Giai thoại Luang Phor Kasem Khemako — Phần 1: Hạnh nguyện và nếp tu hành
23/04/2026
Phần đầu trong loạt giai thoại do Ajahn Lek Pluto kể về Luang Phor Kasem Khemako — viện Susan Trailak, Lampang. Qua lời Chao Prawet Na Lampang, người em họ được ngài yêu như con nuôi, chúng ta thấy một Luang Phor chia cơm cho chim chó trước khi ăn, sợ dẫm phải kiến, đốt giấy rồi bị phạt rửa nhà xí mười lăm ngày. Và giữa đêm khuya ở nghĩa trang Mae Ang, một bàn tay lông lá đã nắm cổ tay ngài, để lại vết đỏ rực trên làn da vốn trắng.

Theo lời kể của Chao Prawet Na Lampang — người em họ được Luang Phor Kasem Khemako yêu như con nuôi — ghi âm lại cho Ajahn Lek Pluto. Đây là phần đầu trong loạt giai thoại Ajahn Lek Pluto viết và đăng trên sereechai.com, về những ngày Luang Phor Kasem còn tu ở Wat Boonyuen, Sāla Wang Than và Mae Ang.
Chia cơm cho chó chim rồi mới ăn
Chao Prawet gọi Luang Phor Kasem là "Luang Phor" thay vì "Luang Lung" theo thứ bậc. Ông kể: khi ở trong chùa Wat Boonyuen, ngài chỉ hành thiền Vipassana, không bận tâm đến việc xây chùa. Cỏ cũng không phát quang, để mọc um tùm.
Đi khất thực về, ngài phải chia cơm và ớt chưng, trút vào bát đem cho mẹ dùng trước. Phần còn lại thì ném cho chim, chó, quạ ăn. Đi khất thực có một bầy chó đi theo, vì chúng đã quen được hưởng phần phước từ ngài.
Chao Mae Bua Chorn — mẹ ngài — sợ con trai ăn không đủ chất, nên khi nấu canh rau đã lén bỏ "hâ" (mắm cá) vào canh. Luang Phor ngửi thấy mùi, không thọ thực, rồi hỏi khẽ: "Ai bỏ hâ vào canh?" Chao Prawet phải đứng ra nhận. Ngài ít nói, không ăn, rồi không nói gì nữa. Mỗi ngày ngài chỉ thọ thực một bữa. Cơm, cá, món ăn, bánh ăn thừa đều vứt cho chim, quạ, chó.
Lần xuất gia và bước ngoặt
Lần xuất gia đầu của Luang Phor là xuất gia trước lửa — xuất gia thụ điệu trong tang lễ người thân. Lần thứ hai xuất gia khi 16 tuổi, do Tu Chao Moei khuyến dẫn cho xuất gia sa di — ban đầu cốt để đào tạo thành nghệ nhân tụng "hâm" (thơ dân gian Bắc), nghệ nhân "jo" thực thụ. Luang Phor thọ giới tỳ kheo năm 1933.
Khi làm trụ trì chùa Wat Boonyuen, trong cốc dọc các vách tường, đầy những câu châm ngôn và nguyên tắc tu tập. Về sau ngài trốn khỏi Wat Boonyuen, ra ở nghĩa địa Sāla Wang Than.
Sợ đạp kiến
Chao Prawet kể: "Các vị biết Ngài sợ gì không? Luang Phor sợ đạp kiến, sợ ngồi đè chết kiến."
Khi ra ở nghĩa địa Sāla Wang Than, Chao Prawet phải theo hầu. Có lúc ngài ngồi thiền trên nhà mát, có lúc Prawet ngủ thì ngài đến ngồi phía trên đầu, thiền cho đến khuya.
Một đêm trời mưa, Chao Prawet không ngủ được vì cả triệu con kiến thành bầy lớn chạy mưa lên nhà mát, cắn ông trong lúc nằm. Ông ngồi dậy, tìm giấy đốt lửa thiêu chết cả bầy lớn. Luang Phor mở mắt nhìn, không nói.
Sáng hôm sau, ngài viết thư như một mệnh lệnh: "Sa-di Vet, về rửa nhà vệ sinh chùa 15 ngày."
Không tích trữ
Luang Phor không phải người tích trữ. Hồi còn ở Wat Boonyuen, Chao Prawet trèo hái nhãn chùa, bán được 50 baht. Luang Phor ra lệnh: lấy hết số tiền ấy đi mua dầu hỏa, đổ vào đèn thắp sáng trước tượng Phật trong chính điện và trong cốc. Tuyệt đối không để dành.
Luang Phor không bao giờ ngủ mắc mùng. Trong chùa không có mùng, không có giường chiếu. Ngài nằm trên sàn đất, thường ra nằm trong chính điện hoặc dưới gốc cây kaeo.
Duyên đổi họ sang "Manee Arun"
Chao Prawet cũng nhắc lại câu chuyện đặt họ: Một đêm gần sáng, Chao Mae Jon (Bua Chorn) — đang mang thai Luang Phor sắp đến ngày sinh — mộng thấy cầu vồng đầy trời. Bà vươn tay kéo cầu vồng ôm vào lòng, rồi giật mình tỉnh dậy. Bà đem giấc mộng đi hỏi giải với Pho Noi Nu, chồng của mình. Ông giải mộng thành việc đổi họ từ Na Lampang sang Manee Arun — "Manee" nghĩa là ngọc, "Arun" nghĩa là rạng đông, toàn nghĩa là "viên ngọc sáng rực" hay "ngọc đầu thai". Về sau Chao Mae Jon sinh Luang Phor — như là viên ngọc đầu thai, đúng theo họ mới.
Asurakaya nắm tay Luang Phor
Đây là chuyện Chao Prawet kể lại từ miệng chính Luang Phor, ông mở đầu: "Có một câu chuyện tôi không biết có nên viết không — chuyện về ma."
Thời đang ở nghĩa địa Mae Ang, cha của Ai Wan — người tài xế — qua đời, thi thể được chôn tại nghĩa địa nơi Luang Phor đang hành thiền. Đêm đó, sau khi chôn xong, ngài ra ngồi thiền bên mộ. Chao Prawet nằm tại nhà mát gần lùm tre, hai thầy trò lúc đầu vẫn ở cùng nhau, rồi Prawet ngủ.
Luang Phor kể lại sau: lúc ngài đang "mub" (nằm phủ phục), phủ y cà-sa che đầu, hành thiền, ngài nghe tiếng ồm ồm như tiếng trâu, bò, rồi cảm thấy như có ai đến ngồi thở hổn hển ngay chỗ ngài phủ phục — đến mức cảm thấy hơi thở đang chạm vào mình. Ngài tĩnh lặng hành thiền, tiếng thở càng to lên. Ngài toan ngẩng đầu hất vải cà-sa ra nhìn mặt, nhưng lại sợ rằng nó xấu hổ, nên tiếp tục hành thiền.
Lát sau ngài nói ra: "Nếu là asurakaya (quỷ thần), hãy nắm tay ta đi."
Luang Phor cảm thấy bị nắm rất mạnh ở cổ tay. Bàn tay nắm ấy có vẻ có lông dày rậm, giống như lông khỉ lớn. Tiếng thở, tiếng "ha" của sinh thể kỳ quái càng to lên. Nó nắm tay ngài một lúc rồi buông ra, sau đó nói bên tai: "Hãy ở cho tốt nhé, cha ơi…" Rồi nghe tiếng nó đứng dậy bước đi.
Sáng hôm sau, Luang Phor hỏi Prawet: "Vet, sa-di đi đến chỗ thầy phủ phục phải không?" Prawet phủ nhận, bảo không có đi. Ngài mới nói: "Ồ, ta cứ tưởng là Vet đến chỗ này."
Cổ tay Luang Phor vốn đã trắng, khi bị asurakaya nắm mạnh, để lại vết đỏ rực rất rõ.
Đêm thứ ba ở Mae Ang
Đêm thứ ba sau khi chôn cha Ai Wan, Luang Phor vẫn hành thiền tại Mae Ang. Đêm đó ngài nằm ngửa thiền trên mộ. Đến lúc đêm khuya, ngài thấy một hình người cao lớn, thân trắng, tóc trắng bạc, bước đến đứng ở chân ngài, đứng rất lâu. Ngài bèn ra hiệu bảo ngồi xuống. Hình nhân ấy ngồi xuống ngoan ngoãn, đầu gối cao quá cằm. Một lát sau, nó cúi xuống lạy ba lạy rồi bước lùi đi mất.
Chao Prawet nhớ được chuyện này do ngài kể lại, xảy ra tại nghĩa địa Mae Ang năm 1950.
Người chồng thách ma vợ ra đọ súng
Một lần, khi Luang Phor đang hành thiền ở nghĩa địa Sāla Wang Than, có vong hồn người vợ của một người Hoa ở khu cầu Ratchada — chết khi đang mang thai — được đem đến hỏa thiêu. Thường mỗi khi có xác đem đến thiêu, Luang Phor sẽ lánh vào rừng tre hành thiền. Theo tín niệm, vong nữ chết khi sinh con (tai phrai) không được phép hỏa thiêu mà phải chôn. Nhưng người chồng không tin "khuet" (điều kiêng kỵ), không sợ, nên xin được thiêu đêm đó.
Sau khi những người hỏa thiêu về hết, Luang Phor trở ra ngồi thiền bên cạnh đống lửa. Khoảng 10 giờ đêm, có tiếng ồn, tiếng chửi, tiếng la lối thách thức vang vào. Không ai khác, chính là người chồng của vong nữ tai phrai, say rượu, tay cầm khẩu súng lục, vung qua vung lại, xăm xăm tiến đến đống lửa:
"Ma, ma có thật! Ra đi, tao bắn cho chết! Ra đi, ra đối đầu nào!…"
Rồi anh ta cầm súng đi vòng quanh đống lửa đang cháy rực. Chao Prawet hồn bay phách lạc, lo anh ta nhìn thấy Luang Phor đang ngồi thiền bên đống lửa. Nếu nhìn thấy, chắc chắn anh ta nghĩ đó là ma vợ mình và sẽ bắn. Nhưng lạ kỳ — anh ta không nhìn thấy, không trông thấy gì, đi đi lại lại, lát sau ra khỏi nghĩa địa.
Chao Prawet nhẹ nhõm, tự hỏi: Chuyện gì thế này? Lẽ ra anh ta phải nhìn thấy Luang Phor, mà lại không thấy — theo lời kể truyền lại, chính là oai đức của ngài vậy.
Nhóm tìm dầu phrai chạy vào rừng
Cũng tại Sāla Wang Than. Một đêm nọ, Luang Phor đang hành thiền, phủ y cà-sa che đầu, bên cạnh huyệt mộ, trong đêm tối mịt.
Có ba bốn thanh niên khỏe mạnh, cầm nến giơ lên đầu, đi song song tiến vào nghĩa địa, lớn tiếng nói cười. Họ là nhóm chơi bùa chú, đi tìm dầu phrai (dầu thai nhi) để làm bùa yêu.
Nhóm này xăm xăm đi thẳng đến huyệt mộ, không biết rằng Luang Phor đang phủ phục hành thiền ở đó. Đột nhiên, Luang Phor đứng phắt dậy, hất tung y cà-sa che đầu ra. Nhóm thanh niên gan dạ đi tìm dầu phrai hét lên kinh hãi, hoảng loạn bỏ chạy mỗi người một hướng. Có lẽ họ tưởng đã gặp ma nữ tai phrai chết oan hiện ra, nên chạy bán sống bán chết ra khỏi rừng.
Sáng hôm sau, điều tra ra mới biết nhóm này là nhóm giang hồ chơi bùa dầu phrai, nhóm của "Khru Peng".
Chỉ một đêm với vài mẩu giấy, một con kiến, một bầy chó chia phước — và cả những hình thù kỳ lạ giữa rừng thiêng — đã đủ phác hoạ một Luang Phor Kasem rất khác với hình ảnh vị tăng được dân chúng tôn thờ ở Susan Trailak. Ở đây ngài không phải "ton bun", mà là một người thầy ít nói, cứng rắn khi cần, dịu dàng với chim chó, nghiêm khắc với bản thân và học trò. Ajahn Lek Pluto ghi lại những giai thoại này không phải để thần thánh hóa ngài — mà để giữ lại cái cốt cách của một vị tăng thudong thực thụ.
Cao tăng trong bài viết này
Luang Phor Kasem Khemako
Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu