Mutelu Vietnam
Câu chuyện

Giai thoại Luang Phor Kasem (phần 9): Ngài, dòng họ Na Lampang và lời nguyền Chao Mae Suchada

23/04/2026

Phần 9 rời khỏi những giai thoại đời thường để đi vào một chương lịch sử — tín ngưỡng cổ của thành Lampang. Luang Phor Kasem Khemako vốn là chắt của Chao Bunwat Wongmanit, vị vua cuối cùng cai trị thành Nakhon Lampang. Vì thế, ngài và mọi hậu duệ dòng họ Na Lampang đều dính vào 'nghiệp cũ' và lời nguyền mà Chao Mae Suchada để lại trước khi bị chém oan. Câu chuyện đi xuyên suốt qua tượng Phra Kaeo Morakot, chùa Phra Kaeo Don Tao Suchadaram, và lý do ngài cho xây miếu Chao Mae Suchada cùng cầu Setuwari ở bờ sông Wang.

Giai thoại Luang Phor Kasem (phần 9): Ngài, dòng họ Na Lampang và lời nguyền Chao Mae Suchada

Mở đầu

Phần 9 giai thoại Khruba Chao Kasem Khemako — Đạo tràng nghĩa trang Trai Lak (Tam Pháp Ấn), Lampang — do Ajahn Lek Phluto kể, trích từ www.sereechai.com. Phần này mở ra một đề tài khác: Luang Phor Kasem Khemako và Chao Mae Suchada.

Gốc gác Na Lampang

Luang Pu Kasem Khemako có nguồn gốc từ dòng họ Na Lampang, hay Chao Phu Khrong Nakhon Lampang (các vua cai trị thành Lampang) trong quá khứ — với tư cách là chắt của Chao Bunwat Wongmanit, vị vua cuối cùng cai trị thành Lampang.

Thân phụ của ngài là Chao Noi Nu Na Lampang và thân mẫu là Chao Mae Buachon Na Lampang — hai người là anh em họ, đều là cháu của Chao Bunwat Wongmanit cùng nhau cả hai.

Dù về sau thân phụ của ngài làm công chức — Phó huyện trưởng — đã đổi họ thành "Mani Arun", và ngài cũng dùng họ này từ lúc sinh ra, nhưng không có nghĩa phủ nhận việc là hậu duệ của dòng họ "Na Lampang".

"Nghiệp cũ" và lời nguyền

Ngài có liên quan gì đến Chao Mae Suchada?

Không chỉ một mình ngài, mà tất cả những hậu duệ của dòng họ "Na Lampang" hay các vua cai trị thành Lampang trong quá khứ, mọi vị vua và tất cả mọi người, đều phải có liên quan đến Chao Mae Suchada cùng nhau, theo kiểu không thể tránh né được.

Vì đây là "nghiệp cũ""lời nguyền" mà Chao Mae Suchada đã nguyền rủa trước khi bị chém đầu hành hình — bởi nàng vốn không có tội, do lệnh hành quyết của một vị vua cai trị thành Lampang.

Đọc câu chuyện này rồi, Ajahn Lek viết, sẽ thấy rằng nghiệp và lời nguyền có thể mang lại hậu quả thực sự. Người xưa rất sợ chuyện này, không ai dám đùa giỡn với nghiệp hay lời nguyền như người thời nay.

Câu chuyện về Chao Mae Suchada và lời nguyền đáng sợ là chuyện truyền thuyết, tín ngưỡng mà ngoài người trong dòng họ Na Lampang tin rồi, người cả thành Lampang không ai dám không tin hoặc khinh thường. Vì hậu quả của lời nguyền đã tiếp tục kéo dài hàng ngàn năm, là truyền thuyết tín ngưỡng có bằng chứng lịch sử và khảo cổ học tham chiếu. Không phải chuyện được thêu dệt để kể cho vui.

Phra Kaeo Morakot hay Phra Kaeo Don Tao

Câu chuyện Chao Mae Suchada liên quan trực tiếp đến "Phra Kaeo Don Tao""chùa Phra Kaeo Don Tao Suchadaram". Chúng ta hãy theo dõi câu chuyện Phra Kaeo Don Tao trước, rồi nhắc đến ngôi chùa và các vật quan trọng trong chùa sau.

Phra Kaeo Morakot hay Phra Kaeo Don Tao là một tượng Phật khắc từ ngọc bích màu xanh lá mắt mèo (morakot), lòng đùi rộng 6,5 inch, cao từ đế ngọc đến đỉnh đầu 8 inch. Nghệ thuật Chiang Saen giai đoạn sau, tư thế thiền định ngồi xếp bằng, không có nhục kế (Ketumala) như các tượng Phật thông thường. Đế là khối đồng thau, hình hoa sen úp ngửa, có voi đỡ ở 4 góc.

Phra Maha Un Sumongkhalo đã nhận được tượng Phật Phra Kaeo Morakot này từ chùa Suthat Thepwararam, Bangkok vào năm phật lịch 2501 (1958), và đi lấy đế từ chùa Mung Mueang, tỉnh Chiang Rai, làm bằng vàng nặng 19 baht 1 salueng 1 fueang. Có mũ vàng làm vật đội đầu, và có trang sức vàng làm dây xâu chuỗi bằng vàng nặng 7 baht. Thấy rằng đế đó có kích thước vừa vặn với tôn tượng Phật.

Truyền thuyết Phra Kaeo Don Tao

Nàng Suchada và quả dưa hấu

Chùa Phra Kaeo Don Tao Suchadaram kể rằng: từng có vị Phra Maha Thera muốn khắc tượng Phật bằng gỗ đàn hương, nhưng không tìm được gỗ. Long vương Naga bèn hóa phép ngọc morakot để trong quả dưa hấu và mang đặt trong vườn hoa của nàng Suchada. Khi nàng tìm thấy quả dưa liền mang dâng cúng Phra Maha Thera.

Khi Phra Maha Thera nhận được cúng dường ngọc morakot trong quả dưa từ nàng Suchada, ngài đã có ý muốn khắc thành tôn tượng Phật. Phra Inda (Đế Thích) bèn hóa thân thành người đến xin đứng ra khắc, và đã hóa phép ngọc morakot thành tôn tượng Phật tuyệt đẹp.

Cơn giận của vua và án oan

Về sau, tin tức đến tai vua cai trị thành Lampang lúc đó. Vị vua nổi giận phẫn nộ rằng nàng có được ngọc morakot vô giá mà không mang dâng cho ngài — người là đấng chí tôn — lại đi dâng cho tăng sĩ. Vua bèn đặt điều gán tội rằng nàng cùng Phra Thera phạm tà dâm, giao hợp với nhau. Nàng Suchada bèn bị vua cai trị thành phố ra lệnh chém đầu xử tử.

Lời nguyện trước lưỡi đao

Trước khi bị hành hình, nàng đã nguyện rằng: nếu nàng vô tội, xin đừng để máu rơi xuống đất, và nguyền cho vị vua nghe lời sai lầm làm hại nàng, không được chết lành. Xin cho nghiệp theo kịp, thấy ngay trước mắt. Con cháu hậu duệ của vua cai trị thành Lampang tất cả mọi người, xin đừng cho có hạnh phúc thịnh vượng, chỉ có tai họa hoạn nạn mãi mãi.

Nếu có hậu duệ nào của vua Lampang tin rằng nàng không có tội, và không muốn bị lời nguyền, thì xin hãy mang quả mít đầu tiên hái được đi dâng chư tăng, hồi hướng công đức cho nàng rồi xin sám hối nghiệp — nàng sẽ tha thứ nghiệp. Nếu không, mọi người đều phải gặp lời nguyền theo kiểu không thể tránh né được bằng bất cứ cách nào.

Máu bay lên không trung

Khi đao phủ giáng dao, máu của nàng bay lên không trung, không rơi xuống đất dù một giọt — là điều kỳ diệu, được người chứng kiến kể lại và người nghe về sau lan truyền.

Khi vua cai trị thành Nakhon Lampang ra lệnh hành quyết biết được lời nguyện và lời nguyền của nàng trước khi chết, đã sanh lòng sợ hãi, đến nỗi mắc bệnh nặng, thổ huyết băng hà nhanh chóng. Nghiệp thấy ngay trước mắt thực sự.

Địa điểm hành quyết nàng là bờ sông Wang, mà dân làng gọi là "Wang Ya Thao" (đầm bà lão) cho đến ngày nay.

Luang Phor Kasem và miếu thờ Chao Mae Suchada

Tại địa điểm đó, Luang Pu Kasem đã cho Chao Prawet Na Lampang và các con cháu dòng họ Na Lampang cùng nhau kêu gọi công đức xây dựng miếu thờ Chao Mae Suchada ở bờ sông Wang. Cùng với đó là xây cầu bắc qua sông Wang, không xa khu vực này, gọi là "cầu Setuwari" — để hồi hướng toàn bộ thiện nghiệp cho nàng Suchada, để sám hối nghiệp, và như một cách gỡ bỏ lời nguyền đối với dòng họ Na Lampang, cho chấm dứt hẳn.

Chùa Phra Kaeo Don Tao Suchadaram

Chùa Phra Kaeo Don Tao Suchadaram là ngôi chùa quan trọng của Lampang, từng là nơi an vị Phra Phuttha Mani Rattana Patimakorn hay Phra Kaeo Morakot (Phật Ngọc) và Phra Kaeo Don Tao. Bên trong chùa có nhiều di tích cổ đáng chú ý, gồm cả Phra Borom That Don Tao, và kiến trúc kiểu Miến Điện để chiêm ngưỡng.

Trong khu vực chùa còn có tượng đài Khruba Srivichai — vị Thánh nhân của Lanna — miếu thờ Chao Mae Suchada dâng dưa hấu cho vị Maha Thera, tọa lạc tại đường Phra Kaeo, xã Wiang Nuea, huyện Mueang, tỉnh Lampang.

Lịch sử: voi lạc đường cung nghinh Phật Ngọc

Giả thuyết cho rằng chùa Phra Kaeo Don Tao đã có từ thời Phra Chao Anantayot và Phra Chao Sam Fang Kaen của thành Chiang Mai.

Năm phật lịch 1979 (1436), Phra Chao Sam Fang Kaen đã truyền chỉ dụ cung thỉnh Phra Kaeo Morakot từ Chiang Rai đến thành Chiang Mai. Trên đường đi khi đến ngã ba, voi cung nghinh Phra Kaeo Morakot đã chạy lạc về hướng Lampang. Phra Chao Sam Fang Kaen bèn cung thỉnh Phra Kaeo Morakot an vị tại chùa Phra Kaeo Don Tao trong thời gian dài 32 năm. Năm phật lịch 2011 (1468), Phra Chao Tilokarat mới cung thỉnh đến Chiang Mai.

Hành trình xa hơn: Luang Prabang, Viêng Chăn, Thonburi

Về sau năm phật lịch 2095 (1552), Phra Chao Chaiyachettha, con trai Phra Chao Phothisan của vương quốc Lan Chang, lên làm vua cai trị Chiang Mai. Ngài phải đi dẹp loạn ở Lan Chang, và đã cung thỉnh Phra Kaeo Morakot về Luang Prabang cùng.

Trong thời đó vua Miến Điện Bayinnaung có quyền lực trên vương quốc Lanna. Phra Chao Chaiyachettha thấy rằng Luang Prabang ở địa thế chiến lược không thích hợp, nên dời kinh đô đến đặt ở thành Viêng Chăn, cùng với cung thỉnh Phra Kaeo Morakot đi theo, và an vị lâu đến 214 năm.

Mãi đến năm phật lịch 2321 (1778), khi Chao Phraya Maha Kasatsuk dẫn quân đi đánh Viêng Chăn, đã cung thỉnh về an vị tại Nhà Phra Kaeo ở Vương cung cũ tại Thonburi. Khi Ngài đăng quang lên làm vị vua khai triều của Vương triều Chakri, đã cung thỉnh Phra Kaeo Morakot đến an vị tại Phra Ubosot chùa Phra Sri Rattana Satsadaram, và phong danh hiệu là "Phra Phuttha Maha Mani Rattana Patimakorn", cùng với xây dựng trang phục mùa hè và mùa mưa cúng dường.

Phần trang phục mùa đông, được tạo ra trong triều đại thứ 3 và dùng liên tục đến triều đại hiện nay. Về sau Đức Vua hiện tại đã ân sủng truyền Bộ Ngân khố tạo trang phục mới tất cả, phần cũ đem cất giữ trong Bảo tàng chùa Phra Sri Rattana Satsadaram.

Sáp nhập và các di tích

Năm phật lịch 2527 (1984), Bộ Tôn giáo đã sáp nhập chùa Suchada — tọa lạc gần đó — thành một chùa với chùa Phra Kaeo Don Tao, và đặt tên mới là chùa Phra Kaeo Don Tao Suchadaram.

Trong chùa có nhiều di tích cổ, cổ vật quý giá:

  • Phra Borom That Don Tao: bên trong chứa xá-lợi tóc của Đức Phật. Là chedi xây bằng gạch trát vữa, đế rộng mỗi phía 13 sải, cao 25 sải từ cổ chuông đến đỉnh. Được bọc vàng jangko vàng rực. Đã được trùng tu nhiều lần; hình dáng hiện tại được trùng tu vào năm phật lịch 2449 (1906), thời Chao Bunwat Wongmanit — vị vua cuối cùng cai trị thành Nakhon Lampang — đã đặt lọng vàng lên đỉnh.
  • Mondop hay Phaya That: xây dựng năm phật lịch 2452 (1909) thời triều đại thứ 5, bởi Chao Bunwat Wongmanit. Nằm ở hướng nam, là công trình bằng gỗ thoáng khí, mặt bằng hình vuông xếp chồng lên nhau bảy tầng, có ba lối vào, mái và đầu hồi trang trí bằng đồ gỗ cả bốn mặt. Trên mái tầng thứ 7 là đỉnh chedi hình vuông. Mái kiểu "Phaya That" — được ưa chuộng xây dựng trong hoàng cung, cung điện của các chúa, và các chùa ở Miến Điện. Bên trong an vị Phra Bua Khem, tượng Phật đồng phủ sơn mài mạ vàng, nghệ thuật Miến Điện từ thành phố Mandalay, với tướng Phật kiểu "Teng Beleng Khwe".
  • Vihan Luang (đại điện): từng là nơi an vị Phra Phuttha Maha Mani Rattana Patimakorn hay Phra Kaeo Morakot, từ năm phật lịch 1979 (1436) – 2011 (1468). Đến năm phật lịch 2467 (1924), Khruba Srivichai — vị Thánh nhân của Lanna — mới đến trùng tu. Bên trong an vị hai tôn tượng Phật. Tượng lớn có lòng đùi rộng 2 sải 2 khuỷu tay, cao 3 sải 1 khuỷu tay, là tượng Phật tư thế hàng ma (Marawichai). Tượng nhỏ là tượng Phật tư thế hàng ma, thời Chiang Saen, lòng đùi rộng 3 khuỷu tay, cao 3 khuỷu tay 1 gang. Dân làng gọi tượng Phật này là Phra Chao Than Jai — là tôn tượng Phật linh thiêng. Khruba Srivichai từng có ý định dời sang cạnh tôn tượng chủ lớn, nhưng không thể di chuyển được.

Hôm nay: đi lễ thế nào cho trọn

Hiện nay, Phra Kaeo Don Tao được an vị tại chùa Phra That Lampang Luang. Ajahn Lek gợi ý: nếu ai đi ngang lên Chiang Mai, cũng đừng quên ghé Lampang, nghỉ đêm một đêm cũng tốt. Ở đó, ngoài việc đi lễ nhục thân Luang Pu Kasem không thối rữa, được thỉnh vật phẩm linh thiêng còn sót lại đã qua sự gia trì của Luang Pu tại Nghĩa trang Trai Lak, còn có cơ hội được lễ Phra Kaeo Don Tao — được xem là tôn tượng Phật bảo vệ thành phố của Nakhon Lampang và là tôn tượng Phật quan trọng của Thái Lan — tại chùa Phra That Lampang Luang.

Và nếu có cơ hội, thời gian đủ, cũng đừng quên đi chùa Phra Kaeo Don Tao Suchadaram, hoặc đi lễ bái tượng Chao Mae Suchada ở Wang Ya Thao — theo Ajahn Lek, đó sẽ là điều cực kỳ cát tường.

Lời kết

Phần 9 đặt Luang Phor Kasem vào một bối cảnh rộng hơn: không chỉ là một vị sư đầu đà ở nghĩa địa Trailak, mà còn là hậu duệ cuối của dòng vua Lampang, đứng ra chủ trương xây miếu Chao Mae Suchada và cầu Setuwari để gỡ một lời nguyền đã đè nặng nhiều đời. Theo lời Ajahn Lek Pluto, đó là vì các điều linh thiêng, lời nguyền và nghiệp báo là có thực — kéo dài hàng ngàn năm như câu chuyện vừa kể.

Cao tăng trong bài viết này

Luang Phor Kasem Khemako

Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu

Xem bài viết →