17 abhiñña-samāpatti — thần thông vi diệu trong tâm Luang Pu Doo
23/04/2026
Chương thứ sáu — tuyển tập **17 abhiñña-samāpatti** do Ajahn Supharat Saengchan biên soạn — là tài liệu sâu nhất, dày nhất và được xem là kho báu trong kho tư liệu về Luang Pu Doo Prompanyo. 17 phần ghi lại những lần đàm đạo dài, những giai thoại đã được chứng kiến trực tiếp, và những điều Ngài dặn giấu suốt nhiều chục năm. Từ chuyện Luang Pu Thuat và Luang Pu Doo là một, qua giấc mơ "ăn ba ngôi sao" đặt nền tảng pháp môn Tam Quy, đến chuyện gia trì tượng che chở cả đất nước trong cơn bệnh nặng của Đức Vua Rama IX. Bài blog này dẫn bạn qua 17 chương theo đúng trật tự raw, giữ nguyên giọng kể vừa kính ngưỡng vừa tỉnh táo của người biên soạn.

Tài liệu cuối cùng trong loạt bài về Luang Pu Doo Prompanyo — 17 abhiñña-samāpatti do Ajahn Supharat Saengchan biên soạn và leo_tn đăng trên diễn đàn Phalangjit ngày 03-06-2007 — là văn bản sâu nhất, dày nhất trong toàn bộ kho tư liệu về vị thánh tăng chùa Sakae, tỉnh Phra Nakhon Si Ayutthaya. Tác giả là người đã trực tiếp ngồi đàm đạo với Ngài trong nhiều năm, được Ngài giao tóc, răng làm tư liệu, và được Ngài dặn giấu nhiều chuyện suốt mấy chục năm. Khi Ngài viên tịch, tác giả cảm thấy đã đến lúc viết ra.
Bài blog này dẫn bạn qua 17 chương theo trật tự raw. Để tôn trọng tinh thần tài liệu — vốn có nhiều chi tiết về hiện tượng siêu thường — bài viết luôn ghi rõ "theo lời kể truyền lại", "theo tư liệu ghi", hay "theo các cao tăng khác xác nhận" khi đề cập đến các giai thoại thần thông.
1. Bồ-tát — nối dòng Buddhabhūmi — hóa thân
Năm 1980, khi người viết đang ngồi nói chuyện với Luang Pu, Ngài hỏi: "Con từng nghe về việc 'phân thân' chưa?" Luang Pu im lặng một lúc rồi đáp: "Có thật. Chẳng hạn Luang Pu Thuat tái sinh xuống làm người — đấy là hóa thân."
Với một sinh viên Đại học Thammasat cũng hỏi, Ngài đáp: "Có, nhưng chỉ làm được bởi những bậc nối dòng Buddhabhūmi (hạt giống Phật-quả)."
Ngài từng nói: "Bậc nối dòng Buddhabhūmi đã viên mãn ba-la-mật thường không làm vua, vì gánh nặng. Đa phần họ sinh ra làm người thường rồi đi tu."
Khi người viết hỏi Luang Pu có đi Niết-bàn không, Ngài đáp: "Sao đi được? Người này gọi, người kia kêu. Ta chỉ đến đầu cầu thôi. Xem Luang Pu Thuat đó — bao người kêu cầu, ba-la-mật ngài đầy trời. Ai nhớ đến ta, ta cũng nhớ đến họ. Mỗi ngày ta đều nguyện cho đại chúng 3 lần — sáng sớm, chiều tối, trước khi ngủ — để mọi người khỏi gặp nạn."
Ngài dặn chuyện hậu sự: "Nếu ta chết, đừng giữ xác lâu. Bảy ngày hỏa thiêu luôn. Còn ta phải thiêu, và thiêu đứng, để ta còn đi được đến đâu đó."
Theo lời kể truyền lại, trong một lần Luang Pu Budda Thavaro (chùa Klang Chusri Charoensuk, Singburi) đến thăm Luang Pu Doo đang bệnh nặng trước khi viên tịch, ngài nói: "Hôm nay tôi mang vương miện Đức Phật đến tặng ngài. Mời ngài ở lại. Nếu không ở lại cũng không sao. Điều ngài nguyện nhất định thành — sau này ngài sẽ là Phật."
2. Duyên khởi — chuyện chữa bệnh
Khoảng tháng 10 năm 1966, ông Yuang Phuengkuson (cháu của Luang Pu, sau này xuất gia tại chùa Sakae) bị đau bụng tiêu chảy cấp, nằm viện Panchamarachthirat-Uthit. Mỗi đêm phải đi vệ sinh liên tục 2-3 phút một lần. Kiệt sức.
Một đêm đau dữ dội, vừa chợp mắt thì ông thấy ánh sáng lớn, rừng xanh, mặt trời mọc từ sườn núi. Theo lời kể, ông thấy Luang Por Thuat bước trên nước biển ngọt. Mặt trời lên cao, Luang Por Thuat biến mất, thay bằng Luang Pu Doo ngồi chỗ ấy. Rồi luân phiên đổi. Ngài từ mặt trời bước xuống, đi đến phía sau ông, đưa tay phải tóm bụng, giật mạnh ba lần rồi nói: "Khỏi rồi."
Thử cử động — không đau. Cô Thomya bên giường chứng kiến. 16 ngày sau xuất viện, ông về thẳng chùa Sakae hỏi Luang Pu. Luang Pu: "Luang Por Thuat chính là Phra Sri Ariyametreya, ngài tái sinh để tích lũy ba-la-mật. Biết rồi đừng nói, kẻ không tin sẽ đọa địa ngục, chúng ta bị liên đới."
3. Lễ gia trì "Luang Pu Thuat — đợt mở cõi"
Đây là lần gia trì cuối cùng của Luang Pu Doo cho đệ tử, vào thứ Ba 29-8-1989 — chính Ngài định trước. Vật phẩm gồm: 240 huy chương vàng, 1.036 huy chương bạc, 10.500 huy chương đồng, 5.000 tượng phấn (360 có gắn xá lợi), 1.000 huy chương hợp kim chì-antimony, 10.000 poster, 5.000 viên ngọc Sarapanuek.
Theo lời kể, Luang Pu dạy: "Mọi người chú tâm, niệm Tam Quy. Thỉnh 4 vị Phật đến. Thỉnh chư Phật khắp trăm nghìn koṭi tam thiên đại thiên thế giới. Luang Por Thuat đến chưa?"
Ngài hướng dẫn đem vật phẩm đến điện Phật, rồi đem về chùa Sakae đi vòng núi phước. Sau đó Ngài thỉnh Buddha-nimitta Luang Por Thuat nhập hợp tất cả vật phẩm.
Luang Pu sau đó kể: "Suýt không gia trì được. Người dọn thuốc ta uống sai, tiêu chảy mấy lần. Nhưng đến lễ vẫn làm được." Đó là đức nhẫn và từ bi phi thường.
Một chi tiết cảm động: có vị sư kể mẹ từng đến thăm Luang Por Kasem xin ba-la-mật để con được xuất gia. Luang Por Kasem nhắm mắt rồi hỏi: "Bà biết Luang Por Doo chùa Sakae không? Biết huy chương 'mở cõi' không? Tìm mua mà thờ. Huy chương này hay, chống bom nguyên tử được."
4. Tuyệt kỹ rèn abhiñña-tâm
Luang Pu Doo học viết-xóa bột làm phép từ Luang Pu Phao (chú ruột Ngài, đệ tử Luang Pu Klan chùa Phra Yaat). Ngài kể giấc mơ: vị thầy gốc của môn này — không phải sư, là cư sĩ — gọi nhiều thầy bột khác đến, quở vì dạy không trọn. Vị thầy gốc dùng đá phấn viết lên bảng đá, viết-xóa, rồi vỗ vào bảng — bảng đá bốc cháy. Ông bảo Luang Pu thử. "Ta làm được rồi thôi, không dùng, sợ nghiệp."
Về vicha chatri (pháp bất hoại), Luang Pu dạy: "Kẻ học bùa đen ước địa ngục là nơi nương. Phải giết sư hoặc tiểu, hoặc giết cha mẹ mới 'linh'. Đa phần giết sư. Ta suýt học nữa."
Ngài nhấn: "Bảo báu cao phải hợp tâm cao — phải có giới mới thành."
5. Buddha-nimitta — Bhūta-Phật
Luang Pu giải thích bhūta: thường dùng cho ma quỷ, là năng lượng sót lại của người thường — như đống lửa vừa tắt, sờ còn ấm rồi nguội dần. Nhưng với Đức Phật và A-la-hán, năng lượng của các ngài là năng lượng thanh tịnh các ngài đã phát nguyện lưu lại để phò trợ Đạo, như đại biểu của chính các ngài, dù thân đã tịch.
Có chuyện ở Phra Pathom Chedi: thời Rama VI còn là thái tử, một đêm xá lợi Phật đi ra khỏi bảo tháp rồi trở về với hào quang xanh, tròn bằng quả cam. Rama VI và cận thần đều thấy. Luang Pu nói: "Nếu xá lợi di chuyển được, phải có năng lượng, chứng tỏ năng lượng Phật không mất."
Theo tư liệu ghi, khoảng năm 1985, tại chùa Sakae đã xuất hiện Buddha-nimitta trên tượng Phật, ly nước, đồ vật — dạng tượng Phật, điện ngọc, tượng Luang Pu. Rất nhiều người đến xem, không thể gọi là ảo giác. Ảnh chụp Luang Pu lễ Loy Krathong có vệt hào quang phóng ra.
Luang Pu nói: "Thấy rồi nhớ, nhớ rồi mang về nhà tập. Biết rồi làm ở nhà cũng thấy được, khỏi phải đến chùa."
6. Phra Dharma-dhātu — xá lợi pháp
Tác giả được giao nhiệm vụ tạo "viên ngọc như ý" — Luang Pu cho trộn tóc Ngài. Phần bột dư biến thành xá lợi! Tác giả hỏi Luang Pu Thuat, đáp: "Của thầy con đấy." Luang Pu Doo xác nhận: "Luang Pu Thuat nói đúng. Tóc của ta có người mang đi thờ cũng ra xá lợi."
Tác giả hỏi: "Chưa tịch mà cũng được ạ?"
Luang Pu gật và giải: "Tóc tụ thành lưới trước, rồi mới thành xá lợi."
Xá lợi pháp ở tượng Luang Pu Doo: tinh thể long lanh như kim cương. Nhà địa chất nói là "tinh thể calcium sulfate" — nhưng điều không giải nổi: tinh thể này cần nhiệt rất cao, mà Ngài không nung. Tóc Luang Pu qua kính phóng đại: trong suốt tuyệt đối, không vẩn đục.
Trước khi mất, Ngài kể về chiếc răng Ngài giao tác giả: "Con biết ta gia trì cái gì không? Ta nguyện cho nó là răng ngọc (Phra Khiao Kaeo) của Phật."
7. Gia trì tượng — gia trì tâm
Về chú: "Bao nhiêu mantra-don cũng không bằng sutta-mantra (kinh Phật), vì năng lượng lớn hơn. Trước ta học đủ hết, giờ bỏ hết, chỉ theo 'phra'. 'Buddhaṃ Dhammaṃ Saṅghaṃ' là chú đỉnh cao rồi."
Ngài dặn: "Phước phải tập tành. Ai thấy gì đẹp, tùy hỷ — không mất, chỉ được. Đi ngang thấy hoa người ta trồng, nghĩ cúng Phật thay họ. Mọi thứ đều nghĩ cúng Phật được phước."
Luang Pu kể chuyện một người đi làm Prachinburi, bị Khmer bỏ bùa mà không hại được. Khmer hỏi, anh đáp: "Không có bùa, không có chú. Chỉ mỗi tối trước khi ngủ đều quỳ lạy gối, niệm cha mẹ, không bỏ." Khmer bảo: "Đêm nay đừng lạy, tôi thả bùa rồi gỡ cho." Anh chịu — đêm bùa vào được rồi mới gỡ ra.
Luang Pu dạy: kataññū-katavedī (biết ơn, đền ơn) là dấu hiệu người thiện.
8. Lễ tạo tượng giữa sân chùa
Có lần chùa Sakae đúc Phật tại sân, Luang Pu Si Pinthasatthawanno chủ lễ. Luang Pu Doo nguyện biến dây điện từ kuti Ngài thành dây sāi-sin.
Sau 1 ngày gia trì, Luang Pu Si đến trước kuti Luang Pu Doo hỏi: "Yuang, hỏi Luang Pu Thuat ai phủ gì lên tượng của tôi?"
Luang Pu Doo chắp tay thưa: "Thưa sư huynh, tôi — tôi đã phủ vimāna-kaeo Phật lên."
Luang Pu Si im, quay về kuti. Từ đó Luang Pu Si bảo đệ tử: "Theo Luang Por Doo, ngài đi đúng đường."
Luang Pu nói về cái chết của Luang Pu Si: "Cái chết của Luang Pu Si đầy hùng tâm: ngài biết 'chắc họ bắt ta đi rồi' rồi ngồi thiền tắt thân — bằng chứng công phu."
9. Tạo vật phẩm tùy thân
Luang Pu kể tượng Luang Pu Thuat trước đây chưa ai gia trì được. Ngài hỏi Luang Pu Thuat: "Ngài có nhập chưa?" Luang Pu Thuat đáp: "Vào sao được, toàn xi măng mà. Họ có gia trì không?"
Luang Pu học bột từ Luang Por Phao (chú ruột). Làm bột để tu định. Ngài gom nhiều, làm tượng để tâm gắn Phật. Đến khi Chao Khun Yai cho sách Khmer cổ — đoạn Phật hàng Mahā Chompū. Đọc tới gần nửa đêm, mỗi dòng sinh pīti. Từ đó Ngài làm Mahācakkaphatti.
Về 3 cấp tâm lực gia trì: cầm tượng tâm chỉ; nếu pīti lên tới khuỷu tay — cấp thấp; lên cổ — chưa đủ; phủ cả đầu thân — rất tốt.
Năm 1980, Luang Pu dặn người viết đi lễ Luang Por Kasem: "Đừng đi thử. Đi thật, xin ba-la-mật. Ngài là A-la-hán." Đến Lampang, Luang Por Kasem — không biết trước — vẫn gọi đúng "nhóm Ayutthaya 4 người" trong 30 người đang ngồi. Ngài dùng anāgataṃsa-ñāṇa (trí biết tương lai).
10. Duyên tạo Phra Phrom và viên ngọc như ý
Luang Pu tạo Phra Phrom 4 mặt, điểm khác: Phật ngự trên đầu Phra Phrom — phản ánh Phật cao hơn Phrom.
Theo lời kể truyền lại, khi tượng Phra Phrom đắp xong khiêng về, nặng đến 8 người không nâng nổi. Luang Pu thấy vậy đến cửa bảo "khiêng thử đi". Tác giả phàn nàn. Ngài nhấn: "Ta bảo khiêng." Kỳ diệu: Luang Pu chỉ đưa tay đỡ dưới đế tượng, mọi người khiêng nhẹ bỗng! Người khiêng trước tưởng người sau gánh hộ, và ngược lại. Đến trước kuti Luang Pu rút tay, lập tức nặng đến không kịp đặt xuống.
Ngài nghe bàn tán vội bảo: "Đừng nói, kẻo lộ."
Cùng dịp ấy Ngài cho phép tạo viên ngọc như ý — "Kaeo Mani Noparat" — tổng khoảng 100.000 viên, phát miễn phí.
11. Giấc mơ cao thượng nhất
Một đêm Luang Pu mộng "ăn 3 ngôi sao" như bánh giòn. Thức dậy nghĩ chắc trúng số 1. Nghĩ mãi không phải — chắc cao hơn.
Cùng lúc, Chao Khun Yai nhờ Ngài gia trì Somdet, dặn tìm chú phù hợp. Ngài hút nhiều điếu thuốc vẫn chưa ra chú. Chợt tâm nghĩ: "Tam thiên, gì cao hơn uy thế Phật-Pháp-Tăng?" Ngài niệm Tam Quy — "lên" ngay (pīti lên, thân tâm sáng rực). Ngài chốt chú:
"Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi, Dhammaṃ saraṇaṃ gacchāmi, Saṅghaṃ saraṇaṃ gacchāmi."
Luang Pu Thuat dạy Ngài: "Tam Quy là rễ cây Phật giáo. 'Buddho' nghĩa là 'biết, tỉnh, an lạc' — là hoa/trái phát sinh, phải có Tam Quy trước."
Đây chính là nguồn gốc trực tiếp của việc Luang Pu Doo đặt pháp môn Tam Quy làm cốt lõi — không phải do đọc sách, mà do một giấc mơ "ăn ba ngôi sao", được Luang Pu Thuat giải nghĩa.
12. A-la-hán còn không?
Gặp Luang Pu lần đầu, người viết hỏi: "Thái Lan còn A-la-hán không?"
Đáp: "Có. Luang Por Kasem ở Lampang là A-la-hán. Còn vị khác nữa."
Luang Pu kể: "Cuối Chiến tranh, đệ tử ta là không quân tên Somphorn đến thăm ngài, đem ảnh về. Ta sờ ảnh biết ngài tốt. Ta bảo: 'Vị này không lâu nữa đắc A-la-hán.'"
Ngài giải về A-la-hán: có 3 loại Niết-bàn — kilesa-nirvāṇa (hết phiền não, còn thân); khandha-nirvāṇa (hết uẩn, khi tịch); và dhātu-nirvāṇa — khi đạo đủ 5.000 năm, xá lợi Phật khắp nơi tụ thành Phật thuyết pháp 7 ngày rồi bị lửa thiêng thiêu.
Ajahn Mahā Bua Ñāṇasampanno trả lời người viết: "Phật dặn Ānanda — nếu người hành đúng Luật Pháp còn, thì A-la-hán còn. Nếu hành sai, dù Như Lai còn sống, Đạo Quả Niết-bàn cũng không có với ai."
13. Ba-la-mật của A-la-hán
Luang Pu từng nói: "A-la-hán đều sạch phiền não, nhưng năng lực mỗi vị khác nhau. Như đời, tốt nghiệp đại học khác trường thì khả năng khác."
Các cấp A-la-hán:
- Sukkhavipassakō — đoạn khổ cho mình, không có khả năng thần bí.
- Tevijjā — 3 minh.
- Abhiññā — thắng trí.
- Paṭisambhidā-ñāṇa — 4 vô ngại giải.
Tác giả hỏi: "Thưa Luang Pu, sư có 6 hào quang có thật không?"
Luang Pu: "Có. A-la-hán 4 vô ngại giải có."
Ngài chỉ tượng Phra Nāk Prok mà Luang Pu Budda gửi tặng: "Ngài gửi ta mà ta chưa hiểu ý ngài — sâu xa lắm... Ta nghĩ một ngày ta sẽ trở thành như tượng này. Nhưng giờ ta chưa mở, chưa sáng, không nói được."
14. Người Lào thử bùa takrut — và vicha pop
Luang Pu kể: "Có người Lào quanh chùa Takhanot chuyên pháp phá bùa người khác. Gặp bùa của Luang Pu cũng bị phá — nhưng bùa ngài không vỡ. Họ tức lấy tay đập: bùa nảy ngược đâm mặt họ trầy xước."
"Hôm đó ta đang kammaṭṭhāna thấy tâm lạ, bước ra trước kuti, nhìn lên mái, lấy nước thánh vẩy — nghe 'tách'. Họ định giết ta."
Chuyện vicha pop: "Một ông Lào đến chùa Sakae bảo: 'Tôi có vicha xoắn ruột, bịt răng. Nhìn khắp thấy chỉ ngài học được.' Vuốt ta đấy. Ta tạm nhận. Đêm đầu mộng đi ăn trâu. Đêm 2 mộng ăn ruột trâu. Sáng ông Lào báo trâu nhà mộng đó đã chết. Ta hiểu ngay — vicha này không tốt, sẽ giết người. Ta xuống lấy bàn thờ đem đốt."
Chứng tỏ bùa đen có thật, nhưng để hại người. Luang Pu từ chối, không vì không làm được, mà vì giới của Ngài không cho.
15. Luang Pu và Luang Pu Kong
Luang Pu kể về Luang Pu Kong chùa Kuti Dao (kutī sao): "Ngài ở chùa Kuti Dao, thần thông lớn, ngồi trên vải tắm mưa bay trên nước. Vua hạ lệnh bắt, lính đốt kutī. Luang Por Kong kéo kutī bay lên cao ngang sao — nên chùa tên Kuti Dao. Trước khi đi ngài bảo 'không ở được, vua không theo Pháp. Nhưng Ayutthaya không hết người tốt.'"
Người viết từng gặp Luang Pu Kong trong định, thỉnh ý về Luang Pu Doo. Ngài đáp: "Thầy anh ba-la-mật rất cao, viên mãn rồi, nhưng còn từ bi với đệ tử. Ta chỉ đi được trên nước; thầy anh đi được trên không. Không tin hỏi ngài."
Thưa Luang Pu, Ngài không phủ nhận mà nói: "Tùy hỷ với con đã biết bí mật của ta."
16. Tâm Luang Pu đối với Đức Vua
Một năm người Thái lo lắng vì Đức Vua Rama IX lâm bệnh nặng. Toàn dân cầu phước. Biết rằng từ năm 1952 Luang Pu không ngày nào ngừng hồi hướng cho vua.
Một đêm, người viết mộng thấy Luang Pu Thuat dặn: "Viết tên Đức Vua, ngày tháng năm sinh một mặt, mặt kia vẽ ma trận 108 ô, đem cho thầy con làm. Ngài biết phải làm sao."
Người viết làm và gửi Luang Pu. Ngài viết đủ 108 chữ phẩm cách Phật (phutthakhun) lên 108 ô, gia trì, để nhập vào tượng Ngài sắp đúc. Đặc biệt: Ngài tự tay làm và đổ khuôn, tự đắp — không để ai khác. Đúc xong, Ngài nguyện cho Đức Vua:
"Các vua từ Rama 1 đến 8 đã đến cung điện của mỗi vị. Rama 9 xin ở lại đây để cứu đất nước thoát tai họa trước đã."
Rồi Ngài nói: "Không sao đâu."
Điều đáng mừng: Đức Vua trong tình trạng nguy cấp — chính ngài cũng nói đã đi vào cõi chạng vạng — đã phục hồi.
Luang Pu luôn dặn: khi làm phước hay thiền, đừng quên hồi hướng đến Quốc gia, Tôn giáo, Vương triều — đó là kataññū (biết ơn).
17. Phra Thera (Trưởng lão)
Luang Por Met chùa Bueng Krachap (Chachoengsao) — khi nhận tượng Luang Pu Doo do đệ tử mang đến, chắp tay nói: "Hôm nay mừng lắm, bậc Thera đến thăm."
