Attano Phasit — Những câu kệ trên vách kuti của Luang Phor Kasem Khemako
23/04/2026
Có những thứ không được in thành sách, không được giảng trên bục. Có những thứ chỉ được chép nguệch ngoạc lên vách tường quanh một căn kuti ở Susan Trailak, Lampang, để ai đến đảnh lễ cũng có thể đọc được. Đó là Attano Phasit — những câu kệ vần mà Luang Phor Kasem Khemako tự tay chấp bút, rồi trao cho các đệ tử hầu cận đem chép lên vách. Câu chuyện này kể về một người ghi chép tên Wang Wiang Nuea — người đã sưu tầm lại những bài kệ ấy trước khi chúng phai đi theo thời gian.

Ở Susan Trailak, Lampang, quanh căn kuti của Luang Phor Kasem Khemako, có một điều kỳ lạ mà người lạ đến thăm lần đầu thường không để ý: vách tường có chữ. Không phải chữ trang trí, không phải khẩu hiệu tôn giáo, mà là những bài kệ vần, được viết bằng mực, được dán bằng giấy, được chép đi chép lại bởi những đệ tử hầu cận thay phiên nhau trực. Người đặt tựa cho cả tập kệ ấy là chính Luang Phor — Attano Phasit Kham Klon — tạm dịch: "Lời tự khởi, thể kệ vần."
Có một người đã thầm lặng ghi chép lại những bài kệ đó suốt nhiều năm, ký tên là Wang Wiang Nuea — "Túp lều ven sông Wang, thành phố Lampang." Ông viết trong lời tựa rằng những câu kệ này không tuân theo luật thơ sáu âm hay tám âm thông thường của Thái; chúng có "âm luật riêng" của Luang Phor, gieo vần ăn khớp nhịp nhàng, nhưng cái cốt lõi không nằm ở vần — mà nằm ở nội dung.
Một cách nói Pháp rất riêng
Lời tựa của Wang Wiang Nuea có đoạn đáng suy ngẫm:
"Có những câu đọc xong là thấm thía ngay, lại có những câu đọc xong phải động não suy tư, hay nói cao siêu hơn là vận dụng trí phán đoán thì mới hiểu. Đặc điểm nổi bật nhất là Luang Phor đã lồng ghép sự hài hước vào trong từng bài kệ."
Tựa "Attano Phasit" — châm ngôn tự khởi, nảy sinh ngay tại hiện tại và là của riêng ngài — cũng nói lên một tinh thần rất Luang Phor: người khác có biết, có hiểu, có chấp nhận hay không, thế nào đi nữa, thì trong tâm Luang Phor vẫn lặng lẽ rằng "không liên quan".
Tập kệ do Câu lạc bộ Phật giáo của Cơ quan Điện lực Thái Lan biên soạn trong sách "Tiểu sử Luang Phor Kasem Khemako" xuất bản ngày 12 tháng 3 năm 2536 (1993). Dưới đây là một số bài tiêu biểu mà Wang Wiang Nuea đã cẩn thận ghi lại.
Thấy là nhân của nghĩ
Bài đầu tiên, đề ngày 14 tháng 1 năm 2533 (1990), là một bài chơi chữ kiểu Luang Phor — một câu nói ba lần, mỗi lần đổi một nhịp:
"Thấy là nhân của nghĩ — Nghĩ là nhân của thấy. Nghĩ đúng thì là đường mát mẻ — Nghĩ không nên thì rơi xuống."
"Thấy là nhân của nghĩ — Nghĩ là nhân của thấy. Nếu nghĩ đúng là đường mát mẻ — Nghĩ không nên cũng là đường mát mẻ."
"Thấy là nhân của nghĩ — Nghĩ là nhân của thấy. Nếu nghĩ đúng là đường mát mẻ — Nghĩ không nên thì mát mẻ thong dong."
Cùng một cặp vế, ba biến thể, ba tầng nghĩa. Nghĩ đúng thì mát. Nghĩ sai, vẫn mát. Nghĩ sai thì mát thong dong — nghĩa là tâm không còn vướng mắc vào "đúng" hay "sai" nữa.
