Khruba Srivichai và Ba Vụ Adhikarana – Cuộc Va Chạm Với Bangkok
23/04/2026
Khi nhắc đến Khruba Chao Srivichai, người ta thường nói đến công đức trùng tu chùa chiền hay con đường lên Doi Suthep. Nhưng có một khía cạnh khác — khía cạnh của một chiến sĩ lặng lẽ đấu tranh vì bản sắc Lanna. Ba giai đoạn adhikaraṇa trải dài hơn ba mươi năm, từ những lần bị giam ở chùa Phra That Hariphunchai cho đến hai lần bị áp giải về Bangkok thẩm vấn, tất cả đều bắt nguồn từ một câu hỏi đơn giản: ai có quyền truyền giới ở Lanna — Khruba theo tập tục cổ, hay pháp lệnh R.S. 121 từ Bangkok?

Trích từ bài "Trung tâm truyền thừa linh hồn Lanna" trong sách Sueb San Lanna — Nối tiếp hơi thở của đất (PL. 2542 / 1999 CE) của Wilak Sripasang, Viện Công nghệ Rajamangala phân hiệu Phayap.
Một cách nhìn khác về Khruba
Khi nhắc đến danh hiệu Khruba Chao Srivichai — hay Khruba Sīladhamma (Giới Pháp) — hầu hết người trong vùng Lanna đều biết, hoặc ít nhiều đã từng nghe qua công đức của ngài. Trong bài này, Wilak Sripasang không kể lại công trình xây dựng mà tập trung vào một khía cạnh khác: ngài là một chiến sĩ đấu tranh lặng lẽ vì linh hồn, vì bản sắc Lanna.
Ngài nguyên danh Fuean hoặc Inthafuean, có nơi gọi Ai Fa Rong — đứa bé Sấm. Sinh chiều tối thứ Ba ngày 11/6/PL. 2421 (1878 CE), tại Ban Pang, xã Mae Tuen, huyện Li, Lamphun; là con thứ ba của ông Khwai và bà Usa. Xuất gia sa-di năm 18 tuổi tại tu viện làng, Khruba Khattiya làm upajjhāya. Ba năm sau — PL. 2442 (1899 CE) — ngài thọ đại giới tại chùa Ban Hong Luang, với Khruba Samana làm upajjhāya, pháp danh Sirivijayo Bhikkhu.
Sau một mùa an cư ở Ban Pang, ngài học kammaṭṭhāna và ākhom với Khruba Upala ở chùa Doi Tae, huyện Mae Tha. Đến PL. 2444 (1901), khi 24 tuổi, Khruba Khattiya rời Ban Pang (có nguồn nói viên tịch), ngài lên quyền trụ trì, rồi chính thức trụ trì khi đủ năm hạ. Sau đó dời chùa lên khu đồi thanh vắng, đặt tên mới Wat Chom Sri Sai Mun Bun Rueang — dân vẫn quen gọi Wat Ban Pang.
Cái ngã rẽ của Tăng-già Lanna
Cuối thế kỷ XIX đầu XX, Chiang Mai bị giảm vai trò thành một trung tâm của Monthon Phayap. Chính quyền Bangkok cố gắng thống nhất mọi lãnh địa thành một "Thái" duy nhất. Nhưng Lanna vẫn giữ bản sắc riêng — khác hẳn các vùng đã hòa vào chính sách trung ương. Bangkok tìm cách giảm vai trò Lanna: về hành chính thì cử khâm sai (kha-luang) xuống Monthon Phayap; về tôn giáo thì Somdet Phra Mahasamanachao Krom Phraya Vajirañāṇavarorasa (Đại Tăng Thống) đưa hệ tư tưởng thầy-trò của ngài áp xuống.
Khruba Chao Srivichai hành trì theo đường lối nikāya Chiang Mai pha trộn nikāya Yong — tông phái thịnh hành ở vùng Ban Hong, huyện Pa Sang, Lamphun. Phép hành trì đặc trưng: cách mặc y "kum pha baep rat ok" (bó ngang ngực), đội mũ có đeo chuỗi pakham, cầm gậy và quạt — nếp được truyền từ chùa Doi Tae, được nói là nối từ Lanka.
Chế độ cai quản cổ truyền Lanna chú trọng vào "Hua Muat Ubosot" hay "Hua Muat Wat": một vị upajjhāya coi sóc một nhóm chùa, được gọi Chao Muat Ubosot — người được dân kính trọng và tôn xưng là Khruba. Với vị trí trưởng nhóm upajjhāya, Khruba Srivichai có quyền truyền giới cho các kulaputra (thiện nam tử) theo tập tục Tăng-già Lanna.
Đến đây, Đạo luật cai quản Tăng đoàn R.S. 121 (PL. 2446 / 1903 CE) được ban hành, quy định upajjhāya chỉ được truyền giới khi đã được chính quyền trung ương bổ nhiệm; Chao Khana Khwaeng phải chọn lọc, rồi đưa danh sách lên Chư Tôn đức Bangkok bổ nhiệm.
Lanna rạn nứt thành ba nhóm:
- Nhóm chấp nhận hoàn toàn quyền Tăng đoàn Bangkok — được bổ nhiệm, giữ chức, thực thi quy chế mới.
- Nhóm điều hòa – nhân nhượng — không phản đối, không ủng hộ rõ rệt.
- Nhóm chống đối — không chịu hành trì theo quy chế Bangkok.
Khruba Srivichai thuộc nhóm thứ ba.
Giai đoạn bắt giữ thứ nhất (PL. 2451–2453 / 1908–1910)
Sự việc khởi đầu từ Khruba Maha Rattanakara, Chao Khana Khwaeng Li, cùng Nan Bun Toeng — huyện trưởng Li — cho gọi Khruba Srivichai lên điều tra về việc ngài làm upajjhāya truyền giới cho kulaputra mà không được bổ nhiệm theo đạo luật.
Lý do trực tiếp là dân bản và người dân tộc thiểu số (chao khao) kính tin ngài, thường đem con cháu đến gửi cho ngài xuất gia. Chao Khana Khwaeng và huyện trưởng Li cho cảnh sát đến bắt, giam tại chùa Chao Khana Khwaeng Li 4 đêm, rồi chuyển cho Phra Khru Ban Yu, Chao Khana Changwat Lamphun, điều tra. Kết quả: không thấy sai phạm gì.
Chưa bao lâu, Phra Khru Maha-In, Chao Khana Khwaeng Li mới, lại có công văn triệu Khruba Srivichai đưa chư tăng chùa mình đi họp nghe quy chế mới. Khruba Srivichai không đi. Các Chao Athikan Hua Wat thuộc muat ubosot của ngài cũng không đi theo — vì xét rằng "Chao Hua Muat đã không đi, thì các chùa con cũng không nên đi." Hậu quả: Chao Khana Khwaeng ra lệnh cho Nai Sip Tamruat (trung sĩ cảnh sát) tỉnh Lamphun bắt ngài, giao cho Phra Khru Yanmongkhon giam tại chùa Phra That Hariphunchai 23 ngày.
Lần thứ ba trong cùng năm, Chao Khana Khwaeng Li lại ra lệnh triệu tập, ngài lại không đi. Lần này ngài bị bắt giam tại chùa Phra That Hariphunchai một năm. Phra Khru Yanmongkhon triệu tập các Phra Khru lớn trong tỉnh họp bàn, cuối cùng tước chức Hua Muat Wat của Khruba Srivichai, không cho làm upajjhāya nữa, còn bị giam thêm một năm.
Điều đáng chú ý — như Wilak Sripasang phân tích — là Khruba Srivichai không phải "cứng đầu" theo nghĩa bướng bỉnh. Ngài chú trọng việc hành pháp hơn là khuôn phép quy chế mới, và vẫn kiên giữ các nếp cổ truyền, hành trì theo đúng luật tăng mà các ajahn, upajjhāya đã dạy. Quan hệ "Hua Muat Wat" đã tạo sự gắn bó dựa trên niềm tin vào ajahn, chứ không phải vào người được trung ương bổ nhiệm.
Giai đoạn bắt giữ thứ hai (PL. 2454–2464 / 1911–1921)
Vụ lần này căng thẳng hơn nhiều, bởi ba vụ giai đoạn đầu chỉ càng làm tăng lòng kính tin của dân làng. Câu chuyện truyền kỳ về thần thông biến hóa lan truyền không dứt, khiến danh tiếng Khruba Chao Srivichai không ngừng lan tỏa.
Khi lời đồn tới tai Chao Khana Khwaeng Li và huyện trưởng, họ trình Phra Khru Yanmongkhon với cáo buộc: ngài tụ tập cư sĩ, tu sĩ thành phe nhóm (kok lao), và dùng bùa chú vetmon hong phrai (chú thuật ma quỷ). Ngày 12 tháng 1 PL. 2462 (1920 CE), Phra Khru Yanmongkhon gửi văn thư buộc Khruba Chao Srivichai phải rời khỏi địa phận tỉnh Lamphun trong vòng 15 ngày.
Khruba Srivichai viện dẫn phra vinaya theo buddha-paññatti, hỏi xem ngài đã phạm điều chế định nào của Đức Phật. Chao Khana Khwaeng không trả lời được, tạm gác lại. Nhưng Chao Chakkham Khachonsak — vị Chao Phu Khrong Nakhon Lamphun cuối cùng — sau đó triệu ngài cùng tăng chúng vào thành Lamphun. Biến cố lần này càng khẳng định địa vị ton-bun của ngài: đoàn chư tăng, sa-di, cư sĩ tháp tùng rất đông và long trọng.
Chính quyền lo sợ. Upparat Monthon Phayap ra lệnh di chuyển ngài đến Chiang Mai, cho ở tạm tại chùa Chetuphon (Chetavan), rồi giao cho Phra Khru Sukhanthasīla tại chùa Pa Kluai (Sri Don Chai). Thời gian ngài bị giam ở đó, các đại thương gia vào làm thí chủ, dân Chiang Mai và các tỉnh lân cận đến đảnh lễ rất đông.
Chính quyền lo chuyện sẽ đi đến lớn, nên gửi ngài đi Bangkok chịu điều tra, với 8 điều cáo buộc — chính yếu là: tự đặt mình làm upajjhāya mà không có giấy phép, cứng đầu với Đạo luật tăng, và bị đồn có thần thông biến hóa khiến trung ương lo ngài sẽ hành xử như "phi-bun" (kẻ phản loạn mê tín khoác áo Thánh).
Kết quả: ngài thoát khỏi mọi cáo buộc. Ngài có dịp diện kiến Somdet Phra Mahasamanachao Krom Phraya Vajirañāṇavarorasa riêng. Từ cuộc hội kiến này, Somdet đã gửi thư cho Krom Muen Chinnawornsiriwat, Somdet Chao Khana Yai Hon Klang:
"…Ngày hôm nay Tôi đã gặp ông Phra Srivichai (14.7.2463), điều tra thấy rằng là vị tỳ-kheo hiền hòa, chẳng phải kẻ cứng đầu, không phải người gian manh, không am tường pháp luật (dhamma-vinaya) cho lắm, nhưng có samaṇasañña, đủ để có thể giữ nếp được như một vị tỳ-kheo sống cách xa giao du. Còn việc tự lập mình làm upajjhāya, là do không biết ý nghĩa, không biết công bố; chỉ làm theo tập tục — tức upajjhāya của vị ấy tên là Sumana, khi sắp viên tịch đã giao cho vị ấy cai quản chùa và hội chúng thay — đến nỗi vị ấy coi đó như được chỉ định từ upajjhāya của mình. Vì không biết quy tắc khuôn phép mà bị đưa đi trừng phạt giam giữ — gần như không biết vì tội gì. Với vị tỳ-kheo như vậy, cần phải giải thích cho biết đúng-sai, tốt hơn là trừng phạt…"
Việc thả Khruba Chao Srivichai về quê, cho phép ngài cư trú ở chùa nào cũng được, đã làm giảm sự bất bình của dân chúng. Từ sau đó, bāramī (uy đức) của ngài trở thành niềm tin cao nhất ở mọi giai tầng xã hội Lanna. Các đợt adhikaraṇa, thay vì làm dân giảm lòng tin, ngược lại khiến lòng tin càng tăng theo sức ép từ Bangkok.
Người Lanna nhìn ngài như một vị ariyasaṅgha không phạm điều nào trong Pháp; còn Bangkok thì cho rằng ngài vướng adhikaraṇa. Đó chính là cách diễn giải khác nhau giữa hai bên.
Giai đoạn bắt giữ thứ ba (PL. 2478–2479 / 1935–1936)
Diễn ra trong lúc Khruba Srivichai đang cho xây con đường lên Doi Suthep. Trong lúc thi công, xuất hiện việc chư tăng ở tỉnh Chiang Mai gồm 10 khwaeng với 50 chùa xin ly khai khỏi hệ cai quản của tăng đoàn chính thức, chuyển sang thuộc quyền cai quản của Khruba Srivichai. Sự việc lan rộng — tổng cộng 90 chùa tách ra, chư tăng ở các tỉnh khác cũng bắt đầu vận động xin ly khai.
Khruba Chao Srivichai bị áp giải về Bangkok để dập tắt tình hình. Các chùa xin ly khai bị lệnh ra trình diện; các tăng được ngài truyền giới thì bị lệnh buộc hoàn tục. Vấn đề đã bị cuốn vào các vấn đề chính trị đương thời.
Đợt bắt giữ thứ ba kéo dài đến PL. 2479 (1936). Luang Sri Prakat đã nói chuyện với Khruba Chao Srivichai ngày 21 tháng 4 — ngài bèn chấp thuận với tăng đoàn rằng sẽ hành trì theo Đạo luật cai quản tăng đoàn ở mọi khoản. Ngài trở về Lamphun ngày 13 tháng 5 cùng năm.
Phân tích của Wilak Sripasang
Vào thời đó, mâu thuẫn đã chuyển từ một vấn đề nhỏ giữa một vị tăng Lanna với Tăng đoàn trung ương, thành vấn đề giữa dân chúng Lanna với quyền lực trung ương. Có lẽ Khruba Chao Srivichai nhìn thấy rằng vấn đề cá nhân giữa ngài với quy chế đã trở thành chuyện nhỏ so với đại sự. Thêm nữa, ngài thuộc dòng aranyavāsī (sơn lâm tăng, thiền lâm), nên việc chấp nhận nhân nhượng cũng không phải điều trái đạo cho tăng sĩ aranyavāsī.
Việc Khruba Chao Srivichai vẫn hành trì theo tập tục Lanna mà không uyển chuyển theo chính sách trung ương giống như hồi chuông đánh thức lương tâm người Lanna. Dù sau cùng ngài có chấp nhận các quy chế Bangkok, cũng không có nghĩa là linh hồn Lanna đã bị hủy diệt — trái lại, linh hồn Lanna đã được thể hiện rõ ràng hơn cho người Lanna và mọi người thấy.
Mâu thuẫn giữa ngài với nhà nước thời đó dựa trên nỗ lực của trung ương muốn tan rã linh hồn Lanna để thống nhất các lãnh địa, đối phó với chủ nghĩa thực dân. Nhưng hiện nay — Wilak Sripasang lưu ý — nhà nước lại hỗ trợ đủ mọi cách khuấy động dòng chảy "tinh thần Lanna", dùng nó làm nguồn cho ngành công nghiệp du lịch. So với thời điểm Khruba Chao Srivichai khuấy động dòng chảy bảo tồn linh hồn Lanna thì không thể so sánh.
Viên tịch
Khruba Chao Srivichai viên tịch ngày 22 tháng 3 PL. 2481 (1939 CE) tại chùa Ban Pang, thọ 60 tuổi. Nhục thân được lưu giữ tại chùa Ban Pang một năm, sau đó chuyển về chùa Cam Thewi (Chamadevi), cho tới ngày 21 tháng 3 PL. 2489 (1946 CE) mới được Hoàng gia cử hành lễ hỏa táng. Xá-lợi được phân ra tôn trí nhiều nơi, như chùa Cam Thewi (Lamphun) và Suan Dok (Chiang Mai).
Ba mươi năm, ba giai đoạn adhikaraṇa. Câu chuyện không phải của một vị tăng cứng đầu, mà của một người đứng thẳng giữa hai dòng chảy — Lanna cổ và Bangkok mới — và chọn giữ nguyên paṇidhāna (chí nguyện) ban đầu: bảo tồn bản sắc Lanna nguyên gốc trong phạm vi pháp luật Phật giáo.
Cao tăng trong bài viết này
Kruba Srivichai
Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu