman (Môn), nghiêm trì giới luật, đồng thời là bậc thầy về vipassanā-dhura và mật chú. Luang Phor Suk được truyền kiến thức từ ngài, cùng với Ajahn Poeng chùa Chinwanaram và Luang Pu Thao chùa Hong (Pathum Thani) — đều là đệ tử trong dòng Luang Pho Choei.

Trở về Chainat, dựng lại ngôi chùa hoang

Sau khi thọ giới, Luang Phor Suk ở với Bổn sư một thời gian rồi đi hành cước (thudong) — tìm nơi yên tĩnh để tu tập vipassanā-kammaṭṭhāna và các môn pháp thuật tại các đạo tràng nổi danh. Khi thuần thục, ngài cáo từ thầy trở về quê hương.

Ngài đến tá túc tại một ngôi chùa bỏ hoang bên cạnh làng cũ, tên là Wat U Thong — nay gọi là Wat Pak Khlong. Dân vùng đó có lòng tín, thỉnh ngài nhập hạ để phục hồi chùa. Từ đó ngài ở tại chùa cho đến khi viên tịch.

Trong thời gian ngài tại thế, ngôi chùa hoang không có gì dần dần được dựng lại: đủ Phật điện, Pháp điện, Tăng điện. Cho đến nay, chánh điện và mandapa (monthop) vẫn còn. Về việc dạy bảo, ngài khuyên dân về cư xử tốt, cho thấy công đức và tác hại của hành xử mình, đến mức dân trong vùng phần lớn đều có hạnh kiểm tốt.

Tượng Phật vuông và danh tiếng "chó cắn không thủng"

Sau khi mẹ qua đời, Luang Phor Suk tổ chức lễ trà tỳ. Chính dịp này ngài tạo vật phẩm linh thiêng lần đầu tiên — tượng Phật hình vuông vòng cung hào quang (pha phim) — phát làm vật kỷ niệm.

Theo lời truyền lại trong dân, tượng Phật của ngài có danh tiếng về khoản "ngăn nanh ngà", tức chó cắn không thủng. Đây là chuyện quan trọng ở nông thôn xưa: nhà nào cũng nuôi chó giữ, đi ghé nhà người là phải cẩn thận chó lén cắn. Tượng Phật chùa Pak Khlong bằng chì nhỏ, thời đó hầu hết trẻ em trong vùng đều đeo ở cổ. Ai đến xin, Luang Phor Suk thường hỏi: "Ngươi có bao nhiêu con?" — và cho đủ mỗi đứa một tượng.

Danh tiếng tượng Phật vuông lan dần từ miệng người này sang miệng khác. Wat Pak Khlong Makham Thao nằm bên bờ sông Chao Phraya — tuyến giao thông chính của vùng. Các thương thuyền đi lên đi xuống đều ghé ngủ qua đêm tại bè nhà trước chùa, nhờ oai lực của ngài giúp phòng ngừa trộm cướp. Từ đó tên tuổi "Luang Phor Suk Wat Pak Khlong Makham Thao" được biết khắp nơi.

Kromluang Chumphon xin làm đệ tử

Theo các giai thoại truyền khẩu, Luang Phor Suk có pháp thuật tài: trì chú biến lá cây thành ong, trì chú biến bắp chuối thành thỏ, trì chú biến cuống chuối thành rắn, và các chuyện thần thông bất khả xâm phạm khác. Đây là phần huyền thoại truyền khẩu, không có tư liệu chắc chắn xác nhận từng sự kiện cụ thể.

Điều rõ ràng hơn là mối duyên giữa ngài với Đức Hoàng thân Kromluang Chumphon Khet Udomsak — Cha đẻ Hải quân Thái Lan — hoàng tử của Vua Chulalongkorn (Rama V). Đức Hoàng thân vốn sùng tín mahā-buddhāgama, đi ngự du miền bắc, gặp Luang Phor Suk rồi xin làm đệ tử, thọ pháp. Đức Hoàng thân học nhanh đến mức chính Luang Phor cũng bảo đi học tiếp với Luang Pho Ngoen chùa Bang Khlan (Phichit).

Đức Hoàng thân còn tự tay vẽ tranh tường về cuộc đời Đức Phật trên chánh điện — đến nay vẫn còn. Luang Phor Suk về sau được tấn phong là Phra Khru Wimalakunakorn, là Tăng trưởng huyện đầu tiên của huyện Wat Sing.

Mandapa tứ diện và chuyện cánh cửa

Ngoài chánh điện, chùa Pak Khlong Makham Thao còn có mandapa (monthop) tứ diện tôn trí Dấu Chân Phật. Bốn cánh cửa đều khắc gỗ tếch, hoa văn ba lớp sâu. Đây là công trình cuối cùng mà Đức Hoàng thân và Luang Phor Suk cùng dựng, ghi năm Phật lịch 2465 (1922) trên vòm cổng trước.

Về sau có người toa rập lấy trộm bốn cánh cửa mandapa, đưa xuống Bangkok chuẩn bị chất lên thuyền krachaeng ở kênh Mahanak để đưa đi nước ngoài. Dân Chainat kể lại rằng linh hồn Luang Phor Suk đã nhập đồng qua bàn thờ ở Nakhon Sawan, rước Tướng tư lệnh tại Nakhon Sawan và Huyện trưởng Chainat lúc đó là ông Suthi Opom, rồi ngồi xe vào Bangkok, luồn lách vào các hẻm ngõ cho đến chiếc thuyền krachaeng, thu hồi cánh cửa mang về. Hiện nay bốn cánh cửa này còn cất tại chùa Pa Phanitwanaram, huyện Wat Sing, chưa được trả lại chùa Pak Khlong Makham Thao.

Đây là chuyện truyền khẩu, "không tin cũng không được", như cách viết của người chép lại. Điều chắc chắn là bốn cánh cửa ấy tồn tại, và dân địa phương đều biết vì sao chúng chưa về lại chỗ cũ.

Mối quan hệ thầy trò và lễ bái thầy hằng năm

Thầy trò hợp ý, đi lại thăm nhau thường xuyên. Nếu Đức Hoàng thân bận, Luang Phor xuống tìm. Đức Hoàng thân đã xây thất cho thầy ở giữa hồ tại cung Nang Loeng, đầy hoa sen Victoria lá tròn to cỡ mâm. Trong vòng một năm, Luang Phor Suk ít nhất xuống Bangkok một lần, vì Đức Hoàng thân tổ chức lễ bái thầy ba ngày vào khoảng tháng 4: ngày đầu bái thầy kiếm gậy (krabi krabong), ngày hai bái thầy thuốc cổ truyền, ngày ba bái thầy võ thuật, Phật thuật, yếm thuật. Giai đoạn cuối đời, sức khỏe ngài không còn tốt, nên ít khi xuống nữa.

Bút tích, yantra và bản chất pháp thuật

Bác sĩ Samnuan Palawatvichai của bệnh viện tỉnh Chainat đã dành mấy chục năm sưu tầm tượng Phật của Luang Phor Suk, cùng tiểu sử và các câu chuyện, đem in thành sách hợp tập. Trong đó có cả giáo trình chữ yantra của Luang Phor Suk dạy cho đệ tử — một số đoạn, một số trang còn là bút tích của chính ngài.

Giáo trình yantra của ngài là kiến thức nền cơ bản của mahā-buddhāgama — như công thức sandh từ kinh Ratanamālā, Phra Itipiso 56, chú Buddhaguna, yantra khiên kim cương, yantra Phra Traisaranakhom, kinh Na 108, Na Phinthu, Na Pathamakalpa, Namo Buddhāya lớn. Yantra đặc trưng của ngài là chữ Phuttha Muan Lok khắc trên mặt sau tượng vuông. Ngoài ra còn ghi yantra ba dòng Ma, A, U xoắn vào nhau — gọi là yantra Phet Lik Noi.

Điều khiến tượng của ngài có hiệu nghiệm, theo cách hiểu của những người viết về ngài, là ở oai lực tâm mà ngài đã tu luyện kiên cố — đặc biệt kasina tứ đại: đất, nước, lửa, gió. Về những giai thoại māyā-kāra bậc cao — trì chú biến lá me thành ong, bắp chuối thành thỏ, người thành cá sấu — người chép lại chính cũng phân tích: "Lá me vẫn là lá me, bắp chuối vẫn là bắp chuối, hình nhân rơm vẫn là hình nhân rơm. Chỉ là do oai lực tâm của ngài khiến chúng ta tự nhìn thấy."

Lời người hầu cận: "Nó nằm ở chỗ tôi trì chú thổi"

Một tư liệu quan trọng là bút ký của một vị Phra Maha — từng hầu hạ Luang Phor Suk trong lúc thỉnh ngài đến khai quang tượng Phra Chaiwat và Phra Prok Bai Makham năm Phật lịch 2459 (1916). Đoạn này in trong sách "Phra Kathin Phrarachathan, Hội Đệ tử Anongkharam năm 1976, chuyện pho tượng lá me":

"Khi tôi đi hầu hạ Luang Pho, có các Phật tử trong làng ngoài chùa đến xin Luang Pho 'ghi dấu đỉnh đầu' (long kramom), có người xin 'ghi takrut phitsamon' bằng cách đưa lá bạc, vàng, nak cho ngài viết chú vào. Có người xin cho có metta, có người xin cho buôn bán phát đạt. Luang Pho giao cho tôi là người ghi.

Tôi hỏi việc buôn bán, thầy bảo ghi cái gì?

Luang Pho nói: 'Na chalīti.'

Có người xin metta. Tôi hỏi ghi cái gì?

Luang Pho nói đùa: 'Met-yāi (thương bà ngoại) không lấy hay sao? Chỉ lấy metta thôi à?'

Người xin bèn nói chỉ xin metta một thứ thôi. Tôi hỏi ghi cái gì?

Ngài bảo: 'Na metta mo karuna bud prani tha yindi ya endu.'

Tôi bèn nói: 'Bạch thầy, con không có oai thiêng, ghi vào cũng không có lợi ích gì.'

Luang Pho bảo: 'Nó nằm ở chỗ tôi trì chú thổi, hỡi ngài Maha.'"

Vị Maha này còn kể: mỗi khi Luang Phor trì chú thổi vào đỉnh đầu mình, khắp thân đều nổi da gà, dù cố ép cũng không ngăn được. Đi hỏi các vị Tỳ-kheo hầu hạ khác, câu trả lời cũng y như vậy. Từ đó, vị Maha tin chắc: "Ngài chắc chắn đã thành tựu samatha-bhāvanā."

Vị Maha còn kể: Luang Phor là vị tăng đáng cung kính, phòng hộ giới rất tốt, không mấy khi nói chuyện, chỉ ngồi tĩnh tâm. Khi hỏi về chuyện pháp thuật biến lá cây thành ong tò vò, khăn tay thành thỏ, Luang Phor chỉ đáp gọn: "Lừa đời." Rồi im lặng không đáp gì nữa.

Cùng lần ấy, ngài nói: "Hiện tại Kromluang Chumphon đi nước ngoài. Nếu ở nhà thì phải đến tìm thầy, và hầu hạ thầy cho đến khi thầy về chùa. Và Kromluang Chumphon này rơi xuống biển không chết, dù gặp loài thú dữ cũng không thể gây hại được."

Viên tịch

Luang Phor Suk viên tịch vào tháng 1 âm lịch năm Hợi, Phật lịch 2466 (1923), không rõ ngày chính xác. Tính tuổi được 76. Lễ tụng kinh làm tang 7 ngày 7 đêm mới trà tỳ.

Viết về một vị sư đã viên tịch hơn nửa thế kỷ — cho gần với sự thật nhất — là chuyện khó. Phần lớn phải dựa vào chứng cứ còn sót, vào lời các đệ tử cũ, phần lớn nay cũng đã qua đời. Ngòi bút của "ngài Maha" — người từng hầu hạ Luang Phor — có lẽ là một trong những cửa sổ gần với sự thật nhất để người đời sau hình dung được chân dung Luang Phor Suk Wat Pak Khlong Makham Thao.

Cao tăng trong bài viết này

Luang Phor Suk

Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu

Xem bài viết →