Kệ về hạnh thudong
Trong các bài kệ, có nhiều bài Luang Phor nhắc đến hạnh thudong (du-già) — hạnh đầu-đà mà ngài đã hành trong những năm tháng trước khi định cư ở Susan Trailak:
"Chết vì thèm muốn — Khốn khổ vì ăn. Còn người giữ giới — Không nên lo lắng. Người hành thudong, tu kammatthana ở rừng — Phải cắt mối bận tâm Về chuyện ăn uống — Không nên tham lam nhiều. Hãy để dành chừng mực — Cho việc tu kammatthana. Của người hành thiền — Một chén cơm một chén canh Cũng đủ trung dung — Không cần lấy quá."
Đọc bài này người ta hiểu thêm vì sao Luang Phor suốt đời giữ hạnh Ekāsana — chỉ ăn một bữa mỗi ngày, trộn mặn ngọt chung trong bát.
Kệ về minh tinh điện ảnh
Có những bài rất đời, nảy sinh từ những câu chuyện hằng ngày ở nghĩa trang. Một hôm, các minh tinh điện ảnh đến đảnh lễ ngài. Luang Phor đã tặng cho họ những dải ruy-băng nhiều màu mà thí chủ đã cúng dường. Ngài trao cho nam minh tinh; nam minh tinh cài lên áo cho nữ; nữ minh tinh đem làm nơ cột tóc, coi đó là điềm lành. Bài kệ ghi lại như sau:
"Minh tinh phòng chiếu phim — Đến đảnh lễ ngài xin vật. Được nhận nơ phụ — Cột tóc, chào lành. Hân hoan hoan hỉ — Rồi từ biệt quay về."
Một khoảnh khắc đời thường được gói lại thành kệ, gắn lên vách. Không giáo lý cao siêu, chỉ là một ghi chép có vần.
Manapasathan — chỗ vừa lòng
Bài này có chú thích rất dài, tiết lộ một bức tranh đời sống quanh Susan Trailak:
"Khi nghèo bị người khinh rẻ — Người yêu cũng không có. Cấp trung sĩ, cấp binh nhất, nợ nần chằng chịt — Khi không nghèo, người chẳng khinh rẻ. Người yêu thì có — Trung sĩ, binh nhất, nợ nần không rối bời."
Người ghi chép giải thích: tại nghĩa trang Trailak, rất nhiều người lui tới — đệ tử của ngài không phân chia giai cấp, không chọn người giàu kẻ nghèo, bất kể người lành lặn đủ ba mươi hai tướng hay người khuyết tật, ngu ngơ, điên, câm, đều có thể vào cầu phước. Nhóm đệ tử thân cận quây quần quanh kuti, có cả quân nhân, cảnh sát trong và ngoài quân phục, lúc rảnh rỗi thì trò chuyện về chuyện nghèo giàu, hôm nay có tiền, hôm nay chủ nợ đến đòi, hôm nay phải trả lãi. Luang Phor đã trao bài kệ này cho người hầu đem ra viết — như một sự khắc họa về đời sống của những người có thu nhập thấp.
Lửa, gió, và các cách viết tắt bí ẩn
Một đặc điểm khác của Attano Phasit: Luang Phor hay viết bằng những chữ viết tắt mà người thường không giải mã được.
Bài về Hỏa đại có 4 khối:
"Lửa làm cho thân ấm — Lửa làm cho thân suy yếu. Lửa gây bứt rứt khó chịu — Lửa thiêu tiêu thức ăn để tiêu hóa."
Cuối bài ký "m.s.o." — viết tắt của "Mister Id", tức ông Ỉn Kham Khattichiangrai, một đệ tử hầu cận mà Luang Phor quen gọi là "Mister Id." Người hầu này có tên thật là cháu chắt của Phra Thep Wisutthisophon, nguyên Tăng cang tỉnh Lampang.
Bài về Phong đại có 6 loại cũng ký cùng mật hiệu: gió thổi lên, gió thổi xuống, gió thổi dọc thân, gió trong bụng, gió trong ruột, gió hơi thở — sáu thứ gió mà Luang Phor liệt kê để đệ tử nhớ trong lúc quán thân.
Bài về Mưa rơi ký "l.o.ph." — đệ tử giải mã là viết tắt của "Luang Phor aphat" (Luang Phor đang bệnh):
"Mưa rơi đừng bảo rằng mưa. Mưa rơi đừng bảo là mưa rơi. Nếu mưa không rơi, đừng chê trách mưa nặng hạt. Mưa trút xuống ào ào — Nông dân, người làm vườn, dân quê mừng vui."
Tinh thần: mưa là mưa. Đừng dán nhãn, đừng chê trách. Cứ để mưa rơi.
"Cơm rơi thì phải nhặt"
Một bài rất ngắn, chỉ ba câu:
"Cơm rơi thì phải nhặt. Muốn trúng số độc đắc. Phải nhặt cơm rơi."
Người ghi chép giải thích: các đệ tử quen tụ họp như người nhà tại nghĩa trang, sau khi ăn cơm thừa từ đáy bát của Luang Phor, được nhắc nhở dọn dẹp quét khu vực ngồi ăn cho sạch. Nhưng có người "nhanh nhạy" hơn thế — quét dọn xong còn đem các hạt cơm rơi "giải ra thành con số" để chơi đánh đề. Luang Phor biết. Luang Phor viết luôn thành kệ. Dạy bằng cách đưa cái bóng của ham muốn ra cho người ta tự nhìn.
Ngày Phra đóng cửa
Có những bài mang nặng sự mệt mỏi của một vị sư già bị phiền nhiễu:
"Ngày lễ Phra cấm đến quấy rầy thu* — Chút nữa sẽ bị mắng, đừng trách thu nhá. Nhắm mắt chịu đựng, cũng không thoát khỏi việc thổi phép — Đau răng cũng phải ngưng, nghỉ thổi phép."
*"thu" = bản thân ngài.
Người ghi chép chú thích: đây là lời nhắc các vị đến đảnh lễ, xin hãy để ngài có ngày nghỉ — tức các ngày Bát quan trai (wan phra). Người đến sẽ vào đảnh lễ, rồi xin ngài thổi phép lên đỉnh đầu. Dù đã nhắm mắt, ngài vẫn phải thổi cho họ, dù đang đau răng. Ngày đau răng và ngày Bát quan trai là hai ngày ngài ngưng thổi phép đỉnh đầu.
"Mac in Thailand"
Có một bài rất hài — và rất Luang Phor:
"Sáu giờ hết thời hạn — Đến đảnh lễ làm chi. Chỉ có bụi bẩn — Không gì lạ. Cũng là Tỳ-kheo người Thái — Không phải người Tây, người Đức. 'Mac in Thailand' (Thái Lan sản xuất)."
Hôm đó có đoàn Tỳ-kheo từ miền trung đi xe đến đảnh lễ ngài. Sau khi họ ra về, Luang Phor viết bài kệ này giao cho đệ tử chép. Người ghi chép quan sát tinh ý: ngài đã dùng bài hát cổ động thời Thống chế Plaek Phibunsongkhram — "Made in Thailand" — rồi đổi thành "Mac in Thailand". Không có lỗi chính tả nào vô tình cả. Đó là cách đùa của Luang Phor.
Và một đoạn tiếp theo, khi Luang Phor đang nằm bệnh viện thành phố Lampang:
"Lòng tin gan dạ đến từ phương nào — Là của ai đem đến cho ngài. Cho ngài Kasem được an lành tại bệnh viện — 'Mac in Thailand'."
Người ghi chép chỉ ra: Luang Phor đã biến bài hát cũ thời chiến tranh — "Kẻ thù gan dạ đến từ phương nào, nếu bắt nạt Thái thì chắc sẽ biết tay" — thành "Lòng tin gan dạ đến từ phương nào."
Tục ngữ Pali và lời nhắc về cái chết
Trong các bài kệ, Luang Phor xen vào nhiều câu tục ngữ Pali ngắn — mỗi câu như một viên đá nhỏ cho tâm trí nhặt lên đem đi:
Kodhaṃ sādhu vinodeti — Người dẹp bỏ được cơn giận là điều tốt. Jīvanto sukhaṃ dinno labhāmihaṃ — Ta còn sống thì vẫn có được niềm vui trong ngày. Jighacchā paramā dukkhā — Đói là nỗi khổ cùng cực. Ajighacchā sukhā bhūtā — Không đói chính là hạnh phúc. Vissāsā paramā ñātī — Sự thân quen ví như ruột thịt. Saṅkhārā paramā dukkhā — Các hành là khổ cùng cực.
Và một câu tục ngữ năm 2528 (1985):
Attā hi paramaṃ piyo — Chính mình là đối tượng đáng yêu quý nhất.
Một bài khác Luang Phor dùng lại nhiều lần như một điệp khúc:
"Chết đi thì thối rữa — Ta và họ giống nhau. Sống qua từng ngày — Ai được thì tốt, ai có thì được."
Đây là bài ngài viết ở cả phần đầu lẫn phần cuối — cùng một nội dung, cùng một âm luật — như để nói với đệ tử rằng dù đọc bao nhiêu kệ, bài kệ quan trọng nhất vẫn là bài kệ về cái chết.
Sinh nhật 62 và khoai tây đại gia Sila
Có bài kệ ngày 28 tháng 11, Luang Phor viết:
"Đừng quên đừng bỏ lỡ, hai mươi tám tháng mười một. Làm phước sinh nhật của tôi (aatma) Trở thành cơ hội để các tín đồ Được đến chào lành một cách toàn tâm toàn ý… nói với ông Winai, Viết xem đẹp không."
Người ghi chép chú thích: ông Winai ám chỉ kỹ sư Winai, Cơ quan Điện lực Thái Lan, đã qua đời — vị kỹ sư đã chép bài viết về ngày sinh Luang Phor 62 tuổi.
Một bài khác, khi đại gia Suraphon Yang Cheroen — chủ cửa hàng Silasin, được gọi là "Ko Den" — đem khoai tây đến cúng dường, Luang Phor viết:
"Đem khoai tây của đại gia Sila, cho anh Ba, chú anh Bu. Anh Ba, anh Bu ăn khoai — Khoai tây của đại gia Sila. Ăn rồi ắt có vận may — ka. Khoai tây — ala-la, nếu trúng vận may."
Người ghi chép nhận xét: "Ai mắt tinh thì thấy. Chưa thấy bài kệ nào nhắc đến đệ tử là người Tây phương."
Tiền cũng có, bụng cũng đầy
Bài kệ cuối cùng trong phần Wang Wiang Nuea sưu tầm, đề ngày 24 tháng 8 năm 2534 (1991):
"Tiền cũng có, bụng cũng đầy. Đến tìm ngài Kasem — Bụng no… tiền có."
Ngắn. Đơn giản. Dứt khoát. Không cần giảng.
Hậu thế đọc kệ
Wang Wiang Nuea kết lời tựa bằng một câu đáng để mọi người tìm kiếm tâm linh ghi nhớ:
"Ai là người đọc, sẽ có thể gặt hái được 'Attano Phasit' được trích ra từ vách tường quanh kuti của Luang Phor này, đem về áp dụng cho đời sống hằng ngày để sống an bình, yên ổn được nhiều hay ít, là tùy thuộc vào chính trí tuệ của quý vị. Người đọc ví như kẻ đang đi tìm kiếm."
Luang Phor đã viên tịch năm 1996. Căn kuti ở Susan Trailak vẫn còn. Vách tường mà đệ tử đã chép những bài kệ lên đó giờ đây đã nhiều lần được sơn phết lại, thay mới. Nhưng những câu kệ được Wang Wiang Nuea ghi chép vẫn còn. Đọc từng bài, người ta có thể nghe được tiếng cười hơi khàn của một vị sư già đang đùa với đệ tử về chuyện đề đóm, về chuyện đau răng, về chuyện mưa rơi không nên bảo là mưa rơi. Và chen giữa những câu đùa ấy, là lời nhắc nhở đều đặn: "Chết đi thì thối rữa. Ta và họ giống nhau."
Attano Phasit không phải là kinh. Không phải là giáo pháp hệ thống. Nó chỉ là những gì một vị sư ở nghĩa trang viết lên vách nhà mình, cho ai ghé qua đọc được bao nhiêu thì đọc.
Cao tăng trong bài viết này
Luang Phor Kasem Khemako
Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu