Luang Phor Kasem Khemako — Viên ngọc tái sinh của Lampang
23/04/2026
Năm 1912, ở một ngôi nhà ven sông Wang giữa trung tâm Lampang, một đứa trẻ được đặt tên Kasem ra đời. Không ai quanh đó biết rằng, cậu bé này chính là "ton bun" mà Khruba Srivichai đã tiên tri — bậc có nhiều công đức sẽ đến sinh tại Mueang Wiang Lakon. Đây là câu chuyện dài của Luang Phor Kasem Khemako: từ dòng dõi Chao Luang cuối cùng, đến những đêm ngồi thiền bên giàn thiêu ở Susan Trailak, đến cuộc trốn chùa nổi tiếng và những năm tháng thudong trong nghĩa trang — nơi ngài đã chọn làm nhà suốt phần đời còn lại.

Năm 1924, tại chùa Wat Phra Kaew Don Tao ở Lampang, Khruba Srivichai đang trùng tu chính điện thì nói với một chú sa di 19 tuổi tên Tip Namkuna: "Này Sa di, sau này vị 'ton bun' sẽ đến sinh tại Mueang Wiang Lakon. Hiện tại vẫn còn nhỏ." Khi lời tiên tri lan đi, dân Lampang trông ngóng một vị bậc công đức xuất hiện. Họ không biết rằng vị ấy đã được sinh ra từ 12 năm trước — trong một ngôi nhà ven sông Wang, giữa trung tâm thành phố.
Dòng dõi và giấc mơ cầu vồng
Cha cậu bé là Chao Noi Nu Manee-arun, quan phó huyện, dòng dõi của các Chao Luang cai trị Lampang. Mẹ là Chao Mae Bua Chorn, làm nghề đồ trang sức đá quý, cháu ngoại của Chao Luang Boonwat Wongsamanit — vị Chao Luang đời cuối cùng của Lampang.
Theo lời kể truyền lại, một đêm gần sáng khi Chao Mae Bua Chorn đang mang thai sắp đến kỳ sinh, bà mơ thấy cầu vồng đầy bầu trời, vươn tay bắt lấy ôm vào lòng rồi giật mình tỉnh dậy. Chao Noi Nu nghe giấc mơ, lấy đó làm cơ sở đặt họ "Manee-arun" — "viên ngọc sáng rực rỡ" hay "ngọc tái sinh".
Ngày 28 tháng 11 năm 1912, Chao Mae Bua Chorn sinh hạ một bé trai. Cha mẹ đặt tên là Kasem. Sau này cuộc đời ngài sẽ chứng minh cái tên ấy đúng — như một viên ngọc tái sinh.
Thời niên thiếu và xuất gia
Thuở nhỏ Kasem da trắng, nhanh nhẹn, thông minh, hay trò nhảy cầu Ratsadaphisek xuống sông Wang với bạn. Học xong tiểu học ở Trường Boonthawong Anukun — ngôi trường do chính tổ tiên ngài sáng lập — đến 13 tuổi, ngài xuất gia sa di lần đầu trong dịp lễ tang của một vị trụ trì là thân tộc. Chỉ bảy ngày là hoàn tục.
Năm 15 tuổi, ngài xuất gia sa di lần thứ hai tại Wat Boonyuen. Theo lời một người em họ kể lại, thầy Tu Chao Moei dẫn dắt ngài vào tu, ban đầu chỉ muốn đào tạo thành "chang ham — chang choi" — nghệ nhân hát dân ca truyền thống Bắc Thái. Nhưng mẹ ngài thấy tư cách con trai nghiêng về đạo pháp, đã ủng hộ khuyến khích.
Đến năm 21 tuổi (1932), ngài thọ giới tỳ kheo tại Wat Boonyuen, nhận pháp danh "Khemako" — nghĩa là "Người có Pháp an lạc".
Gặp thầy vipassanā — Khruba Kaen
Sau khi học cả pariyatti (giáo lý) ở mức đủ dùng, Phra Kasem Khemako nghe tin có một vị tỳ kheo rất giỏi vipassanā-kammaṭṭhāna: Khruba Kaen Sumano, nguyên trụ trì Wat Pratu Pong. Khruba Kaen là tăng rừng, giữ hạnh dhutaṅga, khi ấy đang thudong tìm nơi thanh vắng.
Phra Kasem xin làm đệ tử. Khruba Kaen thấy ý chí thật, nhận ngay, và dẫn ngài đi thudong theo mình. Từ đó ngài bắt đầu đời sống tăng phái rừng: ăn một bữa, kinh hành, ngồi thiền đến khuya, không nằm — chỉ nghỉ trong tư thế "mup" (ngồi cúi người).
Đầu lâu làm giá nến
Giai đoạn 1937-1940, khi an cư tại Wat Boonyuen, Phra Kasem đã đem đầu lâu người chết vào quán trong điện đường. Theo hồi ức của ông Phas Phasakorn, học trò nhỏ thời ấy kể:
"Chúng tôi thường lén rón rén đến nhìn qua khe cửa điện, thấy Luang Por ngồi yên lặng, nhìn chăm chú ngọn lửa thắp trên đầu lâu xác chết."
Ngài dùng đầu lâu làm giá để đặt nến, luyện tejo-kasiṇa — nhìn ngọn lửa, niệm "Lửa, lửa, lửa…" đến khi nến cháy xuống điểm đánh dấu, rồi nhắm mắt, tiếp tục giữ hình ảnh lửa trong tâm. Buổi tối ngài đi đến nghĩa trang Sāla Wang Than trước Wat Pa Ruak để hành asubha-kammaṭṭhāna (quán bất tịnh) suốt đêm, sáng sớm mới quay về khất thực.
Một lần các học trò thấy thân ngài có những vết loang đỏ vòng — lác và hắc lào. Một vị hỏi: "Có ngứa không ạ?" Ngài đáp: "Ngứa." Một thầy nói sẽ đem thuốc Sakinna đến bôi cho. Nhưng ngài giơ tay cấm: "Bệnh hắc lào này là bệnh do sinh vật sống — nếu bôi thuốc thì tức là giết sinh mạng chúng, phạm āpatti." Hỏi vậy lấy gì trị, ngài chỉ tay vào tim, nói một tiếng: "Adhicittaṃ." Dùng sức mạnh của tâm để trị. Hai ba tháng sau, toàn thân ngài sạch nhẵn, không còn một dấu lác nào.
Trụ trì bất đắc dĩ
Năm 1943, khi trụ trì Wat Boonyuen viên tịch rồi người kế nhiệm hoàn tục, Hội đồng Tăng họp và nhất trí đề cử Phra Kasem Khemako. Ngài nhận chức dù không mặn mà.
Khi là trụ trì, ngài chỉ hành vipassanā-bhāvanā, không quan tâm xây chùa, cỏ mọc um tùm cũng mặc. Đi khất thực về, ngài phải chia cơm cho mẹ trước, rồi mới ném phần thừa cho chim, chó, quạ. Đi đâu cũng có một bầy chó theo — chúng đã quen được chia phước.
Nhưng danh tiếng tu nghiêm cẩn lan xa khiến Phật tử đổ về Wat Boonyuen. Ngài thấy chức trụ trì không đi chung đường với lokuttara-vīthi (đạo lộ siêu thế). Ngài đến đảnh lễ xin từ chức với Chao Khana Ampho, rồi với Chao Khana Changwat — cả hai đều ngăn không cho từ chức.
Trốn chùa — đêm trước ngày an cư
Ngày 21 tháng 7 năm 1949, đêm Āsālhapūjā, chỉ một ngày trước ngày vào kỳ an cư, Luang Phor Kasem trốn khỏi Wat Boonyuen mà không ai hay. Sáng hôm sau, Phật tử đến chuẩn bị cúng dường thì không thấy ngài đâu. Trên bục giảng còn lại một tờ giấy ngài viết tay chào từ biệt, có đoạn mọi người vẫn nhớ:
"Mọi điều ta đã dạy tốt rồi. Đừng nghĩ đến việc đi theo ta, vì ta đã buông xả rồi. Làm trụ trì giống như làm chủ gia đình phải gánh nhiều trách nhiệm — không phù hợp với ta. Ta muốn sự thanh vắng. Ta không trở lại nữa."
Dân làng không bỏ cuộc, bốn năm chục người đi tìm, gặp ngài ở nghĩa trang Sāla Wang Than. Họ van nài ngài quay về, có người khóc. Ngài im lặng không nói một lời, cho đến khi họ đành chịu thua.
Ở nghĩa trang Sāla Wang Than
Suốt kỳ an cư năm đó, Luang Phor Kasem ở tại nghĩa trang Sāla Wang Than. Mỗi ngày ngài ngồi trước giàn thiêu đang đốt các xác không hồn, dù nắng chói chang đến đâu cũng không nao núng. Có người gièm pha là "ông sư điên khùng", ngài vẫn bình thản.
Theo lời Chao Prawet Na Lampang — em họ mà ngài yêu như con nuôi, thường hầu cận ngài — ngài sợ một thứ duy nhất: sợ dẫm lên kiến, sợ ngồi đè chết kiến.
Ban Mae Ang — cái chết của mẹ
Hết kỳ an cư, ngài đi bộ chân trần 28,5 km đến nghĩa trang Ban Mae Ang. Chao Mae Bua Chorn — người mẹ duy nhất có con trai độc nhất — đã bán hết trang sức, bỏ hẳn nghề, nhờ người đưa đi theo con. Dân làng dựng sảnh cho bà ở cạnh Wat Mae Ang, nhưng bà không chịu nổi vì nhớ con, lại dựng sảnh đến tận đồi Mae Ang — chỗ ngài hành thiền.
Bà đổ bệnh sốt rét rừng, bệnh trở nặng. Trước khi nhắm mắt, bà còn dặn Chao Prawet: "Sa di Wet, còn tiền saow et baht (21 baht), giấu trên đầu này. Nếu chết, báo bác đi." Luang Phor Kasem đến ngồi tụng kinh bên mẹ. Khi mẹ xả tâm đi một cách an lành, Chao Prawet quan sát thấy hốc mắt ngài có nước mắt chảy. Ngài tụng xong, mở mắt và nói khẽ: "Ôi… ta nghĩ ta sẽ không khóc mà…"
Xác Chao Mae Bua Chorn được thiêu ngay tại nghĩa trang Mae Ang. Sau tang lễ, ngài bảo Chao Prawet: "Wet, cháu còn trẻ, hãy về học Pháp tại chùa đi. Còn ta thì không lấy gì nữa, ta thích sự thanh vắng."
Trở về Sāla Wang Than — rồi Susan Trailak
Khoảng năm 1951, ngài quay về tu tại Sāla Wang Than thêm một kỳ an cư. Tiếng thơm về ngài lan khắp nước, dân chúng đến đảnh lễ đông đúc. Ngài dần chuyển đến nghĩa trang Na Po Tai, rồi về Pratu Ma — tức Susan Trailak (Nghĩa trang Tam Tướng) hiện nay. Nơi đây trở thành nhà ngài suốt phần đời còn lại.
Nếp tu khắc nghiệt
Luang Phor Kasem Khemako là hình mẫu tăng thudong nghiêm ngặt. Ngài nuôi mạng bằng khất thực, ăn thức ăn thậm chí đã thiu hỏng mà không đau bụng. Có khi ba ngày, năm ngày, bảy ngày ngài không ăn, chỉ uống nước. Thân gầy đến chỉ còn da bọc xương.
Vào tháng Tư — mùa nóng nhất — ngài ngồi vipassanā ngoài trời cả ngày cả đêm, đến khi thân nám nâu cháy. Tháng 12 miền Bắc lạnh đến 0°C, ngài chỉ mặc ba y, ngồi chỗ trống ban đêm. "Khi nó nóng, nó lạnh, ta đừng nóng đừng lạnh với nó," ngài dạy. Theo lời kể truyền lại, ngài ngưng tắm từ năm 1971, nhưng thân ngài không có mùi.
Luang Phor không giăng mùng, không gối, không chăn — chỉ có chiếu và cà sa. Theo chuyện kể, một tối có tên trộm lẻn vào lấy mùng ngài. Khi nghe tiếng kéo dây, ngài xả thiền, giúp tháo dây, rồi đưa luôn chăn gối cho kẻ trộm và vẫy tay bảo mau đi — sợ nó bị dân làng đánh. Từ đó ngài buông bỏ hết.
Giấy là thầy
Dân Lampang kể, Luang Phor Kasem thích đi nhặt các mảnh giấy vụn bên đường. Lý do là trong giấy có chữ viết — ngài xem như thầy giáo cho tri thức. Có mảnh còn có hình chân dung Rama IX. Ngài nói những người vứt giấy bừa bãi là "mất chánh niệm, không nghĩ rằng chữ trên mảnh giấy đó là thầy dạy cao nhất của chúng ta". Giấy nhặt về, ngài rửa sạch, ép thành cục, đặt trên ngã ba cây cao — cao để không ai giẫm lên nữa.
Gặp Rama IX
Rama IX ngự đến Lampang 21 lần. Mười lần đầu vẫn chưa gặp Luang Phor Kasem. Đến lần thứ 11, ngày 6 tháng 2 năm 1978, tại chùa Wat Katuk Chiang Man, trụ trì kính dâng giới thiệu và hai vị gặp nhau lần đầu. Luang Phor dâng một cây nhang đã niệm và ba miếng ruy-băng màu cờ quốc kỳ cho Rama IX.
Có chuyện kể rằng hôm đó, Chao Prawet đem 9 đồng huy hiệu bạc hình Luang Phor đưa cho ngài để dâng vua. Luang Phor quay nhìn rồi nói với Prawet: "Wet, ta đâu có làm phra đâu nào. Wet làm thì tự dâng đi chứ."
Sau này Rama IX còn ba lần đến thăm ngài, kể cả khi ngài bệnh. Ngày 13 tháng 2 năm 1982, Rama IX và hoàng hậu đến thăm ngài tại bệnh viện Lampang khi ngài bị bệnh lao xương.
Câu chuyện hài về "ton bun"
Khi danh ngài lừng lẫy tại Susan Trailak, ai cũng nhìn về ngài như "ton bun" mà Khruba Srivichai đã tiên tri. Nhưng không ai dám hỏi thẳng.
Một hôm, ông Khammun Charoenla — đệ tử thân — đang ngồi gần, Luang Phor nói với ông: "Ta đây này, chính là 'ton bun', tức là ăn cơm cho hết nồi nồi (bung bung)." Chơi chữ giữa "ton bun" (bậc công đức) với "bung bung" (cái xô cái thùng). Ông Khammun cười phá lên theo ngài vì không biết đáp sao nữa.
Một cư sĩ tên Boon Chuen hỏi ngài: "Phra Ajarn đã là A-la-hán chưa?" Ngài đáp ngay: "Ta là Arahantā, hay Aratāhan, vì mắt ta han (thấy) mọi thứ." Hỏi tiếp: "Chắc ngài đã đắc magga-phala rồi chứ?" Ngài đáp: "Ta đã đắc magga-phala rồi, tức là ta 'mak phonlamai' (thích trái cây) — như xoài, măng cụt, nhãn, sầu riêng, chuối… Nên được gọi là acariya-magga-phala đấy, này cô ơi." Tiếng cười vang lên đồng loạt.
Những ngày cuối
Nếp ngủ tư thế "mūp" suốt nhiều thập kỷ, cộng việc ăn ít, khiến cột sống ngài mục. Năm 1982, Rama IX ra sắc đưa bác sĩ từ Bangkok đến phẫu thuật cột sống. Khi đưa vào phòng mổ, ngài hỏi bác sĩ mất bao lâu. Đáp: một giờ. Ngài nói không cần gây mê. Bác sĩ lo không chịu nổi, ngài chỉ bảo: "Không cần. Khi nào mổ báo ta biết."
Theo lời Chao Prawet kể lại, khi bác sĩ báo bắt đầu, ngài nằm im, không cựa quậy, như đã được gây mê. Đủ một giờ phẫu thuật xong, ngài tỉnh dậy đúng giờ, không biểu hiện đau đớn. Khi mở mắt, ngài gọi bác sĩ đến cùng "pao" (thổi) đầu cho tất cả.
Lúc 19h40 ngày 15 tháng 1 năm 1996, Luang Phor Kasem Khemako viên tịch tại Bệnh viện Trung tâm Miền Bắc Lampang, hưởng thọ 83 tuổi, 63 hạ lạp. Hàng nghìn đệ tử đến tiễn đưa tại cả bệnh viện lẫn Susan Trailak. Rama IX ngự ban hộp vàng hoa văn nho và lễ tụng Phra Abhidhamma ba đêm.
Viên ngọc đã tái sinh
Từ giấc mơ cầu vồng của một bà mẹ, đến đứa trẻ mang họ "Manee-arun" (ngọc tái sinh), đến vị tăng chọn nghĩa trang làm nhà suốt hơn bốn thập kỷ — câu chuyện Luang Phor Kasem Khemako giống như một vòng khép: viên ngọc ấy đã tái sinh, đã rực sáng giữa Lanna, rồi lại trở về với sự thanh vắng mà ngài đã yêu từ thuở thiếu thời. Những giai thoại về khả năng đặc biệt của ngài vẫn được truyền lại đến nay — phần lớn qua lời các đệ tử thân cận — nhưng có lẽ điều đáng nhớ nhất không phải là những chuyện đó, mà là câu ngài đã sống trọn đời: "Khi nó nóng, nó lạnh, ta đừng nóng đừng lạnh với nó."
Cao tăng trong bài viết này
Luang Phor Kasem Khemako
Xem tiểu sử đầy đủ và vật phẩm tiêu biểu