Mutelu Vietnam
Câu chuyện

Khruba Srivichai – Thánh Tăng Xứ Lanna, Từ Ban Pang Đến Doi Suthep

23/04/2026

Khruba Srivichai sinh năm 1878 tại Ban Pang, huyện Li, tỉnh Lamphun — một làng rừng hoang sơ ở biên viễn xứ Lanna. Câu chuyện đời ngài là hành trình của một vị tỳ-kheo gầy nhỏ, ăn một bữa mỗi ngày, không tước vị, không phẩm hàm, nhưng đã dựng lại chừng hai trăm ngôi chùa và mở con đường 11 km lên Doi Suthep chỉ trong năm tháng hai mươi hai ngày. Đó cũng là câu chuyện của những lần bị kiện tụng giới luật, của đức tin dân Lanna và của một người được gọi giản dị là "Ton Bun" — vị thánh công đức.

Khruba Srivichai – Thánh Tăng Xứ Lanna, Từ Ban Pang Đến Doi Suthep

Đứa bé chào đời giữa sấm sét

Chiều tối thứ Ba, ngày 11 tháng 6 năm PL. 2421 (1878 CE), tại làng Ban Pang, xã Mae Tuen, huyện Li, tỉnh Lamphun — một thôn nhỏ nằm giữa rừng già phía nam Chiang Mai, dân tộc Pakāyo (Karen) và người Muang sống lẫn lộn — bà Usa sinh cho ông Khwai đứa con trai thứ ba. Theo lời kể được lưu lại, khoảnh khắc đứa bé chào đời, bầu trời rền vang sấm sét kinh động. Người ta gọi cậu là Ai Fa Rong — "Thằng Sấm Trời" — hoặc In-Fuean, với nghĩa "rung chuyển thấu đến thành phố của Phra In, cõi Đế Thích".

Gia đình có năm anh chị em, cậu là con thứ ba. Cha Khwai là người theo ông ngoại Muen Prap — thầy bắt voi cho Chao Luang Darapireked Phairot — đi khai hoang lập nghiệp tại Ban Pang. Thuở ấy làng còn chưa có chùa riêng. Mãi đến khi In-Fuean lên mười bảy, một vị tỳ-kheo đầu-đà tên Khruba Khattiya — dân quen gọi là Khruba Khaeng Khe vì bước đi khập khiễng — từ Ban Pa Sang ngang qua, được dân thỉnh ở lại. Họ dựng kuṭi tạm cho ngài, rồi gửi cậu bé làm đệ tử.

Từ sa-di đến Sirivichayo bhikkhu

Mười tám tuổi, In-Fuean xuất gia sa-di tại tu viện làng, Khruba Khattiya làm thầy tế độ. Ba năm sau — PL. 2442 (1899 CE), khi ngài hai mươi mốt — cậu thọ đại giới trong chánh điện chùa Ban Hong Luang (huyện Ban Hong, Lamphun), với Khruba Samana làm upajjhāya, được ban pháp danh Sirivichayo bhikkhu, pháp hiệu Phra Srivichai.

Sau một mùa an cư tại Ban Pang, ngài lên chùa Doi Tae (huyện Mae Tha) học kammaṭṭhāna (thiền đề mục) và vijjā āgama (pháp bí truyền) với Khruba Upala. Một năm nữa trôi qua, ngài trở về Ban Pang. Đến PL. 2444 (1901 CE), khi hai mươi bốn tuổi, hạ lạp thứ tư, Khruba Khattiya rời Ban Pang — có nguồn nói ngài viên tịch — Phra Srivichai lên quyền trụ trì, rồi chính thức trụ trì khi đủ năm hạ. Về sau, ngài dời chùa lên khu đồi thanh vắng nơi chùa Ban Pang đương đại tọa lạc, đặt tên mới là Wat Chom Sri Sai Mun Bun Ruang — dân làng vẫn quen gọi là chùa Ban Pang.

Giới hạnh của một "Ton Bun"

Phra Srivichai nổi tiếng khắp Lanna vì lối hành trì khắc kỷ hiếm thấy. Ngài bỏ cau trầu, bỏ lá miang (chè lên men) và thuốc lá — ba thứ người Bắc Thái hầu như ai cũng dùng. Từ năm hai mươi sáu tuổi, ngài bỏ thịt hoàn toàn, chỉ dùng một bữa mỗi ngày, thường chỉ rau luộc với muối và chút hạt tiêu. Có khi suốt năm tháng ngài không dùng cơm, chỉ dùng quả rừng và củ.

Thậm chí mỗi ngày trong tuần ngài kiêng một loại rau riêng: Chủ nhật không bí đao, thứ Hai không dưa, thứ Ba không cà tím, thứ Tư không lá mangluk, thứ Năm không chuối, thứ Sáu không thao (tảo nước ngọt), thứ Bảy không khoai môn rau. Ngoài ra còn một danh sách rau tuyệt đối không dùng: rau muống, rau plot, rau plao, rau mak khi ka, rau chik, lá xoài non. Ngài giải thích: nếu tỳ-kheo hay sa-di nào bỏ được thì việc tu kammaṭṭhāna sẽ tiến, da dẻ rạng ngời, tứ đại bình an; dân thường bỏ được thì trì chú tốt.

Ước nguyện của ngài được ghi lại nhiều lần ở cuối các tập lá bối do ngài chép:

"…nguyện xin đạt tới pháp, nắm giữ duy nhất Niết-bàn mà thôi…"

Chính sự khổ hạnh và chân thật ấy khiến người Lanna gọi ngài là "Ton Bun" — "Nhà công đức", một danh xưng dành cho vị tu sĩ có phẩm chất đặc biệt, chứ không phải phẩm tước hành chính.

Lối hành trì Lanna cổ và cú va chạm với pháp lệnh Bangkok

Tăng-già xứ Lanna cổ được tổ chức theo hệ thống hamuat uposatha — hệ thầy-trò. Một vị thầy tế độ có một số chùa dưới quyền, gọi là Chao Hamuat Uposatha, được chọn trong số các tỳ-kheo được dân chúng tôn kính, và được tôn xưng là Khruba. Tăng-già Lanna phân thành tới 18 tông phái theo vùng và tộc hệ: tông Chiang Mai, tông Khuen, tông Yong… Phra Srivichai giữ theo lối tông Chiang Mai pha tông Yong, với các nét rất riêng: cách đắp y gọi là "kum pha thắt ngực", đội mũ, đeo chuỗi luk prakham, cầm gậy và quạt — truyền thống theo chùa Doi Tae, được cho là nối từ Tích Lan.

Nhưng vào năm PL. 2446 (1903 CE), Pháp lệnh quản trị Tăng-già Ratanakosin Sok (R.S.) 121 ra đời, quy định: "Thầy tế độ được phép truyền giới cho con nhà lành phải được bổ nhiệm theo quy chế quản trị Tăng-già từ trung ương mà thôi." Pháp lệnh này coi truyền giới là nhiệm vụ của Chao Khana Khwaeng (Tăng trưởng quận) bổ nhiệm từ Bangkok — và tập tục Lanna cổ lập tức mâu thuẫn với luật mới.

Phra Srivichai, vốn đang ở vị trí trưởng hamuat, có rất nhiều đệ tử. Chính những đệ tử này sau đó trở thành lực lượng chủ lực trong các Phật sự và công trình của ngài. Nhưng cũng chính vị trí ấy khiến ngài mâu thuẫn với Phra Khru Maharatanakorn, Chao Khana Khwaeng Li. Vụ adhikaraṇa (kiện tụng giới luật) đầu tiên nổ ra: Chao Khana Khwaeng Li cho rằng Phra Srivichai làm thầy tế độ mà chưa được bổ nhiệm theo pháp lệnh, nên là "thầy tế độ lậu".

Các vụ kiện sau đó kéo dài gần ba mươi năm, được chia thành ba giai đoạn.

Công trình lớn nhất đời: đường lên Doi Suthep

Nhưng điều khiến Khruba Srivichai in đậm nhất trong ký ức người Lanna chính là con đường lên chùa Phra That Doi Suthep, xây năm PL. 2477 (1934 CE). Trước đó, nhà nước đã nhiều lần cố gắng xây đường nhưng đều thất bại — cả vì ngân sách, cả vì địa hình núi rừng hiểm trở. Muốn lên đảnh lễ xá lợi Phra Borommathat, người ta phải dậy tờ mờ, ngồi xe đến chùa Suan Dok, rồi đi bộ năm giờ đồng hồ lên núi. Người có tiền thì thuê khiêng lên, như đi chơi Phu Kradueng hôm nay.

Điềm báo trong định

Khi Luang Sripakat (Chan Wichayaphai) — Đại biểu dân chúng tỉnh Chiang Mai — đến xin ngài đứng ra làm chủ tọa, Khruba Srivichai khẳng định: "Phải xây đường lên Doi Suthep thành công chắc chắn, xin hãy tin đi." Ông Luang vẫn chưa tin, xin Khruba nguyện chú một lần nữa. Khoảng mười ngày sau, ở chùa Phra Singh, Khruba kể lại điềm lạ: khi nhập định nguyện về việc có thành hay không, ngài thấy một vị chipakhao (đạo sĩ tu hạnh) dẫn ngài đi từ chân núi đến thang Naga của chùa Phra Borommathat. Ngài tin đó là điềm chư thiên báo.

Tờ truyền đơn và nhát cuốc đầu tiên

Tin lan đi. Chek Ngo, một thương nhân thân cận với Khruba (dù đã từng bị ám sát suýt chết), in bằng tiền riêng 5.000 tờ truyền đơn phân phát khắp nơi. Sau đó Chao Kaeo Nawarat — Chúa thành Chiang Mai — cũng cho in thêm 5.000 tờ nữa. Tuyến đường được khảo sát, chiều dài xác định: 11 km 530 m từ chân núi đến thang Naga.

Lễ hạ cuốc ấn định ngày 9/11/PL. 2477. Lúc một giờ sáng hôm đó, Phra Khruba Thuem làm nghi lễ triệu tập chư thiên bốn hướng. Mười giờ sáng, Chao Kaeo Nawarat cuốc nhát đầu tiên, giữa tiếng tụng Chayanto Chaiyamangala-gāthā của đoàn tăng đệ tử.

Sau ngày đó, dân bốn phương kéo về giúp xây đường, đông đến mức phải chia đoạn. Buổi sáng họ mang gạo, rau, thức ăn tới làm phước tràn ngập. Con đường — lẽ ra phải mất nhiều năm nếu dùng ngân sách nhà nước — được hoàn thành trong 5 tháng 22 ngày, không dùng một đồng công quỹ.

Ngày 30/4/PL. 2478 (1935 CE), chiếc xe hơi đầu tiên lên được Doi Suthep, chở Chao Kaeo Nawarat. Đường mang tên "đường Doi Suthep", rồi được đổi thành đường Srivichai để tôn vinh người chủ trì.

Trùng tu, dựng Tipiṭaka, và nếp "nang nak"

Khruba Srivichai bắt đầu việc trùng tu chùa khi bốn mươi hai tuổi, khởi từ Phra Chedi Mon Kai Jae (Lampang), rồi tháp và điện chùa Phra That Haripunchai, Chedi Doi Koeng (Hot, Chiang Mai), Sri Khom Kham (Phayao), Phra Singh (Chiang Mai)… Tổng cộng khoảng 200 nơi. Khi được thỉnh đi đâu, chùa chủ sẽ dựng nơi nghỉ cho ngài và đệ tử, dựng rạp cho người đến tạo phước. Đêm đầu tiên Khruba nhập định xem việc xây dựng có thành không — rất hiếm khi không thành. Sau đó ngài "nang nak" (ngồi nặng) làm chủ tọa thường xuyên, ban phước cho tín đồ, không trực tiếp cầm tiền. Mỗi ngày có thể 200–300 người đổ về, nơi đó biến thành chợ, thành cộng đồng. Khi xong, lễ "Poi Luang" (mừng lớn) có khi kéo dài mười lăm ngày. Khi xong lễ, Khruba lại đi nơi khác theo lời thỉnh, không mang theo bất cứ tài sản nào.

Từ PL. 2469–2471 (1926–1928), Khruba Srivichai cùng đệ tử còn gom các Tipiṭaka bỏ hoang tại các chùa, chia thành 15 nhóm theo dhamma-khandha, chép lại trên lá bối mới — tổng cộng 344 bó, 5.408 phuk, chi phí 4.232 rupee. Công trình kết tập này là bằng chứng cho trình độ học vấn của ngài, bác bỏ lời đồn ngài là "tăng nhà quê rừng rú".

Trong các việc xây dựng từ PL. 2463 đến 2471, người ta đã cúng dường ngài khoảng 300.000 rupee, tương đương không dưới 35.000 bạt. Tổng chi phí xây dựng trong suốt đời ngài khoảng 2 triệu bạt. Dù vậy, cha mẹ ngài — ông Khwai và bà Usa — vẫn ở trong chòi tranh như xưa cho đến hết đời.

Bảo vật và lời dạy

Thời Khruba Srivichai còn tại thế, người đến tạo phước chỉ được nhận niềm vui lòng đã cúng dường với ngài. Trong giai đoạn đầu, các đệ tử có làm những tượng Phật nhỏ giống Phra Rod hay Phra Khong của Lamphun, bằng cách trộn tóc ngài (sau ngày wan kon cạo tóc) với ngọc trai và sơn mài, ấn vào khuôn đất nung, rồi phân phát cho nhau không thu phí. Huy chương kim loại hình Khruba Srivichai được Phra Khru Wimon-yānapayut phối hợp Tăng đoàn Lamphun đúc năm PL. 2482 (1939) để lấy tiền giúp tang lễ, giá 5 xu mỗi chiếc.

Theo Singkha Wannasai — người đã gắn bó với chuyện huy chương từ khi Khruba chưa viên tịch — không có huy chương loại Doi Suthep, không có huy chương nào do chính Khruba Srivichai tự đúc. Các bảo vật đúc nhiều về sau là do người sau có tín tâm với "Ton Bun" là chính.

Lời dạy của ngài ngắn, chắc, không hoa mỹ:

"Năm sông lớn — Gaṅgā, Yamunā, Iravadee, Mahi, Mahāsarabhū — đem ra tắm cũng không rửa được phiền não bên trong. Sīla 5 là nước thiêng để rửa tội. Khi giới thanh tịnh, samādhi sẽ đến; rồi trí tuệ phát sinh, thấy rõ thân này 'không phải thân, không phải ta' — khi ấy mới là samuccheda-pahāna, đoạn diệt triệt để phiền não."

Viên tịch

Khruba Srivichai vóc dáng nhỏ gầy trắng, không phải người khỏe mạnh. Dù không phải lao động nặng, việc ngồi "nang nak" suốt ngày đón tiếp tín đồ khiến ngài mắc bệnh trĩ từ thời đi xây chùa khắp Lanna — bệnh trở nặng khi xây cầu qua sông Ping. Ngài viên tịch ngày 22/3/PL. 2481 (1938 CE) tại chùa Ban Pang, hưởng thọ 60 năm 9 tháng 11 ngày.

Thi thể được quàn tại chùa Ban Pang một năm (có nguồn nói ba năm), rồi di dời về chùa Jamadevi (Lamphun) đến ngày 21/3/PL. 2489 (1946 CE) mới được vua sắc lệnh hỏa táng. Xá lợi của ngài được chia đặt nhiều nơi: chùa Jamadevi (Lamphun), Suan Dok (Chiang Mai), Phra Kaeo Don Tao (Lampang), Sri Khom Kham (Phayao), Phra That Cho Hae (Phrae), và chính chùa Ban Pang — nơi khởi đầu tất cả.

Một vị tỳ-kheo không tước vị, không phẩm hàm, gầy nhỏ và ăn một bữa, đã để lại 200 ngôi chùa, một con đường huyền thoại, 5.408 phuk lá bối Tipiṭaka, và một danh xưng giản dị mà người Lanna vẫn giữ đến nay: Ton Bun.

Cao tăng trong bài viết này

Kruba Srivichai

Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu

Xem bài viết →