Bài Niệm Ba-La-Mật 30 Đức – Cuốn Lá Cọ Khruba Srivichai Tìm Thấy
Khi đi du tăng dthudong khắp vùng Bắc Thái, Khruba Srivichai đi qua một thửa ruộng và thấy một túp lều cháy gần hết, chỉ còn lại mái hiên chưa bị lửa thiêu. Ngài đến xem, thấy một cuốn sách lá cọ cài ở mái hiên — cuốn chú Ba-la-mật 9 tầng viết bằng tiếng Lan Na. Đó là giai thoại được truyền tụng về nguồn gốc bài niệm Ba-la-mật 30 đức mà đến nay vẫn tụng. Cùng bài chú, bài viết còn liệt kê ý nghĩa 10 hạnh ba-la-mật theo Chú giải Cariyāpiṭaka và các bổn sanh tương ứng.

Bài đăng trên diễn đàn PaLungJit.com, mục "Phật giáo > Bài kinh cầu – Bài chú", do thành viên WATASIT đăng ngày 10/01/2010. Câu chuyện dưới đây là giai thoại "các bậc cao niên kể lại", không phải tư liệu sử học chính quy.
Túp lều cháy và cuốn lá cọ
Chuyện kể rằng một lần, thời Khruba Srivichai đi du tăng dthudong khắp vùng Bắc Thái Lan, khi ngài đi qua một thửa ruộng, ngài thấy một túp lều — chòi canh ruộng hay lán ruộng, tùy cách gọi — đã bị cháy gần hết, chỉ còn lại một phần mái hiên chưa bị lửa thiêu.
Ngài lấy làm lạ nên đến xem. Ngài thấy có một cuốn sách lá cọ được cài ở mái hiên, viết bằng tiếng Lan Na (chữ Tua Mueang) — đó chính là Bài chú Ba-la-mật 9 tầng, tức Bài niệm Ba-la-mật 30 Đức mà người ta vẫn tụng niệm đến ngày nay.
Bài niệm Ba-la-mật 9 tầng (bản Tua Mueang)
Nội dung bài chú 9 tầng (dịch ý):
Sādhu Sādhu Sādhu, Bát-nhã Ba-la-mật ba mươi đức. Sādhu, Bát-nhã Ba-la-mật vây quanh hộ trì, Tinh Tấn Ba-la-mật vây quanh canh giữ thiện, Giới Ba-la-mật che chắn đao kiếm, Từ Bi Ba-la-mật khuất phục cả súng đạn, Bố Thí Ba-la-mật trải rộng thành tấm vững vàng, Xả Ba-la-mật dựng lên thành trì, Chân Thật Ba-la-mật vây quanh canh giữ phía dưới, Nhẫn Nhục Ba-la-mật hóa thành đao kiếm chắn nỏ và súng đạn, Quyết Định Ba-la-mật xoay vần khuất phục tất cả…
Tiếp theo là đoạn cầu nguyện Mẹ Đất Thần (Nữ Thần Đất Mẹ) cùng chư thiên, chư Phật hộ trì:
Nữ Thần Đất Mẹ kinh ngạc, sáu vạn vị xoay quanh bên cạnh, dòng sông rộng mênh mông tiếp nối rộng lớn, sóng vỗ đầy trong đầy ngoài, hóa thành hoa gạo, hoa cúng dâng Tam Bảo, gốc cây Sathan.
Phật đà hãy đến soi xét cứu độ chấp nhận cứu giúp con thật tốt đẹp.
Con đây được gọi là đệ tử của Đức Phật, là người có phước báu công đức rất lớn. Đức Phật nên đã thiết lập Ba-la-mật làm chín tầng, đặt phía trước được chín tầng, đặt phía sau được chín tầng, từ đầu đến chân được chín tầng, từ chân đến đầu được chín tầng, vạn vạn trượng.
Kết thúc bằng đoạn niệm Tam Bảo và cầu an:
Buddho Buddhaṃ hộ trì, Dhammo Dhammaṃ hộ trì, Saṅgho Saṅghaṃ hộ trì. Buddho Buddhaṃ Arahaṃ, Dhammo Dhammaṃ Arahaṃ, Saṅgho Saṅghaṃ Arahaṃ. Buddho Buddhaṃ Kaṇhaṃ, Dhammo Dhammaṃ Kaṇhaṃ, Saṅgho Saṅghaṃ Kaṇhaṃ. Āyu Vaṇṇo Sukhaṃ Balaṃ… Sādhu.
Bài niệm Ba-la-mật 30 Đức (bản Pali quy chuẩn)
Dưới đây là nội dung bài chú Ba-la-mật 30 Đức — được truyền tụng là chú mà Khruba Srivichai cực kỳ tôn sùng, thường tụng hàng ngày và dặn đệ tử học thuộc lòng:
Dāna Pāramī Sampanno,
Dāna Upapāramī Sampanno, Dāna Paramatthapāramī Sampanno,
Mettā Maitrī Karuṇā Muditā Upekkhā Pāramī Sampanno,
Itipi So Bhagavā.
Sīla Pāramī Sampanno,
Sīla Upapāramī Sampanno, Sīla Paramatthapāramī Sampanno,
Mettā Maitrī Karuṇā Muditā Upekkhā Pāramī Sampanno,
Itipi So Bhagavā.
Nekkhamma Pāramī Sampanno, Nekkhamma Upapāramī Sampanno,
Nekkhamma Paramatthapāramī Sampanno,
Mettā Maitrī Karuṇā Muditā Upekkhā Pāramī Sampanno,
Itipi So Bhagavā.
Paññā Pāramī Sampanno, Paññā Upapāramī Sampanno,
Paññā Paramatthapāramī Sampanno,
Mettā Maitrī Karuṇā Muditā Upekkhā Pāramī Sampanno,
Itipi So Bhagavā.
Viriya Pāramī Sampanno, Viriya Upapāramī Sampanno,
Viriya Paramatthapāramī Sampanno,
Mettā Maitrī Karuṇā Muditā Upekkhā Pāramī Sampanno,
Itipi So Bhagavā.
Khantī Pāramī Sampanno, Khantī Upapāramī Sampanno,
Khantī Paramatthapāramī Sampanno,
Mettā Maitrī Karuṇā Muditā Upekkhā Pāramī Sampanno,
Itipi So Bhagavā.
Sacca Pāramī Sampanno, Sacca Upapāramī Sampanno,
Sacca Paramatthapāramī Sampanno,
Mettā Maitrī Karuṇā Muditā Upekkhā Pāramī Sampanno,
Itipi So Bhagavā.
Adhiṭṭhāna Pāramī Sampanno, Adhiṭṭhāna Upapāramī Sampanno,
Adhiṭṭhāna Paramatthapāramī Sampanno,
Mettā Maitrī Karuṇā Muditā Upekkhā Pāramī Sampanno,
Itipi So Bhagavā.
Mettā Pāramī Sampanno, Mettā Upapāramī Sampanno,
Mettā Paramatthapāramī Sampanno,
Mettā Maitrī Karuṇā Muditā Upekkhā Pāramī Sampanno,
Itipi So Bhagavā.
Upekkhā Pāramī Sampanno, Upekkhā Upapāramī Sampanno,
Upekkhā Paramatthapāramī Sampanno,
Mettā Maitrī Karuṇā Muditā Upekkhā Pāramī Sampanno,
Itipi So Bhagavā.
Dasa Pāramī Sampanno, Dasa Upapāramī Sampanno,
Dasa Paramatthapāramī Sampanno,
Mettā Maitrī Karuṇā Muditā Upekkhā Pāramī Sampanno,
Itipi So Bhagavā.
Buddhaṃ Saraṇaṃ Gacchāmi, Namāmi.
Vì sao là "30 đức"?
Đức Phật thành tựu Đại Từ Bi, viên mãn các hạnh Ba-la-mật vì lợi ích cho tất cả chúng sinh. Việc tu tập các hạnh ba-la-mật của Bồ-tát trước khi giác ngộ bao gồm mười hạnh: Bố Thí, Trì Giới, Xuất Gia, Trí Tuệ, Tinh Tấn, Nhẫn Nhục, Chân Thật, Quyết Định, Từ Bi, Xả Ba-la-mật.
Mỗi hạnh lại chia thành ba cấp — tổng cộng 30 hạnh ba-la-mật (3 × 10):
- Pāramī — Ba-la-mật cấp bình thường (10 hạnh)
- Upapāramī — Ba-la-mật cấp trung (10 hạnh)
- Paramatthapāramī — Ba-la-mật cấp cao (10 hạnh)
Các bổn sanh tương ứng
Theo Chú giải Cariyāpiṭaka (Tam Tạng quyển 33), các bổn sanh (Jātaka) được xếp vào 30 hạnh ba-la-mật. Dưới đây là bảng tóm tắt:
1. Bố Thí Ba-la-mật
- Ba-la-mật thường: kiếp vua Sīvirāja (27/499)
- Thượng Ba-la-mật: kiếp vua Vessantara (28/547)
- Tối Thượng Ba-la-mật: kiếp thỏ rừng Sasa-paṇḍita (27/316)
2. Trì Giới Ba-la-mật
- Ba-la-mật thường: kiếp vua voi Chaddanta nuôi mẹ (27/72)
- Thượng Ba-la-mật: kiếp long vương Bhūridatta (28/543)
3. Xuất Gia Ba-la-mật
- Ba-la-mật thường: kiếp hoàng tử Ayoghara-rājakumāra (27/510)
- Thượng Ba-la-mật: kiếp Hatthipāla-kumāra (27/509)
- Tối Thượng Ba-la-mật: kiếp vua Cūḷasutasoma (27/527)
4. Trí Tuệ Ba-la-mật
- Ba-la-mật thường: kiếp Sambhava-kumāra (27/515)
- Thượng Ba-la-mật: kiếp quan Vidhūra-paṇḍita (28/546)
- Tối Thượng Ba-la-mật: kiếp Senaka-paṇḍita (27/402)
5. Tinh Tấn Ba-la-mật
- Ba-la-mật thường: kiếp vua khỉ (27/516)
- Thượng Ba-la-mật: kiếp vua Sīlavamahārāja (27/51)
- Tối Thượng Ba-la-mật: kiếp Mahājanaka (28/539)
6. Nhẫn Nhục Ba-la-mật
- Ba-la-mật thường: kiếp hoàng tử Cūḷadhammapāla (27/358)
- Thượng Ba-la-mật: kiếp Dhammika-devaputta (27/457)
- Tối Thượng Ba-la-mật: kiếp đạo sĩ Khantivādī (27/313)
7. Chân Thật Ba-la-mật
- Ba-la-mật thường: kiếp chim cút con Vaṭṭaka (27/35)
- Thượng Ba-la-mật: kiếp vua cá chuối (27/75)
- Tối Thượng Ba-la-mật: kiếp vua Mahāsutasoma (28/537)
8. Quyết Định Ba-la-mật
- Ba-la-mật thường: kiếp vua chó Kukkura (27/22)
- Thượng Ba-la-mật: kiếp Mātaṅga-paṇḍita (27/497)
- Tối Thượng Ba-la-mật: kiếp hoàng tử Temiya-rājakumāra (28/538)
9. Từ Bi Ba-la-mật
- Ba-la-mật thường: kiếp đạo sĩ Suvaṇṇasāma (28/540)
- Thượng Ba-la-mật: kiếp đạo sĩ Kaṇhatīpāyana (27/444)
- Tối Thượng Ba-la-mật: kiếp vua Ekarāja
10. Xả Ba-la-mật
- Ba-la-mật thường: kiếp rùa Kacchapa-paṇḍita (27/273)
- Thượng Ba-la-mật: kiếp vua trâu Mahiṃsa (27/278)
- Tối Thượng Ba-la-mật: kiếp Lomahaṃsa-paṇḍita (27/94)
(Số đầu là số quyển Tam Tạng, số sau là số bổn sanh.)
Không chỉ tu một hạnh mỗi kiếp
Một lưu ý của WATASIT: việc tu tập các hạnh ba-la-mật của Bồ-tát trong mỗi kiếp sống không phải chỉ tu một hạnh duy nhất. Trong cùng một kiếp, Ngài đã tu nhiều hạnh song song, nhưng có thể nổi bật ở một hạnh, các hạnh còn lại ở mức thứ yếu. Ví dụ, trong kiếp sinh làm vua Vessantara, Ngài đã hành đủ cả mười hạnh ba-la-mật.
Một cuốn lá cọ cài nơi mái hiên chòi ruộng cháy dở. Một bài chú được truyền tay suốt gần một thế kỷ. Câu chuyện có lẽ chỉ là giai thoại dân gian, nhưng bài niệm — với ba cấp độ cho mỗi hạnh — vẫn là một trong những lời tụng quen thuộc nhất của truyền thống Lanna và là dấu ấn Khruba Srivichai để lại cho người sau.
Cao tăng trong bài viết này
Kruba Srivichai
Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu
Đọc thêm
Câu chuyện·23/04/2026Danh Sách Chùa Khruba Srivichai Đã Trùng Tu – Bản Đồ Một Đời Hành Đạo
Khi Phra Khru Bunyaphinan viết ngài đã trùng tu "hơn 108 chùa", con số ấy thoạt nghe có vẻ khó tin. Nhưng danh sách dưới đây — trích từ lannaworld.com — liệt kê 106 ngôi chùa và công trình cụ thể, trải dài Lamphun, Chiang Mai, Phayao, Chiang Rai, Lampang, Mae Hong Son, tới tận Tak và Sukhothai. Nó cho thấy một điều: một vị tỳ-kheo không tước vị, không chức quyền, trong vòng vài chục năm, đã để lại dấu tay của mình khắp miền Bắc Thái Lan.
Câu chuyện·23/04/2026Phra Kesa Khruba Srivichai – Câu Chuyện Pháp Tượng Tóc Của Người Lanna
Mỗi lần Khruba Srivichai cạo tóc vào ngày wan kon, các đệ tử tỳ-kheo và Phật tử dân làng đều rủ nhau đem vải trắng đến trải lót, cùng lá sen để hứng đón. Từ những sợi tóc quý ấy, kết hợp với bột nhị hoa, mủ sơn và các vật liệu linh thiêng, người dân Lanna đã tạo nên Phra Kesa — pháp tượng tóc của Khruba Srivichai. Đây không phải sản phẩm của thợ nhà nước mà của chính bàn tay các upāsaka – upāsikā tỉnh Lamphun, Chiang Mai. Bài viết này kể lại niềm tin, cách làm, đặc điểm sợi tóc, và lời nhắn của người viết về chuyện "không nên bẻ tượng để kiểm chứng".
Câu chuyện·23/04/2026Lời Đảnh Lễ Khruba Srivichai – Hành Trình Một Bài Tán Cổ
Dưới chân tượng đài Khruba Srivichai, khói hương và ánh nến chưa bao giờ tắt. Cúng một chuỗi hoa nhài, thắp một nén nhang, đọc một câu Pāli ngắn — đó là cách người Lanna đảnh lễ vị "Ton Bun" của mình từ bao đời. Nhưng bài tán ấy đến từ đâu? Wilak Sripasang — nhà nghiên cứu Lanna — kể lại câu chuyện về bản cũ học thuộc từ ông bà, và bản mới tìm thấy trong một tập puppha sa chữ Tham Lanna, được hiệu chỉnh bởi Phó Giáo sư Bamphen Rawin trước khi trở thành bài đảnh lễ phổ biến ngày nay.
Câu chuyện·23/04/2026Tập Ảnh Khruba Srivichai – Dấu Vết Qua Từng Giai Đoạn Cuộc Đời
Những bức ảnh cũ còn lại về Khruba Srivichai — từ gốc cây dâm bụt trên Phra That Chom Thong khi ngài 46 tuổi, đến thời gian bị giam ở Sala Bat chùa Sri Don Chai năm 1919, các lần thẩm vấn ở chùa Benchamabophit Bangkok, cho đến ngày khánh thành con đường lên Doi Suthep 30/4/PL. 2478 cùng Chao Kaeo Nawarat — tất cả ghép lại thành một bảng niên đại ngắn gọn bằng hình ảnh cho cuộc đời một vị thánh tăng Lanna.
Câu chuyện·23/04/2026Khruba Srivichai – Từ Cậu Bé Ai Fa Hong Đến Ton Bun Của Lanna
Cuốn tiểu sử do Phra Khru Bunyaphinan (Bunchu Chantasiri), nguyên Tăng trưởng huyện Hang Dong Chiang Mai, biên soạn năm PL. 2520 là một trong những bản đầy đủ nhất về Khruba Srivichai. Từ đêm mưa sấm ở Ban Pang năm 1878, qua giấc mơ trăng hạ xuống đỉnh núi, qua những lần bị giam ở chùa Phra That Hariphunchai, hai lần bị áp giải về Bangkok thẩm vấn, con đường 5 tháng 22 ngày lên Doi Suthep, 4 cam kết ký ở chùa Benchamabophit, đến lời nguyện bất tử "chừng nào sông Ping chưa chảy ngược" — câu chuyện đi thẳng theo mạch thời gian một cuộc đời.