Luang Por Tap chùa Makham Riang (Saraburi) — Vipassanācāraya — khi cháu đem nhẫn Luang Pu Doo đến kiểm tra, ngài nói: "Đây là của Phra Thera."
Luang Pu kể chuyện thời Phật: có tiểu sa-di dung mạo dễ thương. Một tỳ kheo đi yết kiến Phật thấy, thích chí xoa đầu xoa má. Đến gặp Phật, Phật hỏi: "Khi đến đây ngươi gặp Đại Trưởng lão ở đâu?" Tỳ kheo đáp: "Không thấy ai cả, chỉ thấy một tiểu sa-di."
Phật nói: "Chính là Đại Trưởng lão đấy." Tỳ kheo phải đi sám hối.
Luang Pu dạy không khinh thường 4 thứ: vua trẻ, rắn độc nhỏ, đống lửa nhỏ, tỳ kheo trẻ hoặc cư sĩ tu pháp.
Luang Por Pao Khemakāmō chùa Tham Phonsawan nói về Luang Pu Doo: "Tâm ngài ấy là tâm tiêu chuẩn — nghĩ gì cũng được, làm gì cũng xong. Tâm ta chưa bằng 1/4 ngài." Luang Pu Doo nói về Luang Por Pao: "Tưởng ngài lớn tuổi hơn. Khi ngài lạy, ta phải lạy đáp — cùng lạy."
Luang Pu Kasem — bậc A-la-hán Luang Pu Doo kính trọng — bảo đệ tử:
"Muốn nghe Pháp, đến Thầy Buddhadāsa. Muốn lễ bậc tu giỏi, đến Luang Por Doo chùa Sakae."
Tháng 12 năm 1989, người viết đi lễ Luang Pu Thuat chùa Chang Hai. Luang Pu Doo biết liền nói: "Mang về ít đất ở chùa Chang Hai." Người viết lấy thêm đất nơi sinh Luang Pu Thuat — Sam Nak Song Ton Liap. Khi dâng, Luang Pu hỏi: "Túi đất nào nơi sinh, túi nào nơi mất?" Biết rồi, Ngài bảo: "Có sinh thì có diệt. Hết chuyện. Chẳng còn gì."
Bảy ngày sau, Luang Pu tịch.
Kruba Thueang chùa Ban Den (Mae Taeng, Chiang Mai), khi biết đoàn đến từ Ayutthaya, nói: "Ayutthaya là đất chiến sĩ, đất đao kiếm. Có nhiều sư tâm lực: Luang Por Parn, Luang Por Chong, Luang Por Thiam chùa Kasatra. Còn Luang Por Doo — ngài là Ariya đấy." Cả đoàn kinh ngạc, vì không ai thưa trước.
Lời kết
Tưởng nhớ công đức của tác giả Ajahn Supharat Saengchan. Nội dung được tổng hợp từ hai tác phẩm Kāyasit và Trairatana.
17 chương ấy không phải để đọc một lần rồi thôi. Nó là 17 lần ghi chép của một người đã từng ngồi bên Ngài, đã chứng kiến, đã hỏi những câu mà phần lớn Phật tử không dám hỏi, và đã được Ngài dặn giấu suốt mấy chục năm. Khi Ngài đã viên tịch, tác giả cảm thấy đến lúc mở ra — không phải để khoe thần thông, mà để giữ lại cho đời sau một hình ảnh của vị thánh tăng mà các bậc A-la-hán cùng thời, từ Luang Pu Kasem đến Kruba Thueang, đều công khai xác nhận là bậc Ariya.
Theo tinh thần raw, điều đọng lại không phải là các phép lạ. Đó là câu Luang Pu đã dặn đi dặn lại: "Ta ngồi đây cũng như người chỉ đường. Họ đến với ta, rồi đi..." Con đường chỉ thực sự bắt đầu khi người đọc đứng dậy và bước đi.
Sādhu.
Cao tăng trong bài viết này
Luang Pu Doo Prompanyo
Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu