Mutelu Vietnam
Câu chuyện

Giai thoại Luang Phor Kasem (phần 7): 'Bậc Phúc đức của Lampang' và ánh sáng đêm ở Na Po

23/04/2026

Phần 7 giới thiệu bài viết 'Ton Bun haeng Mueang Lampang' của ông Khammul Charoenla — đệ tử thân cận của Luang Phor Kasem Khemako — trong sách kỷ niệm 80 tuổi ngài năm 1991. Qua bút ký, ta được nghe lại lời tiên tri của Khruba Srivichai về 'Bậc Phúc đức sẽ xuất hiện tại Lampang'; đêm trong nghĩa địa Na Po khi ánh sáng ngà lạ bay ra từ mặt Luang Phor rồi lại bay về; và lời giảng của Luang Phor Ruesi Ling Dam về Udumbarika Sutta, về hào quang của bậc đã đoạn phiền não.

Mở đầu

Phần 7 giai thoại tiểu sử Khruba Chao Kasem Khemako — Thiền viện Susan Trailak, Lampang — do Ajahn Lek Pluto kể, trích từ www.sereechai.com. Hôm nay xin giới thiệu bài viết "Ton Bun haeng Mueang Lampang" (Bậc Phúc đức của xứ Lampang) từ bút ký của ông Khammul Charoenla, một đệ tử thân cận khác của Luang Phor Kasem Khemako, đã viết trong sách kỷ niệm sinh nhật 80 tuổi của ngài năm พ.ศ. 2534 (1991).

Khruba Srivichai và lời tiên tri "Bậc Phúc đức"

Ông Khammul Charoenla kể: cách đây khoảng 60 năm, khi ông còn là Sa-di, ông đã nghe tên Khruba Srivichai chùa Ban Pang, tỉnh Lamphun. Người Lampang thời đó rủ nhau lên đảnh lễ Khruba Srivichai không ngớt. Đôi khi cũng nghe nói Khruba Srivichai — "Bậc Phúc đức của xứ Lamphun" — đến đảm nhận xây dựng các chùa chiền tự viện tại tỉnh Lampang, tại thành phố Phayao, và cả tỉnh Chiang Rai.

Người ta kể nhiều lần về các thần thông của Khruba Srivichai. Có những khi ngài đến chùa Na Kuam Nuea, huyện Mueang, tỉnh Lampang, vào thời Khruba Thao làm trụ trì, dân Lampang đã ùn ùn kéo đến làm phước với ngài đông không xuể.

Chiếc vòng tay của Phra That

Có một ngày tại chùa Na Kuam Nuea, trong lễ dâng cơm và khất thực có Khruba Srivichai cùng đi khất thực. Người ta kể rằng có một phụ nữ ăn mặc toàn vàng thau, cổ tay đeo vòng vàng sáng lóng lánh. Khi Khruba Srivichai đi khất thực đến chỗ bà, bà cầm một cục cơm định thả vào bát. Khruba Srivichai từ bi bảo: "Vòng tay bà đang đeo là của Phra That (Bảo tháp)." Theo lời kể, về sau bà đã hy sinh cúng dường vòng tay ấy vào việc phước thiện không hề tiếc.

Lời hứa hẹn về Lampang

Đó chỉ là một phần về Khruba Srivichai. Các bậc tiền bối thời ấy đã kể lại rằng Khruba Srivichai — còn gọi là "Khruba Sīladhamma" — đã từng nói với người Lampang:

"Bậc Phúc đức sẽ xuất hiện tại xứ Lampang."

Tin ấy lan truyền khắp nơi; ai nấy đều muốn được gặp. Đồn một thời gian thì tin lặng.

Khi đến thời Luang Phor Kasem Khemako lừng danh tại Pratu Ma, mọi người đều ngầm chỉ về phía ngài, bảo ngài chính là "Bậc Phúc đức" theo lời Khruba Srivichai nói. Nhưng không ai hỏi thẳng Luang Phor về chuyện này. Dù không ai hỏi, Luang Phor vẫn biết rằng người Lampang đang nhìn ngài như "Bậc Phúc đức".

Một hôm khi ông Khammul đang ngồi gần Luang Phor, ngài nói với ông bằng giọng chơi chữ đùa:

"Chính ta đây — là Ton Bun — tức là ăn cơm hết rồi bụng phình (ton bun nghĩa là 'bụng phình')."

Ông Khammul cũng cười phụ họa theo, vì không biết phải nói gì.

Lời mời viết sách 80 năm

Ông Thawiphon Thawikiat đến tìm ông Khammul tại nhà thông báo: ngày 28 tháng 11 năm พ.ศ. 2534 (1991), Luang Phor Kasem Khemako sẽ tròn 80 tuổi đạo. Năm ấy Ban tổ chức đã đồng ý làm lễ mừng sinh nhật ngài như mọi năm, đồng thời giao cho ông Thawiphon phụ trách sách tiểu sử Luang Phor, kèm theo các bài viết về Pháp từ nhiều nhà hiểu biết.

Riêng phần ông Khammul, ông được yêu cầu viết về những điều rời rạc và trải nghiệm trong tư cách môn đệ thế hệ đầu tiên. Ông Khammul bảo Thawiphon rằng Luang Phor đã từng nói: Luang Phor là một Phra Tudong (Tỳ-kheo đầu-đà), nương nghĩa địa làm hạnh tu, không có thời gian và cơ hội để dạy ai; cho nên ngài không có đệ tử.

Do đó, theo ông, với ông chỉ là một người ngưỡng mộ và kính tin nơi hạnh nguyện của Luang Phor — ngài đã kiên trì phi thường, hành trì theo lời dạy của Đức Sammā-sambuddha. Trong đời mình, ông đã quả quyết tin từ đầu — khi Luang Phor rời chùa Bunyuen để trốn ra ở nghĩa địa Sala Wang Than — rằng Luang Phor Kasem chắc chắn sẽ thành tựu viên mãn sự nghiệp trong Phật giáo.

"Ta đang thi"

Trong giai đoạn Luang Phor hành khổ hạnh (dukkara-kiriyā) — không thọ thực, chỉ uống nước trong 49 ngày; hoặc ngồi phơi nắng giữa tháng 4 nắng chói chang; hoặc chỉ mặc sà-bông và thượng y vai (ang sa) giữa mùa đông; hoặc không tắm trong nhiều năm liền — có các Ưu-bà-tắc, Ưu-bà-di, dân Pratu Ma khi nhìn thấy có người khóc òa. Còn ông Khammul luôn nghĩ trong lòng: đó không phải điều một phàm phu như ông phải lo lắng thay Luang Phor, vì đó là phận sự ngài phải làm.

Ông Khammul nghĩ như thế lâu ngày, cuối cùng Luang Phor nói với ông:

"Ta đang thi."

Thi thì phải đậu một ngày nào đó, giống như người chăm chỉ học đại học phải có bằng một ngày nào đó — chứ không lẽ cứ làm sinh viên mãi tới già? Việc hành trì Vipassana-kammaṭṭhāna cũng tương tự. Luang Phor phải đậu, phải thoát được các dây trói buộc — giống như ngài Maha Mua Phromwong, thầy tiếng Pāli đầu tiên của Luang Phor, đã viết: "Tu Chao Lua Lek" — tức "gông cùm cuộc đời" là puttoghīve (con đeo ở cổ), bhariyāhatthe (vợ xách ở tay), dhanaṃ pāde (tiền cột ở chân) — tất cả những thứ này đã không còn trói buộc Luang Phor nữa.

Đêm ở nghĩa địa Na Po: ánh sáng ngà từ khuôn mặt

Khi ông Thawiphon yêu cầu viết trải nghiệm về Luang Phor Kasem Khemako, ông Khammul viết:

Một ngày, Luang Phor đi hành samatha-dhammaVipassana-kammaṭṭhāna tại nghĩa địa làng Na Po, ông Khammul đạp xe đi tìm ngài vào khoảng 18 giờ. Luang Phor mời ông ngủ lại tại nghĩa địa đó cùng với Ko Seng (ông Somsak Worakun). Ông ngồi nói chuyện với Luang Phor tại nhà mát làm bằng tre lợp cỏ tranh, từ chập tối đến khoảng 22 giờ.

Lúc đó Ko Seng đã mắc mùng đi ngủ. Luang Phor bảo ông Khammul đi ngủ, còn ngài "ngồi mub" (nằm phủ phục) chống lên lòng bàn tay — tư thế ngài thích ngồi hoặc nằm như vậy từ lâu rồi. Ông nằm được nhưng không ngủ được vì muỗi quá nhiều. Khi chịu không nổi, ông vào nằm trong mùng màu vàng phân ngựa với Ko Seng; vì mùng nhỏ, họ nằm nghiêng quay mặt về phía Luang Phor cả hai.

Ánh sáng bay lên ngọn tre

Ông Khammul nằm được một lúc thì thấy một ánh sáng màu trắng ngà bay ra từ mặt của Luang Phor, rồi bay lên từ từ cao đến khoảng ngọn tre. Ánh sáng đó không thể làm nhìn thấy các vật khác, nhưng có màu ngà tuyệt đẹp.

Ông nghĩ Ko Seng đã ngủ, nên dùng cùi chỏ thúc Ko Seng dậy. Ko Seng thì thào vào tai ông: "Đang xem đây."

Ánh sáng ấy nổi ở đó chưa đến một phút thì bay trở lại vào người Luang Phor.

Hỏi vị trụ trì chùa Dok Bua

Sáng hôm sau còn mờ tối, ông Khammul đã cầm xe đạp rời nghĩa địa Na Po đi thẳng đến nhà ông Buntuwong Na Lampang, trước chùa Dok Bua. Khi đến nơi, ông thấy có rất đông người; được biết mẹ của ông Buntuwong mới qua đời đêm qua.

Ông gặp vị trụ trì chùa Dok Bua đang đến dự đám tang tại nhà ông Buntuwong, bèn lánh ra hỏi nhỏ ngài:

"Thưa Luang Phor, Luang Phor đã từng thấy khuôn mặt ai đó, dù là Sư hay thường, có khuôn mặt tươi sáng hồng hào, và có ánh sáng phát ra từ thân chưa?"

Luang Phor chùa Dok Bua từ bi giảng:

"Chưa từng thấy, nhưng nếu thật sự như vậy thì chứng tỏ vị đó đã đoạn trừ phiền não lậu hoặc rồi."

Ông Khammul nghe như vậy bèn giơ tay xá "sādhu" tùy hỷ công đức.

Obhāsa và Raṃsī — hào quang và ánh sáng

Nói về ánh sáng — thuật ngữ đạo gọi là "obhāsa" (quang minh) hay "raṃsī" (hào quang) — các bậc thức giả bảo rằng nó sinh ra từ sự thanh tịnh đoạn trừ phiền não của bậc thành tựu. Các ngài ví như một tấm kính phủ đầy bụi, khi được lau bằng khăn sạch, tất sẽ phát ra ánh sáng lấp lánh.

Trong thời Đức Phật còn tại thế, chúng ta thường nghe, thường đọc các sách về ánh sáng của Đức Phật — như câu chuyện Phra Mahā Panthaka dạy bài kệ tán thán ân Đức Phật cho em trai là Phra Chūḷapanthaka:

"Padumaṃ kokanuhaṃ sugandhaṃ pātosiyā Phullamavītagandhaṃ Aṅgīrasaṃ passa virocamānaṃ Tapanta-ṭiccha-mi antalikkhe"

Tạm dịch: "Con hãy xem Đấng Thích-ca Mâu-ni Aṅgīrasa — có hào quang tỏa ra từ thân, với khuôn mặt tươi nở, thanh khiết như đóa sen Kokamut có mùi thơm nở vào buổi sáng, cánh còn chưa rụng; Ngài rực rỡ quang minh, như Mặt trời chiếu sáng phát quang giữa không trung."

"Sự thật là thứ không chết" — nhưng người nói sự thật thì phải chết

Có một câu nói phổ biến: "Sự thật là thứ không chết. Nhưng ai nói sự thật thì phải chết." Ông Khammul nghĩ đi nghĩ lại, có lẽ đúng với việc hành trì Vipassana-kammaṭṭhāna.

Người hành Vipassana một cách chính đáng, đúng theo lời dạy của Đức Phật, các ngài bảo tất yếu sẽ đạt được các Ñāṇa (trí) và Jhāna (thiền chi) khác nhau — kết quả khiến đạt được Tu-đà-hoàn (Sotāpanna), Tư-đà-hàm (Sakadāgāmī), A-na-hàm (Anāgāmī), và A-la-hán (Arahatta).

Người đã đạt Sotāpanna hay Sakadāgāmī vẫn còn có thể nói ra, có thể cho biết — chẳng hạn như bà Visākhā, có chồng và đến 20 người con, vẫn đạt được Sotāpanna; bà được tôn xưng là đệ nhất trong hàng cư sĩ nữ về hạnh bố thí, còn gọi là "Visākhā Migāramātā".

Nhưng người đã đạt Anāgāmī hay Arahatta, không thể nói sự thật với ai về mình đã đạt được. Nếu nói thì đồng với tự sát — tội uttarimanussadhamma (tự xưng pháp thượng nhân).

Luang Phor Ruesi Ling Dam giảng Udumbarika Sutta

Về nguyên tắc đắc đạo, đạt được các công đức ấy, Luang Phor Mahā Wīra Thāvaro (Luang Phor Ruesi Ling Dam, chùa Tha Sung, Uthai Thani) đã giải thích về nội dung trong Udumbarika-sutta (đọc là Ut-thum-pha-rík-ka-sutta), khi đáp những câu hỏi khúc mắc của Phật tử. Ông Khammul ghi lại như sau:

Trong Udumbarika-sutta, Đức Phật đã dạy cách luyện tâm ban đầu ra sao? Tâm ban đầu, ngài đặt quy định khoảng 60 điều. Xét kỹ thật sự thì có 2 điểm:

  1. Đừng quan tâm đến hạnh kiểm của người khác. Họ tốt hay xấu là chuyện của họ. Hãy xem mình có làm đúng hay không.
  2. Đừng làm để khoe khoang cho người ta thấy.

Chỉ chừng đó. Tóm lại còn 20 điều. Chỉ vậy thôi.

Đức Phật dạy đó mới chỉ là "mảnh vỏ ngoài (sake)" của điều thiện. Bây giờ, nếu vẫn nghĩ "tôi không sánh bằng người kia", "người kia không sánh bằng tôi", thì còn chưa đạt đến vỏ ngoài. Làm thiền để khoe mình — ngồi chỗ này để người qua lại có thể thấy — là phiền não phụ (upakkilesa), chẳng được gì cả.

Phần vỏ (epak): so với 5 giới

Phần vỏ (epak), ngài nói trong Ubāya 4, so với 5 giới:

  1. Ta không phá giới bằng chính ta; không xúi giục người khác phá giới; không vui mừng khi người khác đã phá giới.
  2. Ta không được làm nô lệ của 5 Triền cái (Nīvaraṇa): không mê sắc đẹp, thanh êm, hương thơm, vị ngon, xúc chạm giữa nam nữ; không có tâm sân và thù ghét trong lúc hành trì; không hoài nghi trong hành trì.
  3. Tâm phải rải Từ — có tình thương đến toàn vũ trụ. Nghĩa là người cũng vậy, vật cũng vậy, cả thế gian không ai là kẻ thù với ta.

Chỉ bấy nhiêu là đã "trụ jhāna" một cách đầy đủ, tức đã trừ 5 Triền cái — kẻ thù của Sơ thiền (Paṭhamajjhāna).

Tứ Vô lượng tâm và các thông

Phần cuối cùng là Tứ Vô lượng tâm (Phrom Vihāra 4). Đây là phần nuôi dưỡng tất cả Giới, Định, Tuệ. Tâm trạng ở giai đoạn này thuộc về jhāna. Thông thường nếu làm được, nếu tiếp tục, có thể tạo được Túc mạng thông (Pubbenivāsānussati-ñāṇa) sinh khởi, tức là nhớ được tiền kiếp. Đây mới là đã vào phần "gỗ dác" (kraphi) của điều thiện.

Sau đó, có thể tạo Thiên nhãn thông (Dibba-cakkhu-ñāṇa) hay Sinh tử thông (Cutūpapāta-ñāṇa) sinh khởi. Khi thấy khuôn mặt người là biết ngay trước khi sinh ra họ từ đâu đến; nghe tên người chết là biết ngay chết rồi họ sẽ đi đâu. Đây đã đến "ruột cây" — điều thiện mà Đức Phật muốn.

Nếu làm được đến mức này, tâm đã thuần thục, nếu luyện Vipassana-ñāṇa, nếu ba-la-mật dày, tức có nội lực dồi dào — sẽ trở thành A-la-hán trong vòng 7 ngày. Nếu nội lực trung bình, sẽ trở thành A-la-hán trong vòng 7 tháng. Nếu lười biếng nhất, sẽ trở thành A-la-hán trong vòng 7 năm.

Lời kết

Phần 7 khép lại với một sợi chỉ xuyên suốt: ánh sáng màu ngà trong đêm nghĩa địa Na Po không phải là một chuyện kể vui. Theo lời ông Khammul Charoenla, đó là dấu hiệu mà các bậc thức giả gọi là obhāsa hay raṃsī — hào quang sinh ra từ sự đoạn trừ phiền não. Và lời giảng của Luang Phor Ruesi Ling Dam về Udumbarika Sutta là một khung đọc để hiểu vì sao người Lampang đã nhìn Luang Phor Kasem Khemako như "Bậc Phúc đức" mà Khruba Srivichai từng nói đến.

Cao tăng trong bài viết này

Luang Phor Kasem Khemako

Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu

Xem bài viết →