Mutelu Vietnam
Câu chuyện

Khruba Srivichai – Từ Cậu Bé Ai Fa Hong Đến Ton Bun Của Lanna

23/04/2026

Cuốn tiểu sử do Phra Khru Bunyaphinan (Bunchu Chantasiri), nguyên Tăng trưởng huyện Hang Dong Chiang Mai, biên soạn năm PL. 2520 là một trong những bản đầy đủ nhất về Khruba Srivichai. Từ đêm mưa sấm ở Ban Pang năm 1878, qua giấc mơ trăng hạ xuống đỉnh núi, qua những lần bị giam ở chùa Phra That Hariphunchai, hai lần bị áp giải về Bangkok thẩm vấn, con đường 5 tháng 22 ngày lên Doi Suthep, 4 cam kết ký ở chùa Benchamabophit, đến lời nguyện bất tử "chừng nào sông Ping chưa chảy ngược" — câu chuyện đi thẳng theo mạch thời gian một cuộc đời.

Khruba Srivichai – Từ Cậu Bé Ai Fa Hong Đến Ton Bun Của Lanna

Tư liệu tập hợp từ cuốn "Tiểu sử Khruba Srivichai – Vị Thánh của vùng Lanna Thái (bản đầy đủ)" do Phra Khru Bunyaphinan (Bunchu Chantasiri) — nguyên Tăng trưởng huyện Hang Dong, nguyên Trụ trì Wat Kamphaeng Ngam — biên soạn, in kỷ niệm ngày 21 tháng 5 PL. 2520.

Đất Lanna và đêm sấm sét ở Ban Pang

Ngược dòng 700 năm trước, Pho Khun Mengrai Maharat — bạn thân kết nghĩa với Pho Khun Ramkhamhaeng (Sukhothai) và Pho Khun Ngam Mueang (Phayao) — sáng lập vương quốc Lanna Thai vào thế kỷ 18 Phật lịch. Sau khi chiếm được Nakhon Hariphunchai (Lamphun) năm PL. 1824, Mengrai cho xây kinh đô mới bên sông Ping, dưới chân Doi Suthep, đặt tên Noppburi Si Nakhon Phing Chiang Mai.

Vương quốc Lanna độc lập 262 năm, rồi trở thành chư hầu của Miến Điện sau trận của Phra Chao Burengnong (Bayinnaung) năm PL. 2101. Suốt lịch sử ấy, Phật giáo Lanna hưng thịnh: Chiang Mai từng tổ chức kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ 8 của thế giới, tại chùa Pho Tharam Wihan (nay là Wat Chedi Chet Yot) năm PL. 2020 dưới thời Phra Chao Tilokarat. Các bậc đại trưởng lão như Phra Sirimangalacariya — tác giả Mangala-dīpanī, Vessantara-dīpanī, Cakkavāla-dīpanī — để lại một di sản học thuật lớn.

Cậu bé chào đời giữa sấm sét

Một thế kỷ trước, Ban Pang là thôn nhỏ giữa rừng già huyện Li, Lamphun. Không đường giao thông, không trường học, không trạm y tế — bệnh nặng thì khiêng lên xe bò đưa về tỉnh, đến kịp thì sống, không kịp thì chết.

Ở Ban Pang có chàng trai chăm chỉ tên Nai Khwai (ông Trâu), từng xuyên rừng ra Chiang Mai, gặp và cưới Nang Usa rồi đưa về. Hai vợ chồng sinh được các con: Nai Wai, Nang On, Nang Bunruean, rồi đứa thứ tư.

Đêm ấy — thứ Ba, tháng 9 bắc / tháng 7 trung, ngày 11 sáng trăng, Julasakkarat 1243, nhằm 11/6/PL. 2421 (1878 CE), năm thứ 10 triều Đức vua Chulalongkorn — Nang Usa đau đẻ. Bầu trời đang quang bỗng u ám, sấm rền, mưa to gió lớn ập đến, mặt đất rung chuyển. Chỉ vài giây sau, hài nhi mở mắt chào đời, tiếng khóc thay thế tiếng sấm. Rồi trời, mưa, đất trở lại bình thường.

Người già coi đây là điềm báo: đứa bé hẳn là người có phước đức lớn tái sinh. Họ đặt tên cậu là "Ai Fa Hong" (Trời Gầm) hay "Inta Fuean" (Thần Indra Rung chuyển). Cậu bé có một anh tên Nai Waen mất sớm, nên Ai Fa Hong là con thứ tư; em út tên Nai Noi Tha.

Cậu bé tâm từ

Ai Fa Hong lớn lên khỏe mạnh nhưng khác đám trẻ làng: trầm lặng, ít nói, không chơi đùa. Đặc biệt, cậu có tâm từ kỳ lạ với súc vật — không ức hiếp, chỉ dẫn trâu đi ăn cỏ, thường tắm cho trâu, ban đêm đốt lửa đuổi muỗi cho trâu.

Một hôm Nai Khwai bắt được con cá to dưới suối, nuôi trong chum nước chờ chiều làm cơm. Nang Usa mở nắp thì cá biến mất. Nai Khwai hỏi, ai cũng lắc đầu. Ai Fa Hong vừa rớt nước mắt vừa thú nhận chính mình đã đem cá đi thả, vì thương cá phải chết thành thức ăn. Nai Khwai và Nang Usa sững sờ, không thể phản bác.

Càng lớn, Fa Hong càng không ăn món có thịt, chỉ ăn rau với nam phrik numnam phrik daeng. Cậu xin cha đừng vào rừng săn thú nữa — "mọi loài vật đều quý mạng sống, săn bắn là nghiệp nặng". Nai Khwai thuận theo, chỉ làm ruộng.

Wat Ban Pang và Khruba Khati

Fa Hong thích nhất việc dắt trâu đi chăn, vì có dịp ở một mình yên tĩnh, và thích đến Wat Ban Pang — ngôi chùa làng dưới chân núi do Khruba Khati làm trụ trì. Thời ấy người Lanna gọi tỳ-kheo là "Tu Chao"; chỉ vị nào tu lâu, hành trì tinh nghiêm, được dân tôn kính mới được gọi "Khruba".

Năm PL. 2439, Ai Fa Hong 18 tuổi, thưa cha xin xuất gia. Nai Khwai hỏi lý do, cậu đáp bằng những lời không ngờ ở đầu óc một đứa bé chưa học chữ:

"Con muốn xuất gia vì thấy cha mẹ, gia đình anh chị em tại sao lại sinh vào nơi hoang vắng này? Cha mẹ nghèo khó, vì sao không được sinh trong thành phố giàu có? Con nghĩ vì các kiếp trước tạo và tích được thiện nghiệp ít nên kiếp này mới khổ. Vì vậy con muốn xuất gia không phải để trốn khổ tìm vui, mà để tu tập và làm điều thiện trong đạo, để thiện nghiệp đó thành ānisaṁsa (phước báu) cho cha mẹ, truyền đến kiếp sau cha mẹ không phải khổ như kiếp này."

Sa-di Fa Hong và chuyến đi xa đầu tiên

Xuất gia sa-di tại Wat Ban Pang với Khruba Khati làm upajjhāya. Sa-di Fa Hong học mẫu tự địa phương khắc trên lá bối, học Pāli-Sanskrit. Khi rảnh, cậu lên đỉnh núi phía trên chùa — nơi mát mẻ, bằng phẳng như chốn viễn ly — ngồi vipassanā kammaṭṭhāna theo sự hướng dẫn của Khruba Khati.

Hai năm sau, đủ tuổi thọ đại giới. Năm PL. 2442, sa-di Fa Hong thọ tỳ-kheo giới tại Wat Ban Pang, với Khruba Samana chùa Ban Hong Luang làm upajjhāya, pháp danh Sirivijayo Bhikkhu — dân làng quen gọi Phra Srivichai.

Khruba Khati sau đó gửi Phra Srivichai đi học tiếp với Khruba UpalaWat Doi Tae (xã Tha Thung Faeng, huyện Mae Tha, Lamphun) — nổi tiếng là bậc vipassanā kammaṭṭhāna giỏi nhất thời đó, có vijjā āgama. Đây là lần đầu Phra Srivichai rời quê. Từ Ban Pang đến Mae Tha, dù cùng tỉnh, phải đi bộ và xe bò băng rừng nhiều đêm.

Khoảng một năm sau, Phra Srivichai từ biệt Khruba Upala về Wat Ban Pang đầu năm PL. 2444. Đây là hai vị thầy duy nhất của ngài; sau đó ngài không học với thầy nào nữa.

Trở về và bắt đầu hoằng hóa dân sơn cước

Về Ban Pang với giới hạnh khổ hạnh — không ăn thịt, một bữa mỗi ngày, không miang, không thuốc lá, không cau trầu — Phra Srivichai chinh phục lòng dân. Khoảng PL. 2446, sau ba năm về lại, Khruba Khati viên tịch. Phra Srivichai được nâng lên làm trụ trì.

Quanh Ban Pang là các bộ tộc Yang (Karen), Muser, Kha, Khamu, Ikho (Akha), Maeo (Hmong) — không theo tôn giáo nào, chỉ thờ thần ma (phi), sống khổ. Trong tâm Phra Srivichai luôn một câu hỏi: Làm sao dùng Pháp Phật giúp các bộ tộc núi rừng có cuộc sống tốt hơn?

Ngài khởi hành dhutaṅga (đầu-đà) trong huyện Li trước, nơi nào có nhiều dân sơn cước ngài trú lâu cắm lọng nhiều ngày, hướng dẫn dân biết kính thờ Phật. Ngài được coi là vị Phra Dhammacarik đầu tiên của Lanna Thái đưa Phật pháp lên núi. Đi hoằng hóa, Khruba mang theo thảo dược và thuốc chữa bệnh — hiệu nghiệm hơn chú thuật của thầy cúng. Ngài cũng có thiên tài ngôn ngữ, nói được nhiều tiếng dân tộc.

Danh xưng "Ton Wiset" (bậc phi thường) bắt đầu được truyền. Có người đồn Phra Indra xuống gặp Khruba, trao kiếm thần "Dap Sali Kan". Khruba Khun Wimalayanamuni — nguyên Tăng trưởng tỉnh Lamphun — sau này viết:

"Tôi đã phản đối rằng Phra Srivichai không phải bậc phi thường như một số dân hiểu, nhưng tôi bảo đảm Phra Srivichai là một người lãnh đạo giỏi — có tâm kiên định, có sacca (chân thực), là người làm thật, không chỉ nói suông, là người trước sau như một."

Giấc mơ trăng hạ xuống đỉnh núi

Wat Ban Pang nằm ở bình nguyên chân núi, sát làng, khó tìm sự yên tĩnh. Năm PL. 2447, Khruba Srivichai nảy ý xây chùa mới trên đỉnh núi phía Đông Nam Ban Pang — cách 2 km — nơi ngài thường ngồi vipassanā thuở còn sa-di.

Một đêm trăng tròn, ngài rủ một vị tỳ-kheo bạn cùng lên đỉnh núi ngồi thiền. Khruba khởi nguyện: "Nếu thật sự có thể xây được chùa trên đỉnh núi này, xin hãy có nimitta nào đó xuất hiện trong đêm nay." Khuya, khi sương xuống nặng, ngài thấy nimitta:

Mặt trăng sáng rực trên bầu trời. Khi ngài ngắm, trăng từ đỉnh trời từ từ hạ xuống đỉnh núi, ngày càng gần, to hẳn ra, tỏa sáng rực rỡ, đến mức như có thể với tới. Trăng không dừng, tiếp tục hạ xuống gần chạm đỉnh núi, đè lên thân ngài, ánh sáng chói mắt. Ngài giật mình tỉnh.

Sáng hôm sau, Khruba Srivichai về Wat Ban Pang thông báo sẽ xây chùa mới trên đỉnh núi. Hàng trăm đệ tử hoan hỷ. Tin lan khắp, dân sơn cước và dân Muang tự động kéo về — người Muang tay nghề mộc dựng kuti, vihāra; các bộ tộc núi xuống suối vớt đá xếp tường. Chùa hoàn thành ngày 1 trăng hạ tháng 3, Julasakkarat 1266, năm Sửu — tương ứng PL. 2447. Ngài đặt tên Wat Si Don Chai Sai Mun Bunruean. Khi ấy ngài 26 tuổi, 8 pansa.

Cáo trạng đầu tiên — pháp lệnh R.S. 121

Ngay trong năm đó, xảy ra việc Khruba Srivichai bị Chao Khana Khwaeng huyện Li buộc tội "lập mình làm upajjhāya giả". Lý do: nhiều thanh niên đến xin xuất gia với ngài. Luật Phra Ratchabanyat về Tăng đoàn R.S. 121 (PL. 2446) quy định chỉ upajjhāya mới được truyền giới — mà Khruba Srivichai không có chức ấy.

Mùa an cư gần kề. Các đệ tử cương quyết xin ngài truyền giới vì lòng kính tin. Đẩy họ sang chùa khác thì không kịp do giao thông hiểm trở. Khruba Srivichai có lẽ nghĩ rằng thời Đức Phật còn tại thế, việc truyền giới cho thiện nam không có quy định gì ngoài cha mẹ. Ngài truyền giới cho toàn bộ đệ tử — một kỳ xuất gia đại quy mô được đồn đại rộng rãi.

Tin đến tai Phra Khru Maharatanakorn, Chao Khana Khwaeng Li. Có người yêu thì có người ghét — người không ưa Khruba tung tin vu cáo, buộc tội ngài tự xưng bậc phi thường, truyền giới trái luật.

Phra Khru Bunyaphinan — tác giả cuốn tiểu sử này — sau khi tra cứu, có một nhận xét công bằng: nhiều sách đời sau thường vu khống Chao Khana Khwaeng Li, nói rằng thời đó ai xuất gia phải xin phép Chao Khana Khwaeng và huyện trưởng — điều này không đúng. Chao Khana Khwaeng Li can thiệp là vì Khruba Srivichai thực sự vi phạm luật mới; huyện trưởng can thiệp là do tin đồn tụ tập người, sợ có nguy cơ "phi bun" khởi nghĩa. "Chao Khana huyện Li làm mọi việc đúng đắn, không thiên vị, nhưng cũng không tìm được tội của Khruba Srivichai."

Ba lần bị điều tra — và bị tước chức Chao Khana Muat

Khruba Srivichai bị dẫn về chùa Chao Khana Khwaeng Li, giam 4 ngày. Phra Khru Sri Wiwat — Chao Khana Mueang Lamphun — điều tra, kết luận: ngài có lỗi truyền giới không đúng quyền, nhưng không có cơ sở cho tin đồn "phi bun". Ngài được khiển trách, cho về Wat Ban Pang.

Không lâu sau, Phra Khru Maha In (Chao Khana Khwaeng Li mới) triệu tập các chùa đi họp nghe giảng luật R.S. 121. Khruba Srivichai không đến, các trụ trì khác thấy ngài không đi cũng không đi. Lần thứ hai ngài bị dẫn về Lamphun điều tra, Phra Khru Yanamongkhon (Chao Khana Mueang Lamphun mới) khiển trách rồi cho về.

Lần thứ ba, Chao Khana Khwaeng Li lại triệu tập, ngài lại không đi. Lần này bị giam tại Wat Phra That Hariphunchai một năm. Ủy ban Tăng sự loại ngài khỏi chức Chao Khana Muat, cho ở lại Wat Ban Pang với tư cách tỳ-kheo thường. Khruba Srivichai vui vẻ chấp nhận — ngài vốn không muốn tước vị.

Mangala-kathā dịp đăng quang Rama VI

Năm PL. 2453, Đức vua Chulalongkorn (Rama V) băng hà ngày 23 tháng 10. Đầu PL. 2454, lễ đăng quang Rama VI. Các chùa được lệnh treo đèn lồng, dựng cổng, tổ chức lễ hội mừng. Khruba Srivichai và tăng sa-di Wat Ban Pang không dựng cổng, không treo đèn, không lễ hội — chỉ tụ họp ở chánh điện tụng Phra Mangala-kathā chúc phúc Đức vua.

Người không ưa đồn rằng Khruba Srivichai bất kính với đất nước — tội phản nghịch. Nhưng khi điều tra, ngài không phạm gì: tụng Chaiyamangala-kathā chúc phúc Đức vua là điều đúng đắn nhất. Tin đồn bay xa, người từ các phương vẫn đến theo làm đệ tử ngày càng đông.

Lệnh trục xuất — cuộc đối đầu ở Wat Ban Pang

Cáo trạng càng dày: bất tuân lệnh, dụ dỗ tụ tập bè đảng, dùng chú thuật, tự xưng bậc phi thường. Đầu PL. 2462, ba bên — Chao Chakkham Khachonsak (Chao Luang Lamphun), Khaluang, và Chao Khana Mueang — đồng ý trục xuất Khruba Srivichai khỏi tỉnh Lamphun.

Ngày 12/1/PL. 2462, thư từ Wat Mahawan Lamphun đến Wat Ban Pang:

"Do ông không nghe sự chỉ huy của tôi và Chao Khana Khwaeng Li, chống lại quy chế chính quyền về việc kiểm tra chùa, còn gây nhiều chuyện khác. Nay giới Tăng chúng thấy rằng ông không nên ở chùa này nữa. Vì vậy kể từ ngày nhận lệnh này và nghe phán quyết tội trạng, ông phải đi khỏi tỉnh Lamphun trong 15 ngày kể từ ngày công bố. — Phra Khru Yanmongkhon."

Khruba Srivichai mở thư đọc trước mặt đệ tử. Ngài tuyên bố ngay: sẽ không rời Wat Ban Pang và tỉnh Lamphun — đất sinh thành. Hàng ngàn đệ tử người Kha, Khamu, Ngiao, Yang đứng chắn cổng chùa không cho Chao Khana Khwaeng và huyện trưởng bắt Khruba đi. Khruba phải nói với đệ tử:

"Việc này hãy để Ngài tự lo, các vị không được bất kính với pháp luật, đừng làm gì để mang tội thêm."

Dân đệ tử nhường đường cho đoàn rời đi. Đến hạn 15 ngày, Khruba Srivichai không đi. Lamphun bế tắc, đẩy việc lên Chao Khana Mondhon Payap (Phra Khru Phothirangsi) tại Chiang Mai; Chiang Mai đẩy tiếp lên Somdet Phra Maha Samana Chao Krom Phraya Vajirañāṇavarorasa — Tăng thống tại Bangkok.

Lần đầu về Bangkok

Đầu PL. 2463, Tăng thống ra lệnh đưa Khruba Srivichai về Bangkok điều tra. Trước đó, ngài bị chuyển từ Wat Ban Pang đến Lamphun, rồi giữ tại Salabat Wat Sri Don Chai, rồi Wat Pa Kluai (Chang Khlan, Chiang Mai). Việc vận chuyển do Chek Ngow — chủ xe hơi — đưa bằng xe hơi ngày 10/2/PL. 2462, giá 16 baht 20 rupee. Tổng thời gian giam tại Chiang Mai: 3 tháng 18 ngày (10/2/PL.2462 – 18/5/PL.2463). Các lay-supporter chủ chốt ở Chiang Mai hộ trì ngài là Luang AnusansuntornPhaya Kham.

Ủy ban do Phra Worawongthoe Krom Muen Chinavorn Siriwat (Chao Khana Changwat Klang) chủ trì. Báo Bangkok Times ngày 10/6/PL. 2463 có đăng bài. Kết quả: Khruba Srivichai được minh oan. Đức vua còn ban tặng 60 baht làm lộ phí về Chiang Mai – Lamphun.

Thời kỳ "người khôi phục chùa chiền Lanna"

Về đến Chiang Mai giữa năm PL. 2463, dân chúng đón rước như một bậc Thánh trở về. Từ đó mở ra thời kỳ trùng tu dày đặc:

  • PL. 2463: Trùng tu Wat Phra That Hariphunchai — ngôi chùa cổ linh thiêng bậc nhất Lamphun, tốn 322.500 rupee (≈ 274.125 baht).
  • PL. 2464: Phra That Mon Kai Chae (Hang Chat, Lampang) — 3 tháng; Wat Phra That Doi Keng (Hot, Chiang Mai) — 16.934 rupee.
  • PL. 2465: Wat Si Khom Kham Phra Chao Ton Luang (Phayao) — tượng Phật khổng lồ.
  • Rồi Phra That Doi Tung (Chiang Rai), Phra That Cho Hae (Phrae, PL. 2466), Wat Phra Singh (Chiang Mai, PL. 2467), Phra That Kaeng Soi (PL. 2468), Wat Phra Pan/Phra Non Mae Puka (PL. 2471–2473, 30.000 rupee), Wat Suan Dok (PL. 2474, với sự hỗ trợ của Công chúa Dara Rasmi), Wat Phra Phutthabat Tak Pha (PL. 2473, Pa Sang)…

Đường lên Doi Suthep — 5 tháng 22 ngày

Công trình vĩ đại nhất đời ngài. Doi Suthep là ngọn núi thiêng của Chiang Mai, trên đỉnh có Wat Phra That Doi Suthep. Hàng thế kỷ, không có đường ô tô — tín đồ đi bộ hàng giờ theo đường rừng dốc đứng.

Khởi công 9/11/PL. 2477 lúc 10:00. Dân chúng, đệ tử, bộ tộc sơn cước khắp Lanna kéo đến góp sức. Mỗi nhóm được phân một đoạn. Phải chặt cây, đào núi, san đá trên địa hình dốc. Con đường 11 km 530 m hoàn thành trong 5 tháng 22 ngày. Ngày khánh thành 30/4/PL. 2478Chao Kaeo Nawarat là người đầu tiên lái xe lên đường mới.

Một tỳ-kheo không tước vị, không chức quyền, đã huy động được sức dân cả Lanna xây con đường mà chính quyền không làm được. Khruba còn xây Wat Sodha, Wat Sakitha dọc đường Doi Suthep; dự định xây Wat Anakami tại Mon Phaya Hong nhưng chưa kịp hoàn thành.

Bangkok lần hai — và 4 cam kết

Việc xây đường thành công, cùng việc trùng tu 60 chùa dù không có tư cách upajjhāya, dẫn đến cáo trạng lớn. Cuối PL. 2478, Khruba Srivichai lại bị gọi về Bangkok. Từ 1/11/PL. 2478 đến 18/5/PL. 2479, 6 tháng 17 ngày bị giữ tại Bangkok làm rõ các cáo buộc. Hơn 60 chùa bị điều tra; trụ trì các chùa liên quan bị buộc hoàn tục — như trụ trì Wat Phra Bat Yang Wit, Wat Thung Tum.

Để chấm dứt, Khruba Srivichai ký 4 cam kết tại chùa Benchamabophit trước Phra Thammakosachan (Chao Khana Mondhon Payap):

  1. Tuân thủ Luật Tăng đoàn R.S. 121 — kiểm kê giữa năm, chỉ truyền giới với upajjhāya được cấp phép, cấp suttha-bat (giấy chứng xuất gia), xây chùa theo luật.
  2. Hỗ trợ giáo dục tiểu học theo Luật Prathom Suksa.
  3. Hỗ trợ học Phra Pariyatti Dhamma (Tam Tạng) của tỳ-kheo.
  4. Giúp khuyên răn các trụ trì và tỳ-kheo khác.

Cam kết thứ 4 cho thấy uy tín của Khruba Srivichai lớn đến mức Tăng đoàn phải nhờ chính ngài khuyên răn các tỳ-kheo khác.

Amatvaja — lời nguyện bất tử

Ngày 18/5/PL. 2479, ngài trở về Lanna. Sau đó Luang Sri Prakat (nghị sĩ Chiang Mai) đến xin ngài trở về giúp xây cầu bê tông Huai Kaeo với kinh phí 6.000 baht. Khruba đồng ý.

Nhưng xảy ra việc: cáo buộc mới từ Chao Khun Phothirangsi Barami Sandhikan (Phra Srihom), và Khruba Srivichai bị chính Chao Luang Kaeo Nawarat cùng Luang Sri Prakat — những người trước đây ủng hộ — bỏ rơi.

Tâm đau đớn, Khruba Srivichai phát lời nguyện bất tử (amatvaja) trước dân Chiang Mai:

"ตราบใดที่แม่น้ำปิงไม่ไหลย้อนขึ้นเหนือ จะไม่ขอเหยียบย่างเข้าแผ่นดินเมืองเชียงใหม่อีก"



(Chừng nào sông Ping không chảy ngược lên Bắc, ta sẽ không đặt chân vào đất Chiang Mai nữa.)

Ngài rời Chiang Mai, không bao giờ trở lại lúc còn sống.

Lời nguyền thành hiện thực

Hai năm sau khi phát lời nguyện, Khruba Srivichai viên tịch trong sự tiếc thương của toàn thể dân Lanna.

Nhưng câu chuyện không kết thúc ở đó. Sau này, khi đập Bhumibol (đập thủy điện xây tại tỉnh Tak) được dựng, hồ nước của đập dâng cao, tràn ngược lên phía Bắc đến huyện Hot của Chiang Mai. Theo lời kể được lưu truyền, ngày nước đập dâng đến đất Chiang Mai trùng đúng ngày dân Chiang Mai lập tượng đài Khruba Srivichai tại chân Doi Suthep. Sông Ping đã "chảy ngược" lên Bắc nhờ hồ đập, và Khruba Srivichai đã "trở lại" Chiang Mai qua tượng đài.

Di sản

Tổng cộng:

  • Sống 60 năm (PL. 2421 – PL. 2481)
  • 42 năm xuất gia
  • Trùng tu và xây mới hơn 108 chùa tại Lanna
  • Xây con đường 11 km 530 m lên Doi Suthep trong 5 tháng 22 ngày
  • Đem Phật pháp đến các bộ tộc núi: Yang (Karen), Muser, Lisu, Akha, Hmong, Khamu
  • 8 lần adhikaraṇa, 2 lần đưa về Bangkok điều tra — đều được minh oan

Ngài không có tước vị, không có phan yot, không phải upajjhāya, nhưng được toàn thể dân Lanna tôn xưng là "Ton Bun Haeng Lanna" — Vị Thánh của xứ Lanna Thái. Ngày nay tượng đài Khruba Srivichai ở chân Doi Suthep là nơi mọi khách đến Chiang Mai đều dừng lại đảnh lễ trước khi lên chùa Phra That.

Phra Khru Bunyaphinan (Bunchu Chantasiri) biên soạn, 21 tháng 5 PL. 2520.

Cao tăng trong bài viết này

Kruba Srivichai

Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu

Xem bài viết →