Giai thoại Luang Phor Kasem (phần 12): Hạnh nguyện tu hành — Paṭipadā của một vị hành giả
23/04/2026
Phần 12 giai thoại Luang Phor Kasem Khemako do Ajahn Lek Pluto biên soạn trích bài của ông Phas Phasakorn trong sách kỷ niệm 80 tuổi ngài năm 1991. Bài kể chuyện hồi tác giả còn là chú Sa-di nhỏ ở Wat Pa Dua (1937–1940), rón rén nhìn qua khe cửa Đại Vihāra Wat Boon Yuen thấy ngài ngồi thiền trước ngọn lửa trên đỉnh sọ người, rồi ra nghĩa địa Sala Wang Than quán Bất tịnh trên tử thi; chuyện ngài từ chối thuốc trị lang ben vì "sát sinh phạm giới" rồi tự chữa bằng *adhicittam* (Thượng tâm); chuyện ngài liên tục di dời để tránh đám đông xin số, và câu Luang Phor xua tay phủ nhận "*Na, No*, ta vẫn là Sikkhabuggala".

Mở đầu
Phần 12 giai thoại tiểu sử Luang Phor Kasem Khemako — Samnak Susan Trailak (Đạo tràng Nghĩa trang Tam Tướng), Lampang — do Ajahn Lek Pluto biên soạn, trích từ www.sereechai.com. Kỳ này Ajahn Lek Pluto nói riêng về hạnh nguyện tu hành (Paṭipadā) của Luang Phor Kasem, qua ngòi bút của ông Phas Phasakorn — tác giả bài viết trong cuốn sách kỷ niệm tròn 80 năm sinh nhật ngài xuất bản năm พ.ศ. 2534 (1991). Ajahn Lek Pluto chỉ là người tập hợp và biên soạn lại.
Lời thưa của tác giả
Trước khi bước vào câu chuyện, ông Phas Phasakorn thưa trình: những gì ông viết về hạnh nguyện của Luang Phor đều là chuyện ông từng gặp gỡ và chứng kiến trực tiếp. Có thể có đôi đoạn trùng hoặc giống với những gì các bậc thức giả đã kể, vì thời ông chứng kiến cuộc sống của Luang Phor, ông vẫn còn là một chú Sa-di nhỏ. Nếu thiếu sót hay sai lệch, xin cúi đầu lãnh nhận sự tha thứ.
Rón rén nhìn qua khe cửa Vihāra Wat Boon Yuen
Thời đó, theo trí nhớ của tác giả, khoảng những năm พ.ศ. 2480 – 2483 (1937 – 1940), Phas Phasakorn còn xuất gia làm Sa-di, phải đến học Lớp Phật pháp Sơ cấp (Nak Tham Tri) tại Đạo tràng Wat Pa Dua, bên cạnh Trường Boon Thuang Anukul (nay là Trường Công lập số 3). Thầy trụ trì bấy giờ là Luang Phor Chao Khun Phra Rajasuthammaphon (lúc đó còn phẩm hàm Phra Palad La Panyakham). Giờ học là từ 15 – 16 giờ, nên học viên phải có mặt trước giờ.
Lúc đó các chú Sa-di biết rằng Luang Phor Kasem đang hành thiền Nghiệp xứ (Kammaṭṭhāna) trong Đại Vihāra của Wat Boon Yuen — ngôi chùa gốc nơi ngài an cư.
"Chúng tôi thường rón rén đến ghé nhìn qua khe cửa của Vihāra, và thấy Luang Phor ngồi tĩnh lặng, tập trung nhìn ngọn lửa được thắp trên đỉnh một chiếc sọ người. Mọi người đều biết ngài cần sự yên tĩnh nên không ai gây tiếng động quấy rầy."
Luang Phor ngồi thiền như vậy mỗi ngày. Đến chiều khoảng 18 – 19 giờ, ngài sẽ ra khu nghĩa địa Sala Wang Than trước cổng Wat Pa Ruak (nay là Đài truyền hình Kênh 8 Lampang) để tiếp tục quán Bất tịnh quán (Asubha Kammaṭṭhāna) trên tử thi cho đến sáng hôm sau mới trở về khất thực và làm phận sự hàng ngày. Ngài hành trì đều đặn như vậy, không hề gián đoạn.
Ra nghĩa địa Sala Wang Than
Tính hiếu kỳ khiến các chú Sa-di thỉnh thoảng rủ nhau ra thăm Luang Phor ở nghĩa địa. Tác giả còn nhớ cùng đi có ông Samphan Rueansri (lúc đó là Đại Đức Samphan), Phra Maha Sawat Sukkharattanaphon, Phra Maha Kanthra (Trưởng thôn Kanthra Thachaiyawong), Phra Maha Kowit (Kowit Damrongphet — tức Phra Khru Wiraratsarakowit, nguyên Trụ trì Wat Suchadaram, viên tịch năm พ.ศ. 2525 / 1982).
Thời đó nghĩa địa Sala Wang Than vẫn còn là rừng rậm um tùm, mát lạnh, tre trúc dày đặc. Nếu có mưa, không khí ẩm ướt và giá lạnh, có mùi hôi thối của vải liệm bó buộc tử thi rồi tháo ra vứt bỏ trong nhà tắm xác. Nhưng Luang Phor thì không hề lay động trước hoàn cảnh có cả mùi hôi lẫn ẩm ướt bùn lầy như vậy.
Lang ben và câu trả lời "Adhicittam"
Có một lần, Thầy Phra Maha Kowit quan sát thấy trên thân thể Luang Phor có những vết lang ben đỏ thành vòng tròn, biết đó là bệnh lang ben và hắc lào, liền hỏi: "Có ngứa không?"
Ngài đáp: "Ngứa."
Phra Maha Sawat nói sẽ đem thuốc "Skinna" (thuốc trị lang ben thời đó) đến cho ngài. Nhưng Luang Phor giơ tay ngăn lại, từ chối với lý do:
"Bệnh lang ben hắc lào này là bệnh do ký sinh trùng có sự sống. Nếu bôi thuốc vào thì sẽ là sát sinh, phạm giới (āpatti)."
Mọi người sửng sốt ngỡ ngàng. Phra Maha Kowit hỏi lại: "Vậy thì phải dùng gì để chữa cho khỏi mà không phạm giới?"
Luang Phor vừa lấy tay chỉ đúng vị trí trái tim vừa đáp: "Adhicittaṃ" (Thượng tâm) — ý nói dùng sức mạnh của tâm thức để chữa trị.
Hai ba tháng sau, khi các vị đến đảnh lễ lần nữa, quan sát kỹ thì thật kỳ lạ: khắp thân thể ngài, dù trên ngực, sau lưng, hay trong hốc nách, đều không có một vết lang ben hay hắc lào nào dù là nhỏ nhất. Toàn thân ngài, làn da sạch sẽ nhẵn nhụi, đáng kinh ngạc vô cùng.
Hai pháp môn và cuộc tránh đám đông
Sau này, ngoài Hỏa Biến xứ (Tejo Kasiṇa) và Bất tịnh quán, các vị còn thấy Luang Phor đem cả bộ xương người đầy đủ đặt ở giữa Vihāra để quán Bất tịnh hoặc Niệm Thân (Kāyagatāsati Kammaṭṭhāna). Ngài đi đi lại lại giữa chùa và nghĩa địa một thời gian dài, rồi dần dần rời khỏi chùa, đi ở luôn trong nghĩa địa.
Nhưng tín đồ kéo đến đảnh lễ ngày một đông, làm mất đi sự thanh tịnh. Luang Phor phải đi tìm nơi yên tĩnh — và đây là danh sách các nơi ngài di dời để ẩn lánh:
- Ban Mae Ang, xã Ban Long, huyện Mueang Lampang
- Nghĩa địa Rong Sam Duang, giáp nghĩa địa người Thiên chúa giáo dưới chân bờ Nong Krathing (ở đây người ta kéo đến xin số, xin vé số, cả Phật tử lẫn tín đồ Thiên chúa, lẫn lộn)
- Nghĩa địa Ban Na Po Tai, xã Thung Fai, huyện Mueang Lampang
- Cuối cùng, Nghĩa trang Trai Lak (Tam Tướng), Pratu Ma — cho đến tận bây giờ
Ông Phas Phasakorn viết thêm: "May là thời đó chưa có cái nạn mê cuồng xổ số ba con 'chui' như bây giờ, nếu có thì cũng chỉ chút ít thôi — nếu không thì chắc hẳn ngài sẽ không có thời gian để hành thiền định."
"Na, No — ta vẫn là Sikkhabuggala"
Tác giả quay lại thời Phra Khru Wiraratsarakowit còn sống. Thầy Phra Khru từng kể rằng mình đã đến thăm và đảnh lễ Luang Phor tại Nghĩa trang Trai Lak. Sau khi trò chuyện, Thầy Phra Khru đảnh lễ hỏi Luang Phor về tin đồn rằng ngài đã đắc các pháp vi diệu (tức là Bậc A-la-hán) thật không?
Kết quả là Luang Phor xua tay lia lịa phủ nhận:
"Na (không), No (không), ta vẫn còn là Sikkhabuggala (Hữu học giả — người đang học tập)."
Ý nói vẫn đang là người học và thực hành. Điều này cho thấy Luang Phor là người khiêm cung hạ mình, không tự cho mình là bậc đã biết hay đã đắc pháp vi diệu gì cả. (Từ "Sikkhabuggala" ở đây có lẽ là chỉ "Sekhabuggala" — hữu học giả — theo ghi chú của webmaster.)
Lòng từ với muôn loài chúng sinh
Ông Phas Phasakorn kể có lần ông chờ xin nước thánh của Luang Phor tại Nghĩa trang Trai Lak khoảng năm พ.ศ. 2515 – 2516 (1972 – 1973), thấy Luang Phor vừa xuất thiền:
- Chỗ nào có kiến đi thành hàng, ngài rắc đường cát lên cho chúng.
- Chỗ rãnh nước nhỏ chảy róc rách có cá bơi, ngài bẻ bánh mì ném cho đàn cá.
- Các lùm tre có chim đến đậu kêu chíp chíp, ngài lấy chuối sứ chín bóc vỏ treo lên cho đàn chim mổ ăn.
"Điều đó cho thấy Luang Phor có lòng từ (mettā) đối với muôn loài chúng sinh", ông viết.
Đậu, bánh cracker và chuyện đoán số
Có những lần, dù có người từ xa đến hy vọng được gặp, khi ngài bước ra nhìn thấy, ngài sẽ lấy đậu hoặc bánh mì cracker chia cho mỗi người ăn — người 5 cái, người 8 cái — để làm thứ đỡ đói. Nhưng kết quả là những người nhận bánh lại đem về đoán như câu đố.
Ví dụ: Luang Phor bảo lạy Phật ba lần, ngồi thiền 9 phút, rồi cho 5 cái bánh quy kem. Các vị đó sẽ đoán thành 395 hay 859, tùy theo lòng tham dẫn dắt. Từ đó tình cờ trùng với số đuôi vé số, thế là họ khẳng định ngài đã cho đáp án đúng ngay.
Ông Phas Phasakorn đặt câu hỏi thẳng với độc giả:
"Luang Phor đâu có dạy người ta mê đắm trong cờ bạc đỏ đen (apāyamukha) đâu chứ? Người viết tin rằng Luang Phor tuyệt đối không dạy theo kiểu đó."
Câu chuyện hộp cá đóng hộp
Nhưng câu hỏi vẫn còn: Luang Phor có biết (số sẽ ra là gì) thật hay không? Tác giả không dám phê bình. Ông chỉ kể một chuyện xưa có thật để độc giả tự suy xét.
Cố Phra Khru Wiraratsarakowit từng kể: một lần Thầy đến đảnh lễ và đàm đạo Phật pháp với Luang Phor tại Nghĩa trang Trai Lak. Sau khi đàm đạo khá lâu, lúc sắp đảnh lễ xin về, Luang Phor lấy một hộp cá đóng hộp đưa cho Thầy và nói: "Ta cho Thầy Phra Khru phần thưởng."
Thầy Phra Khru bối rối nghi ngờ, không hiểu có hàm ý gì. Vì kính trọng Luang Phor, không dám gặng hỏi.
Khi về chùa, vẫn nhớ lời ngài "phần thưởng", Thầy Phra Khru tự suy diễn: một hộp cá mà ngài cho, có thể giải mã như sau — cá thì là số 8, hộp có hình tròn trịa chắc là số 0, bên hông hộp có chữ "A" in to đùng, chữ "A" dịch ra là số 1 — tổng hợp lại chắc hẳn là 810 hay 018. Thầy móc tiền ra đánh số chui, hy vọng trúng phần thưởng.
Kết quả xổ số kỳ đó ra: 650.
Hai hôm sau, tác giả tình cờ có việc cần liên hệ với Thầy Phra Khru. Thầy vừa kể vừa đưa cho xem hộp cá Luang Phor đã cho. Thì ra, trên hộp có ghi những con số màu đỏ chót "6.50" — hẳn là giá bán thời đó — trùng khớp với số 3 con của vé số kỳ đó ra không sai, cũng không đảo vị trí. Thầy Phra Khru ngồi ôm đầu, cằn nhằn rền rĩ không biết phải nói sao cho đúng.
"Thế đấy, quý độc giả sẽ hiểu như thế nào? Luang Phor biết thật hay không? Hay ngài cố tình thử trí thông minh của Thầy Phra Khru xem có giỏi giải câu đố hay không?"
Kết
Tác giả Phas Phasakorn khép bài bằng lời cam đoan: tất cả những gì đã kể là sự thật đã thấy, đã nghe, đã chứng kiến, không thêm thắt. Ông viết với lòng kính trọng Luang Phor tột cùng, không cố ý viết về ngài theo hướng thần thông mà bản thân không hiểu rõ. Nếu có chỗ nào thiếu sót, xin cúi đầu tạ lỗi.
Cao tăng trong bài viết này
Luang Phor Kasem Khemako
Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu